Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210548754-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tràng An huyện Bình Lục
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210515085
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 17:03:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,481,558,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG - PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 17,8464 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 446,16 1m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 442,4828 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10,9281 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4728 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 44,8956 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,6576 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,5169 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,2309 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,2042 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,0497 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,7745 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 170,5733 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3466 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,3769 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,3392 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 11,6424 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 114,0561 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,6656 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1731 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,7448 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1246 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,5513 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,7562 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,6942 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,6077 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 50,4953 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 20,7 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 20,7 100m3/1km
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0376 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,16 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0413 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,2608 tấn
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,16 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,473 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,9559 m3
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 45,54 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Theo bản vẽ kèm theo HSMT 45,54 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10,3374 m2
40 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Theo bản vẽ kèm theo HSMT 51,688 m2
41 Ống + tê + cút PVC D90 thông ngăn bể phốt Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 ht
42 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0272 tấn
43 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,118 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0865 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,4285 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 1cấu kiện
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 44,72 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 18 m2
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,7618 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8979 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3219 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0725 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,1275 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,3352 tấn
55 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 13,0522 m3
56 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12,7182 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,8855 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,2114 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8049 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,3606 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,0845 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,9062 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,9294 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 70,7212 m3
65 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10,5024 100m2
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10,8247 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0723 tấn
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 104,4178 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32,9991 m3
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1454 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8267 tấn
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,5641 100m2
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 6,2053 m3
74 Gia công xà gồ thép Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,5549 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 327,6044 1m2
76 Lắp dựng xà gồ thép Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,555 tấn
77 Bu lông D14 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 204 cái
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,7427 100m2
79 Tôn úp nóc, úp góc Theo bản vẽ kèm theo HSMT 68,26 md
80 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,743 100m2
81 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 94,793 m3
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16,4122 m3
83 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3251 tấn
84 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,08 tấn
85 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3964 tấn
86 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,6927 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,465 100m2
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,6853 m3
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 68 1cấu kiện
90 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 76,0329 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 13,5147 m3
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,5095 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5,1773 m3
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 21 cái
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 51 1cấu kiện
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,1664 m3
97 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3576 m3
98 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,209 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0416 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0198 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1088 tấn
102 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0244 tấn
103 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3441 100m2
104 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,1236 m3
105 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,9324 m3
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,2455 m3
107 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10,7408 m3
108 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,1662 m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,4513 m3
110 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 522,625 m2
111 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.497,943 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 376,792 m2
113 Công tác vét mạch Theo bản vẽ kèm theo HSMT 218,37 m
114 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 693,2929 m2
115 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.050,25 m2
116 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 180,36 m
117 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 349,66 m
118 Xỉ than tôn nền khu vệ sinh tầng 2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 11,5731 m3
119 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 170,2832 m2
120 Láng granitô cầu thang Theo bản vẽ kèm theo HSMT 83,7646 m2
121 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 175,33 m
122 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 895,2099 m2
123 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 115,168 m2
124 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch mem kính 300x450mm, XM PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 248,024 m2
125 Bả bằng bột bả vào tường Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2.020,56 m2
126 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2.128,2733 m2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3.241,4829 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 907,3504 m2
129 Trụ Inox cầu thang Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 chiếc
130 Gia công lan can Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,8535 tấn
131 Lan can INOX Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2.853,46 kg
132 Chụp liên kết 2 đầu tay vịn Inox lan can Theo bản vẽ kèm theo HSMT 81 cái
133 Lắp dựng lan can sắt Theo bản vẽ kèm theo HSMT 126,3615 m2
134 Gia công lan can Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,9113 tấn
135 Sản xuất hoa sắt cửa bằng Inox 15x15x1,2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 911,25 kg
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo bản vẽ kèm theo HSMT 92,16 m2
137 Cung cấp cửa PVC lõi thép khung kính đơn, cửa đi loại 1 cánh, 2 cánh chưa có phụ kiện Theo bản vẽ kèm theo HSMT 142,56 m2
138 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 bộ
139 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 bộ
140 Cung cấp cửa PVC lõi thép khung kính đơn, cửa sổ loại 2 cánh, cửa mở quay, mở hất chưa có phụ kiện Theo bản vẽ kèm theo HSMT 92,16 m2
141 Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở lật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 56 bộ
142 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 234,72 m2
143 Cung cấp vách ngăn cố định PVC lõi thép khung kính đơn Theo bản vẽ kèm theo HSMT 22,8375 m2
144 Cung cấp, lắp đặt vách ngăn khu vệ sinh bằng nhựa compact HPL dày 12mm, chịu nước và phụ kiện lắp đặt Inox Theo bản vẽ kèm theo HSMT 34,56 m2
145 Gia công lắp đặt bậc sắt D=18 cho thang lên mái. Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12 cái
146 Nắp tôn thang lên mái Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,81 m2
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,888 m3
148 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,4281 m3
149 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 21,09 m2
150 Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 9,7125 m2
151 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,215 m2
152 Đất màu trồng cây Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8,7413 m3
153 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 9,9406 1m3
154 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,2562 100m2
155 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,3017 m3
156 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7,6091 m3
157 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 69,174 m2
158 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32,025 m2
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,982 m3
160 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,2688 100m2
161 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,334 tấn
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3,456 m3
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 160 1cấu kiện
164 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo bản vẽ kèm theo HSMT 13,7196 1m3
165 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0286 100m2
166 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,7283 m3
167 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,0184 100m2
168 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,3765 m3
169 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,9681 m3
170 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 17,892 m2
171 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2,52 m2
172 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4,113 m3
173 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,023 100m2
174 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0298 tấn
175 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,4707 m3
176 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo bản vẽ kèm theo HSMT 7 1cấu kiện
177 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 9,6408 100m2
B NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, 2x18W Theo bản vẽ kèm theo HSMT 48 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn LED tròn ốp trần 9W Theo bản vẽ kèm theo HSMT 25 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Theo bản vẽ kèm theo HSMT 49 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo bản vẽ kèm theo HSMT 22 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo bản vẽ kèm theo HSMT 28 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 20A (át chờ điều hòa) Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 cái
12 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt hộp nối, đế âm KT Theo bản vẽ kèm theo HSMT 92 hộp
14 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện kim loại chống thấm nước kích thước 300x200x130 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3 tủ
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.180 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.120 m
17 Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x4mm2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 120 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 90 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1.550 m
20 Bu lông M10x300 thép góc L63x5 = 1500 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x25mm2 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 200 m
22 Cung cấp lắp đặt thép dưỡng cáp đk3 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 210 m
23 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công Theo bản vẽ kèm theo HSMT 3 1 cột
24 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 5 cái
25 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 120 m
26 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 70 m
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo bản vẽ kèm theo HSMT 23,625 1m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo bản vẽ kèm theo HSMT 23,625 m3
29 Gia công, đóng cọc chống sét Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8 cọc
30 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 bộ
31 Lắp đặt gương soi Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 cái
32 Lắp đặt kệ kính Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 cái
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 bộ
34 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Theo bản vẽ kèm theo HSMT 40 bộ
35 Lắp đặt vòi gạt Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
36 Cung cấp lắp đặt máy bơm nước lưu lượng 3m3/h, chiều cao đẩy h=20m Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 cái
37 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 bể
38 Chân đế bồn nước Inox Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
39 Lắp đặt van phao điện D32 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1 cái
40 Lắp đặt van khoá 1 chiều, đường kính d=25mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 cái
41 cút nhựa PPR D32mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 20 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 56 cái
43 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 80 cái
44 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR D20mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 72 cái
45 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
46 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12 cái
47 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
48 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 cái
49 Lắp đặt Tê nhựa PPR D20mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 cái
50 Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D25/20mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
51 Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32/25mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,2 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 2 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8 100m
55 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Inox Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D110mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,8 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,6 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D60mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 1,4 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D42mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,48 100m
60 Lắp đặt Tê nhựa chéo PVC, ĐK D110mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12 cái
61 Lắp đặt Tê nhựa chéo PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 12 cái
62 Lắp đặt Tê nhựa chéo PVC, ĐK D60mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 32 cái
63 Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D110mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
64 Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
65 Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D60mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 cái
66 Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D42mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 40 cái
67 Côn nhựa thu PVC, ĐK D110/90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
68 Lắp đặt Côn nhựa thu PVC, ĐK D90/60mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 44 cái
69 Lắp đặt Côn nhựa thu PVC, ĐK D60/42mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
70 Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC, ĐK D110mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 16 cái
71 Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 14 cái
72 Lắp đặt Nối thẳng nhựa PVC, ĐK D60mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 24 cái
73 Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác INOX D110 Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10 cái
74 Lắp đặt Cút nhựa PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 10 cái
75 Lắp đặt Chếch nhựa PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 20 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D90mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,9 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK D34mm Theo bản vẽ kèm theo HSMT 0,15 100m
78 Tủ phòng cháy chữa cháy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 Tủ
79 Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 Bộ
80 Bình chữa cháy CO2 -MT 3kg Theo bản vẽ kèm theo HSMT 8 Bình
81 Giá treo bình chữa cháy Theo bản vẽ kèm theo HSMT 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->