Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210373585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 17:29:00 đến ngày 2021-05-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,902,048,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 237,48 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V - HSMT | 29,324 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V - HSMT | 8,243 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V - HSMT | 32,433 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V - HSMT | 0,151 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V - HSMT | 3,767 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V - HSMT | 3,767 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V - HSMT | 38,44 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V - HSMT | 0,536 | 100m |
| 10 | Gia công mặt bích đặc | Chương V - HSMT | 1,153 | tấn |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V - HSMT | 408 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - HSMT | 3,463 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V - HSMT | 0,035 | 100m3 |
| B | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - HSMT | 246,888 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 1,557 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,231 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,37 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 16,355 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - HSMT | 1,17 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - HSMT | 2,23 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 1,953 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 3,317 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - HSMT | 8,554 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V - HSMT | 74,828 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - HSMT | 0,923 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 12,206 | m3 |
| 15 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - HSMT | 64,687 | m3 |
| C | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: BỂ PHỐT (SL: 02 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - HSMT | 27,223 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 1,232 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 0,133 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 0,103 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 2,45 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 6,134 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 35,972 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 32 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 7,297 | m2 |
| 14 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V - HSMT | 67,792 | m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,096 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 1,232 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - HSMT | 8 | cấu kiện |
| D | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V - HSMT | 5,109 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 0,837 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 2,248 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V - HSMT | 5,53 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V - HSMT | 33,892 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V - HSMT | 7,046 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 1,561 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 1,653 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 9,971 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V - HSMT | 6,39 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 74,718 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 12,203 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V - HSMT | 12,018 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 19,47 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 116,937 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSMT | 1,238 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 0,259 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V - HSMT | 0,579 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 7,141 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - HSMT | 0,833 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 0,946 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V - HSMT | 0,517 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 7,901 | m3 |
| E | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - HSMT | 364,555 | m3 |
| 2 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - HSMT | 63,534 | m3 |
| 3 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V - HSMT | 8,877 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.251,79 | m2 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 2.089,56 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 466,496 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 747,584 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.122,6 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.973,89 | m |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 871,64 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 4.426,24 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 1.251,79 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.026,87 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường bằng gạch Ceramic 150x600 | Chương V - HSMT | 65,09 | m2 |
| 15 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 65,736 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 78,124 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 320,592 | m2 |
| 18 | Thi công trần nhôm khung xương nổi | Chương V - HSMT | 79,204 | m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V - HSMT | 21,6 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - HSMT | 49,568 | m2 |
| 21 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 11,438 | m2 |
| 22 | Gia công khung đỡ chậu rửa Lavabo bằng Inox 30x30x1.2 | Chương V - HSMT | 0,091 | tấn |
| 23 | Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - HSMT | 83,888 | m2 |
| 24 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - HSMT | 28,97 | m2 |
| 25 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - HSMT | 64,8 | m2 |
| 26 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - HSMT | 22,375 | m2 |
| 27 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - HSMT | 32,4 | m2 |
| 28 | Vách nhôm kính cố định, vách nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - HSMT | 83,815 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - HSMT | 313,696 | m2 |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 12x12 | Chương V - HSMT | 1,833 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - HSMT | 136,32 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 77,822 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 100,434 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - HSMT | 100,434 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm | Chương V - HSMT | 5,489 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Chương V - HSMT | 147,96 | md |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V - HSMT | 2,322 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - HSMT | 2,322 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 372,758 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng Quốc huy bằng trần thạch cao kích thước 645x661 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 38,678 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 2,398 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 1,362 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 1,424 | m3 |
| 45 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - HSMT | 1,802 | m3 |
| 46 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - HSMT | 2,776 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 50,007 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 50,007 | m2 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V - HSMT | 5,373 | m3 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 16,344 | m2 |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 3,827 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 3,827 | m3 |
| 54 | Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 38,274 | m2 |
| 55 | Đất màu trồng cây bồn hoa | Chương V - HSMT | 6,682 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 6,682 | m3 |
| 57 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V - HSMT | 2,433 | m3 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 71,396 | m2 |
| 59 | Gia công lan can bằng Inox D60x3 | Chương V - HSMT | 0,266 | tấn |
| 60 | Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 | Chương V - HSMT | 0,288 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V - HSMT | 37,692 | m2 |
| 62 | Lát gạch đất nung kích thước 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 18,544 | m2 |
| 63 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 18,544 | m2 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 65 | Sản xuất và lắp dựng Con tiện lan can hành lang bằng Bê tông | Chương V - HSMT | 363 | cái |
| 66 | Đắp vữa hình chữ nhật kích thước 200x100 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 67 | Đắp Chi tiết khoá vòm | Chương V - HSMT | 21 | cái |
| 68 | Đắp Chi tiết trang trí thân trụ | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 69 | Đắp Chi tiết trang trí đầu cột | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 70 | Vẩy vữa tạo nhám bên trong Chi tiết ngôi sao | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - HSMT | 7,158 | 100m2 |
| F | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: CẤP ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - HSMT | 182 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 27 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 6 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V - HSMT | 223 | cái |
| 7 | Đèn báo công tắc | Chương V - HSMT | 41 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần D200 bóng Led 20W/220V | Chương V - HSMT | 53 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn sát trần 1,2m máng đèn Led 1x36W/220V | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần 1,2m máng đèn Led 2x36W/220V | Chương V - HSMT | 77 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - HSMT | 50 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x400x250 | Chương V - HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Thanh cái đồng 15x3 | Chương V - HSMT | 1,5 | m |
| 14 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 80A | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 50A | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A | Chương V - HSMT | 49 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P 40A | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P 32A | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat RCBO 2P 25A | Chương V - HSMT | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tổng 300x200x150 | Chương V - HSMT | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp điện nhựa Module 6 lắp âm tường | Chương V - HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp điện nhựa Module 4 lắp âm tường | Chương V - HSMT | 18 | hộp |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 4x25mm2 | Chương V - HSMT | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Chương V - HSMT | 369 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 | Chương V - HSMT | 85 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 | Chương V - HSMT | 225 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - HSMT | 1.168 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - HSMT | 2.456 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V - HSMT | 180 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V - HSMT | 59 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - HSMT | 37 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - HSMT | 392 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - HSMT | 882 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V - HSMT | 180 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - HSMT | 59 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V - HSMT | 37 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - HSMT | 852 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - HSMT | 1.650 | m |
| 41 | Cút nhựa chống cháy D40 | Chương V - HSMT | 60 | cái |
| 42 | Cút nhựa chống cháy D32 | Chương V - HSMT | 19 | cái |
| 43 | Cút nhựa chống cháy D25 | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 44 | Cút nhựa chống cháy D20 | Chương V - HSMT | 117 | cái |
| 45 | Cút nhựa chống cháy D16 | Chương V - HSMT | 264 | cái |
| 46 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Chương V - HSMT | 6 | cọc |
| 47 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 50 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V - HSMT | 257 | m |
| 51 | Chân bật D8-200 | Chương V - HSMT | 210 | cái |
| 52 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - HSMT | 6 | hộp |
| 53 | Thanh liên kết D14 | Chương V - HSMT | 85 | m |
| 54 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Chương V - HSMT | 6 | cọc |
| 55 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 27,2 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,272 | 100m3 |
| G | HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH:PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC +THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Chương V - HSMT | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V - HSMT | 14 | bộ |
| 3 | Dây cấp Lavabo | Chương V - HSMT | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 6 | Dây cấp xí bệt | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Xả tiểu nam | Chương V - HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | Chương V - HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V - HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Cầu chắn rác D120 | Chương V - HSMT | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 15 | Van phao điện | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Máy bơm nước | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Chương V - HSMT | 1 | bể |
| 18 | Bình bọt chữa cháy ABC MFZL8 | Chương V - HSMT | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - HSMT | 3 | hộp |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V - HSMT | 1,52 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 0,85 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 1,25 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 0,85 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V - HSMT | 35 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 55 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 35 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Chương V - HSMT | 35 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40 | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/32 | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V - HSMT | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt van khoá D32 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van khoá D40 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt van khoá D25 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V - HSMT | 3,25 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V - HSMT | 2,25 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V - HSMT | 1,25 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V - HSMT | 1,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Chương V - HSMT | 50 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương V - HSMT | 35 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Chương V - HSMT | 45 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D90 | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Chương V - HSMT | 50 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V - HSMT | 45 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D60 | Chương V - HSMT | 35 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D42 | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê chéo uPVC D110 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê chéo uPVC D90 | Chương V - HSMT | 22 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê chéo uPVC D60 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê chéo uPVC D42 | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | Chương V - HSMT | 28 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 73 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| H | HẠ TẦNG KỸ THUẬT: SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO (S=1220M2). | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 3,66 | 100m3 |
| 2 | Lớp Nilon chống mất nước xi măng | Chương V - HSMT | 1.220 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V - HSMT | 122 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.220 | m2 |
| I | HẠ TẦNG KỸ THUẬT: BỒN CÂY (SL: 8 BỒN). | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 1,166 | m3 |
| 3 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - HSMT | 2,805 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 9,395 | m2 |
| 5 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 9,106 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 2,713 | m3 |
| J | HẠ TẦNG KỸ THUẬT:RÃNH THOÁT NƯỚC (L=212M). | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - HSMT | 243,888 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,437 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V - HSMT | 2,002 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,424 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 23,124 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 69,96 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 4,294 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 1,788 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 0,217 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - HSMT | 1,164 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 14,75 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 376,36 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 87,32 | m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,973 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 1,217 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 13,615 | m3 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V - HSMT | 431 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi