Gói thầu: Gói thầu 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 09:41:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,466,875,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 2 | bộ | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Dây ACSR 185/29 có mỡ | 37.890 | m | |
| 2 | Dây ACSR 70/11 có mỡ | 21 | m | |
| 3 | Dây ACSR 50/8 có mỡ | 155 | m | |
| 4 | Dây chống sét TK50 | 6 | m | |
| 5 | Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 50 | 33 | cái | |
| 6 | Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 185 | 534 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 185mm | 93 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm | 6 | cái | |
| 9 | Khóa đỡ dây chống sét | 1 | bộ | |
| 10 | Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện (Polymer) | 27 | bộ | |
| 11 | Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện | 198 | bộ | |
| 12 | Thay khóa đỡ dây (185) + phụ kiện (Polymer) | 6 | bộ | |
| 13 | Thay khóa đỡ dây (185)+ phụ kiện | 83 | bộ | |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 12 | quả | |
| 15 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 375 | quả | |
| 16 | Chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 24 | chuỗi | |
| 17 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 231 | chuỗi | |
| 18 | Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 48 | chuỗi | |
| 19 | Tiếp địa RS1 | 34 | VT | |
| 20 | Tiếp địa RS2 | 25 | VT | |
| 21 | Tiếp địa RS3 | 14 | VT | |
| 22 | Tiếp địa RS4 | 4 | VT | |
| 23 | Tiếp địa RS5 | 3 | VT | |
| 24 | Tiếp địa RS6 | 2 | VT | |
| 25 | Tiếp địa RS7 | 1 | VT | |
| 26 | Bổ sung tiếp địa | 27 | VT | |
| 27 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 | 1 | cột | |
| 28 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | 3 | cột | |
| 29 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 | 7 | cột | |
| 30 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 | 4 | cột | |
| 31 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 | 2 | cột | |
| 32 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 | 4 | cột | |
| 33 | Cột BTLT PC-I-20-190-11 | 8 | cột | |
| 34 | Cột BTLT PC-I-20-190-13 | 6 | cột | |
| 35 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | 5 | cột | |
| 36 | Cột BTLT PC-I-14-190-13 | 3 | cột | |
| 37 | Cột BTLT PC-I-16-190-9.2 | 2 | cột | |
| 38 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 | 6 | cột | |
| 39 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 | 15 | cột | |
| 40 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 | 11 | cột | |
| 41 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 | 13 | cột | |
| 42 | Cột BTLT PC-I-20-190-11 | 7 | cột | |
| 43 | Cột BTLT PC-I-20-190-13 | 4 | cột | |
| 44 | Chụp đầu cột - 2,5m (CĐC - 2,5m) | 19 | bộ | |
| 45 | Chụp đầu cột đúp - 2,5m (CĐCĐ - 2,5m) | 1 | bộ | |
| 46 | Chụp đầu cột tròn 2,5M (CĐCT - 2,5m) | 4 | bộ | |
| 47 | Xà kép 2 mạch sứ đứng - 3 tầng X2M | 3 | bộ | |
| 48 | Xà 2 mạch sứ chuỗi néo cột II - 1,2m (3 tầng) X2M-P-1,2m | 18 | bộ | |
| 49 | Xà kép 2 mạch sứ chuỗi đỡ - 3 tầng X2M-SCĐ | 12 | bộ | |
| 50 | Xà kép 2 mạch sứ chuỗi néo cột đúp - 3 tầng X2M(MH)-SCN T1, T2, T3 | 6 | bộ | |
| 51 | Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 1 X2M(MR)-SCN-T1 | 8 | bộ | |
| 52 | Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 2 X2M(MR)-SCN-T2 | 6 | bộ | |
| 53 | Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 3 X2M(MR)-SCN-T3 | 6 | bộ | |
| 54 | Xà 2 mạch cột số 21 (T1, T2, T3) X2MK-21-T1, T2, T3 | 6 | bộ | |
| 55 | Xà néo 1 pha (XN1P-T1) | 4 | bộ | |
| 56 | Xà néo 1 pha (XN1P-T2) | 4 | bộ | |
| 57 | Xà néo 1 pha + đỡ lèo (XN1P+ĐL-T2) | 2 | bộ | |
| 58 | Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T1) | 4 | bộ | |
| 59 | Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T2) | 6 | bộ | |
| 60 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 6 | bộ | |
