Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210542446-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20210436771
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 08:44:00 đến ngày 2021-06-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,015,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào bóc đất hữu cơ đổ đi, đất cấp II Chương V - E-HSMT 14,9678 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, đất cấp II Chương V - E-HSMT 14,9678 100m3
3 Đào xúc đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 38,3215 100m3
4 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 38,3215 100m3
5 Đắp đất san nền, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E-HSMT 34,8377 100m3
B PHẦN GIAO THÔNG
1 Đào nền đường , đất cấp II Chương V - E-HSMT 9,9518 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, đất cấp II Chương V - E-HSMT 9,9518 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,6785 100m3
4 Cày xới mặt đường cũ Chương V - E-HSMT 2,1377 100m2
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 2,1377 100m2
6 Đào xúc đất về đắp nền đường, đất cấp III Chương V - E-HSMT 28,4602 100m3
7 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 28,4602 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E-HSMT 27,2579 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - E-HSMT 1,5803 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V - E-HSMT 0,8782 100m3
11 Rải Nilong lớp cách ly Chương V - E-HSMT 4,391 100m2
12 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 107,06 m3
13 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E-HSMT 0,6103 100m2
C RÃNH TAM GIÁC+ VIÊN VỈA
1 Đắp cát nền rãnh tam giác + viên vỉa Chương V - E-HSMT 9,16 m3
2 Bê tông rãnh tam giác, M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 4,58 m3
3 Ván khuôn viên vỉa Chương V - E-HSMT 2,562 100m2
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên vỉa đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - E-HSMT 21,59 m3
5 Lắp đặt viên bó vỉa thẳng Chương V - E-HSMT 327 m
6 Lắp đặt viên bó vỉa cong 39 m
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên vỉa thu nước đường kính Chương V - E-HSMT 0,0147 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên vỉa thu nước đường kính Chương V - E-HSMT 0,0171 tấn
D MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng mương thoát nước, đất cấp III Chương V - E-HSMT 5,2887 100m3
2 Đắp đất mương thoát nước, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E-HSMT 1,5866 100m3
3 Vận chuyển đất nội bộ, đất cấp III (tận dụng để đắp) Chương V - E-HSMT 3,4959 100m3
4 Đắp cát móng mương, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E-HSMT 0,1865 100m3
5 Bê tông móng mương, M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 37,3 m3
6 Ván khuôn móng mương Chương V - E-HSMT 0,5926 100m2
7 Xây tường mương bằng gạch chỉ đặc, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 102,02 m3
8 Trát tường mương dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 466,65 m2
9 Ván khuôn mũ mố Chương V - E-HSMT 2,4832 100m2
10 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 21,18 m3
11 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 1,49 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 1,8792 100m2
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 27,3 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 3,9808 tấn
15 Lắp đặt tấm đan Chương V - E-HSMT 606 1cấu kiện
E ĐIỆN HẠ THẾ
1 Đào móng cột điện, đất cấp III Chương V - E-HSMT 10,56 m3
2 Ván khuôn móng cột điện Chương V - E-HSMT 0,32 100m2
3 Bê tông lót móng cột điện, M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 1,15 m3
4 Bê tông móng cột điện, M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 8 m3
5 Đắp đất hố móng cột điện độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E-HSMT 0,0352 100m3
6 Lắp dựng cột điện, chiều cao cột H=8,5m Chương V - E-HSMT 8 cột
7 Kéo cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV 4x95mm2 (tận dụng dây cũ) Chương V - E-HSMT 1,412 100 m
8 Kéo dây cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV 4x95mm2 Chương V - E-HSMT 0,8542 100 m
9 Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, kẹp các loại Chương V - E-HSMT 8 1 bộ
10 Ghíp nối AM25 Chương V - E-HSMT 3 cái
11 Móc giữ M16 Chương V - E-HSMT 13 cái
12 Đai thép + khóa đai không rỉ Chương V - E-HSMT 18 cái
13 Kẹp treo Chương V - E-HSMT 4 cái
14 Kẹp xiết Chương V - E-HSMT 10 cái
15 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - E-HSMT 4 bộ
F THUẾ TÀI NGUYÊN + PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
1 Thuế tài nguyên Chương V - E-HSMT 6.678,17 m3
2 Phí bảo vệ môi trường Chương V - E-HSMT 9.699 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->