Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 07:50:00 đến ngày 2021-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,009,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Tường chắn BTCT | |||
| C | Thân tường chắn | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 1x2 thân tường chắn | Chương V E-HSMT | 77,112 | m3 |
| 2 | Bao tải tẩm nhựa đường | nt | 11,934 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân tường chắn d=10mm | nt | 0,19 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân tường chắn d=12mm | nt | 0,785 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân tường chắn d=14mm | nt | 0,598 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân tường chắn d=25mm | nt | 2,209 | Tấn |
| D | Móng tường chắn | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 2x4 móng tường chắn | nt | 70,935 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng 8MPa đá 4x6 | nt | 15,546 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng tường chắn d=10mm | nt | 0,096 | Tấn |
| 4 | Cốt thép móng tường chắn d=12mm | nt | 0,542 | Tấn |
| 5 | Cốt thép móng tường chắn d=16mm | nt | 0,659 | Tấn |
| 6 | Cốt thép móng tường chắn d=25mm | nt | 1,92 | Tấn |
| 7 | Đóng cọc thép I150 vào đất, cọc ngập trong đất | nt | 119 | m |
| 8 | Đóng cọc thép I150 vào đất, cọc ko ngập trong đất | nt | 17 | m |
| 9 | Quét nhựa đường thép hình | nt | 70,21 | m2 |
| E | Gia cố sân trước mố, tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 16MPa đá 1x2 sân gia cố | nt | 10,65 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 5,33 | m3 |
| 3 | Bê tông 16MPa đá 2x4 chân khay | nt | 4,35 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,87 | m3 |
| 5 | Đóng cọc thép I150 vào đất, cọc ngập trong đất | nt | 57,75 | m |
| 6 | Đóng cọc thép I150 vào đất, cọc ko ngập trong đất | nt | 5,25 | m |
| 7 | Lắp dựng thép tấm dày 3mm | nt | 1,451 | Tấn |
| 8 | Quét nhựa đường thép hình | nt | 34,07 | m2 |
| 9 | Quét nhựa đường thép tấm | nt | 123,2 | m2 |
| 10 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m (tận dụng đá hộc tháo dỡ) | nt | 29 | Rọ |
| F | Tấm BTCT đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 | nt | 8,1 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 27 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 50cm | nt | 13,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất K98 | nt | 8,1 | m3 |
| 5 | Bi tum | nt | 40 | Lít |
| 6 | Cốt thép d=6mm | nt | 0,018 | Tấn |
| 7 | Cốt thép d=16mm | nt | 0,789 | Tấn |
| 8 | Cốt thép d=22mm | nt | 0,78 | Tấn |
| 9 | Thép góc L70x70x6 dài L= 3m | nt | 0,088 | Tấn |
| G | Khe co giãn | |||
| 1 | Vữa không có ngót 40MPa đá 0.5x1 | nt | 1,296 | m3 |
| 2 | Lắp đặt khe co giãn ray thép | nt | 18,3 | m |
| 3 | Quét Sikadur 732 | nt | 13,68 | m2 |
| 4 | Cốt thép d=12mm | nt | 0,136 | Tấn |
| 5 | Cốt thép d=16mm | nt | 0,237 | Tấn |
| H | Thi công | |||
| I | Thi công hố móng tường chắn | |||
| 1 | Đào đất hố móng | nt | 1.055,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | nt | 38,92 | m3 |
| 3 | Đắp cát hạt thô K95 | nt | 111,96 | m3 |
| 4 | Đắp đất sau tường chắn | nt | 573,43 | m3 |
| J | Thi công hố móng sân gia cố | |||
| 1 | Đào đất hố móng | nt | 21,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | nt | 4,03 | m3 |
| K | Khơi dòng | |||
| 1 | Đào đất khơi dòng | nt | 209,29 | m3 |
| 2 | Ống nhựa PVC D200 | nt | 35 | m |
| 3 | Đắp đất hố móng | nt | 206,333 | m3 |
| L | Vòng vây đất | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây | nt | 138,58 | m3 |
| 2 | Lõi đất sét chống thấm | nt | 19,1 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ vòng vây | nt | 157,68 | m3 |
| M | Đường đầu cầu | |||
| N | Đào bỏ đường cũ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ | nt | 5,5 | m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa cũ | nt | 9,315 | m3 |
| O | Hoàn trả mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | nt | 12,42 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | nt | 51,75 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | nt | 9,315 | m3 |
| 4 | Đắp đất K98 | nt | 15,525 | m3 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | nt | 0,02 | Tấn |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe co dãn d=30mm | nt | 0,047 | Tấn |
| 7 | Cốt thép giá đỡ d=10mm | nt | 0,041 | Tấn |
| 8 | Cốt thép giá đỡ d=12mm | nt | 0,103 | Tấn |
| 9 | Ống nhựa PVC D34 | nt | 1,6 | m |
| P | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 gia cố mái taluy | nt | 24,382 | m3 |
| 2 | Cốt thép gia cố mái taluy d=8mm | nt | 0,549 | Tấn |
| 3 | Bê tông M200 đá 2x4 chân khay | nt | 8,428 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | nt | 0,843 | m3 |
| 5 | Đào đất chân khay | nt | 108,089 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | nt | 84,28 | m3 |
| Q | Đường tạm | |||
| R | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | nt | 682,74 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | nt | 43,209 | m3 |
| S | Cống tạm D150cm | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D150cm; L=3m | nt | 6 | Ống |
| 2 | Nối ống cống bê tông D150cm | nt | 5 | m.nối |
| 3 | Tháo dỡ ống cống D150cm; L=3m | nt | 6 | Ống |
| 4 | Đá dăm móng cống dày 30cm | nt | 13,166 | m3 |
| 5 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m (tận dụng đá hộc tháo dỡ) | nt | 4 | Rọ |
| 6 | Thanh thải đường tạm | nt | 725,949 | m3 |
| T | Cọc tiêu | |||
| 1 | Tháo dỡ cọc tiêu hiện trạng | nt | 3 | Cái |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng cọc tiêu cũ | nt | 0,15 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cọc tiêu tận dụng | nt | 3 | Cái |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | nt | 0,15 | m3 |
| U | Biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ và biển báo hiện trạng | nt | 1 | Cái |
| 2 | Lắp cột và biển báo tên cầu (tận dụng lại) | nt | 1 | Cái |
| 3 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | nt | 0,198 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | nt | 0,036 | m3 |
| 5 | Cốt thép chống xoay d=14mm | nt | 0,001 | Tấn |
| 6 | Đào đất hố móng | nt | 0,45 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | nt | 0,27 | m3 |
| V | Tháo dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ | nt | 24 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu đá hộc xây | nt | 50,641 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | nt | 0,764 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | nt | 0,864 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi