Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung năm 2020 và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 17:12:00 đến ngày 2021-05-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,135,864,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ VÀ PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,5996 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3938 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,004 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,1767 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,18 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,5904 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,1393 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bậc tam cấp bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4271 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,618 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,9733 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III, 90% khối lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1524 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III, 10% khối lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,8045 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,184 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7207 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0744 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,497 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,94 | m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,768 | 1m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III, 90% khối lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2075 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III, 10% khối lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3058 | 1m3 |
| 23 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,426 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,982 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3149 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2641 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,056 | m2 |
| 28 | Đắp trả đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5062 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3216 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0736 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5182 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,41 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6947 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1039 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9181 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3294 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2716 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,34 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8282 | 100m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 272,686 | m2 |
| 41 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 272,686 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7785 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9268 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4284 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,63 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0186 | 100m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 401,86 | m2 |
| 48 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 401,86 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3437 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0053 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,42 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3017 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0748 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1513 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,626 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lam chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,159 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0123 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | tấn |
| 59 | Bê tông lam chắn nắng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,376 | m3 |
| 61 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,9 | m2 |
| 62 | Trát tường trên lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,57 | m2 |
| 63 | Sơn lam chắn nắng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,47 | m2 |
| 64 | SX lan can Inox có hoa văn, thanh đứng fi25, uốn fi19 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,93 | m |
| 65 | Lắp dựng lan can inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,93 | m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6428 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3672 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2774 | tấn |
| 69 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,31 | m3 |
| 70 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3761 | m3 |
| 71 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,9856 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,1044 | m2 |
| 73 | SX lan can Inox có hoa văn, thanh đứng fi25, uốn fi19 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,88 | m |
| 74 | Trụ INOX D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,8332 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1841 | m3 |
| 77 | Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6383 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1563 | m3 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 355,6331 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,9742 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường trụ, cột - gạch ốp 150x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,271 | m2 |
| 82 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,166 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110,7714 | m2 |
| 84 | Sơn cột trụ không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110,7714 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 297,722 | m2 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 745,6995 | m2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 297,722 | m2 |
| 88 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 745,6995 | m2 |
| 89 | Láng sê nô lần 1 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,1 | m2 |
| 90 | Láng sê nô lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,1 | m2 |
| 91 | Quét sika chống thấm sê nô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,1 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa đi nhôm Việt Pháp dày 1,2 ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,67 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa sổ nhôm Việt Pháp dày 1,2 ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,54 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,21 | m2 |
| 95 | Vách kính nhôm Việt Pháp dày 1.4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,86 | m2 |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,86 | m2 |
| 97 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 14x14mm (1.54 kg/m) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9228 | tấn |
| 98 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,5552 | m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,54 | m2 |
| 100 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9155 | tấn |
| 101 | Thép neo xà gồ fi6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | tấn |
| 102 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, xà gồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,0158 | m2 |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9155 | tấn |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8193 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ chậu rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0251 | tấn |
| 106 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ tấm granit chậu rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0251 | tấn |
| 107 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | m2 |
| 108 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9604 | m2 |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 110 | Cầu chắn rác inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 111 | Hộp tôn thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 112 | Đai giữ hộp + đai giữ ống D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút vuông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút xiên nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 116 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 118 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,2 | 1m3 |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 288 | m |
| 120 | Đắp đất chôn dây, đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,392 | 100m3 |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 122 | Bật sắt fi 10 L=130 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130 | cái |
| 123 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 124 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 125 | Lắp đặt đèn cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn ánh sáng trắng D260 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 132 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 460 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 360 | m |
| 137 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 142 | Lắp đặt chiết áp 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 143 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | hạt |
| 144 | Hạt công tắc 2 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hạt |
| 145 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 146 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cuộn |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0973 | 100m3 |
| 148 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0417 | 100m3 |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5437 | m3 |
| 150 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2953 | m3 |
| 151 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7632 | m2 |
| 152 | Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,34 | m2 |
| 153 | Trát tường trong lân 2 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,34 | m2 |
| 154 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,1032 | m2 |
| 155 | Đắp trả đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0463 | 100m3 |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0285 | 100m2 |
| 157 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0445 | tấn |
| 158 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | m3 |
| 159 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1cấu kiện |
| 160 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 161 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,139 | 1m3 |
| 162 | Xây rãnh đặt đường ống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,714 | m3 |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 165 | Lắp đặt van xả cặn ở téc nước - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 166 | Van tay đồng ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 169 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25-20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê chuyển bậc nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 182 | Rắc co nhựa PPR ren ngoài, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 183 | Rắc co PPR fi20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110-50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 195 | Xi phông ở phễu thu ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 196 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,084 | 1m3 |
| 197 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,021 | m3 |
| 198 | Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,498 | m3 |
| 199 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,8 | m2 |
| 200 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,25 | m2 |
| 201 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,12 | m3 |
| 202 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1431 | tấn |
| 203 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0636 | 100m2 |
| 204 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi