Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210548872-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210373585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 17:29:00 đến ngày 2021-05-29 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,902,048,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN CỌC
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - HSMT 237,48 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V - HSMT 29,324 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V - HSMT 8,243 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V - HSMT 32,433 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V - HSMT 0,151 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V - HSMT 3,767 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V - HSMT 3,767 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V - HSMT 38,44 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V - HSMT 0,536 100m
10 Gia công mặt bích đặc Chương V - HSMT 1,153 tấn
11 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V - HSMT 408 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - HSMT 3,463 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V - HSMT 0,035 100m3
B HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - HSMT 246,888 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 1,557 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - HSMT 0,912 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,231 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,37 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - HSMT 16,355 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - HSMT 1,17 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - HSMT 2,23 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 1,953 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 3,317 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - HSMT 8,554 tấn
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V - HSMT 74,828 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - HSMT 0,923 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - HSMT 12,206 m3
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - HSMT 64,687 m3
C HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: BỂ PHỐT (SL: 02 CÁI)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - HSMT 27,223 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,063 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - HSMT 0,209 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,02 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - HSMT 1,232 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - HSMT 0,085 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 0,133 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 0,103 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - HSMT 2,45 m3
10 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 6,134 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 35,972 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 32 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 7,297 m2
14 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V - HSMT 67,792 m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,04 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,096 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 1,232 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - HSMT 8 cấu kiện
D HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN KẾT CẤU THÂN
1 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V - HSMT 5,109 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 0,837 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 2,248 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V - HSMT 5,53 tấn
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V - HSMT 33,892 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V - HSMT 7,046 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 1,561 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 1,653 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 9,971 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V - HSMT 6,39 tấn
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V - HSMT 74,718 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - HSMT 12,203 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V - HSMT 12,018 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 19,47 tấn
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - HSMT 116,937 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - HSMT 1,238 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 0,259 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V - HSMT 0,579 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 7,141 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - HSMT 0,833 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 0,946 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V - HSMT 0,517 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 7,901 m3
E HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - HSMT 364,555 m3
2 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - HSMT 63,534 m3
3 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V - HSMT 8,877 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1.251,79 m2
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 2.089,56 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 466,496 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 747,584 m2
8 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1.122,6 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1.973,89 m
10 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 871,64 m
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 4.426,24 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 1.251,79 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1.026,87 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường bằng gạch Ceramic 150x600 Chương V - HSMT 65,09 m2
15 Công tác ốp đá chẻ vào tường, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 65,736 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 78,124 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 320,592 m2
18 Thi công trần nhôm khung xương nổi Chương V - HSMT 79,204 m2
19 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V - HSMT 21,6 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - HSMT 49,568 m2
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 11,438 m2
22 Gia công khung đỡ chậu rửa Lavabo bằng Inox 30x30x1.2 Chương V - HSMT 0,091 tấn
23 Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - HSMT 83,888 m2
24 Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - HSMT 28,97 m2
25 Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - HSMT 64,8 m2
26 Cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - HSMT 22,375 m2
27 Cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - HSMT 32,4 m2
28 Vách nhôm kính cố định, vách nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Chương V - HSMT 83,815 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - HSMT 313,696 m2
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 12x12 Chương V - HSMT 1,833 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - HSMT 136,32 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 77,822 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 100,434 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - HSMT 100,434 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm Chương V - HSMT 5,489 100m2
36 Tôn úp nóc Chương V - HSMT 147,96 md
37 Gia công xà gồ thép Chương V - HSMT 2,322 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - HSMT 2,322 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 372,758 m2
40 Sản xuất và lắp dựng Quốc huy bằng trần thạch cao kích thước 645x661 Chương V - HSMT 1 cái
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 38,678 m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 2,398 100m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 1,362 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - HSMT 1,424 m3
45 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - HSMT 1,802 m3
46 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - HSMT 2,776 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 50,007 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 50,007 m2
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V - HSMT 5,373 m3
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 16,344 m2
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,1 100m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 3,827 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 3,827 m3
54 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 38,274 m2
55 Đất màu trồng cây bồn hoa Chương V - HSMT 6,682 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 6,682 m3
57 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V - HSMT 2,433 m3
58 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 71,396 m2
59 Gia công lan can bằng Inox D60x3 Chương V - HSMT 0,266 tấn
60 Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 Chương V - HSMT 0,288 tấn
61 Lắp dựng lan can Inox Chương V - HSMT 37,692 m2
62 Lát gạch đất nung kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 18,544 m2
63 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 18,544 m2
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,014 100m3
65 Sản xuất và lắp dựng Con tiện lan can hành lang bằng Bê tông Chương V - HSMT 363 cái
66 Đắp vữa hình chữ nhật kích thước 200x100 Chương V - HSMT 30 cái
67 Đắp Chi tiết khoá vòm Chương V - HSMT 21 cái
68 Đắp Chi tiết trang trí thân trụ Chương V - HSMT 20 cái
69 Đắp Chi tiết trang trí đầu cột Chương V - HSMT 20 cái
70 Vẩy vữa tạo nhám bên trong Chi tiết ngôi sao Chương V - HSMT 8 cái
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - HSMT 7,158 100m2
F HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH: CẤP ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - HSMT 182 cái
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 10 cái
3 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 27 cái
4 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 1 cái
5 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V - HSMT 3 cái
6 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V - HSMT 223 cái
7 Đèn báo công tắc Chương V - HSMT 41 cái
8 Lắp đặt đèn ốp trần D200 bóng Led 20W/220V Chương V - HSMT 53 bộ
9 Lắp đặt đèn sát trần 1,2m máng đèn Led 1x36W/220V Chương V - HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt đèn sát trần 1,2m máng đèn Led 2x36W/220V Chương V - HSMT 77 bộ
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - HSMT 50 cái
12 Lắp đặt tủ điện tổng 500x400x250 Chương V - HSMT 1 hộp
13 Thanh cái đồng 15x3 Chương V - HSMT 1,5 m
14 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 80A Chương V - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 50A Chương V - HSMT 3 cái
16 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A Chương V - HSMT 2 cái
17 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V - HSMT 25 cái
18 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V - HSMT 49 cái
19 Lắp đặt aptomat RCBO 2P 40A Chương V - HSMT 1 cái
20 Lắp đặt aptomat RCBO 2P 32A Chương V - HSMT 3 cái
21 Lắp đặt aptomat RCBO 2P 25A Chương V - HSMT 18 cái
22 Lắp đặt tủ điện tổng 300x200x150 Chương V - HSMT 2 hộp
23 Lắp đặt hộp điện nhựa Module 6 lắp âm tường Chương V - HSMT 4 hộp
24 Lắp đặt hộp điện nhựa Module 4 lắp âm tường Chương V - HSMT 18 hộp
25 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 4x25mm2 Chương V - HSMT 100 m
26 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC 4x10mm2 Chương V - HSMT 369 m
27 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 Chương V - HSMT 85 m
28 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 Chương V - HSMT 225 m
29 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V - HSMT 1.168 m
30 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V - HSMT 2.456 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - HSMT 180 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - HSMT 59 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - HSMT 37 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - HSMT 392 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - HSMT 882 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Chương V - HSMT 180 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V - HSMT 59 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V - HSMT 37 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V - HSMT 852 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - HSMT 1.650 m
41 Cút nhựa chống cháy D40 Chương V - HSMT 60 cái
42 Cút nhựa chống cháy D32 Chương V - HSMT 19 cái
43 Cút nhựa chống cháy D25 Chương V - HSMT 12 cái
44 Cút nhựa chống cháy D20 Chương V - HSMT 117 cái
45 Cút nhựa chống cháy D16 Chương V - HSMT 264 cái
46 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V - HSMT 6 cọc
47 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - HSMT 1 hộp
48 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - HSMT 6 cái
49 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - HSMT 6 cái
50 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V - HSMT 257 m
51 Chân bật D8-200 Chương V - HSMT 210 cái
52 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - HSMT 6 hộp
53 Thanh liên kết D14 Chương V - HSMT 85 m
54 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V - HSMT 6 cọc
55 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 27,2 m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,272 100m3
G HM: XÂY MỚI NHÀ CHÍNH:PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC +THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt Lavabo Chương V - HSMT 14 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V - HSMT 14 bộ
3 Dây cấp Lavabo Chương V - HSMT 14 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V - HSMT 8 cái
6 Dây cấp xí bệt Chương V - HSMT 8 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - HSMT 12 bộ
8 Xả tiểu nam Chương V - HSMT 12 bộ
9 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - HSMT 12 bộ
10 Lắp đặt vòi tiểu nữ Chương V - HSMT 12 bộ
11 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt vòi rửa Chương V - HSMT 8 bộ
13 Cầu chắn rác D120 Chương V - HSMT 14 cái
14 Lắp đặt thoát sàn D90 Chương V - HSMT 20 cái
15 Van phao điện Chương V - HSMT 1 cái
16 Máy bơm nước Chương V - HSMT 1 cái
17 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Chương V - HSMT 1 bể
18 Bình bọt chữa cháy ABC MFZL8 Chương V - HSMT 9 cái
19 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V - HSMT 3 hộp
20 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - HSMT 1,52 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 0,85 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 1,25 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 0,85 100m
24 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V - HSMT 35 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 55 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 35 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 40 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Chương V - HSMT 35 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 10 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 15 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 15 cái
32 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40 Chương V - HSMT 25 cái
33 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 20 cái
34 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 25 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 20 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/32 Chương V - HSMT 12 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Chương V - HSMT 10 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Chương V - HSMT 20 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Chương V - HSMT 8 cái
40 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V - HSMT 9 cái
41 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V - HSMT 20 cái
42 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 Chương V - HSMT 5 cái
43 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 3 cái
44 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 3 cái
45 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 20 cái
46 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V - HSMT 20 cái
47 Lắp đặt van khoá D32 Chương V - HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van khoá D40 Chương V - HSMT 3 cái
49 Lắp đặt van khoá D25 Chương V - HSMT 8 cái
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V - HSMT 3,25 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V - HSMT 2,25 100m
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V - HSMT 1,25 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V - HSMT 1,6 100m
54 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Chương V - HSMT 50 cái
55 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Chương V - HSMT 35 cái
56 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 Chương V - HSMT 40 cái
57 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 Chương V - HSMT 45 cái
58 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 Chương V - HSMT 20 cái
59 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90 Chương V - HSMT 25 cái
60 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 Chương V - HSMT 30 cái
61 Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 Chương V - HSMT 25 cái
62 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Chương V - HSMT 50 cái
63 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Chương V - HSMT 45 cái
64 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D60 Chương V - HSMT 35 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D42 Chương V - HSMT 40 cái
66 Lắp đặt tê chéo uPVC D110 Chương V - HSMT 20 cái
67 Lắp đặt tê chéo uPVC D90 Chương V - HSMT 22 cái
68 Lắp đặt tê chéo uPVC D60 Chương V - HSMT 20 cái
69 Lắp đặt tê chéo uPVC D42 Chương V - HSMT 25 cái
70 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V - HSMT 30 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V - HSMT 28 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V - HSMT 30 cái
73 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V - HSMT 30 cái
H HẠ TẦNG KỸ THUẬT: SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO (S=1220M2).
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 3,66 100m3
2 Lớp Nilon chống mất nước xi măng Chương V - HSMT 1.220 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - HSMT 122 m3
4 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1.220 m2
I HẠ TẦNG KỸ THUẬT: BỒN CÂY (SL: 8 BỒN).
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,073 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - HSMT 1,166 m3
3 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - HSMT 2,805 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 9,395 m2
5 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 9,106 m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 2,713 m3
J HẠ TẦNG KỸ THUẬT:RÃNH THOÁT NƯỚC (L=212M).
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - HSMT 243,888 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,437 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V - HSMT 2,002 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,424 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,035 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - HSMT 23,124 m3
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 69,96 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 4,294 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 1,788 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 0,217 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - HSMT 1,164 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 14,75 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 376,36 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - HSMT 87,32 m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,973 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 1,217 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 13,615 m3
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V - HSMT 431 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->