Gói thầu: gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới mạch kép tuyến 479 và tuyến 481 song song tuyến 476 Xuân Hòa và tuyến 478 Xuân Hưng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538610-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình: Xây dựng mới mạch kép tuyến 479 và tuyến 481 song song tuyến 476 Xuân Hòa và tuyến 478 Xuân Hưng
Số hiệu KHLCNT 20210508882
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 245 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 16:39:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,429,687,857 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng đất gia cường, trụ LT-12
1 Đào móng trụ đất cấp III (bề rộng ≤ 1m) chiều sâu > 1m 1 bộ
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt k: 0,85 1 bộ
B Móng đất gia cường, trụ LT-14
1 Đào móng trụ đất cấp III (bề rộng ≤ 1m) chiều sâu > 1m 142 bộ
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt k: 0,85 142 bộ
C Móng bê-tông đá 1x2 mác 150, trụ LT-2x14
1 Đào móng trụ đất cấp III (bề rộng > 1m) chiều sâu > 1m 37 bộ
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt k: 0,85 37 bộ
3 Đổ bê-tông móng trụ chiều rộng móng ≤ 250cm 53,206
D Móng neo, đế móng là neo xòe 8H-135" - Chằng xuống
1 Đào móng trụ đất cấp III (bề rộng > 1m) chiều sâu > 1m 1 bộ
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt k: 0,85 1 bộ
3 Ty neo D22x3000 Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
4 Neo xoè và đĩa sen (sơn đen) Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 bộ
E Đào đất tiếp địa lặp lại
1 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu 35 bộ
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt k: 0,85 35 bộ
F Tiếp địa lặp lại cho trụ LT-14
1 Cáp đồng trần M25mm²: 12m (0,221kg/m) ĐL cấp 92,82 kg
2 Cọc tiếp đất Φ16- 2,4m Theo chương V mô tả kỹ thuật 35 cọc
3 Kẹp cọc tiếp đất đồng Theo chương V mô tả kỹ thuật 35 cái
4 Đầu cosse Cu ép cỡ dây 25mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 70 cái
5 Bu-lông 12x40 Theo chương V mô tả kỹ thuật 35 cái
6 Lông-đền tròn lỗ 14 dày 2mm Theo chương V mô tả kỹ thuật 70 cái
7 Kẹp nối ép WR835 Theo chương V mô tả kỹ thuật 70 cái
8 Lắp đặt tiếp địa trụ điện, đường kính dây tiếp địa Ф8÷10 0,945 100kg
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp III (NCx0,8) 35 cọc
10 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm² 70 đầu
G Tiếp địa cho REC đặt tại trụ LT-14
1 Cáp đồng trần M25mm²: 28m (0,221kg/m) ĐL cấp 6,188 kg
2 Cọc tiếp đất Φ16- 2,4m Theo chương V mô tả kỹ thuật 4 cọc
3 Kẹp cọc tiếp đất đồng Theo chương V mô tả kỹ thuật 4 cái
4 Đầu cosse Cu ép cỡ dây 25mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
5 Bu-lông 12x40 Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
6 Lông-đền tròn lỗ 14 dày 2mm Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt tiếp địa trụ điện, đường kính dây tiếp địa Ф8÷10 0,062 100kg
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp III (NCx0,8) 4 cọc
9 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤ 25mm² 2 đầu
H Trụ BTLT 12 mét
1 Trụ BTLT 12m - F540 (dự ứng lực) ĐL cấp 1 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 1 trụ
3 Dựng trụ bê-tông H trụ ≤ 12m bằng cần cẩu + thủ công 1 trụ
I Trụ BTLT 14 mét
1 Trụ BTLT 14m - F650 (dự ứng lực) ĐL cấp 142 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 142 trụ
3 Dựng trụ bê-tông H trụ ≤ 14m bằng cần cẩu + thủ công 142 trụ
J Trụ đôi 2xBTLT -14 mét
1 Trụ BTLT 14m - F650 (dự ứng lực) ĐL cấp 74 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 37 trụ
3 Bu-lông 16x450 Theo chương V mô tả kỹ thuật 37 cái
4 Bu-lông 16x600 thân to (2 đầu răng 2 đai ốc) Theo chương V mô tả kỹ thuật 37 cái
5 Bu-lông 22x800 thân to (2 đầu răng 2 đai ốc) Theo chương V mô tả kỹ thuật 37 cái
6 Lông đền vuông 14 đến 22 (50x50x3) Theo chương V mô tả kỹ thuật 148 cái
7 Lông đền vuông 18-20-24 (60x60x6) Theo chương V mô tả kỹ thuật 74 cái
8 Dựng trụ bê-tông H trụ ≤ 14m bằng cần cẩu + thủ công (NCx2) 74 trụ
K Bộ xà kép 2,2m trụ đơn
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,2m 4 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 58 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-810 mạ Zn nóng ĐL cấp 116 chống
3 Bu-lông M16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 116 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 58 cái
5 Bu-lông VRS M16x250 (4 đai ốc) mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 58 cái
6 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 580 cái
7 Lắp đặt xà có trọng lượng 56,95kg cho trụ đỡ 29 bộ
L Bộ xà kép 2,2m trụ đôi
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,2m 4 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 52 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-810 mạ Zn nóng ĐL cấp 104 chống
3 Bu-lông 16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 104 cái
4 Bu-lông 16x450 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 52 cái
5 Bu-lông 16x450 (ven răng suốt 4 đai ốc) mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 52 cái
6 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 520 cái
7 Lắp đặt xà có trọng lượng 56,95kg cho trụ đỡ 26 bộ
M Bộ xà kép 2,1m lệch toàn phần
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,1m 3 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 172 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-1990 mạ Zn nóng ĐL cấp 172 chống
3 Bu-lông M16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 172 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 172 cái
5 Bu-lông M16x250 (ven răng suốt 4 đai ốc) mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 172 cái
6 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 1.376 cái
7 Lắp đặt xà có trọng lượng 56,67kg cho trụ đỡ 86 bộ
N Bộ xà đơn 2,1m lệch toàn phần
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,1m 3 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 37 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-1990 mạ Zn nóng ĐL cấp 37 chống
3 Bu-lông M16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 37 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 74 cái
5 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 222 cái
6 Lắp đặt xà có trọng lượng 28,34kg cho trụ đỡ 37 bộ
O Bộ xà đơn 2,0m lệch 2/3
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,0m 3 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 79 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-1150 mạ Zn nóng ĐL cấp 79 chống
3 Bu-lông M16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 79 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 158 cái
5 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 474 cái
6 Lắp đặt xà có trọng lượng 24,27kg cho trụ đỡ (NCx1.5) 79 bộ
P Bộ xà kép 2,0m lệch 2/3
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,0m 3 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 74 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-1150 mạ Zn nóng ĐL cấp 74 chống
3 Bu-lông M16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 74 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 74 cái
5 Bu-lông M16x250 (ven răng suốt 4 đai ốc) mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 74 cái
6 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 592 cái
7 Lắp đặt xà có trọng lượng 29,31kg cho trụ đỡ 37 bộ
Q Bộ xà composite 0,8m
1 Đà composite 110x80x2400 dày 5mm ĐL cấp 1 cái
2 Thanh chống composite dẹp 10x60x710 ĐL cấp 1 cái
3 Bu-lông M16x150 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
5 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 6 cái
6 Lắp đặt xà composite có trọng lượng ≤ 15kg 1 bộ
7 Bass LI (đỡ FCO) Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 bộ
R Chằng xuống dây đơn cho trụ LT-14
1 Bu-lông neo D16x250 Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
2 Lông đền vuông 14 đến 22 (50x50x3) Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
3 Yếm đỡ dây chằng D1/2" mạ kẽm Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
4 Kẹp chằng 3 bu-lông 5/8''(B46) Theo chương V mô tả kỹ thuật 8 cái
5 Cáp thép chằng 5/8" ĐL cấp 10,3 kg
6 Sứ chằng lớn ĐL cấp 1 cái
7 Lắp đặt dây néo ở độ cao ≤ 20m 1 bộ
S Bộ sứ đứng đỡ thẳng
1 Sứ đứng cách điện 24kV ĐL cấp 348 cái
2 Ty sứ bọc chì ĐL cấp 348 cái
3 Lắp đặt sứ đứng 15÷22kV trên trụ BTLT 348 sứ
T Bộ sứ đứng đôi đỡ thẳng
1 Sứ đứng cách điện 24kV ĐL cấp 836 cái
2 Ty sứ bọc chì ĐL cấp 836 cái
3 Lắp đặt sứ đứng 15÷22kV trên trụ BTLT 836 sứ
U Bộ sứ đứng đỡ góc
1 Sứ đứng cách điện 24kV ĐL cấp 138 cái
2 Ty sứ bọc chì ĐL cấp 138 cái
3 Lắp đặt sứ đứng 15÷22kV trên trụ BTLT 138 sứ
V Chuổi đơn néo dây vào xà
1 Sứ chuổi polymer 24kV-70N ĐL cấp 192 cái
2 Móc treo chữ U Φ16 loại dài Theo chương V mô tả kỹ thuật 576 cái
3 Lắp đặt chuỗi polymer ≤ 35kV néo đơn dây dẫn, ở độ cao ≤ 20m 192 bộ
W Chuổi kép néo dây vào xà
1 Sứ chuổi polymer 24kV-70N ĐL cấp 174 cái
2 Móc treo chữ U Φ16 loại dài Theo chương V mô tả kỹ thuật 261 cái
3 Khánh đơn 240x110 dày 8mm Theo chương V mô tả kỹ thuật 174 cái
4 Mắt nối lắp ráp 110 Theo chương V mô tả kỹ thuật 174 bộ
5 Lắp đặt chuỗi polymer ≤ 35kV néo kép, ở độ cao ≤ 20m (NCx1,98) 87 bộ
X Bộ đỡ dây trung hòa vào trụ
1 Bu-lông 16x300 Theo chương V mô tả kỹ thuật 157 cái
2 Lông đền vuông 14 đến 22 (50x50x3) Theo chương V mô tả kỹ thuật 314 cái
3 Uclévis - 3mm (loại gân) Theo chương V mô tả kỹ thuật 157 cái
4 Sứ ống chỉ cách điện 1kV ĐL cấp 157 cái
5 Cáp nhôm trần A70mm²: buộc dây N vào cổ sứ Theo chương V mô tả kỹ thuật 4,71 kg
6 Lắp đặt bộ 1 sứ hạ thế bằng thủ công 157 bộ
Y Bộ dừng dây trung hòa vào trụ
1 Bu-lông mắc D16x300 Theo chương V mô tả kỹ thuật 59 cái
2 Lông đền vuông 14 đến 22 (50x50x3) Theo chương V mô tả kỹ thuật 59 cái
3 Móc treo chữ U Φ16 loại dài Theo chương V mô tả kỹ thuật 118 cái
4 Kẹp dừng dây 5U-3mm (95-120mm2) Theo chương V mô tả kỹ thuật 59 cái
5 Lắp đặt bộ dừng dây trung hòa = lắp đặt 1 sứ hạ thế bằng thủ công 59 bộ
Z Dây dẫn điện, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC120mm2 (0,471kg/mét) ĐL cấp 2.700 kg
2 Cáp bọc ACX - 240/32 - 12/20(24kV) ĐL cấp 26.157 mét
3 Cáp bọc CXV - 1x25mm² - 12/20(24kV) ĐL cấp 5 mét
4 Cáp bọc CXV - 1x185mm² - 12/20(24kV) ĐL cấp 27 mét
AA Giáp buộc dây dẫn vào sứ
1 Giáp buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 185-240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 138 dây
2 Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây bọc 185-240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 376 dây
3 Giáp buộc đầu sứ đôi cho dây bọc 185-240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 830 dây
AB Giáp níu và phụ kiện
1 Giáp níu dây bọc trung thế ACX240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 279 cái
2 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 240mm²) Theo chương V mô tả kỹ thuật 279 cái
3 Mắc nối yếm giáp (khóa chữ D) giáp níu 240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 279 cái
AC Đấu nối
1 Kẹp quai đồng 8 ly 240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 30 cái
2 Hotline clamp 350MCM Theo chương V mô tả kỹ thuật 18 cái
3 Bọc cách điện kẹp quai Theo chương V mô tả kỹ thuật 30 cái
4 Kẹp nối ép WR419: cở dây 95-120mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 74 cái
5 Kẹp nối ép WR875: cở dây 150-240mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 174 cái
6 Ống nối dây AC120 (Cáp trần >3000m/ 1 ống nối dây, cáp bọc >500m/ 1 ống nối dây) Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
7 Ống nối dây AC240 (Cáp trần >1.500m/ 1 ống nối dây, cáp bọc >500m/ 1 ống nối dây và ống nối dây pha tại các vị trí dừng 2 mặt) Theo chương V mô tả kỹ thuật 78 cái
AD Phụ kiện cách điện 24kV
1 Bọc cách điện đầu cực MBA Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
2 Bọc cách điện kẹp quai Theo chương V mô tả kỹ thuật 58 cái
3 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 bộ
4 Bọc cách điện đầu cực LA Theo chương V mô tả kỹ thuật 3 cái
5 Ống PVC Φ60x2,8mm Theo chương V mô tả kỹ thuật 7 mét
6 Ống PVC Φ27x2mm Theo chương V mô tả kỹ thuật 7 mét
7 Khuỷu L90º PVC Φ27 Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
8 Khuỷu L90º PVC Φ60 loại dày Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
9 Cổ-dê Φ60 kẹp ống PVC Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
10 Ống bọc co nhiệt cách điện 24kV, cở dây 185-240mm² (0,5m/ vị trí) Theo chương V mô tả kỹ thuật 39 mét
11 Băng keo cách điện trung thế bản 19mm, cuộn dài 9,5m (2m/ vị trí) Theo chương V mô tả kỹ thuật 18 cuộn
12 Bọc cách điện 2 đầu cực FCO Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
AE Phụ kiện đỡ FCO, LA
1 Bass LI (đỡ FCO) Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 bộ
AF Lắp đặt cách điện - Rãi dây, căng dây
1 Rãi căng dây lấy độ võng bằng TC+CG, dây AC ≤ 120mm² (NCx0,7) 5,6196 1km
2 Rãi căng dây lấy độ võng bằng TC+CG, dây AC ≤ 240mm² 25,644 1km
AG Mua sắm phụ kiện cho đ/ dây hạ thế hỗn hợp
1 Khung đỡ 4 sứ dày 3mm, ty 14 (rack 4) Theo chương V mô tả kỹ thuật 16 cái
2 Sứ ống chỉ, cách điện 1kV ĐL cấp 64 cái
3 Bu-lông 16x300 mạ kẽm nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 16 cái
4 Bu-lông 16x550 mạ kẽm nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
5 Cổ dê bằng thép PLA 40x4 D260 + 2 bu-lông M16x50 Theo chương V mô tả kỹ thuật 32 bộ
6 Cổ dê bằng thép PLA 40x4 D260-520 + 2 bu-lông M16x50 Theo chương V mô tả kỹ thuật 3 bộ
7 Móc treo cáp ABC cở dây 4x50-95 Theo chương V mô tả kỹ thuật 63 cái
8 Bu-lông móc 16x300 Theo chương V mô tả kỹ thuật 107 cái
9 Cáp duplex 2x16 ruột nhôm Theo chương V mô tả kỹ thuật 130 mét
10 Kẹp rẽ nhánh IPC 95/25 loại 2 bu-lông Theo chương V mô tả kỹ thuật 162 cái
AH Chuổi đơn néo dây vào trụ
1 Bu-lông mắc D16x250 Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
2 Lông đền vuông 14 đến 22 (50x50x3) Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
3 Sứ chuổi polymer 24kV-70N ĐL cấp 1 cái
4 Móc treo chữ U Φ16 loại dài Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
AI Bộ xà kép 2,2m
1 Xà sắt L75x75x8 dài 2,2m 4 ốp mạ Zn nóng ĐL cấp 2 đà
2 Chống xà sắt L50x50x5-810 mạ Zn nóng ĐL cấp 4 chống
3 Bu-lông M16x50 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 4 cái
4 Bu-lông M16x250 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
5 Bu-lông VRS M16x250 (4 đai ốc) mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 2 cái
6 Lông-đền vuông 50x50 dày 3 ly, lỗ D18 mạ Zn nóng Theo chương V mô tả kỹ thuật 20 cái
7 Lắp đặt xà có trọng lượng 56,95kg cho trụ đỡ 1 bộ
AJ Giáp níu và phụ kiện
1 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm²) Theo chương V mô tả kỹ thuật 17 cái
2 Mắc nối yếm giáp (khóa chữ D) giáp níu 50mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 17 cái
3 Cáp bọc CXV - 1x25mm² - 12/20(24kV) ĐL cấp 48 mét
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX50mm² Theo chương V mô tả kỹ thuật 17 cái
AK Trụ - Neo chằng
1 Nhổ, hạ trụ LT 8,5m bằng cẩu kết hợp TC (NC×0,45) 50 trụ
2 Nhổ, hạ trụ LT 10,5m bằng cẩu kết hợp TC (NC×0,45) 2 trụ
3 Nhổ, hạ trụ LT 12m bằng cẩu kết hợp TC (NC×0,45) 2 trụ
4 Nhổ, hạ trụ 2xLT 12m bằng cẩu kết hợp TC (NC×2×0,45) 3 trụ
5 Tháo dây néo DG, chiều cao công tác ≤ 20m (NC×0,45) 6 bộ
AL Tháo dỡ, lắp đặt đường dây hạ thế
1 Tháo dỡ cáp ABC A/XLPE 4x95 0,0995 km
2 Tháo dỡ cáp AV70 bằng TC+CG (NCx0,7x0,45; Mx0,45) 0,093 km
3 Tháo dỡ cáp AV50 bằng TC+CG (NCx0,7x0,45; Mx0,45) 0,031 km
4 Tháo dỡ uclevis và sứ hạ thế (NC×0,45) 11 bộ
5 Tháo dỡ khung đỡ 3 sứ (rack 3) và sứ hạ thế (NC×0,45) 11 bộ
6 Tháo dỡ khung đỡ 4 sứ (rack 4) và sứ hạ thế (NC×0,45) 2 bộ
7 Lắp đặt cáp ABC A/XLPE 4x95 0,0995 km
8 Lắp đặt cáp AV70 bằng TC+CG 0,093 km
9 Lắp đặt cáp AV50 bằng TC+CG 0,031 km
10 Lắp đặt uclevis và sứ hạ thế 11 bộ
11 Lắp đặt khung đỡ 3 sứ (rack 3) và sứ hạ thế 11 bộ
12 Lắp đặt khung đỡ 4 sứ (rack 4) và sứ hạ thế 2 bộ
AM Tháo dỡ, lắp đặt đường dây trung thế
1 Tháo dỡ bộ xà thép X-22K (56,95kg) NCx0,45 15 bộ
2 Tháo dỡ bộ xà thép X-22KK (56,95kg) NCx0,45 2 bộ
3 Tháo dỡ bộ sứ đứng (SĐUT) NCx0,45 2,2 10 sứ
4 Tháo dỡ chuổi polymer dừng dây trên trụ (POL-NgT) NCx0,45 7 bộ
5 Tháo dỡ chuổi polymer kép dừng dây trên xà (2POL-NgX) NCx1,98x0,45 51 bộ
6 Tháo dỡ bộ dừng dây trung hòa (Nth-UT) NCx0,45 25 bộ
7 Tháo dỡ cáp lực AC50 HS:0,45 1,5765 km
8 Tháo dỡ cáp lực ACX50 HS:0,45 1,2537 km
9 Lắp bộ xà thép X-22K (56,95kg) 6 bộ
10 Lắp bộ xà thép X-22KK (56,95kg) 3 bộ
11 Lắp lại bộ sứ đứng (SĐUT) 1,4 10 sứ
12 Lắp lại chuổi polymer dừng dây trên trụ (POL-NgT) 7 bộ
13 Lắp lại chuổi polymer kép dừng dây trên xà (2POL-NgX) 27 bộ
14 Lắp lại bộ dừng dây trung hòa (Nth-UT) 17 bộ
15 Kéo lại cáp lực AC50 0,298 km
16 Kéo lại cáp lực ACX50 0,504 km
AN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 FCO 27kV - 100A - polymer ĐL cấp 1 cái
2 Recloser 24kV - 630A Theo chương V mô tả kỹ thuật 1 cái
3 LA 18kV - 10kA - polymer ĐL cấp 3 cái
4 Dao cách ly căng trên dây: ALTD 15-38kV - 630A ĐL cấp 9 cái
5 Lắp FCO 27kV 1 cái
6 Lắp đặt LA 18kV-10kA polymer 3 cái
7 Lắp đặt máy cắt dầu ngoài trời, điện áp ≤ 35kV 1 cái
8 Lắp đặt dao cách ly 1P không tiếp đất, đặt ngoài trời, điện áp ≤ 35kV 9 cái
AO I. THÁO - LẮP MÁY BIẾN ÁP
1 Tháo dỡ MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 30kVA 3 máy
2 Tháo dỡ MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 50kVA 3 máy
3 Tháo dỡ MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 75kVA 3 máy
4 Tháo dỡ MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 100kVA 3 máy
5 Tháo dỡ MBA 3 pha 22/0,4kV công suất ≤ 320kVA 1 máy
6 Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 30kVA 3 máy
7 Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 50kVA 3 máy
8 Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 75kVA 3 máy
9 Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,4kV công suất ≤ 100kVA 3 máy
10 Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV công suất ≤ 320kVA 1 máy
AP Tháo, lắp xà đỡ FCO, LA
1 Tháo xà composite 110x80x2400 dày 5mm (NCx0,45) 5 bộ
2 Lắp lại xà composite 110x80x2400 dày 5mm (NCx0,55) 5 bộ
AQ Tháo, lắp FCO, LA
1 Tháo cầu chì tự rơi 22kV 15 bộ
2 Lắp lại cầu chì tự rơi 22kV 15 bộ
3 Tháo chống sét van vật liệu composite ≤ 35kV 15 bộ
4 Lắp lại chống sét van vật liệu composite ≤ 35kV 15 bộ
AR Tháo, lắp bộ cáp dẫn điện cao áp
1 Tháo kẹp quai, hotline = Tháo kẹp cáp (NCx0,45) 15 bộ
2 Lắp kẹp quai, hotline = Lắp kẹp cáp (NCx0,55) 15 bộ
3 Tháo cáp lực đấu vào LA hoặc FCO = Tháo kẹp cáp (NCx0,45) 30 bộ
4 Đấu cáp lực đấu vào LA hoặc FCO = Lắp kẹp cáp (NCx0,55) 30 bộ
AS Tháo, lắp bộ cáp dẫn điện hạ áp
1 Tháo cáp lực đấu vào lưới 0,4kV = Tháo kẹp cáp (NCx0,45) 30 bộ
2 Đấu cáp lực đấu vào lưới 0,4kV = Lắp kẹp cáp (NCx0,55) 30 bộ
3 Tháo cáp lực đấu vào đầu cực CB = Tháo kẹp cáp (NCx0,45) 30 bộ
4 Đấu cáp lực đấu vào đầu cực CB = Lắp kẹp cáp (NCx0,55) 30 bộ
5 Tháo cổ-dê giữ ống PVC vào thân trụ (NCx0,45) 15 bộ
6 Lắp cổ-dê giữ ống PVC vào thân trụ (NCx0,55) 15 bộ
AT Tháo, lắp tủ điện hạ thế
1 Tháo tủ điện hạ thế xoay chiếu 3 pha (NCx0,4) 5 tủ
2 Lắp lại tủ điện hạ thế xoay chiếu 3 pha (NCx0,6) 5 tủ
AU Cắt tháo, nối dây tiếp đất vào hệ thống tiếp đất củ
1 Dây đồng trần Cu25mm² (1m/vị trí; 0,221kg/m) ĐL cấp 1,105 kg
2 Kẹp nối ép WR189 (50-50) Theo chương V mô tả kỹ thuật 10 cái
3 Thay tiếp địa gốc: tiếp địa bằng C22 (NCx0,6) 0,011 100kg
4 Thay tiếp địa ngọn 10m: NCx1,2) 5 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->