Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV SỨC SỐNG MỚI KON TUM |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sử dụng đất giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:03:00 đến ngày 2021-05-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,105,230,488 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường ĐC3+đánh cấp bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,88 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường ĐC3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,28 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường ĐC4 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,49 | 1 m3 |
| 4 | Vét đất hữu cơ ĐC1 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,58 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh ĐC3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,05 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,83 | 1 m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,77 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 để đắp CLy TB 9,4km, ô tô10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,77 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đổ đi Cly TB 1000m, ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,58 | 1 m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,02 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.955,27 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 952,84 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619,93 | 1 m2 |
| 5 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.487,12 | 1m |
| 6 | Bù vênh bê tông mặt đường đá 1*2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,82 | 1 m3 |
| C | Công trình phòng hộ: | |||
| 1 | Biển báo tam giác KT 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 2 | Biển báo tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Trụ biển báo ĐK90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m |
| 4 | Thép neo cột ĐK10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | Kg |
| 5 | Đào móng ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| D | Hạng mục khác: | |||
| 1 | Nạo vét cống cũ và rãnh dọc gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,19 | 1 m3 |
| E | Cống tròn DK75: | |||
| 1 | Đào hố móng ĐC3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,11 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 1 m3 |
| 4 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,57 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông mối nối đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 1 m3 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 1 m2 |
| 10 | Tháo dỡ , Lắp đặt ống cống ĐK75cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 ống |
| F | Cống tròn DK100 | |||
| 1 | Đào hố móng ĐC3 = máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,72 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,35 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,12 | 1 m3 |
| 4 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2*4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,12 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông mối nối đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 1 m3 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | 1 m2 |
| 10 | Tháo dỡ , Lắp đặt ống cống ĐK100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi