Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sĩ xã Hoàng An, huyện Hiệp Hòa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549325-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàng An
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp nghĩa trang liệt sĩ xã Hoàng An, huyện Hiệp Hòa
Số hiệu KHLCNT 20210536490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ và ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 17:58:00 đến ngày 2021-05-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,842,209,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MỘ ĐÁ LIỆT SĨ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Hồ sơ mời thầu 17,3923 m3
2 Mộ liệt sỹ bằng đá màu ghi sáng Thanh Hóa KT 1070x610x850 mm (đơn giá bao gồm vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) Theo Hồ sơ mời thầu 72 mộ
B NGHĨA TRANG
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 49,3 m3
2 Lát nền, sàn đá đá Thanh Hóa màu xanh xám, xanh đen, băm mặt toàn phần chống trơn, dày 50 mm, tiết diện đá ≤0,16m2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 493 m2
3 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,1397 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0466 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,096 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,256 100m2
7 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 12,672 m3
8 Ốp đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 70,4 m2
9 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,1214 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép , máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0403 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,6689 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ mời thầu 0,0206 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 2,4804 m3
14 Ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ mời thầu 0,0962 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,0119 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,1709 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,8186 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Hồ sơ mời thầu 0,2204 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0379 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,2032 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,6032 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo Hồ sơ mời thầu 0,0548 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,0138 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,0575 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,9476 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Hồ sơ mời thầu 0,2001 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0793 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,3233 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,831 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Hồ sơ mời thầu 0,4166 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ mời thầu 0,4715 tấn
32 Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 9,6613 m3
33 Đắp chữ ''Nghĩa trang liệt sĩ xã Hoàng An'' đã bao gồm công và vật liệu hoàn thiện Theo Hồ sơ mời thầu 2 Công
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 10,384 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 6,232 m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 30,3276 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ mời thầu 46,93 m2
38 Trang trí hoa văn góc mái, giữa mái, góc cột Theo Hồ sơ mời thầu 6 công
39 Lợp mái ngói 22v/m2, KT ngói 300x200x15 mm, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,3464 100m2
40 Ốp ngói bò nóc cổng, Kích thước: 340 x170 x 15 mm (3 viên /m) (giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng) Theo Hồ sơ mời thầu 19,4 m
41 Công tác ốp đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 44,1152 m2
42 SXLD cổng nghĩa trang liệt sĩ (Bao gồm vật liệu, nhân công, máy lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình ...) Theo Hồ sơ mời thầu 15,125 m2
C XÂY MỚI 02 NHÀ BIA LIỆT SĨ
1 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,1976 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 0,0659 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 2,452 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 3,5091 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ mời thầu 0,2007 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,0949 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,2332 tấn
8 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,1102 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Hồ sơ mời thầu 0,1962 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0207 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,2573 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,079 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 1,1018 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 2,7671 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Hồ sơ mời thầu 0,3553 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0656 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,376 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 6,317 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Hồ sơ mời thầu 0,7021 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ mời thầu 0,4035 tấn
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 3,6 m2
22 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 105,74 m2
23 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 24,8688 m
24 SXLD đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 14,8368 m2
25 Lát nền, sàn Đá Thanh Hóa màu xanh xám, xanh đen, băm mặt toàn phần chống trơn, dày 50 mm Theo Hồ sơ mời thầu 11,4817 m2
26 Đắp trang trí các chi tiết ở mái, góc... nhà bia Theo Hồ sơ mời thầu 6 công
27 Mua và lắp dựng chữ'' Đời đời nhớ ơn liệt sĩ'' nhựa meka màu vàng Theo Hồ sơ mời thầu 2 cái
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ mời thầu 107,7233 m2
29 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40, Ngói mũi hài KT: 300x200x15mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,7021 100m2
30 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 2,5284 m3
31 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo Hồ sơ mời thầu 0,1206 100m2
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,22 tấn
33 SXLD đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 4,44 m2
D TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,6955 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 0,2318 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 9,163 m3
4 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 15,0152 m3
5 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 10,9049 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 11,3269 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,5409 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Hồ sơ mời thầu 0,476 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 7,854 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 20,9265 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 231,017 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 106,436 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 368,71 m
14 Trát soi rãnh trụ cột rộng 2cm, sâu 1,5cm Theo Hồ sơ mời thầu 173,6 m
15 Sản xuất lắp dựng Sen hoa tường rào sắt vuông đặc KT 16 x 16 mm, trọng lượng 22 kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Theo Hồ sơ mời thầu 16,425 m2
16 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40, Ngói mũi hài KT: 300x200x15mm Theo Hồ sơ mời thầu 0,1734 100m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ mời thầu 533,9448 m2
E KỲ ĐÀI
1 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ mời thầu 0,0559 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 2,7604 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0487 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,2372 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Hồ sơ mời thầu 0,25 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,8877 m3
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0536 tấn
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0484 tấn
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Hồ sơ mời thầu 0,0218 100m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,5056 m3
11 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 21,2784 m3
12 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 4,1572 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 13,1863 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ mời thầu 0,6397 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Hồ sơ mời thầu 0,1599 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 6,2114 m3
17 Ốp đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 30,744 m2
18 Công tác ốp đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 27,588 m2
19 Lát đá Granite tự nhiên màu đỏ Anh Quốc (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Hồ sơ mời thầu 81,19 m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,8932 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Hồ sơ mời thầu 0,1276 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0702 tấn
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 23,2 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 0,5265 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Hồ sơ mời thầu 0,156 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ mời thầu 0,0411 tấn
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Hồ sơ mời thầu 18,72 m2
28 Mua và lắp đặt con tiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả hoàn thiện sơn con tiện..) Theo Hồ sơ mời thầu 129 cái
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ mời thầu 41,92 m2
30 Bông sen đồng trên trụ cột (Đã bao gồm vật liệu và nhân công sản xuất lắp dựng hoàn thiện) Theo Hồ sơ mời thầu 1 cái
31 Quốc huy Đồng (Đã bao gồm vật liệu và nhân công sản xuất lắp dựng hoàn thiện) Theo Hồ sơ mời thầu 1 cái
32 Chữ tổ quốc ghi công đồng tính bằng 25% diện tích ô (Đã bao gồm vật liệu và nhân công sản xuất lắp dựng hoàn thiện) Theo Hồ sơ mời thầu 0,375 m2
33 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Hồ sơ mời thầu 1 cái
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Hồ sơ mời thầu 1 cái
35 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Hồ sơ mời thầu 3 cọc
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Hồ sơ mời thầu 10 m
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Hồ sơ mời thầu 12 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->