Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng tuyến đường từ đường D1 vào tổ dân phố Cộng Hòa, phường Bần Yên Nhân

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538583-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng tuyến đường từ đường D1 vào tổ dân phố Cộng Hòa, phường Bần Yên Nhân
Số hiệu KHLCNT 20210511828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 10:41:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,783,751,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, AN TOÀN GIAO THÔNG:
1 Đào bùn, hữu cơ nền đường 33,4466 100m3
2 Cắt mặt đường bê tông xi măng hiện trạng 0,3 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt đường 6,02 m3
4 Đánh cấp nền đường - Cấp đất I 32,45 m3
5 Đào khuôn đường - Cấp đất II 796,855 m3
6 Đào khuôn đường - Cấp đất III 36,222 m3
7 Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 19,025 100m3
8 Cung cấp đất đắp lề đường 238,36 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi vận chuyển trung bình 110m - Cấp đất I 5,3729 100m3
10 Đóng cọc tre D(6~8)cm dài 2,5m gia cố nền đất yếu - Cấp đất I 279,05 100m
11 Gia cố nền đường bằng vải địa kỹ thuật, cường độ chịu kéo 12kN/m 9,1959 100m2
12 Đắp cát đen nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 20,656 100m3
13 Đắp cát đen nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 16,0537 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II 8,0213 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I 4,6246 100m3
16 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa MC70, lượng nhựa 1kg/m2 30,248 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 30,248 100m2
18 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm 200,4 m2
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm 50,4 m2
20 Cung cấp, lắp đặt cột và biển báo tam giác phản quang (cột thép ống D89 dày 2ly sơn trắng đỏ dài 3m, biển tam giác cạnh 700 tôn dày 2ly mạ kẽm màng phản quang 3M serri 3900, móng BTXM mác 150 đá 2x4) 2 cái
B THOÁT NƯỚC:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá tường đầu, tường cánh cống 3,09 m3
2 Tháo dỡ ống cống BTCT bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm 5 đoạn ống
3 Tháo dỡ tấm đan BTCT đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg 4 cấu kiện
4 Tháo dỡ tấm đan BTCT đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg 2 cấu kiện
5 Đào móng cống, hố ga bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 1.024,855 m3
6 Đắp cát đen móng cống, độ chặt Y/C K = 0,90 6,5122 100m3
7 Đóng cọc tre D(6~8)cm dài 2,5m gia cố nền móng cống, hố ga - Cấp đất I 67,55 100m
8 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống, hố ga, hố thu 84,89 m3
9 Ván khuôn móng hố ga, hố thu đổ tại chỗ 0,2212 100m2
10 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ 0,1778 100m2
11 Bê tông móng cống, hố ga, hố thu đổ tại chỗ M150, đá 2x4 24,26 m3
12 Xây cống, hố ga bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XMCV M75 9,86 m3
13 Trát tường cống, dày 1,5cm, vữa XMCV M75 38,84 m2
14 Cốt thép hố ga, hố thu đúc sẵn, ĐK ≤10mm 1,1732 tấn
15 Cốt thép hố ga đúc sẵn, ĐK ≤18mm 1,8857 tấn
16 Ván khuôn hố ga, hố thu đúc sẵn 1,7174 100m2
17 Bê tông hố ga, hố thu đúc sẵn M250, đá 1x2 22,81 m3
18 Cốt thép cống, hố ga đổ tại chỗ, ĐK ≤10mm 1,6148 tấn
19 Cốt thép cống, hố ga đổ tại chỗ, ĐK ≤18mm 3,69 tấn
20 Cốt thép bậc lên xuống hố ga, ĐK >18mm 0,3521 tấn
21 Ván khuôn cống, hố ga đổ tại chỗ 3,3153 100m2
22 Bê tông cống, hố ga đổ tại chỗ, M250, đá 1x2 39,41 m3
23 Cốt thép xà mũ hố ga đổ tại chỗ, ĐK ≤10mm 0,042 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà mũ hố ga, hố thu đổ tại chỗ 0,2663 100m2
25 Bê tông xà mũ hố ga, hố thu đổ tại chỗ M200, đá 1x2 1,27 m3
26 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤10mm 0,6624 tấn
27 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤18mm 0,591 tấn
28 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,3275 100m2
29 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 8,98 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 79 cấu kiện
31 Cung cấp, lắp đặt nắp ga composite khung vuông 900x900, nắp tròn D670, tải trọng 12,5T 22 bộ
32 Cung cấp, lắp đặt song chắn rác composite khung 900x500, tải trọng 25T 25 bộ
33 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa u.PVC C3 DN200 0,86 100m
34 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa u.PVC DN200 14 cái
35 Cung cấp, lắp đặt đế cống D800 315 cái
36 Cung cấp, lắp đặt đế cống D1000 767 cái
37 Cung cấp, lắp đặt cống BTCT D800, tải trọng thấp - Tương đương tải trọng VH, đoạn cống dài 1,0m 6 đoạn ống
38 Cung cấp, lắp đặt cống BTCT D800, tải trọng thấp - Tương đương tải trọng VH, đoạn cống dài 2,5m 61 đoạn ống
39 Cung cấp, lắp đặt cống BTCT D800, tải trọng tiêu chuẩn TC - Tương đương tải trọng HL93, đoạn cống dài 2,5m 4 đoạn ống
40 Cung cấp, lắp đặt cống BTCT D1000, tải trọng thấp - Tương đương tải trọng VH, đoạn cống dài 1m 6 đoạn ống
41 Cung cấp, lắp đặt cống BTCT D1000, tải trọng thấp - Tương đương tải trọng VH, đoạn cống dài 2,5m 151 đoạn ống
42 Cung cấp, lắp đặt cống BTCT D1500, tải trọng tiêu chuẩn TC - Tương đương tải trọng HL93, đoạn cống dài 1m 5 đoạn ống
43 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm vữa XMCV M125- Đường kính 800mm 75 mối nối
44 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm vữa XMCV M125- Đường kính 1000mm 171 mối nối
45 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm vữa XMCV M125- Đường kính 1500mm 4 mối nối
46 Cọc ván thép larsen IV (tính hao phí với thời gian 132 m
47 Ép cọc cừ larsen (ngập đất) - Cấp đất I 1,32 100m
48 Nhổ cọc cừ larsen 1,32 100m
C VỈA HÈ:
1 Đào móng tường chắn, tường bo gáy - Cấp đất I 18,9 m3
2 Đắp đất móng tường chắn, tường bó gáy, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2039 100m3
3 Đắp cát đen nền hè, độ chặt Y/C K = 0,9 49,9116 100m3
4 Thi công lớp móng vỉa hè bằng cát vàng gia cố 8% xi măng 1,8677 100m3
5 Lát vỉa hè bằng gạch lục giác tự chèn dày 4,5cm 1.867,7 m2
6 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng tường chắn, hố trồng cây 16,38 m3
7 Ván khuôn móng bó vỉa, rãnh tam giác đổ tại chỗ 1,584 100m2
8 Bê tông móng bó vỉa, rãnh tam giác đổ tại chỗ M150, đá 2x4 40,41 m3
9 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn 5,8859 100m2
10 Bê tông bó vỉa đúc sẵn M200, đá 1x2 37,03 m3
11 Ván khuôn tấm đan rãnh tam giác đúc sẵn 1,1685 100m2
12 Bê tông tấm đan rãnh tam giác đúc sẵn M200, đá 1x2 9,74 m3
13 Lắp đặt bó vỉa trên đoạn thẳng, kích thước (0,23x0,26x1,0)m 787 m
14 Lắp đặt bó vỉa trên đoạn cong, kích thước (0,23x0,26x0,25)m 18 m
15 Lát tấm đan rãnh tam giác 194,75 m2
16 Xây tường chắn, tường bo gáy hè bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XMCV M75 48,21 m3
17 Trát tường bó gáy hè, hố kỹ thuật, dày 1,5cm, vữa XMCV M75 147 m2
18 Cốt thép hố trồng cây đổ tại chỗ, ĐK ≤10mm 2,0206 tấn
19 Ván khuôn hố trồng cây đổ tại chỗ 2,688 100m2
20 Bê tông hố trồng cây đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 26,88 m3
21 Ốp hố trồng cây bằng gạch thẻ màu đỏ 60x240 53,76 m2
22 Đắp hố trồng cây bằng đất hữu cơ tận dụng 41,16 m3
D ĐIỆN CHIẾU SÁNG:
1 Đào móng cột điện - Cấp đất I 14,42 1m3
2 Ván khuôn móng cột điện 0,3948 100m2
3 Bê tông móng cột điện M200, đá 2x4 9,534 m3
4 Khung móng cột 4 bu lông M24x300x300x675 14 cái
5 Đắp đất móng cột, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0577 100m3
6 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 dài 2,5m 15 cọc
7 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa 21,634 kg
8 Làm tiếp địa cho cột đèn, tủ điện 15 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 bảo vệ dây tiếp địa 3 m
10 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng phục vụ thi công hào cáp 1,9 10m
11 Phá dỡ kết cấu BTXM mặt đường hiện trạng phục vụ thi công hào cáp 0,855 m3
12 Đào hào cáp - Cấp đất III 3,0875 m3
13 Đào hào cáp - Cấp đất I 111,3336 m3
14 Làm lớp cát đen đệm, phủ hào cáp (VL tận dụng) 40,8775 m3
15 Cung cấp ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88,3x3,2mm 63,84 kg
16 Lắp đặt ống thép mạ kẽm nhúng nóng D88,3x3,2mm bảo vệ cáp 0,095 100m
17 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 bảo vệ cáp 4,438 100m
18 Cung cấp, xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm 3,639 1000v
19 Đắp đất hào cáp, độ chặt Y/C K = 0,95 (VL tận dụng) 0,0115 100m3
20 Đắp cát đen hào cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng) 0,6542 100m3
21 Cung cấp, rải băng báo hiệu cáp ngầm 0,8086 100m2
22 Hoàn trả móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II 0,0067 100m3
23 Hoàn trả lớp cát vàng tạo phẳng nền đường 0,1425 m3
24 Bê tông mặt đường, dày ≤25cm, M250, đá 2x4 0,855 m3
25 Mốc sứ báo hiệu cáp 3 cái
26 Cung cấp, lắp dựng cột thép bát giác 8m - D78 - 4mm 14 cột
27 Cung cấp, lắp cần đèn cao 2m, vươn 1,5m 14 cần đèn
28 Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng đường Katrina-SL15B-160W, ở độ cao ≤12m 14 bộ
29 Giá đỡ tủ điện bằng sắt thép mạ kẽm nhúng nóng 8,035 kg
30 Bulong M16x150 4 cái
31 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
32 Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại 100A, chiều cao lắp đặt ≥2m 1 tủ
33 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 bảo vệ cáp cấp nguồn tủ điện 2 m
34 Đai thép không gỉ cố định ống bảo vệ cáp 3,6 m
35 Khóa đai thép 3 cái
36 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 cấp nguồn tủ điện chiếu sáng 6 m
37 Ghíp GN-2BL đấu nối cấp nguồn 8 cái
38 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 trong ống bảo vệ 4,718 100m
39 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp đồng trần M10 trong ống bảo vệ làm tiếp địa liên hoàn 4,718 100m
40 Cung cấp, luồn cáp Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 lên đèn 1,68 100m
41 Luồn cáp ngầm cửa cột 54 đầu cáp
42 Làm, lắp đặt đầu cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 28 đầu cáp
43 Làm, lắp đặt đầu cáp đồng trần 1x10mm2 28 đầu cáp
44 Cung cấp, lắp bảng điện cửa cột (bao gồm cả cầu đấu dây 4P-60A) 14 bảng
45 Cung cấp, lắp đặt Aptomat 1P-6A 14 cái
46 Lắp đặt cửa cột 14 cửa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->