Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 09:56:00 đến ngày 2021-06-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,049,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường (tận dụng đắp bù phụ lề) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.739,36 | m3 |
| 2 | Đắp bù phụ lề độ chặt Kyc ≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.785,01 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Kyc≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.756,95 | m3 |
| 4 | Khai thác, vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.865,76 | m3 |
| 5 | Lu xử lý nền đường độ chặt Kyc ≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101.983,64 | m2 |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80.332,43 | m2 |
| 7 | Làm lớp móng đường lớp trên bằng đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80.332,43 | m2 |
| 8 | Làm lớp móng đường lớp dưới bằng CPĐD loại II (Dmax =37,5mm), dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13.412,9 | m3 |
| 9 | Đá hộc trồng đá vỉa KT(15x15)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326,7257 | m3 |
| 10 | Đào rãnh xương cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,16 | m3 |
| 11 | Làm rãnh xương cá KT(0,2 x 0,305 x 1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,572 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn thiện bề mặt rãnh xương cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,62 | m3 |
| 13 | Đào đất vệ sinh mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,3 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,33 | m3 |
| B | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông mái taluy M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,9881 | m3 |
| 2 | Làm lớp vữa xi măng M50# dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 719,9208 | m2 |
| 3 | Bê tông chân khay mái taluy đá 2x4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,868 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm chân khay, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3736 | m3 |
| 5 | Đào đất chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,04 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay Kyc≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,34 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,34 | m2 |
| 8 | Thi công móng CPĐD loại II (Dmax=37,5mm) lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,28 | m3 |
| 9 | Làm lớp lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,18 | m2 |
| 10 | Bê tông lề đường M250#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4683 | m3 |
| 11 | Bê tông tường đầu cống đá 2x4, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,296 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | kg |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| D | Cống bản Lo=80cm | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250# làm tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,255 | m3 |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép tấm bản cống, thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,76 | kg |
| 3 | Gia công lắp đặt cốt thép tấm bản cống, thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 681,33 | kg |
| 4 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,5 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | tấm |
| 6 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,9894 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,6549 | m3 |
| 8 | Đá dăm cát đệm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,594 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép móng + thân cống + tường cánh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,19 | m2 |
| 10 | Bê tông đá 0,5x1 M250# làm mối nối + phủ tấm bản tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3513 | m3 |
| 11 | Đào đất phạm vi cống, tận dụng đắp tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 320,73 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,91 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào cống (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,9217 | m3 |
| E | Sửa chữa + gia cố cống tròn 2Ø150 (Km259+617) | |||
| 1 | Đào đất phạm vi cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống đá hộc xây, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5148 | m3 |
| 3 | Phá dỡ sân cống, móng cống đá hộc xây, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,348 | m3 |
| 4 | San sửa, đầm lèn tạo mặt bằng trước khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,4 | m2 |
| 5 | Đá dăm cát đệm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,357 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bê tông chân khay, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,83 | m2 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,318 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông tường, thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,94 | m2 |
| 9 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5148 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 517,1 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,12 | m2 |
| 12 | Bê tông ống cống đá 1*2 M250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,888 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống cống tròn D =150cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | ống |
| 14 | Bê tông sân cống đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,84 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, K≥ 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,38 | m3 |
| 16 | Đào đất chân khay taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m3 |
| 17 | Đá dăm đệm chân khay, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép đổ bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 19 | Bê tông chân khay đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 20 | Làm lớp vữa xi măng M50#, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,864 | m2 |
| 21 | Bê tông mái taluy đá 1*2 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,079 | m3 |
| 22 | Làm móng CPĐD loại II (Dmax=37,5mm) dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 23 | Làm lớp lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | m2 |
| 24 | Bê tông lề đường M250#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1 | m3 |
| F | Sửa chữa sân cống hạ lưu Km263+875 và Km264+072,8 | |||
| 1 | Đào bỏ sân cống hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,092 | m3 |
| 2 | Đá dăm cát đệm móng sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,644 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,652 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m2 |
| G | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ móng cột Km, cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,454 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cột Km, cọc H tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | cọc |
| 3 | Bê tông móng cột Km, cọc H, M150# đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,454 | m3 |
| 4 | Sơn cột Km, cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,818 | m2 |
| 5 | Đào móng cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,342 | m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | m3 |
| 7 | Làm cọc H BTCT (KT cọc 0,2*0,2*1) m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cọc |
| 8 | Đào móng cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 10 | Di dời cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 723 | cọc |
| 11 | Thi công cọc tiêu BTCT KT(0,15x0,15x1,2)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 721,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi