Gói thầu: Gói thầu số 2: Sửa chữa, cải tạo nhà quản lý trạm điểm gốc độ cao quốc gia Đồ Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Điều tra xử lý dữ liệu đo đạc và bản đồ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Sửa chữa, cải tạo nhà quản lý trạm điểm gốc độ cao quốc gia Đồ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430432 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 17:58:00 đến ngày 2021-06-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,370,409,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC PHÁ DỠ, THÁO DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 8,317 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V của E-HSMT | 6,7 | 100m2 |
| 3 | Dọn dẹp mặt bằng thi công, vận chuyển tủ, bàn ghế, giường, ti vi trong các phòng ra kho cất giữ, xếp gọn | Chương V của E-HSMT | 496 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 144,9388 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT | 331,364 | m |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển cửa và khuôn cửa về kho cách 50m và xếp gọn | Chương V của E-HSMT | 144,9388 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông, lan can có cốt thép bằng máy khoan cầm tay trên tầng mái cao 7.9m | Chương V của E-HSMT | 8,7577 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn cao | Chương V của E-HSMT | 90 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V của E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 582,2996 | m2 |
| 17 | Phá dỡ lớp vữa cũ lót nền gạch lá nem (Tạm tính bằng 50% tổng diện tích) | Chương V của E-HSMT | 291,1498 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Chương V của E-HSMT | 205,9752 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 2.332,6459 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 556,6016 | m2 |
| 21 | Đục xử lý bề mặt tường trước khi trát (tạm tính 80% diện tích trát) | Chương V của E-HSMT | 2.311,396 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 113,4 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ hàng rào | Chương V của E-HSMT | 150 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện trong nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 25 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Tháo dỡ lớp bảo ôn đường ống, chiều dày lớp bảo ôn | Chương V của E-HSMT | 6 | 1m2 |
| 27 | Đục tường tạo rãnh | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 28 | Tháo dỡ đường ống nước trong nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 29 | Tháo dỡ cổng sắt và xếp cổng về kho | Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| B | CÔNG TÁC VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 92,3908 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 92,3908 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 92,3908 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 92,3908 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km | Chương V của E-HSMT | 0,9239 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vị 5km | Chương V của E-HSMT | 0,9239 | 100m3 |
| C | CÔNG TÁC CẢI TẠO | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,7092 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lan can | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V của E-HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 6 | Trát lan can tầng mái, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 191 | m2 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 1,6587 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.540,8581 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 809,3582 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 556,6016 | m2 |
| 11 | Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 391,364 | m |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 590,2996 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V của E-HSMT | 471,4996 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 15 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Chương V của E-HSMT | 80 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V của E-HSMT | 205,9752 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V của E-HSMT | 37,4142 | m2 |
| 19 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Chương V của E-HSMT | 3.298,1819 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.298,1819 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 80 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 23 | Cửa sổ 2 cánh mở quay Hệ Nhôm 55, kính Việt Nhật phụ kiện Kinglong hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 21,0087 | m2 |
| 24 | Cửa sổ 4 cánh mở quay Hệ Nhôm 55, kính Việt Nhật phụ kiện Kinglong hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 16,904 | m2 |
| 25 | Cửa đi 1 cánh mở quay Hệ Nhôm 55, kính Việt Nhật phụ kiện Kinglong hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 99,4864 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa sổ, cửa đi | Chương V của E-HSMT | 137,3991 | m2 cấu kiện |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 37,9127 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN - NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn bóng tròn LED Rạng Đông 20W hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Panasonic hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường WC Roman sải cánh 15 hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Điều hòa treo tường Panasonic ~12000BTU hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Điều hòa treo tường Panasonic ~9000BTU hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V của E-HSMT | 5 | máy |
| 7 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 30mm, đường kính ống 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước điều hòa đường kính | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 60mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Rossi Eco hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Rossi Eco hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt Waves Đồng Tâm hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi tắm hương sen Rossi R601S hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox 304 Đồng Tâm hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Inox 304 Đồng Tâm hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Lắp đặt thùng đun nước nóng Rossi 20L - 2500W hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi ToTo hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| E | PHẦN CỔNG | |||
| 1 | Cổng Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 122,4298 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi