Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549321-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210529649
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu hợp pháp của nhà trường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 18:14:00 đến ngày 2021-05-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,587,309,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cải tạo Kiến trúc
1 Tháo dỡ cửa Chương V 559,1875 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V 235,239 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 1.237,8 m
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 196,461 m2
5 Phá lớp vữa trát tường Chương V 436,976 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 2.237,0762 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm Chương V 259,8376 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - má cửa, trụ, cột Chương V 735,1045 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường nhà Chương V 5.566,4358 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 428,2848 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 291,1554 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông than xỉ Chương V 49,7491 m3
13 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chương V 252 cấu kiện
14 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Chương V 4,4438 m3
15 Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá Chương V 4,4438 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 0,5236 m3
17 Các công phát sinh Chương V 30 Công
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V 98,3628 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (Thêm 5.000m) Chương V 98,3628 m3
20 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 0,2783 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V 0,0237 100m2
22 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V 0,0166 tấn
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V 252 cái
24 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 0,5236 m3
25 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 4,76 m2
26 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V 4,2 m3
27 Gia công cửa sắt xếp - thay mới Chương V 1,0474 tấn
28 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V 64,83 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 129,66 1m2
30 Khóa cửa sắt xếp Chương V 10 bộ
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 15,444 m3
32 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 113,2875 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 789,8664 m2
34 Ốp tường vệ sinh, gạch 30x60cm, XM PCB30 Chương V 196,461 m2
35 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 5,4113 m3
36 Bê tông xỉ sàn vệ sinh tầng 2,..., tầng 5 tôn dày 20cm Chương V 46,8064 m3
37 Láng sàn vệ sinh, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V 238,96 m2
38 Chống thấm sàn vệ sinh bằng SIKA Chương V 472,6816 m2
39 Lát nền WC bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V 294,2279 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6.989,5467 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2.512,1843 m2
42 Đánh rửa, mài lại đánh bóng granito bậc cầu thang Chương V 260,6528 m2
43 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ tay vịn cầu thang Chương V 24,84 m2
44 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 24,84 m2
45 Ống nhựa thoát nước mái D110 Chương V 1,48 100m
46 Cút nhựa thoát nước mái D110 Chương V 16 cái
47 Lắp đặt bầu thu nước Chương V 8 cái
48 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX Chương V 8 quả
49 SXLD đai giữ ống bằng INOX+Vit nở Chương V 110 Bộ
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 428,2848 m2
51 Lắp dựng cửa D3 trả lại Chương V 118,58 1m2
52 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 6,38ly (Phụ kiện, khóa, chốt và lắp dựng hoàn thiện) Chương V 235,469 m2
53 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 6,38ly (Phụ kiện, khóa, chốt và lắp dựng hoàn thiện) Chương V 190,8 m2
54 Vách nhôm hệ kính dày 6,38ly (Phụ kiện, chốt và lắp dựng hoàn thiện) Chương V 11,952 m2
55 Gia công sửa lại và lắp đặt hoa sắt cửa đi SĐ1 Chương V 193,14 kg
56 Hoa sắt 14x14 thay mới Chương V 105,8596 kg
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 7,567 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3,8494 1m2
59 Công sửa và hàn lại 3 bộ còn lại Chương V 6 công
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 20,2988 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 22,3708 100m2
62 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 7,399 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,399 m2
64 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 31,9874 m2
65 Lát nền, sàn gạch LD 400x400, XM PCB30 Chương V 31,9874 m2
66 Tháo dỡ kính hỏng Chương V 9,488 m2
67 Cắt và lắp kính chiều dày kính Chương V 9,776 1m2
68 Thay bản lề cửa Chương V 12 bộ
69 Phá lớp vữa trát tường lan can Chương V 221,408 m2
70 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 78,408 m2
71 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 143 m2
72 Cạo bỏ lớp láng cũ để chống thấm sê nô Chương V 17,908 m2
73 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 (dày 2cm) Chương V 35,816 m2
74 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V 4,7863 m3
75 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (Thêm 5.000m) Chương V 4,7863 m3
B Hạng mục: Cải tạo cấp điện
1 Tủ điện 800x600x250 Chương V 1 Tủ
2 Áp tô mát 3 pha 250A Chương V 1 cái
3 Hộp nối áp tô mát 200x100x100 Chương V 39 hộp
4 Áp tô mát MCCB 75A 3 pha Chương V 5 cái
5 Áp tô mát MCCB 25A 1 pha Chương V 39 cái
6 Áp tô mát MCCB 20A 1 pha Chương V 78 cái
7 Quạt gắn trần D400-55W-220V Chương V 79 cái
8 Dây dẫn điện CU/PVC 4x70 Chương V 60 m
9 Dây dẫn điện CU/PVC 4x10 Chương V 58 m
10 Dây dẫn điện CU/PVC 1x4 Chương V 1.980 m
11 Dây dẫn điện CU/PVC 1x2,5 Chương V 2.370 m
12 Dây dẫn điện CU/PVC 1x1,5 Chương V 550 m
13 Máng nhựa PVC 100x60 Chương V 400 m
14 Máng nhựa PVC 30x15 Chương V 880 m
15 Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC 1x25mm2 Chương V 45 m
16 Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC 1x6mm2 Chương V 400 m
17 Dây tiếp địa tủ điện CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 980 m
18 Đèn led 1,2m-22w/220v, lắp nổi Chương V 94 bộ
19 Đèn led gắn trần 220v/15w, (đèn hành lang) Chương V 36 bộ
20 Đèn led ốp trần 220v/10w (đèn khu WC) Chương V 119 bộ
21 Đế + mặt hộp đựng át Chương V 48 bộ
22 Mặt công tắc 2 lỗ Chương V 15 Cái
23 Mặt công tắc 4 lỗ Chương V 28 Cái
24 Hạt công tắc đảo chiều Chương V 10 cái
25 Hạt công tắc một chiều Chương V 44 cái
26 Ống ga D9,5/12,7 Chương V 1 100m
27 Bảo ôn đường ống dày 0,8cm Chương V 1 100m
28 Tê nhựa - điều hòa Chương V 16 cái
29 Cút nhựa - điều hòa Chương V 16 cái
30 Đai INOX Chương V 16 Cái
31 Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU - (Điều hòa Panasonic 12000BTU 1 chiều Inverter hoặc tương đương) Chương V 16 máy
32 Lắp đặt máy điều hoà - tầng 1 và tầng 2 Chương V 16 máy
C Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Bình nước nóng 30 lít Chương V 40 bộ
2 Ống nhựa chịu nhiệt PPR DN20 - ống lạnh Chương V 0,6 100m
3 Ống nhựa chịu nhiệt PPR DN20 - ống nóng Chương V 1,2 100m
4 Tê đều hàn nhiệt DN20 Chương V 90 cái
5 Tê ren trong DN20x1/2'' Chương V 30 cái
6 Cút 90độ hàn nhiệt DN20 Chương V 90 cái
7 Cút 90độ ren trong DN20x1/2'' Chương V 90 cái
8 Kép, Măng xông, Rắc co, Ren nối các loại Chương V 180 cái
9 Chậu rửa Chương V 40 bộ
10 Vòi chậu rửa vòi kép Chương V 40 bộ
11 Xí bệt Chương V 40 bộ
12 Vòi xịt xí Chương V 40 cái
13 Vòi tắm hương sen Chương V 40 bộ
14 Vòi rửa van gạt DN15 Chương V 80 bộ
15 Dây cấp INOX Chương V 160 bộ
16 Giá để khăn tay Chương V 40 cái
17 Lô để giấy vệ sinh Chương V 40 cái
18 Xi phông Chương V 40 bộ
19 Gương soi + phụ kiện Chương V 40 cái
20 Phễu thu sàn INOX D90 Chương V 135 cái
21 Ống nhựa UPVC CLASS2 D60 Chương V 1,8 100m
22 Ống nhựa UPVC CLASS2 D34 Chương V 0,45 100m
23 Tê xiên D60x60 Chương V 45 cái
24 Tê xiên D60x34 Chương V 45 cái
25 Cút nhựa D60 Chương V 45 cái
26 Cút nhựa D34 Chương V 90 cái
27 Côn nhựa D60x34 Chương V 40 cái
28 Măng sông UPVC D60 Chương V 135 cái
29 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Chương V 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->