Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tràng An huyện Bình Lục |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 17:03:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,481,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 17,8464 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 446,16 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 442,4828 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,9281 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4728 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 44,8956 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,6576 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,5169 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,2309 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,2042 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,0497 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,7745 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 170,5733 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3466 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,3769 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,3392 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 11,6424 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 114,0561 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,6656 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1731 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,7448 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1246 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,5513 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,7562 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,6942 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,6077 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 50,4953 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20,7 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20,7 | 100m3/1km |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0376 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,16 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2608 | tấn |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,16 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,473 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,9559 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 45,54 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 45,54 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,3374 | m2 |
| 40 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 51,688 | m2 |
| 41 | Ống + tê + cút PVC D90 thông ngăn bể phốt | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | ht |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0272 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,118 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0865 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,4285 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | 1cấu kiện |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 44,72 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 18 | m2 |
| 49 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,7618 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,8979 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3219 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0725 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,1275 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,3352 | tấn |
| 55 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 13,0522 | m3 |
| 56 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12,7182 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,8855 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,2114 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,8049 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,3606 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,0845 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,9062 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,9294 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 70,7212 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,5024 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,8247 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0723 | tấn |
| 68 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 104,4178 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32,9991 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1454 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,8267 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,5641 | 100m2 |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,2053 | m3 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,5549 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 327,6044 | 1m2 |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,555 | tấn |
| 77 | Bu lông D14 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 204 | cái |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,7427 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc, úp góc | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 68,26 | md |
| 80 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,743 | 100m2 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 94,793 | m3 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16,4122 | m3 |
| 83 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3251 | tấn |
| 84 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,08 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3964 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,6927 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,465 | 100m2 |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,6853 | m3 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 68 | 1cấu kiện |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 76,0329 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 13,5147 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,5095 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,1773 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 21 | cái |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 51 | 1cấu kiện |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1664 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3576 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,209 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0416 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0198 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1088 | tấn | |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0244 | tấn |
| 103 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3441 | 100m2 |
| 104 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,1236 | m3 |
| 105 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,9324 | m3 |
| 106 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,2455 | m3 |
| 107 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,7408 | m3 |
| 108 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,1662 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,4513 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 522,625 | m2 |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.497,943 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 376,792 | m2 |
| 113 | Công tác vét mạch | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 218,37 | m |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 693,2929 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.050,25 | m2 |
| 116 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 180,36 | m |
| 117 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 349,66 | m |
| 118 | Xỉ than tôn nền khu vệ sinh tầng 2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 11,5731 | m3 |
| 119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 170,2832 | m2 |
| 120 | Láng granitô cầu thang | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 83,7646 | m2 |
| 121 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 175,33 | m |
| 122 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 895,2099 | m2 |
| 123 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 115,168 | m2 |
| 124 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch mem kính 300x450mm, XM PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 248,024 | m2 |
| 125 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2.020,56 | m2 |
| 126 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2.128,2733 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3.241,4829 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 907,3504 | m2 |
| 129 | Trụ Inox cầu thang | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | chiếc |
| 130 | Gia công lan can | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,8535 | tấn |
| 131 | Lan can INOX | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2.853,46 | kg |
| 132 | Chụp liên kết 2 đầu tay vịn Inox lan can | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 81 | cái |
| 133 | Lắp dựng lan can sắt | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 126,3615 | m2 |
| 134 | Gia công lan can | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,9113 | tấn |
| 135 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng Inox 15x15x1,2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 911,25 | kg |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 92,16 | m2 |
| 137 | Cung cấp cửa PVC lõi thép khung kính đơn, cửa đi loại 1 cánh, 2 cánh chưa có phụ kiện | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 142,56 | m2 |
| 138 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | bộ |
| 139 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | bộ |
| 140 | Cung cấp cửa PVC lõi thép khung kính đơn, cửa sổ loại 2 cánh, cửa mở quay, mở hất chưa có phụ kiện | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 92,16 | m2 |
| 141 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở lật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 56 | bộ |
| 142 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 234,72 | m2 |
| 143 | Cung cấp vách ngăn cố định PVC lõi thép khung kính đơn | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 22,8375 | m2 |
| 144 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh bằng nhựa compact HPL dày 12mm, chịu nước và phụ kiện lắp đặt Inox | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 34,56 | m2 |
| 145 | Gia công lắp đặt bậc sắt D=18 cho thang lên mái. | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12 | cái |
| 146 | Nắp tôn thang lên mái | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,81 | m2 |
| 147 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,888 | m3 |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,4281 | m3 |
| 149 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 21,09 | m2 |
| 150 | Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 9,7125 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,215 | m2 |
| 152 | Đất màu trồng cây | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,7413 | m3 |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 9,9406 | 1m3 |
| 154 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2562 | 100m2 |
| 155 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,3017 | m3 |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,6091 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 69,174 | m2 |
| 158 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32,025 | m2 |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,982 | m3 |
| 160 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2688 | 100m2 |
| 161 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,334 | tấn |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,456 | m3 |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 160 | 1cấu kiện |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 13,7196 | 1m3 |
| 165 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0286 | 100m2 |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,7283 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0184 | 100m2 |
| 168 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3765 | m3 |
| 169 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,9681 | m3 |
| 170 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 17,892 | m2 |
| 171 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,52 | m2 |
| 172 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,113 | m3 |
| 173 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 174 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0298 | tấn | |
| 175 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,4707 | m3 |
| 176 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 9,6408 | 100m2 |
| B | NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, 2x18W | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 48 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn LED tròn ốp trần 9W | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 25 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 49 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 22 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 28 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A (át chờ điều hòa) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, đế âm KT | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 92 | hộp |
| 14 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện kim loại chống thấm nước kích thước 300x200x130 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3 | tủ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.180 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.120 | m |
| 17 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x4mm2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 90 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.550 | m |
| 20 | Bu lông M10x300 thép góc L63x5 = 1500 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x25mm2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 200 | m |
| 22 | Cung cấp lắp đặt thép dưỡng cáp đk3 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 210 | m |
| 23 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3 | 1 cột |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5 | cái |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 120 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 70 | m |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 23,625 | 1m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 23,625 | m3 |
| 29 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | cọc |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | cái |
| 32 | Lắp đặt kệ kính | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 40 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi gạt | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước lưu lượng 3m3/h, chiều cao đẩy h=20m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | bể |
| 38 | Chân đế bồn nước Inox | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van phao điện D32 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khoá 1 chiều, đường kính d=25mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 41 | cút nhựa PPR D32mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 56 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 80 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR D20mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 72 | cái |
| 45 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 48 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | cái |
| 50 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D25/20mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32/25mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,2 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,8 | 100m |
| 55 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Inox | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D110mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,8 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D60mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,4 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D42mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 60 | Lắp đặt Tê nhựa chéo PVC, ĐK D110mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt Tê nhựa chéo PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt Tê nhựa chéo PVC, ĐK D60mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 32 | cái |
| 63 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D110mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D60mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | cái |
| 66 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D42mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 40 | cái |
| 67 | Côn nhựa thu PVC, ĐK D110/90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 68 | Lắp đặt Côn nhựa thu PVC, ĐK D90/60mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 44 | cái |
| 69 | Lắp đặt Côn nhựa thu PVC, ĐK D60/42mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC, ĐK D110mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 14 | cái |
| 72 | Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC, ĐK D60mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 24 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác INOX D110 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D90mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,9 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D34mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 78 | Tủ phòng cháy chữa cháy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | Tủ |
| 79 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | Bộ |
| 80 | Bình chữa cháy CO2 -MT 3kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | Bình |
| 81 | Giá treo bình chữa cháy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi