Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210546947-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210527706
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngồn vốn ngân sách huyện và các ngồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 13:55:00 đến ngày 2021-05-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,033,254,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BÃI ĐỖ XE
1 Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây HSMT + BVKT 6,28 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm HSMT + BVKT 9 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm HSMT + BVKT 9 gốc
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 4,1119 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,7333 100m3
6 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công HSMT + BVKT 18,332 m3
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II HSMT + BVKT 1,3341 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,199 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,8102 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,0386 100m2
11 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,5278 m3
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 6,9444 m2
13 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 6,7087 100m3
14 Rải lớp nilong chống thấm HSMT + BVKT 6 100m2
15 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT + BVKT 0,1059 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 0,9 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 120 m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 HSMT + BVKT 18,4 10m
19 Đánh bóng bê tông nền sân bãi đỗ xe, 2kg XM PCB40/m2 HSMT + BVKT 600 m2
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,9992 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I HSMT + BVKT 1,9992 100m3
22 Biển chỉ dẫn HSMT + BVKT 6,4 m2
23 Chữ đề can dán trên biển HSMT + BVKT 4 bộ
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 2,88 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,288 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,6 m3
27 Nhân công lắp dựng biển HSMT + BVKT 4 công
28 Cột biển thép mạ kém D80 HSMT + BVKT 8 cái
B HẠNG MỤC: BẾN SÔNG
1 Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I HSMT + BVKT 13,3416 100m
2 Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I HSMT + BVKT 6,2784 100m
3 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T HSMT + BVKT 13,3416 100m
4 Sản xuất hệ khung dàn ( hao phí VL chính 1,5%*2+5%) HSMT + BVKT 4,14 tấn
5 Bạt ngăn nước HSMT + BVKT 189,6 m2
6 Nhân công thi công bạt chắn nước HSMT + BVKT 9 công
7 Ca bơm nước HSMT + BVKT 15 ca
8 Dọn mặt bằng, phát cây, vớt bèo.... HSMT + BVKT 4 công
9 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công HSMT + BVKT 15,8 m3
10 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm HSMT + BVKT 0,632 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II HSMT + BVKT 88 m3
12 Đào kênh mương, rộng ≤10m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II HSMT + BVKT 3,52 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 3,961 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 1,056 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,79 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT + BVKT 0,79 100m3
17 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 40,32 100m
18 Đệm cát vàng đầu cọc HSMT + BVKT 5,376 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 7,8055 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 13,2458 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 17,4662 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,8865 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,9096 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,9636 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,5285 100m2
26 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,6024 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 7,2288 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 1,7244 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 4,5294 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 16,6811 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 12,6 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 8,4 m3
33 Lát gạch Terazzo HSMT + BVKT 84 m2
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 6,048 m3
35 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 93,474 m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 16,8 m3
37 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT + BVKT 0,096 100m2
38 Đánh bóng bê tông nền đường BT, 2kg XM PCB40/m2 HSMT + BVKT 84 m2
39 Thi công khe co HSMT + BVKT 35 m
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 46,538 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤10m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II HSMT + BVKT 1,8615 100m3
3 Tận dụng đất đắp lề đường HSMT + BVKT 41,019 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,9167 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSMT + BVKT 1,9167 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,4102 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 2,2646 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 0,718 100m3
9 Lớp nilong chống mất nước HSMT + BVKT 7,57 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 99,41 m3
11 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT + BVKT 0,6844 100m2
12 Đánh bóng bê tông nền đường BT, 2kg XM PCB40/m2 HSMT + BVKT 598,5 m2
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 HSMT + BVKT 12,25 10m
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 9,3185 m3
15 Phá dỡ nhà mái tôn 1 tầng dt 52m2 HSMT + BVKT 20 công
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (20% thủ công) HSMT + BVKT 3,456 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (80% máy) HSMT + BVKT 0,1382 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 13,5 100m
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,0576 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,1152 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp I HSMT + BVKT 0,1152 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 2,16 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 5,2793 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,2412 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,2473 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,3648 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,3266 tấn
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,5329 m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,0793 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 2,2669 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,7357 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,1676 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0821 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,296 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 4,5374 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,4812 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,4275 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,1496 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,0191 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0152 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 16,0722 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,5437 m3
28 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 HSMT + BVKT 22,3278 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 109,7688 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 57,16 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 8,118 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 38,5698 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 43,2 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 HSMT + BVKT 89,512 m2
35 Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dầy 5mm HSMT + BVKT 10,56 m2
36 Sản xuất cửa sổ TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dầy 5mm HSMT + BVKT 2,64 m2
37 Khóa cửa HSMT + BVKT 6 bộ
38 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSMT + BVKT 0,0329 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ HSMT + BVKT 1,3958 1m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 2,4054 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 86,8798 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 126,7368 m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,0916 m3
44 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,4131 m3
45 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 HSMT + BVKT 3,9406 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,157 m2
47 Ốp gạch bậc tam cấp KT 300x300 HSMT + BVKT 5,157 m2
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,8448 m3
49 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,076 100m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,0281 100m3
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 0,0563 100m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I HSMT + BVKT 0,0563 100m3
53 Lớp nilong chống mất nước HSMT + BVKT 0,0616 100m2
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 0,8945 m3
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,2033 m3
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0313 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0102 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,0651 tấn
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,6966 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,0795 tấn
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 0,5162 m3
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,0255 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,0396 tấn
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng HSMT + BVKT 6 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông xi măng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSMT + BVKT 2,2334 m3
66 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 11,58 m2
67 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 11,58 m2
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,8612 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (PHẦN THIẾT BỊ)
1 Lắp đặt chậu tiểu nam HSMT + BVKT 2 bộ
2 Van xả tiểu nam INAX UF-5V HSMT + BVKT 2 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nữ HSMT + BVKT 2 bộ
4 Van xả tiểu nữ Viglacera VGHX05 HSMT + BVKT 2 bộ
5 Lắp đặt xí bệt HSMT + BVKT 4 bộ
6 Vòi xịt Inax CFV-102A HSMT + BVKT 6 0.0
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo HSMT + BVKT 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSMT + BVKT 2 bộ
9 Lắp đặt gương soi + xich đông HSMT + BVKT 2 cái
10 Lắp đặt máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 401E N=400W HSMT + BVKT 1 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 HSMT + BVKT 1 bể
12 Nhân công lắp đặt van xả tiểu nam, vòi xịt HSMT + BVKT 1 công
13 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm HSMT + BVKT 0,08 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm HSMT + BVKT 0,57 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm HSMT + BVKT 0,03 100m
16 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm HSMT + BVKT 1 cái
17 Lắp đặt van khóa D25 mm HSMT + BVKT 2 cái
18 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm HSMT + BVKT 3 cái
19 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 2 cái
20 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm HSMT + BVKT 14 cái
21 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm HSMT + BVKT 1 cái
22 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 8 cái
23 Lắp đặt rắc co nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 6 cái
24 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm HSMT + BVKT 0,37 100m
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm HSMT + BVKT 0,03 100 m
26 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm HSMT + BVKT 1 cái
27 Lắp đặt đồng hồ HSMT + BVKT 1 cái
28 Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 25mm HSMT + BVKT 1 0.0
29 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm HSMT + BVKT 1 0.0
30 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm HSMT + BVKT 0,11 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSMT + BVKT 0,115 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm HSMT + BVKT 0,2 100m
33 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm HSMT + BVKT 6 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm HSMT + BVKT 1 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm HSMT + BVKT 1 cái
36 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60mm HSMT + BVKT 2 cái
37 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm HSMT + BVKT 10 cái
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm HSMT + BVKT 6 cái
39 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 110mm HSMT + BVKT 2 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm HSMT + BVKT 4 cái
41 Quai nhê + vít nở 3x2 HSMT + BVKT 6 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm HSMT + BVKT 0,084 100m
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSMT + BVKT 4 bộ
44 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSMT + BVKT 2 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A HSMT + BVKT 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSMT + BVKT 8 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 HSMT + BVKT 50 m
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSMT + BVKT 2 bộ
49 Lắp đặt bảng bảng điện HSMT + BVKT 2 cái
50 Lắp đặt hộp điện KT HSMT + BVKT 1 hộp
51 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D20mm HSMT + BVKT 10 m
52 Lắp đặt tủ điện 300x400x150mm HSMT + BVKT 1 1 tủ
53 lắp dựng cột điện ly tâm 8,5C-D ngọn 190 - tải trọng thiết kế >=4,3KN HSMT + BVKT 1 cột
54 Dây cáp điện ALXLPE 2x25 mm2 HSMT + BVKT 50 m
55 Chi phí vận chuyển cột đến công trường HSMT + BVTK 1 cột
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,3 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 1 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,04 100m2
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,3 100m3
60 Dựng cột bê tông, chiều cao cột HSMT + BVKT 1 cột
61 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét HSMT + BVKT 0,05 1 km dây
62 Thép làm tiếp địa HSMT + BVKT 1 cái
63 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSMT + BVKT 3,07 m
64 Ghíp bóc HSMT + BVKT 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm HSMT + BVKT 0,01 100m
66 Đầu cốt HSMT + BVKT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->