Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tuy Phước các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 10:11:00 đến ngày 2021-05-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,897,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 8,3678 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,4082 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1642 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,4932 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,3048 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,4526 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 48,8028 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 40,5632 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,8822 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1916 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 1,0958 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,972 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 7,5512 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,9033 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 21,234 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,2271 | m3 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 0,5x8; 3m cắt 1 khe | Chương V của HSMT | 2,44 | 10m |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 4,032 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 28,7 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 49,6 | m |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của HSMT | 28,7 | m2 |
| B | PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 2,0448 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4454 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,3692 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4972 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,096 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 3,3466 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,6645 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,5043 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,5204 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 28,0705 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 3,9524 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 1,0764 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 5,7067 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 50,288 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,2026 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,2166 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,2812 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1466 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,9475 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,0854 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 1,3368 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,3508 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,357 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,53 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 77,302 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,028 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của HSMT | 16,362 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 21,5794 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 5,2095 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,585 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,8222 | m3 |
| 32 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm 50*100*2 | Chương V của HSMT | 1,8474 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 50*100*2 | Chương V của HSMT | 1,8474 | tấn |
| 34 | Gia công cầu phong thép mạ kẽm 25mm*50mm*1,2mm | Chương V của HSMT | 1,4726 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 25mm*50mm*1,2mm | Chương V của HSMT | 1,4726 | tấn |
| 36 | Gia công li tô thép mạ kẽm 25mm*25mm*1,2mm | Chương V của HSMT | 0,9404 | tấn |
| 37 | Lợp mái ngói 22v/ m2, cao | Chương V của HSMT | 2,9919 | 100m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40(25*40) | Chương V của HSMT | 396,56 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 5,36 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 414,93 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 663,93 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 246,25 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 266,3 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 416,9 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 107,6 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 111,2 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 119,6 | m |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 16,8 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 107,6 | m2 |
| 50 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Chương V của HSMT | 0,1076 | m3 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 107,6 | m2 |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,512 | m3 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40(40*40) | Chương V của HSMT | 361,36 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40(30*30) | Chương V của HSMT | 70,04 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch nhám 30*30 | Chương V của HSMT | 9,24 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 32,2243 | m2 |
| 57 | Láng granitô nền sàn | Chương V của HSMT | 32,302 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 43,92 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở trượt Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 19,44 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 43,2 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 26,84 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông rỗng 12*12*1 | Chương V của HSMT | 0,3177 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 55,44 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 55,44 | 1m2 |
| 65 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,7044 | tấn |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 32,1439 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 32,1439 | 1m2 |
| 68 | Gia công thang sắt | Chương V của HSMT | 0,0272 | tấn |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 821,875 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 644,075 | m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 0,984 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V của HSMT | 0,012 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V của HSMT | 0,066 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác inox D=80 | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V của HSMT | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 2 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 37 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt chiết áp quạt gắn trần | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của HSMT | 39 | hộp |
| 10 | Mặt nạ 1;2;3 | Chương V của HSMT | 69 | cái |
| 11 | Đế nhựa, mặt nạ dung cho CB | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 51 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 315 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V của HSMT | 95 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V của HSMT | 90 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V của HSMT | 95 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V của HSMT | 160 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V của HSMT | 315 | m |
| 21 | Lắp đặt máy bơm nước J100-1P | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly có khóa bảo vệ KT: 200x256x58 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,68 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,72 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,65 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 0,92 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 110 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp phiễu thu nước bằng nhựa 200x200 | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 28 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt giá treo | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V của HSMT | 2 | bể |
| 21 | Lắp đặt van phao điện - rơ le tụ động | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 22 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính | Chương V của HSMT | 12 | 1m khoan |
| E | PHẦM HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,1744 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,5401 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V của HSMT | 0,5564 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,1182 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của HSMT | 0,0314 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 0,986 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V của HSMT | 6,2172 | m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm, bán kính bảo vệ R=30m | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | SX cột đỡ kim thu sét bằng INOX D60 cao 2m. dày 2mm | Chương V của HSMT | 6 | m |
| 3 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt Bộ khớp nối kiểm tra+hộp bao che, ốc siết cáp bằng đồng | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 6 | Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V của HSMT | 8 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V của HSMT | 42 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,14 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi