Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210549547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 21:37:00 đến ngày 2021-05-30 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,900,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 16,544 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 24,812 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 24,482 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,835 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,035 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,22 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,722 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,712 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,667 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 23,648 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 2,093 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 50,191 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 5,362 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,792 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,866 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,813 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 1,977 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,233 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,44 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,854 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,472 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,726 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,46 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,099 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,934 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,311 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,337 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,947 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 5,895 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,478 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,261 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,349 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,234 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 75,126 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 15,884 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,735 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,217 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 134,44 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 209,31 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 536,2 | m2 |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 106,652 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 285,612 | m2 |
| 50 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 755,64 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 285,612 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.570,242 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 869,252 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 986,602 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 122,1 | m |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 83,4 | m |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 79,86 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 79,86 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V E-HSMT | 453,02 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 65,425 | m2 |
| 61 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 14,16 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2( gạch 100x400) | Chương V E-HSMT | 20,72 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (gạch 250x400) | Chương V E-HSMT | 38,56 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,759 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,759 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,007 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất cửa sắt kính | Chương V E-HSMT | 118,2 | m2 |
| 68 | Sản xuất hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 95,05 | m2 |
| 69 | SXLD vách kính khung nhôm | Chương V E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 70 | Cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 16 | ck |
| 71 | Lan can inox hiên | Chương V E-HSMT | 35,4 | m |
| 72 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Chương V E-HSMT | 11,6 | m |
| 73 | SXLD lan can inox cầu thang | Chương V E-HSMT | 7,95 | m2 |
| 74 | SXLD bảng chống lóa | Chương V E-HSMT | 4 | ck |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 490mm | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 77 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V E-HSMT | 190,98 | m2 |
| 78 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 2,256 | 100m2 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 22,56 | m3 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 84 | GCLD khóa nước D34 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 85 | GCLD khóa nước D27 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | GCLD khóa nước D21 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 87 | GCLD van 1 chiều D34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | GCLD van phao tự động | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 49mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 27mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt Co, Tê nhựa - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 96 | Giếng đóng + máy bơm DK20 | Chương V E-HSMT | 1 | trạm |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 274 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 265 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2(60x60) | Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2(40x60) | Chương V E-HSMT | 60 | hộp |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 119 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 3m | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 120 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 122 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 1 | ck |
| 123 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 125 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 126 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 130 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,3m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | ck |
| 135 | Gia công, đóng cọc chống sét, cọc đơn mạ kẽm V63x6 dài 6,0m | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 138 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 139 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 140 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi