Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550494-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng
Số hiệu KHLCNT 20210550177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuy Phước các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 10:11:00 đến ngày 2021-05-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,897,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 8,3678 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,4082 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,1642 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 2,4932 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,3048 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 2,4526 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 48,8028 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của HSMT 40,5632 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,8822 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1916 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 1,0958 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 7,972 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 7,5512 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,9033 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 21,234 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,2271 m3
17 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 0,5x8; 3m cắt 1 khe Chương V của HSMT 2,44 10m
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 4,032 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 28,7 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 49,6 m
21 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 28,7 m2
B PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 2,0448 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4454 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,3692 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,4972 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,096 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 3,3466 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,6645 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,5043 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,5204 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 28,0705 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 3,9524 100m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 1,0764 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 5,7067 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 50,288 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,2026 100m2
16 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,2166 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,2812 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1466 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 0,9475 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,0854 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 1,3368 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,3508 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,357 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 7,53 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của HSMT 77,302 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của HSMT 2,028 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của HSMT 16,362 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 21,5794 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 5,2095 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,585 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,8222 m3
32 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 50*100*2 Chương V của HSMT 1,8474 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 50*100*2 Chương V của HSMT 1,8474 tấn
34 Gia công cầu phong thép mạ kẽm 25mm*50mm*1,2mm Chương V của HSMT 1,4726 tấn
35 Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 25mm*50mm*1,2mm Chương V của HSMT 1,4726 tấn
36 Gia công li tô thép mạ kẽm 25mm*25mm*1,2mm Chương V của HSMT 0,9404 tấn
37 Lợp mái ngói 22v/ m2, cao Chương V của HSMT 2,9919 100m2
38 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40(25*40) Chương V của HSMT 396,56 m2
39 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 5,36 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 414,93 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 663,93 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 246,25 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 266,3 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 416,9 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 107,6 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 111,2 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 119,6 m
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 16,8 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 107,6 m2
50 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Chương V của HSMT 0,1076 m3
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 107,6 m2
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 6,512 m3
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40(40*40) Chương V của HSMT 361,36 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40(30*30) Chương V của HSMT 70,04 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch nhám 30*30 Chương V của HSMT 9,24 m2
56 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 32,2243 m2
57 Láng granitô nền sàn Chương V của HSMT 32,302 m2
58 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. Chương V của HSMT 43,92 m2
59 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở trượt Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. Chương V của HSMT 19,44 m2
60 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. Chương V của HSMT 43,2 m2
61 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. Chương V của HSMT 26,84 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông rỗng 12*12*1 Chương V của HSMT 0,3177 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 55,44 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 55,44 1m2
65 Gia công lan can Chương V của HSMT 0,7044 tấn
66 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 32,1439 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 32,1439 1m2
68 Gia công thang sắt Chương V của HSMT 0,0272 tấn
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 821,875 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 644,075 m2
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của HSMT 0,984 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V của HSMT 0,012 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V của HSMT 0,066 100m
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V của HSMT 24 cái
75 Cầu chắn rác inox D=80 Chương V của HSMT 12 cái
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
2 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch Chương V của HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của HSMT 10 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của HSMT 11 cái
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 37 bộ
6 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 10 bộ
7 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V của HSMT 16 cái
8 Lắp đặt chiết áp quạt gắn trần Chương V của HSMT 16 cái
9 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của HSMT 39 hộp
10 Mặt nạ 1;2;3 Chương V của HSMT 69 cái
11 Đế nhựa, mặt nạ dung cho CB Chương V của HSMT 24 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 51 cái
13 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của HSMT 36 cái
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT 315 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V của HSMT 95 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V của HSMT 90 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V của HSMT 95 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V của HSMT 60 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V của HSMT 160 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V của HSMT 315 m
21 Lắp đặt máy bơm nước J100-1P Chương V của HSMT 1 cái
22 Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly có khóa bảo vệ KT: 200x256x58 Chương V của HSMT 2 cái
D PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,68 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,72 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 0,4 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,65 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 0,92 100m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 16 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V của HSMT 8 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 36 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 110 cái
10 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 4 cái
11 Lắp phiễu thu nước bằng nhựa 200x200 Chương V của HSMT 32 cái
12 Lắp đặt xí bệt Chương V của HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V của HSMT 16 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 20 cái
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 28 bộ
17 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 4 cái
18 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 4 cái
19 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 4 cái
20 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của HSMT 2 bể
21 Lắp đặt van phao điện - rơ le tụ động Chương V của HSMT 1 cái
22 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V của HSMT 12 1m khoan
E PHẦM HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,1744 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 0,5401 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,5564 100m2
4 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 5,1182 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của HSMT 0,0314 100m2
6 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 0,986 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,174 100m3
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V của HSMT 6,2172 m2
9 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của HSMT 0,0047 100m3
10 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của HSMT 0,0047 100m3
11 Thi công tầng lọc cát Chương V của HSMT 0,0047 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,12 100m
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 16 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,4 100m
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 8 cái
F PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét - Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm, bán kính bảo vệ R=30m Chương V của HSMT 1 cái
2 SX cột đỡ kim thu sét bằng INOX D60 cao 2m. dày 2mm Chương V của HSMT 6 m
3 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Chương V của HSMT 30 m
4 Lắp đặt Bộ khớp nối kiểm tra+hộp bao che, ốc siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 1 bộ
5 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,14 100m3
6 Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của HSMT 8 cọc
7 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V của HSMT 42 m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,2 100m
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,14 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->