Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549190-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210516353
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh bổ sung năm 2020 và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 17:12:00 đến ngày 2021-05-31 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,135,864,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ VÀ PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,5996 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3938 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,004 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,1767 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,18 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,5904 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,1393 m2
10 Phá dỡ bậc tam cấp bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4271 m3
11 Phá dỡ móng đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,618 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105,9733 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III, 90% khối lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1524 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III, 10% khối lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,8045 1m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,184 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7207 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0744 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,497 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,94 m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,768 1m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III, 90% khối lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2075 100m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III, 10% khối lượng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3058 1m3
23 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,426 m3
24 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,982 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3149 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2641 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,056 m2
28 Đắp trả đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5062 100m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3216 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0736 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5182 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,41 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6947 100m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1039 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9181 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3294 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2716 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8282 100m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 272,686 m2
41 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 272,686 m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7785 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9268 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4284 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,63 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0186 100m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 401,86 m2
48 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 401,86 m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3437 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0053 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,42 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3017 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0748 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1513 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,626 m3
56 Ván khuôn gỗ lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,159 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0123 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,117 tấn
59 Bê tông lam chắn nắng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,72 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,376 m3
61 Trát lam chắn nắng, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,9 m2
62 Trát tường trên lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,57 m2
63 Sơn lam chắn nắng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,47 m2
64 SX lan can Inox có hoa văn, thanh đứng fi25, uốn fi19 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,93 m
65 Lắp dựng lan can inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,93 m2
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6428 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3672 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2774 tấn
69 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,31 m3
70 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3761 m3
71 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,9856 m2
72 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,1044 m2
73 SX lan can Inox có hoa văn, thanh đứng fi25, uốn fi19 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,88 m
74 Trụ INOX D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114,8332 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1841 m3
77 Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6383 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1563 m3
79 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 355,6331 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,9742 m2
81 Ốp chân tường trụ, cột - gạch ốp 150x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,271 m2
82 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,166 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110,7714 m2
84 Sơn cột trụ không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110,7714 m2
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 297,722 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 745,6995 m2
87 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 297,722 m2
88 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 745,6995 m2
89 Láng sê nô lần 1 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,1 m2
90 Láng sê nô lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,1 m2
91 Quét sika chống thấm sê nô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,1 m2
92 Sản xuất cửa đi nhôm Việt Pháp dày 1,2 ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,67 m2
93 Sản xuất cửa sổ nhôm Việt Pháp dày 1,2 ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,54 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96,21 m2
95 Vách kính nhôm Việt Pháp dày 1.4 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,86 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,86 m2
97 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép vuông đặc 14x14mm (1.54 kg/m) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9228 tấn
98 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,5552 m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52,54 m2
100 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9155 tấn
101 Thép neo xà gồ fi6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0284 tấn
102 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, xà gồ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,0158 m2
103 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9155 tấn
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8193 100m2
105 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ chậu rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0251 tấn
106 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ tấm granit chậu rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0251 tấn
107 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,26 m2
108 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9604 m2
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
110 Cầu chắn rác inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
111 Hộp tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
112 Đai giữ hộp + đai giữ ống D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
114 Lắp đặt cút vuông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
115 Lắp đặt cút xiên nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
116 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cọc
118 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,2 1m3
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 288 m
120 Đắp đất chôn dây, đầm chặt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,392 100m3
121 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112 m
122 Bật sắt fi 10 L=130 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 130 cái
123 Lắp đặt sứ các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
124 Lắp đặt tủ điện tổng, KT ≤1600cm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
125 Lắp đặt đèn cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
126 Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn ánh sáng trắng D260 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
128 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
132 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 300 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 460 m
136 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 360 m
137 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67 cái
138 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
139 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
140 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
141 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
142 Lắp đặt chiết áp 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
143 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 hạt
144 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hạt
145 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
146 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cuộn
147 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0973 100m3
148 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0417 100m3
149 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5437 m3
150 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2953 m3
151 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7632 m2
152 Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,34 m2
153 Trát tường trong lân 2 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,34 m2
154 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,1032 m2
155 Đắp trả đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0463 100m3
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0285 100m2
157 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0445 tấn
158 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 m3
159 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 1cấu kiện
160 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
161 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,139 1m3
162 Xây rãnh đặt đường ống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,714 m3
163 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
165 Lắp đặt van xả cặn ở téc nước - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
166 Van tay đồng ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
167 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
168 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
169 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
172 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25-20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
173 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
174 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
175 Lắp đặt tê chuyển bậc nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
176 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
177 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
178 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
180 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
181 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
182 Rắc co nhựa PPR ren ngoài, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
183 Rắc co PPR fi20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
184 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
185 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
186 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
187 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
188 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
189 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
190 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
191 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
192 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
193 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
194 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110-50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
195 Xi phông ở phễu thu ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
196 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,084 1m3
197 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,021 m3
198 Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,498 m3
199 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,8 m2
200 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,25 m2
201 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,12 m3
202 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1431 tấn
203 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0636 100m2
204 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->