Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210543993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 09:47:00 đến ngày 2021-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,426,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà nuôi cấy mô tế bào thực vật | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | theo HSTK | 30,673 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | theo HSTK | 7,14 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | theo HSTK | 175,565 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần tôn | theo HSTK | 127,622 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tấm aluminium | theo HSTK | 156,819 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch chiều dày ≤22cm | theo HSTK | 1,197 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo HSTK | 478,727 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 23,178 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 23,178 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 5 | công |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo HSTK | 0,589 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | theo HSTK | 13,747 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 126,351 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 3,391 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 236,74 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 228,82 | m2 |
| 17 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 24,408 | m2 |
| 18 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | theo HSTK | 63,214 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm | theo HSTK | 70,022 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | theo HSTK | 465,56 | m2 |
| 21 | Lát sàn bằng tấm Vinyl tĩnh điện 600x600x2mm | theo HSTK | 125,079 | m2 |
| 22 | Thi công trần trần nhôm | theo HSTK | 125,079 | m2 |
| 23 | Thi công vách bằng tôn xốp, độ dày tôn 0.45 | theo HSTK | 33,748 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 11,04 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 10,88 | m2 |
| 26 | Khóa cửa đi tay gạt ngang | theo HSTK | 3 | bộ |
| 27 | Gia công hoa sắt cửa sổ | theo HSTK | 0,123 | tấn |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo HSTK | 10,88 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 10,88 | m2 |
| 30 | Ốp tấm aluminium dày 3mm độ dày nhôm 0,1mm | theo HSTK | 145,619 | m2 |
| 31 | Máng nước Inox | theo HSTK | 22,3 | m |
| 32 | Bơm keo xử lý mái chống dột | theo HSTK | 10 | hộp |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | theo HSTK | 0,436 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo HSTK | 0,074 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 0,022 | tấn |
| 36 | Attomat MCB 3P 40A 10kA | theo HSTK | 3 | cái |
| 37 | Attomat MCB 3P 32A 10kA | theo HSTK | 6 | cái |
| 38 | Attomat MCB 1P 32A 10kA | theo HSTK | 6 | cái |
| 39 | Attomat MCB 1P 20A 4.5kA | theo HSTK | 3 | cái |
| 40 | Attomat MCB 1P 16A 4.5kA | theo HSTK | 3 | cái |
| 41 | Tủ điện phòng chứa 14 modul | theo HSTK | 3 | hộp |
| 42 | Quạt treo tường | theo HSTK | 16 | cái |
| 43 | Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w | theo HSTK | 18 | bộ |
| 44 | Đèn ốp trần Led D250 | theo HSTK | 6 | bộ |
| 45 | Ổ cắm đôi | theo HSTK | 36 | cái |
| 46 | Công tắc 1 phím 10A | theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Công tắc 2 phím 10A | theo HSTK | 3 | cái |
| 48 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | theo HSTK | 612 | m |
| 49 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | theo HSTK | 837 | m |
| 50 | Ống nhựa luồn dây D32mm đi chìm | theo HSTK | 78 | m |
| 51 | Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm | theo HSTK | 352 | m |
| 52 | Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi | theo HSTK | 177 | m |
| 53 | Chậu rửa 1 vòi | theo HSTK | 3 | bộ |
| 54 | Vòi rửa 1 vòi | theo HSTK | 3 | bộ |
| 55 | Cầu chắn rác D90 | theo HSTK | 3 | cái |
| 56 | ống nhựa PPR, D25mm | theo HSTK | 0,3 | 100m |
| 57 | Van khoá D25mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 58 | Nối thẳng ren ngoài PPR D25mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 59 | Cút nhựa PPR D25mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Cút nhựa ren trong PPR D25mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 61 | Tê nhựa PPR D25mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 62 | ống nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 63 | ống nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 64 | Tê nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 65 | Tê nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 66 | Chếch nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 67 | Chếch nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 68 | Cút nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 69 | Cút nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 70 | Attomat MCCB 3P 125A 18kA | theo HSTK | 1 | cái |
| 71 | Attomat MCCB 3P 40A 18kA | theo HSTK | 3 | cái |
| 72 | Attomat MCB 2P 32A 18kA | theo HSTK | 13 | cái |
| 73 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | theo HSTK | 3 | cái |
| 74 | Đèn báo pha xanh - đỏ vàng | theo HSTK | 1 | bộ |
| 75 | Cầu chì 5A | theo HSTK | 3 | cái |
| 76 | Tủ điện tổng kích thước 700x500x210 | theo HSTK | 1 | tủ |
| 77 | Attomat MCCB 3P 40A 10kA | theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Attomat MCCB 3P 25A 10kA | theo HSTK | 2 | cái |
| 79 | Attomat MCB 1P 20A 6kA | theo HSTK | 2 | cái |
| 80 | Đèn báo pha xanh - đỏ vàng | theo HSTK | 1 | bộ |
| 81 | Cầu chì 5A | theo HSTK | 3 | cái |
| 82 | Tủ điện bơm kích thước 600x400x210 | theo HSTK | 1 | tủ |
| 83 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | theo HSTK | 250 | m |
| 84 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | theo HSTK | 240 | m |
| 85 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | theo HSTK | 426 | m |
| 86 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | theo HSTK | 120 | m |
| 87 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | theo HSTK | 426 | m |
| 88 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | theo HSTK | 91 | m |
| 89 | Cáp điện Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x50mm2 | theo HSTK | 55 | m |
| 90 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 | theo HSTK | 91 | m |
| 91 | Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm | theo HSTK | 108 | m |
| 92 | Ống nhựa luồn dây D32mm đi nổi | theo HSTK | 383 | m |
| 93 | Ống nhựa luồn dây D50mm đi nổi | theo HSTK | 82 | m |
| 94 | Ống nhựa luồn dây HDPE D100/80mm | theo HSTK | 47 | m |
| 95 | Băng đồng tiếp địa D16mm | theo HSTK | 10 | m |
| 96 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | theo HSTK | 2 | cọc |
| 97 | Đào rãnh đặt ống, đất cấp III | theo HSTK | 13,16 | m3 |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | theo HSTK | 0,132 | 100m3 |
| 99 | Bảo dưỡng hệ thống trạm bơm (máy bơm, đường ống, van khoá,...) | theo HSTK | 1 | HT |
| B | Nhà thí nghiệm | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | theo HSTK | 40,409 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch | theo HSTK | 2,57 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | theo HSTK | 12,456 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần xốp | theo HSTK | 37,2 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 0,372 | tấn |
| 6 | Phá dỡ tường gạch chiều dày ≤22cm | theo HSTK | 1,537 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo HSTK | 529,369 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | theo HSTK | 116,381 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái proximang bằng thủ công, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 39,432 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | theo HSTK | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | theo HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 13,758 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 13,758 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ đường dây điện, ống nước, vệ sinh toàn bộ sàn, mái nhà,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 5 | công |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 3,788 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 0,605 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 299,95 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 243,462 | m2 |
| 19 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 22,746 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | theo HSTK | 116,381 | m2 |
| 21 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | theo HSTK | 95,541 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm | theo HSTK | 2,582 | m2 |
| 23 | Quét chống thấm mái, sê nô | theo HSTK | 19,85 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | theo HSTK | 543,412 | m2 |
| 25 | Làm trần bằng tấm thạch cao | theo HSTK | 34,512 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 15,822 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 5mm kính mờ, 1 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 1,17 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 23,4 | m2 |
| 29 | Khóa cửa đi tay gạt ngang | theo HSTK | 6 | bộ |
| 30 | Khóa cửa đi tay nắm tròn | theo HSTK | 1 | bộ |
| 31 | Gia công hoa sắt cửa sổ | theo HSTK | 0,271 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo HSTK | 23,4 | m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | theo HSTK | 0,701 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | theo HSTK | 0,701 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 48,777 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan bàn đá M200, đá 1x2 | theo HSTK | 0,288 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | theo HSTK | 0,043 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 39 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo HSTK | 0,55 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | theo HSTK | 0,1 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 0,078 | tấn |
| 42 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm, chiều dài bất kỳ | theo HSTK | 1,391 | 100m2 |
| 43 | Máng nước Inox | theo HSTK | 7,4 | m |
| 44 | Bịt tôn chống thấm giáp tường | theo HSTK | 17,44 | m |
| 45 | Cửa thăm ra mái | theo HSTK | 1 | bộ |
| 46 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | theo HSTK | 5 | cái |
| 47 | Attomat MCB 1P 20A 5kA | theo HSTK | 11 | cái |
| 48 | Attomat MCB 1P 16A 5kA | theo HSTK | 5 | cái |
| 49 | Tủ điện phòng chứa 8 modul | theo HSTK | 5 | hộp |
| 50 | Quạt treo tường | theo HSTK | 16 | cái |
| 51 | Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w | theo HSTK | 16 | bộ |
| 52 | Đèn ốp trần Led D250 | theo HSTK | 5 | bộ |
| 53 | Ổ cắm đôi | theo HSTK | 38 | cái |
| 54 | Công tắc 1 phím 10A | theo HSTK | 2 | cái |
| 55 | Công tắc 2 phím 10A | theo HSTK | 5 | cái |
| 56 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | theo HSTK | 711 | m |
| 57 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | theo HSTK | 1.542 | m |
| 58 | Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm | theo HSTK | 447 | m |
| 59 | Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi | theo HSTK | 206 | m |
| 60 | Chậu rửa 1 vòi | theo HSTK | 5 | bộ |
| 61 | Vòi rửa 1 vòi | theo HSTK | 5 | bộ |
| 62 | Chậu xí bệt | theo HSTK | 1 | bộ |
| 63 | Vòi rửa vệ sinh | theo HSTK | 1 | cái |
| 64 | Phễu thu sàn D76mm | theo HSTK | 1 | cái |
| 65 | Cầu chắn rác D76 | theo HSTK | 6 | cái |
| 66 | Bể nước Inox 3m3 | theo HSTK | 1 | bể |
| 67 | ống nhựa PPR, D63mm | theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 68 | ống nhựa PPR, D25mm | theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 69 | Van khoá D63mm | theo HSTK | 2 | cái |
| 70 | Van khoá D25mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 71 | Nối thẳng ren ngoài PPR D63mm | theo HSTK | 2 | cái |
| 72 | Nối thẳng ren ngoài PPR D25mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 73 | Cút nhựa PPR D63mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 74 | Cút nhựa PPR D25mm | theo HSTK | 15 | cái |
| 75 | Cút nhựa ren trong PPR D25mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 76 | Tê nhựa PPR D63mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 77 | ống nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 0,45 | 100m |
| 78 | ống nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 0,48 | 100m |
| 79 | ống nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 80 | Tê nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 81 | Tê nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 18 | cái |
| 82 | Tê nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 83 | Chếch nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 84 | Chếch nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 24 | cái |
| 85 | Chếch nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 86 | Cút nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 87 | Cút nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 88 | Cút nhựa u.PVC D42mm | theo HSTK | 6 | cái |
| C | Nhà làm việc nhân viên | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | theo HSTK | 32,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt | theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | theo HSTK | 109,318 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột (tính 70% diện tích tường mặt ngoài trục B) | theo HSTK | 35,533 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 30%) | theo HSTK | 171,389 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m (tính 30%) | theo HSTK | 38,584 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 3,428 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 3,428 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình. | theo HSTK | 3 | công |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 0,369 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | theo HSTK | 0,945 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 38,843 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 136,909 | m2 |
| 15 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 19,536 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 12,96 | m2 |
| 17 | Ốp gạch đỏ 400x400 | theo HSTK | 7,648 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | theo HSTK | 587,61 | m2 |
| 19 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | theo HSTK | 109,318 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 25,2 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 22 | Khóa cửa đi tay gạt ngang | theo HSTK | 12 | bộ |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | theo HSTK | 0,164 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | theo HSTK | 0,164 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 17,62 | m2 |
| 27 | Máng nước Inox | theo HSTK | 19,12 | m |
| 28 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42 mm, chiều dài bất kỳ (tính 30% mái) | theo HSTK | 0,386 | 100m2 |
| 29 | Bơm keo xử lý mái chống dột | theo HSTK | 8 | hộp |
| 30 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | theo HSTK | 6 | cái |
| 31 | Attomat MCB 1P 20A 5kA | theo HSTK | 12 | cái |
| 32 | Attomat MCB 1P 16A 5kA | theo HSTK | 6 | cái |
| 33 | Tủ điện phòng chứa 8 modul | theo HSTK | 6 | hộp |
| 34 | Quạt treo tường | theo HSTK | 12 | cái |
| 35 | Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w | theo HSTK | 12 | bộ |
| 36 | Đèn ốp trần Led D250 | theo HSTK | 12 | bộ |
| 37 | Ổ cắm đôi | theo HSTK | 36 | cái |
| 38 | Công tắc 1 phím 10A | theo HSTK | 7 | cái |
| 39 | Công tắc 2 phím 10A | theo HSTK | 6 | cái |
| 40 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | theo HSTK | 801 | m |
| 41 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | theo HSTK | 1.071 | m |
| 42 | Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm | theo HSTK | 311 | m |
| 43 | Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi | theo HSTK | 232 | m |
| 44 | Cầu chắn rác D76 | theo HSTK | 4 | cái |
| 45 | ống nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 46 | Chếch nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 47 | Cút nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 8 | cái |
| D | Nhà làm việc Trung tâm Giống | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | theo HSTK | 8,1 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | theo HSTK | 28,576 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | theo HSTK | 0,799 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo HSTK | 210,108 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 4,202 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 4,202 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 2 | công |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | theo HSTK | 0,046 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 98,508 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 109,8 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | theo HSTK | 208,308 | m2 |
| 12 | Thi công trần trần nhôm clip- in 600x600 | theo HSTK | 48,76 | m2 |
| 13 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 5,04 | m2 |
| 14 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm, 2 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 3,96 | m2 |
| 15 | Khóa cửa đi tay gạt ngang | theo HSTK | 2 | bộ |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | theo HSTK | 0,042 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo HSTK | 2,64 | m2 |
| 18 | Bơm keo xử lý mái chống dột | theo HSTK | 8 | hộp |
| 19 | Máng nước Inox | theo HSTK | 30,6 | m |
| 20 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | theo HSTK | 2 | cái |
| 21 | Attomat MCB 1P 20A 4,5kA | theo HSTK | 4 | cái |
| 22 | Attomat MCB 1P 16A 4,5kA | theo HSTK | 2 | cái |
| 23 | Tủ điện phòng chứa 8 modul | theo HSTK | 2 | hộp |
| 24 | Quạt treo tường | theo HSTK | 5 | cái |
| 25 | Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w | theo HSTK | 6 | bộ |
| 26 | Đèn ốp trần Led D250 | theo HSTK | 3 | bộ |
| 27 | Ổ cắm đôi | theo HSTK | 12 | cái |
| 28 | Công tắc 1 phím 10A | theo HSTK | 1 | cái |
| 29 | Công tắc 2 phím 10A | theo HSTK | 2 | cái |
| 30 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | theo HSTK | 513 | m |
| 31 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | theo HSTK | 897 | m |
| 32 | Ống nhựa luồn dây D20mm đi chìm | theo HSTK | 260 | m |
| 33 | Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi | theo HSTK | 149 | m |
| 34 | Cầu chắn rác D76 | theo HSTK | 4 | cái |
| 35 | ống nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 36 | Chếch nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 37 | Cút nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 8 | cái |
| E | Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | theo HSTK | 4,56 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch | theo HSTK | 8,437 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | theo HSTK | 12,21 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường | theo HSTK | 68,774 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | theo HSTK | 3 | bộ |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 1,788 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | theo HSTK | 1,788 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ đường dây điện, ống nước,.... và dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 1 | công |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 17,762 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 32,697 | m2 |
| 11 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | theo HSTK | 18,315 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm | theo HSTK | 8,437 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | theo HSTK | 50,459 | m2 |
| 14 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | theo HSTK | 8,437 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính 5mm kính mờ, 1 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | theo HSTK | 4,56 | m2 |
| 16 | Khóa cửa đi tay nắm tròn | theo HSTK | 3 | bộ |
| 17 | Đèn ốp trần Led D250 | theo HSTK | 3 | bộ |
| 18 | Công tắc 1 phím 10A | theo HSTK | 3 | cái |
| 19 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | theo HSTK | 108 | m |
| 20 | Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi | theo HSTK | 31 | m |
| 21 | Chậu xí bệt | theo HSTK | 3 | bộ |
| 22 | Vòi rửa vệ sinh | theo HSTK | 3 | cái |
| 23 | Phễu thu sàn D90mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 24 | ống nhựa PPR, D25mm | theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 25 | Van khoá D25mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 26 | Nối thẳng ren ngoài PPR D25mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 27 | Cút nhựa PPR D25mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 28 | Cút nhựa ren trong PPR D25mm | theo HSTK | 9 | cái |
| 29 | Tê nhựa PPR D25mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 30 | ống nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 31 | ống nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 32 | Tê nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 33 | Tê nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 34 | Chếch nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 35 | Chếch nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 36 | Cút nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 3 | cái |
| 37 | Cút nhựa u.PVC D90mm | theo HSTK | 3 | cái |
| F | Nhà lưới | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | theo HSTK | 0,356 | tấn |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | theo HSTK | 1,296 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | theo HSTK | 13,8 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo HSTK | 1,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo HSTK | 2,628 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo HSTK | 0,131 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo HSTK | 0,158 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo HSTK | 9,972 | m3 |
| 9 | Gia công cột thép ống mạ kẽm | theo HSTK | 0,296 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | theo HSTK | 0,296 | tấn |
| 11 | Bu lông M14 - L=600 | theo HSTK | 48 | cái |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | theo HSTK | 0,523 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | theo HSTK | 0,523 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | theo HSTK | 0,648 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | theo HSTK | 0,648 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 67,305 | m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 1,296 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 17,04 | m2 |
| 19 | Quét vôi 3 nước trắng | theo HSTK | 17,04 | m2 |
| 20 | Lưới chống côn trùng dệt bằng sợi Nilon 32mesh | theo HSTK | 152 | m2 |
| 21 | Dây cáp bọc nhựa fi 6 | theo HSTK | 20 | m |
| 22 | Gia công hệ khung lưới bằng thép mạ kẽm | theo HSTK | 0,097 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hệ khung lưới | theo HSTK | 0,097 | tấn |
| 24 | Tấm inox 304 dày 1,2ly làm khung hộp | theo HSTK | 89,49 | kg |
| 25 | Tấm nhựa lấy sáng polycarbonate đặc dày 3ly | theo HSTK | 1,114 | 100m2 |
| 26 | Máng nước Inox | theo HSTK | 23 | m |
| 27 | Dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 2 | công |
| 28 | Đèn Tuyp led 1,2m 1x20w | theo HSTK | 6 | bộ |
| 29 | Công tắc 3 phím 10A | theo HSTK | 1 | cái |
| 30 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | theo HSTK | 132 | m |
| 31 | Ống nhựa luồn dây D16mm đi nổi | theo HSTK | 38 | m |
| 32 | Máy bơm tăng áp 1 pha Q=4m3/h; H=40m | theo HSTK | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bộ châm phân bón | theo HSTK | 1 | bộ |
| 34 | Van điện từ và ổ cắm hẹn giờ | theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Cầu chắn rác D76mm | theo HSTK | 6 | cái |
| 36 | Vòi béc tưới 10l/h đường kính 1m | theo HSTK | 120 | bộ |
| 37 | ống nhựa HDPE, D40mm | theo HSTK | 1,4 | 100m |
| 38 | ống nhựa HDPE, D20mm | theo HSTK | 0,9 | 100m |
| 39 | Van khoá D40mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 40 | Van khoá D20mm | theo HSTK | 20 | cái |
| 41 | Nối thẳng ren ngoài HDPE D40mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 42 | Nối thẳng ren ngoài HDPE D20mm | theo HSTK | 20 | cái |
| 43 | Măng sông HDPE D40mm | theo HSTK | 20 | cái |
| 44 | Măng sông HDPE D20mm | theo HSTK | 20 | cái |
| 45 | Cút nhựa HDPE D40mm | theo HSTK | 25 | cái |
| 46 | Cút nhựa HDPE D20mm | theo HSTK | 25 | cái |
| 47 | Cút nhựa ren trong PPR D25mm | theo HSTK | 260 | cái |
| 48 | Tê nhựa PPR D40mm | theo HSTK | 18 | cái |
| 49 | Van 1 chiều D40mm | theo HSTK | 1 | cái |
| 50 | ống nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 51 | ống nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 52 | Tê nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 53 | Tê nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 12 | cái |
| 54 | Chếch nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 55 | Chếch nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 10 | cái |
| 56 | Cút nhựa u.PVC D110mm | theo HSTK | 4 | cái |
| 57 | Cút nhựa u.PVC D76mm | theo HSTK | 10 | cái |
| G | Vườn huấn luyện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | theo HSTK | 22,052 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | theo HSTK | 6,305 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | theo HSTK | 0,528 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo HSTK | 10,53 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | theo HSTK | 26,911 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo HSTK | 0,694 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo HSTK | 0,882 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo HSTK | 1,797 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | theo HSTK | 0,437 | 100m3 |
| 10 | Gia công cột thép ống mạ kẽm | theo HSTK | 0,651 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | theo HSTK | 0,651 | tấn |
| 12 | Gia công hệ khung thép ống mạ kẽm | theo HSTK | 3,055 | tấn |
| 13 | Lắp dựng hệ khung thép | theo HSTK | 3,055 | tấn |
| 14 | Cáp mềm fi 10 | theo HSTK | 1.044 | m |
| 15 | Bu lông M14 - L=600 | theo HSTK | 180 | cái |
| 16 | Bu lông M16 - L=50 | theo HSTK | 152 | cái |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo HSTK | 23,611 | m2 |
| 18 | Lưới chống côn trùng dệt bằng sợi Nilon 20mesh | theo HSTK | 1.125 | m2 |
| 19 | Dây cáp bọc nhựa fi 6 | theo HSTK | 60 | m |
| 20 | Nẹp lưới bằng thanh nẹp C và zic zac | theo HSTK | 305 | md |
| 21 | Gia công hệ khung lưới bằng thép mạ kẽm | theo HSTK | 0,433 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hệ khung lưới | theo HSTK | 0,433 | tấn |
| 23 | Tấm inox 304 dày 1,2ly làm khung hộp | theo HSTK | 211,95 | kg |
| 24 | Rải đá dăm đệm luống | theo HSTK | 66,173 | m3 |
| 25 | Xây luống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 38,65 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 597,312 | m2 |
| 27 | Quét vôi 3 nước trắng | theo HSTK | 597,312 | m2 |
| 28 | Bê tông luống đi, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo HSTK | 31,251 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | theo HSTK | 12 | m3 |
| 30 | Dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 2 | công |
| 31 | Máy bơm tăng áp 1 pha Q=4m3/h; H=40m | theo HSTK | 2 | máy |
| 32 | Van điện từ và ổ cắm hẹn giờ | theo HSTK | 2 | cái |
| 33 | Vòi béc tưới 10l/h đường kính 1m | theo HSTK | 576 | bộ |
| 34 | ống nhựa HDPE, D63mm | theo HSTK | 2,35 | 100m |
| 35 | ống nhựa HDPE, D20mm | theo HSTK | 5,76 | 100m |
| 36 | Van khoá D63mm | theo HSTK | 8 | cái |
| 37 | Van khoá D20mm | theo HSTK | 22 | cái |
| 38 | Nối thẳng ren ngoài HDPE D63mm | theo HSTK | 23 | cái |
| 39 | Nối thẳng ren ngoài HDPE D20mm | theo HSTK | 112 | cái |
| 40 | Măng sông HDPE D63mm | theo HSTK | 45 | cái |
| 41 | Măng sông HDPE D20mm | theo HSTK | 165 | cái |
| 42 | Cút nhựa HDPE D63mm | theo HSTK | 45 | cái |
| 43 | Cút nhựa HDPE D20mm | theo HSTK | 75 | cái |
| 44 | Cút nhựa ren trong PPR D25mm | theo HSTK | 115 | cái |
| 45 | Tê nhựa PPR D63mm | theo HSTK | 37 | cái |
| 46 | Van 1 chiều D63mm | theo HSTK | 2 | cái |
| 47 | Đào móng đặt ống, đất cấp III | theo HSTK | 19,2 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | theo HSTK | 0,192 | 100m3 |
| H | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | theo HSTK | 0,201 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp 4 | theo HSTK | 5,019 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | theo HSTK | 2,145 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 3,872 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 5,14 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo HSTK | 0,14 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | theo HSTK | 0,111 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | theo HSTK | 0,111 | 100m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | theo HSTK | 1,716 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | theo HSTK | 0,104 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo HSTK | 0,199 | 100m2 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 3,143 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 6,548 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | theo HSTK | 2,864 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 167,996 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo HSTK | 39,182 | m2 |
| 17 | Đắp mũ trụ hàng rào | theo HSTK | 13 | cái |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | theo HSTK | 207,178 | m2 |
| 19 | Dọn dẹp vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành công trình | theo HSTK | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi