Gói thầu: Gói số 04: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 15:02:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,928,074,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TCVN hiện hành | 44,52 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo TCVN hiện hành | 7,164 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo TCVN hiện hành | 5,057 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng | Theo TCVN hiện hành | 431,411 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng | Theo TCVN hiện hành | 209,2 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo TCVN hiện hành | 32,808 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo TCVN hiện hành | 3,733 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo TCVN hiện hành | 386,041 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo TCVN hiện hành | 5,358 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | Theo TCVN hiện hành | 221,454 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TCVN hiện hành | 2,777 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo TCVN hiện hành | 0,684 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo TCVN hiện hành | 3,861 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo TCVN hiện hành | 44,612 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan có chít mạch, vữa XM mác 100 | Theo TCVN hiện hành | 70,046 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo TCVN hiện hành | 36,226 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo TCVN hiện hành | 4,741 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo TCVN hiện hành | 45,538 | m3 |
| 19 | Đắp đất sét | Theo TCVN hiện hành | 0,273 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo TCVN hiện hành | 0,548 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 76mm | Theo TCVN hiện hành | 1,57 | 100m |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TCVN hiện hành | 93,911 | m2 |
| 23 | Đào xúc đất cấp III | Theo TCVN hiện hành | 10,35 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo TCVN hiện hành | 10,35 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo TCVN hiện hành | 10,35 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TCVN hiện hành | 10,35 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đổ thải cự ly vận chuyển | Theo TCVN hiện hành | 18,873 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo TCVN hiện hành | 18,873 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi