Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210543993-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Lâm nghiệp
Tên gói thầu Gói số 03: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210527074
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 09:47:00 đến ngày 2021-06-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,426,768,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà nuôi cấy mô tế bào thực vật
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công theo HSTK 30,673 m2
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ theo HSTK 7,14 m3
3 Phá dỡ nền gạch theo HSTK 175,565 m2
4 Tháo dỡ trần tôn theo HSTK 127,622 m2
5 Tháo dỡ tấm aluminium theo HSTK 156,819 m2
6 Phá dỡ tường gạch chiều dày ≤22cm theo HSTK 1,197 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ theo HSTK 478,727 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 23,178 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 23,178 m3
10 Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 5 công
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 theo HSTK 0,589 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 theo HSTK 13,747 m3
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 theo HSTK 126,351 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 theo HSTK 3,391 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 236,74 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 228,82 m2
17 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 24,408 m2
18 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm theo HSTK 63,214 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm theo HSTK 70,022 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu theo HSTK 465,56 m2
21 Lát sàn bằng tấm Vinyl tĩnh điện 600x600x2mm theo HSTK 125,079 m2
22 Thi công trần trần nhôm theo HSTK 125,079 m2
23 Thi công vách bằng tôn xốp, độ dày tôn 0.45 theo HSTK 33,748 m2
24 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 11,04 m2
25 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 10,88 m2
26 Khóa cửa đi tay gạt ngang theo HSTK 3 bộ
27 Gia công hoa sắt cửa sổ theo HSTK 0,123 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt cửa theo HSTK 10,88 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSTK 10,88 m2
30 Ốp tấm aluminium dày 3mm độ dày nhôm 0,1mm theo HSTK 145,619 m2
31 Máng nước Inox theo HSTK 22,3 m
32 Bơm keo xử lý mái chống dột theo HSTK 10 hộp
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 theo HSTK 0,436 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo HSTK 0,074 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo HSTK 0,022 tấn
36 Attomat MCB 3P 40A 10kA theo HSTK 3 cái
37 Attomat MCB 3P 32A 10kA theo HSTK 6 cái
38 Attomat MCB 1P 32A 10kA theo HSTK 6 cái
39 Attomat MCB 1P 20A 4.5kA theo HSTK 3 cái
40 Attomat MCB 1P 16A 4.5kA theo HSTK 3 cái
41 Tủ điện phòng chứa 14 modul theo HSTK 3 hộp
42 Quạt treo tường theo HSTK 16 cái
43 Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w theo HSTK 18 bộ
44 Đèn ốp trần Led D250 theo HSTK 6 bộ
45 Ổ cắm đôi theo HSTK 36 cái
46 Công tắc 1 phím 10A theo HSTK 1 cái
47 Công tắc 2 phím 10A theo HSTK 3 cái
48 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 theo HSTK 612 m
49 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 theo HSTK 837 m
50 Ống nhựa luồn dây D32mm đi chìm theo HSTK 78 m
51 Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm theo HSTK 352 m
52 Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi theo HSTK 177 m
53 Chậu rửa 1 vòi theo HSTK 3 bộ
54 Vòi rửa 1 vòi theo HSTK 3 bộ
55 Cầu chắn rác D90 theo HSTK 3 cái
56 ống nhựa PPR, D25mm theo HSTK 0,3 100m
57 Van khoá D25mm theo HSTK 3 cái
58 Nối thẳng ren ngoài PPR D25mm theo HSTK 4 cái
59 Cút nhựa PPR D25mm theo HSTK 6 cái
60 Cút nhựa ren trong PPR D25mm theo HSTK 3 cái
61 Tê nhựa PPR D25mm theo HSTK 3 cái
62 ống nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 0,45 100m
63 ống nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 0,06 100m
64 Tê nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 6 cái
65 Tê nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 6 cái
66 Chếch nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 6 cái
67 Chếch nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 4 cái
68 Cút nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 6 cái
69 Cút nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 4 cái
70 Attomat MCCB 3P 125A 18kA theo HSTK 1 cái
71 Attomat MCCB 3P 40A 18kA theo HSTK 3 cái
72 Attomat MCB 2P 32A 18kA theo HSTK 13 cái
73 Attomat MCB 1P 16A 6kA theo HSTK 3 cái
74 Đèn báo pha xanh - đỏ vàng theo HSTK 1 bộ
75 Cầu chì 5A theo HSTK 3 cái
76 Tủ điện tổng kích thước 700x500x210 theo HSTK 1 tủ
77 Attomat MCCB 3P 40A 10kA theo HSTK 1 cái
78 Attomat MCCB 3P 25A 10kA theo HSTK 2 cái
79 Attomat MCB 1P 20A 6kA theo HSTK 2 cái
80 Đèn báo pha xanh - đỏ vàng theo HSTK 1 bộ
81 Cầu chì 5A theo HSTK 3 cái
82 Tủ điện bơm kích thước 600x400x210 theo HSTK 1 tủ
83 Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 theo HSTK 250 m
84 Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 theo HSTK 240 m
85 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 theo HSTK 426 m
86 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 theo HSTK 120 m
87 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 theo HSTK 426 m
88 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 theo HSTK 91 m
89 Cáp điện Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x50mm2 theo HSTK 55 m
90 Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 theo HSTK 91 m
91 Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm theo HSTK 108 m
92 Ống nhựa luồn dây D32mm đi nổi theo HSTK 383 m
93 Ống nhựa luồn dây D50mm đi nổi theo HSTK 82 m
94 Ống nhựa luồn dây HDPE D100/80mm theo HSTK 47 m
95 Băng đồng tiếp địa D16mm theo HSTK 10 m
96 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn theo HSTK 2 cọc
97 Đào rãnh đặt ống, đất cấp III theo HSTK 13,16 m3
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 theo HSTK 0,132 100m3
99 Bảo dưỡng hệ thống trạm bơm (máy bơm, đường ống, van khoá,...) theo HSTK 1 HT
B Nhà thí nghiệm
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công theo HSTK 40,409 m2
2 Phá dỡ nền gạch theo HSTK 2,57 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường theo HSTK 12,456 m2
4 Tháo dỡ trần xốp theo HSTK 37,2 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m theo HSTK 0,372 tấn
6 Phá dỡ tường gạch chiều dày ≤22cm theo HSTK 1,537 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ theo HSTK 529,369 m2
8 Phá lớp vữa trát trần theo HSTK 116,381 m2
9 Tháo dỡ mái proximang bằng thủ công, chiều cao ≤6m theo HSTK 39,432 m2
10 Tháo dỡ bệ xí theo HSTK 1 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa theo HSTK 1 bộ
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 13,758 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 13,758 m3
14 Tháo dỡ đường dây điện, ống nước, vệ sinh toàn bộ sàn, mái nhà,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 5 công
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 theo HSTK 3,788 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 theo HSTK 0,605 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 299,95 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 243,462 m2
19 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 22,746 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 theo HSTK 116,381 m2
21 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm theo HSTK 95,541 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm theo HSTK 2,582 m2
23 Quét chống thấm mái, sê nô theo HSTK 19,85 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu theo HSTK 543,412 m2
25 Làm trần bằng tấm thạch cao theo HSTK 34,512 m2
26 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 15,822 m2
27 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 5mm kính mờ, 1 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 1,17 m2
28 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 23,4 m2
29 Khóa cửa đi tay gạt ngang theo HSTK 6 bộ
30 Khóa cửa đi tay nắm tròn theo HSTK 1 bộ
31 Gia công hoa sắt cửa sổ theo HSTK 0,271 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa theo HSTK 23,4 m2
33 Gia công xà gồ thép theo HSTK 0,701 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép theo HSTK 0,701 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSTK 48,777 m2
36 Bê tông tấm đan bàn đá M200, đá 1x2 theo HSTK 0,288 m3
37 Ván khuôn tấm đan theo HSTK 0,043 100m2
38 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm theo HSTK 0,009 tấn
39 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 theo HSTK 0,55 m3
40 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi theo HSTK 0,1 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m theo HSTK 0,078 tấn
42 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm, chiều dài bất kỳ theo HSTK 1,391 100m2
43 Máng nước Inox theo HSTK 7,4 m
44 Bịt tôn chống thấm giáp tường theo HSTK 17,44 m
45 Cửa thăm ra mái theo HSTK 1 bộ
46 Attomat MCB 2P 32A 10kA theo HSTK 5 cái
47 Attomat MCB 1P 20A 5kA theo HSTK 11 cái
48 Attomat MCB 1P 16A 5kA theo HSTK 5 cái
49 Tủ điện phòng chứa 8 modul theo HSTK 5 hộp
50 Quạt treo tường theo HSTK 16 cái
51 Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w theo HSTK 16 bộ
52 Đèn ốp trần Led D250 theo HSTK 5 bộ
53 Ổ cắm đôi theo HSTK 38 cái
54 Công tắc 1 phím 10A theo HSTK 2 cái
55 Công tắc 2 phím 10A theo HSTK 5 cái
56 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 theo HSTK 711 m
57 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 theo HSTK 1.542 m
58 Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm theo HSTK 447 m
59 Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi theo HSTK 206 m
60 Chậu rửa 1 vòi theo HSTK 5 bộ
61 Vòi rửa 1 vòi theo HSTK 5 bộ
62 Chậu xí bệt theo HSTK 1 bộ
63 Vòi rửa vệ sinh theo HSTK 1 cái
64 Phễu thu sàn D76mm theo HSTK 1 cái
65 Cầu chắn rác D76 theo HSTK 6 cái
66 Bể nước Inox 3m3 theo HSTK 1 bể
67 ống nhựa PPR, D63mm theo HSTK 0,7 100m
68 ống nhựa PPR, D25mm theo HSTK 0,2 100m
69 Van khoá D63mm theo HSTK 2 cái
70 Van khoá D25mm theo HSTK 6 cái
71 Nối thẳng ren ngoài PPR D63mm theo HSTK 2 cái
72 Nối thẳng ren ngoài PPR D25mm theo HSTK 6 cái
73 Cút nhựa PPR D63mm theo HSTK 12 cái
74 Cút nhựa PPR D25mm theo HSTK 15 cái
75 Cút nhựa ren trong PPR D25mm theo HSTK 8 cái
76 Tê nhựa PPR D63mm theo HSTK 12 cái
77 ống nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 0,45 100m
78 ống nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 0,48 100m
79 ống nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 0,12 100m
80 Tê nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 6 cái
81 Tê nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 18 cái
82 Tê nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 8 cái
83 Chếch nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 6 cái
84 Chếch nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 24 cái
85 Chếch nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 8 cái
86 Cút nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 12 cái
87 Cút nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 8 cái
88 Cút nhựa u.PVC D42mm theo HSTK 6 cái
C Nhà làm việc nhân viên
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công theo HSTK 32,4 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt theo HSTK 7,2 m2
3 Tháo dỡ trần nhựa theo HSTK 109,318 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột (tính 70% diện tích tường mặt ngoài trục B) theo HSTK 35,533 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 30%) theo HSTK 171,389 m2
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m (tính 30%) theo HSTK 38,584 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép theo HSTK 7,2 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 3,428 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 3,428 m3
10 Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình. theo HSTK 3 công
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 theo HSTK 0,369 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 theo HSTK 0,945 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 38,843 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 136,909 m2
15 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 19,536 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 12,96 m2
17 Ốp gạch đỏ 400x400 theo HSTK 7,648 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu theo HSTK 587,61 m2
19 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương theo HSTK 109,318 m2
20 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 25,2 m2
21 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 7,2 m2
22 Khóa cửa đi tay gạt ngang theo HSTK 12 bộ
23 Lắp dựng hoa sắt cửa theo HSTK 7,2 m2
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ theo HSTK 0,164 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép theo HSTK 0,164 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSTK 17,62 m2
27 Máng nước Inox theo HSTK 19,12 m
28 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42 mm, chiều dài bất kỳ (tính 30% mái) theo HSTK 0,386 100m2
29 Bơm keo xử lý mái chống dột theo HSTK 8 hộp
30 Attomat MCB 2P 32A 10kA theo HSTK 6 cái
31 Attomat MCB 1P 20A 5kA theo HSTK 12 cái
32 Attomat MCB 1P 16A 5kA theo HSTK 6 cái
33 Tủ điện phòng chứa 8 modul theo HSTK 6 hộp
34 Quạt treo tường theo HSTK 12 cái
35 Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w theo HSTK 12 bộ
36 Đèn ốp trần Led D250 theo HSTK 12 bộ
37 Ổ cắm đôi theo HSTK 36 cái
38 Công tắc 1 phím 10A theo HSTK 7 cái
39 Công tắc 2 phím 10A theo HSTK 6 cái
40 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 theo HSTK 801 m
41 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 theo HSTK 1.071 m
42 Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm theo HSTK 311 m
43 Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi theo HSTK 232 m
44 Cầu chắn rác D76 theo HSTK 4 cái
45 ống nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 0,24 100m
46 Chếch nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 8 cái
47 Cút nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 8 cái
D Nhà làm việc Trung tâm Giống
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công theo HSTK 8,1 m2
2 Tháo dỡ trần nhựa theo HSTK 28,576 m2
3 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ theo HSTK 0,799 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ theo HSTK 210,108 m2
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 4,202 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 4,202 m3
7 Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 2 công
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 theo HSTK 0,046 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 98,508 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 109,8 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu theo HSTK 208,308 m2
12 Thi công trần trần nhôm clip- in 600x600 theo HSTK 48,76 m2
13 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 5,04 m2
14 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 3,96 m2
15 Khóa cửa đi tay gạt ngang theo HSTK 2 bộ
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt theo HSTK 0,042 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa theo HSTK 2,64 m2
18 Bơm keo xử lý mái chống dột theo HSTK 8 hộp
19 Máng nước Inox theo HSTK 30,6 m
20 Attomat MCB 2P 32A 10kA theo HSTK 2 cái
21 Attomat MCB 1P 20A 4,5kA theo HSTK 4 cái
22 Attomat MCB 1P 16A 4,5kA theo HSTK 2 cái
23 Tủ điện phòng chứa 8 modul theo HSTK 2 hộp
24 Quạt treo tường theo HSTK 5 cái
25 Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w theo HSTK 6 bộ
26 Đèn ốp trần Led D250 theo HSTK 3 bộ
27 Ổ cắm đôi theo HSTK 12 cái
28 Công tắc 1 phím 10A theo HSTK 1 cái
29 Công tắc 2 phím 10A theo HSTK 2 cái
30 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 theo HSTK 513 m
31 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 theo HSTK 897 m
32 Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm theo HSTK 260 m
33 Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi theo HSTK 149 m
34 Cầu chắn rác D76 theo HSTK 4 cái
35 ống nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 0,24 100m
36 Chếch nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 8 cái
37 Cút nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 8 cái
E Nhà vệ sinh chung
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công theo HSTK 4,56 m2
2 Phá dỡ nền gạch theo HSTK 8,437 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường theo HSTK 12,21 m2
4 Phá lớp vữa trát tường theo HSTK 68,774 m2
5 Tháo dỡ bệ xí theo HSTK 3 bộ
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 1,788 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T theo HSTK 1,788 m3
8 Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 1 công
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 17,762 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 32,697 m2
11 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm theo HSTK 18,315 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm theo HSTK 8,437 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu theo HSTK 50,459 m2
14 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương theo HSTK 8,437 m2
15 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 5mm kính mờ, 1 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) theo HSTK 4,56 m2
16 Khóa cửa đi tay nắm tròn theo HSTK 3 bộ
17 Đèn ốp trần Led D250 theo HSTK 3 bộ
18 Công tắc 1 phím 10A theo HSTK 3 cái
19 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 theo HSTK 108 m
20 Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi theo HSTK 31 m
21 Chậu xí bệt theo HSTK 3 bộ
22 Vòi rửa vệ sinh theo HSTK 3 cái
23 Phễu thu sàn D90mm theo HSTK 3 cái
24 ống nhựa PPR, D25mm theo HSTK 0,2 100m
25 Van khoá D25mm theo HSTK 3 cái
26 Nối thẳng ren ngoài PPR D25mm theo HSTK 3 cái
27 Cút nhựa PPR D25mm theo HSTK 12 cái
28 Cút nhựa ren trong PPR D25mm theo HSTK 9 cái
29 Tê nhựa PPR D25mm theo HSTK 3 cái
30 ống nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 0,06 100m
31 ống nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 0,1 100m
32 Tê nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 6 cái
33 Tê nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 6 cái
34 Chếch nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 3 cái
35 Chếch nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 3 cái
36 Cút nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 3 cái
37 Cút nhựa u.PVC D90mm theo HSTK 3 cái
F Nhà lưới
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m theo HSTK 0,356 tấn
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm theo HSTK 1,296 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III theo HSTK 13,8 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 theo HSTK 1,2 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 theo HSTK 2,628 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm theo HSTK 0,131 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật theo HSTK 0,158 100m2
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường theo HSTK 9,972 m3
9 Gia công cột thép ống mạ kẽm theo HSTK 0,296 tấn
10 Lắp cột thép các loại theo HSTK 0,296 tấn
11 Bu lông M14 - L=600 theo HSTK 48 cái
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m theo HSTK 0,523 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m theo HSTK 0,523 tấn
14 Gia công xà gồ thép theo HSTK 0,648 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép theo HSTK 0,648 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSTK 67,305 m2
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 theo HSTK 1,296 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 17,04 m2
19 Quét vôi 3 nước trắng theo HSTK 17,04 m2
20 Lưới chống côn trùng dệt bằng sợi Nilon 32mesh theo HSTK 152 m2
21 Dây cáp bọc nhựa fi 6 theo HSTK 20 m
22 Gia công hệ khung lưới bằng thép mạ kẽm theo HSTK 0,097 tấn
23 Lắp dựng hệ khung lưới theo HSTK 0,097 tấn
24 Tấm inox 304 dày 1,2ly làm khung hộp theo HSTK 89,49 kg
25 Tấm nhựa lấy sáng polycarbonate đặc dày 3ly theo HSTK 1,114 100m2
26 Máng nước Inox theo HSTK 23 m
27 Dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 2 công
28 Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w theo HSTK 6 bộ
29 Công tắc 3 phím 10A theo HSTK 1 cái
30 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 theo HSTK 132 m
31 Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi theo HSTK 38 m
32 Máy bơm tăng áp 1 pha Q=4m3/h; H=40m theo HSTK 1 bộ
33 Lắp đặt bộ châm phân bón theo HSTK 1 bộ
34 Van điện từ và ổ cắm hẹn giờ theo HSTK 1 cái
35 Cầu chắn rác D76mm theo HSTK 6 cái
36 Vòi béc tưới 10l/h đường kính 1m theo HSTK 120 bộ
37 ống nhựa HDPE, D40mm theo HSTK 1,4 100m
38 ống nhựa HDPE, D20mm theo HSTK 0,9 100m
39 Van khoá D40mm theo HSTK 8 cái
40 Van khoá D20mm theo HSTK 20 cái
41 Nối thẳng ren ngoài HDPE D40mm theo HSTK 12 cái
42 Nối thẳng ren ngoài HDPE D20mm theo HSTK 20 cái
43 Măng sông HDPE D40mm theo HSTK 20 cái
44 Măng sông HDPE D20mm theo HSTK 20 cái
45 Cút nhựa HDPE D40mm theo HSTK 25 cái
46 Cút nhựa HDPE D20mm theo HSTK 25 cái
47 Cút nhựa ren trong PPR D25mm theo HSTK 260 cái
48 Tê nhựa PPR D40mm theo HSTK 18 cái
49 Van 1 chiều D40mm theo HSTK 1 cái
50 ống nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 0,04 100m
51 ống nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 0,5 100m
52 Tê nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 4 cái
53 Tê nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 12 cái
54 Chếch nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 4 cái
55 Chếch nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 10 cái
56 Cút nhựa u.PVC D110mm theo HSTK 4 cái
57 Cút nhựa u.PVC D76mm theo HSTK 10 cái
G Vườn huấn luyện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III theo HSTK 22,052 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III theo HSTK 6,305 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III theo HSTK 0,528 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 theo HSTK 10,53 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 theo HSTK 26,911 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm theo HSTK 0,694 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm theo HSTK 0,882 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật theo HSTK 1,797 100m2
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 theo HSTK 0,437 100m3
10 Gia công cột thép ống mạ kẽm theo HSTK 0,651 tấn
11 Lắp cột thép các loại theo HSTK 0,651 tấn
12 Gia công hệ khung thép ống mạ kẽm theo HSTK 3,055 tấn
13 Lắp dựng hệ khung thép theo HSTK 3,055 tấn
14 Cáp mềm fi 10 theo HSTK 1.044 m
15 Bu lông M14 - L=600 theo HSTK 180 cái
16 Bu lông M16 - L=50 theo HSTK 152 cái
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSTK 23,611 m2
18 Lưới chống côn trùng dệt bằng sợi Nilon 20mesh theo HSTK 1.125 m2
19 Dây cáp bọc nhựa fi 6 theo HSTK 60 m
20 Nẹp lưới bằng thanh nẹp C và zic zac theo HSTK 305 md
21 Gia công hệ khung lưới bằng thép mạ kẽm theo HSTK 0,433 tấn
22 Lắp dựng hệ khung lưới theo HSTK 0,433 tấn
23 Tấm inox 304 dày 1,2ly làm khung hộp theo HSTK 211,95 kg
24 Rải đá dăm đệm luống theo HSTK 66,173 m3
25 Xây luống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 theo HSTK 38,65 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 theo HSTK 597,312 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng theo HSTK 597,312 m2
28 Bê tông luống đi, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 theo HSTK 31,251 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 theo HSTK 12 m3
30 Dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 2 công
31 Máy bơm tăng áp 1 pha Q=4m3/h; H=40m theo HSTK 2 máy
32 Van điện từ và ổ cắm hẹn giờ theo HSTK 2 cái
33 Vòi béc tưới 10l/h đường kính 1m theo HSTK 576 bộ
34 ống nhựa HDPE, D63mm theo HSTK 2,35 100m
35 ống nhựa HDPE, D20mm theo HSTK 5,76 100m
36 Van khoá D63mm theo HSTK 8 cái
37 Van khoá D20mm theo HSTK 22 cái
38 Nối thẳng ren ngoài HDPE D63mm theo HSTK 23 cái
39 Nối thẳng ren ngoài HDPE D20mm theo HSTK 112 cái
40 Măng sông HDPE D63mm theo HSTK 45 cái
41 Măng sông HDPE D20mm theo HSTK 165 cái
42 Cút nhựa HDPE D63mm theo HSTK 45 cái
43 Cút nhựa HDPE D20mm theo HSTK 75 cái
44 Cút nhựa ren trong PPR D25mm theo HSTK 115 cái
45 Tê nhựa PPR D63mm theo HSTK 37 cái
46 Van 1 chiều D63mm theo HSTK 2 cái
47 Đào móng đặt ống, đất cấp III theo HSTK 19,2 m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 theo HSTK 0,192 100m3
H Tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV theo HSTK 0,201 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp 4 theo HSTK 5,019 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 theo HSTK 2,145 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 theo HSTK 3,872 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 theo HSTK 5,14 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 theo HSTK 0,14 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV theo HSTK 0,111 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV theo HSTK 0,111 100m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 theo HSTK 1,716 m3
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm theo HSTK 0,104 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng theo HSTK 0,199 100m2
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 theo HSTK 3,143 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 theo HSTK 6,548 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 theo HSTK 2,864 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 167,996 m2
16 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo HSTK 39,182 m2
17 Đắp mũ trụ hàng rào theo HSTK 13 cái
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu theo HSTK 207,178 m2
19 Dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình theo HSTK 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->