| 61 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MR) | 1 | bộ | |
| 62 | Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) | 11 | bộ | |
| 63 | Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) + dây néo | 1 | bộ | |
| 64 | Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S)-MH | 1 | bộ | |
| 65 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) | 2 | bộ | |
| 66 | Xà đỡ lèo 4 sứ: XĐL-4S | 1 | bộ | |
| 67 | Xà đỡ lèo 6 sứ XĐ-L6S | 1 | bộ | |
| 68 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng côt LT: X2P | 3 | bộ | |
| 69 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 15 | bộ | |
| 70 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 12 | bộ | |
| 71 | Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi tầng 1 (XL1P-SCĐ-T1) | 3 | bộ | |
| 72 | Xà kép lệch 2 pha sứ chuỗi tầng 2 (XL2P-SCĐ-T2) | 1 | bộ | |
| 73 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi đỡ 1 cột LT (X2P-SCĐ) | 2 | bộ | |
| 74 | Xà kép 2 pha mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT X2P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 75 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT X2P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 76 | Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN | 4 | bộ | |
| 77 | Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi tầng 1: XL1P(MH)-SC-T1 | 1 | bộ | |
| 78 | Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN | 4 | bộ | |
| 79 | Xà kép lệch 3 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL3P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 80 | Xà XT3-35kV | 3 | bộ | |
| 81 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột 2LT mang rộng XT4(MR) | 2 | bộ | |
| 82 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT: XT4 (MH) | 1 | bộ | |
| 83 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi néo: XT4-SCN | 1 | bộ | |
| 84 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 | 18 | bộ | |
| 85 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo XT6-SCN | 3 | bộ | |
| 86 | Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6 (MR) | 1 | bộ | |
| 87 | Xà kép bằng sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XT6 (MH) | 2 | bộ | |
| 88 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT: XT6 (MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 89 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN | 6 | bộ | |
| 90 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột XLT6 | 1 | bộ | |
| 91 | Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT: XLT6(MH) | 1 | bộ | |
| 92 | Xà néo 2 pha vào trạm (XNVT) | 1 | bộ | |
| 93 | Gông hãm cột (GHC-20) | 6 | bộ | |
| 94 | Gông hãm cột (GHC-18) | 7 | bộ | |
| 95 | Gông hãm cột (GHC-16) | 9 | bộ | |
| 96 | Gông hãm cột (GHC-14) | 2 | bộ | |
| 97 | Gông hãm cột hình II (GHC-1,2-20) | 8 | bộ | |
| 98 | Cổ dề dây néo cột đôi (CD đôi) | 3 | bộ | |
| 99 | Xà néo dây chống sét XNDCS-2 | 4 | bộ | |
| 100 | Xà đỡ dây chống sét XĐDCS-1 | 13 | bộ | |
| 101 | Xà néo dây néo | 1 | bộ | |
| 102 | Xà dỡ cầu dao lệch: XCDL | 1 | bộ | |
| 103 | Xà đỡ CD đỉnh + chuỗi sứ néo loại 1 (XCD Đ+SCN-L1) | 1 | bộ | |
| 104 | Xà đỡ cầu dao lệch: XCDL(MR) | 1 | bộ | |
| 105 | Xà đỡ tay giật cầu dao (XTGCD) | 3 | bộ | |
| 106 | Ghế thao tác (GTT) | 3 | bộ | |
| 107 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 3 | bộ | |
| 108 | Thang trèo - 4.5m (TT-4.5) | 3 | bộ | |
| 109 | Dây néo (DN20-16) | 1 | bộ | |
| 110 | Dây néo (DN20-18) | 1 | bộ | |
| 111 | Dây néo (DN22-20) | 2 | bộ | |
| C | THI CÔNG PHẦN ĐIỆN - ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Dây ACSR 185/29 có mỡ | 37.147,1 | m | |
| 2 | Dây ACSR 70/11 có mỡ | 20,6 | m | |
| 3 | Dây ACSR 50/8 có mỡ | 152 | m | |
| 4 | Dây chống sét TK50 | 6 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 185mm | 93 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm | 6 | cái | |
| 7 | Khóa đỡ dây chống sét | 1 | bộ | |
| 8 | Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện (Polymer) | 27 | bộ | |
| 9 | Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện | 198 | bộ | |
| 10 | Thay khóa đỡ dây (185) + phụ kiện (Polymer) | 6 | bộ | |
| 11 | Thay khóa đỡ dây (185)+ phụ kiện | 83 | bộ | |
| 12 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 12 | quả | |
| 13 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 375 | quả | |
| 14 | Chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 24 | chuỗi | |
| 15 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 231 | chuỗi | |
| 16 | Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 48 | chuỗi | |
| 17 | Tiếp địa RS1 | 34 | VT | |
| 18 | Tiếp địa RS2 | 25 | VT | |
| 19 | Tiếp địa RS3 | 14 | VT | |
| 20 | Tiếp địa RS4 | 4 | VT | |
| 21 | Tiếp địa RS5 | 3 | VT | |
| 22 | Tiếp địa RS6 | 2 | VT | |
| 23 | Tiếp địa RS7 | 1 | VT | |
| 24 | Bổ sung tiếp địa | 27 | VT | |
| 25 | Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 (Dựng cột thủ công) | 1 | cột | |
| 26 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 (Dựng cột thủ công) | 3 | cột | |
| 27 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) | 7 | cột | |
| 28 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công) | 4 | cột | |
| 29 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công) | 2 | cột | |
| 30 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công) | 4 | cột | |
| 31 | Cột BTLT PC-I-20-190-11 (Dựng cột thủ công) | 8 | cột | |
| 32 | Cột BTLT PC-I-20-190-13 (Dựng cột thủ công) | 6 | cột | |
| 33 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 5 | cột | |
| 34 | Cột BTLT PC-I-14-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | cột | |
| 35 | Cột BTLT PC-I-16-190-9.2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 36 | Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 37 | Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 15 | cột | |
| 38 | Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 11 | cột | |
| 39 | Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 13 | cột | |
| 40 | Cột BTLT PC-I-20-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 7 | cột | |
| 41 | Cột BTLT PC-I-20-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) | 4 | cột | |
| 42 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 101 | mối nối | |
| 43 | Chụp đầu cột - 2,5m (CĐC - 2,5m) | 19 | bộ | |
| 44 | Chụp đầu cột đúp - 2,5m (CĐCĐ - 2,5m) | 1 | bộ | |
| 45 | Chụp đầu cột tròn 2,5M (CĐCT - 2,5m) | 4 | bộ | |
| 46 | Xà kép 2 mạch sứ đứng - 3 tầng X2M | 3 | bộ | |
| 47 | Xà 2 mạch sứ chuỗi néo cột II - 1,2m (3 tầng) X2M-P-1,2m | 18 | bộ | |
| 48 | Xà kép 2 mạch sứ chuỗi đỡ - 3 tầng X2M-SCĐ | 12 | bộ | |
| 49 | Xà kép 2 mạch sứ chuỗi néo cột đúp - 3 tầng X2M(MH)-SCN T1, T2, T3 | 6 | bộ | |
| 50 | Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 1 X2M(MR)-SCN-T1 | 8 | bộ | |
| 51 | Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 2 X2M(MR)-SCN-T2 | 6 | bộ | |
| 52 | Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 3 X2M(MR)-SCN-T3 | 6 | bộ | |
| 53 | Xà 2 mạch cột số 21 (T1, T2, T3) X2MK-21-T1, T2, T3 | 6 | bộ | |
| 54 | Xà néo 1 pha (XN1P-T1) | 4 | bộ | |
| 55 | Xà néo 1 pha (XN1P-T2) | 4 | bộ | |
| 56 | Xà néo 1 pha + đỡ lèo (XN1P+ĐL-T2) | 2 | bộ | |
| 57 | Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T1) | 4 | bộ | |
| 58 | Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T2) | 6 | bộ | |
| 59 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) | 6 | bộ | |
| 60 | Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MR) | 1 | bộ | |
| 61 | Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) | 11 | bộ | |
| 62 | Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) + dây néo | 1 | bộ | |
| 63 | Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S)-MH | 1 | bộ | |
| 64 | Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) | 2 | bộ | |
| 65 | Xà đỡ lèo 4 sứ: XĐL-4S | 1 | bộ | |
| 66 | Xà đỡ lèo 6 sứ XĐ-L6S | 1 | bộ | |
| 67 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng côt LT: X2P | 3 | bộ | |
| 68 | Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P | 15 | bộ | |
| 69 | Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P | 12 | bộ | |
| 70 | Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi tầng 1 (XL1P-SCĐ-T1) | 3 | bộ | |
| 71 | Xà kép lệch 2 pha sứ chuỗi tầng 2 (XL2P-SCĐ-T2) | 1 | bộ | |
| 72 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi đỡ 1 cột LT (X2P-SCĐ) | 2 | bộ | |
| 73 | Xà kép 2 pha mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT X2P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 74 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT X2P(MH)-SCN | 2 | bộ | |
| 75 | Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN | 4 | bộ | |
| 76 | Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi tầng 1: XL1P(MH)-SC-T1 | 1 | bộ | |
| 77 | Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN | 4 | bộ | |
| 78 | Xà kép lệch 3 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL3P(MR)-SCN | 1 | bộ | |
| 79 | Xà XT3-35kV | 3 | bộ | |
| 80 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột 2LT mang rộng XT4(MR) | 2 | bộ | |
| 81 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT: XT4 (MH) | 1 | bộ | |
| 82 | Xà kép 2 pha sứ chuỗi néo: XT4-SCN | 1 | bộ | |
| 83 | Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 | 18 | bộ | |
| 84 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo XT6-SCN | 3 | bộ | |
| 85 | Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6 (MR) | 1 | bộ | |
| 86 | Xà kép bằng sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XT6 (MH) | 2 | bộ | |
| 87 | Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT: XT6 (MH)-SCN | 1 | bộ | |
| 88 | Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN | 6 | bộ | |
| 89 | Xà kép lệch sứ đứng 1 cột XLT6 | 1 | bộ | |
| 90 | Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT: XLT6(MH) | 1 | bộ | |
| 91 | Xà néo 2 pha vào trạm (XNVT) | 1 | bộ | |
| 92 | Gông hãm cột (GHC-20) | 6 | bộ | |
| 93 | Gông hãm cột (GHC-18) | 7 | bộ | |
| 94 | Gông hãm cột (GHC-16) | 9 | bộ | |
| 95 | Gông hãm cột (GHC-14) | 2 | bộ | |
| 96 | Gông hãm cột hình II (GHC-1,2-20) | 8 | bộ | |
| 97 | Cổ dề dây néo cột đôi (CD đôi) | 3 | bộ | |
| 98 | Xà néo dây chống sét XNDCS-2 | 4 | bộ | |
| 99 | Xà đỡ dây chống sét XĐDCS-1 | 13 | bộ | |
| 100 | Xà néo dây néo | 1 | bộ | |
| 101 | Xà dỡ cầu dao lệch: XCDL | 1 | bộ | |
| 102 | Xà đỡ CD đỉnh + chuỗi sứ néo loại 1 (XCD Đ+SCN-L1) | 1 | bộ | |
| 103 | Xà đỡ cầu dao lệch: XCDL(MR) | 1 | bộ | |
| 104 | Xà đỡ tay giật cầu dao (XTGCD) | 3 | bộ | |
| 105 | Ghế thao tác (GTT) | 3 | bộ | |
| 106 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) | 3 | bộ | |
| 107 | Thang trèo - 4.5m (TT-4.5) | 3 | bộ | |
| 108 | Dây néo (DN20-16) | 1 | bộ | |
| 109 | Dây néo (DN20-18) | 1 | bộ | |
| 110 | Dây néo (DN22-20) | 2 | bộ | |
| D | Phần tháo, lắp lại | |||
| 1 | Dây AC70mm2 | 120 | m | |
| 2 | Dây AC50mm2 | 180 | m | |
| 3 | Dây AC50mm2 bọc | 60 | m | |
| 4 | Dây chống sét TK50 | 988 | m | |
| 5 | Thay dây néo | 2 | bộ | |
| 6 | XL1P-SCĐ (Tạm tính 30kg) | 1 | bộ | |
| 7 | XĐL1S (Tạm tính 15kg) | 3 | bộ | |
| 8 | XĐL6S-MR (Tạm tính 35kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà X2M-T3 (Tạm tính 90kg) | 11 | bộ | |
| 10 | Xà X2M-SCN-T3(MR) (Tạm tính 90kg) | 2 | bộ | |
| 11 | Sứ chuỗi đỡ (3b/c) | 71 | chuỗi | |
| 12 | Sứ chuỗi néo (4b/c) | 50 | chuỗi | |
| 13 | Sứ chuỗi đỡ polymer | 18 | chuỗi | |
| 14 | Sứ chuỗi néo polymer | 91 | chuỗi | |
| 15 | Sứ đứng polymer 35kV | 6 | quả | |
| 16 | Khóa đỡ dây chống sét | 11 | bộ | |
| 17 | Khóa néo dây chống sét | 6 | bộ | |
| 18 | Tháo, lắp CDCL 35kV | 1 | bộ | |
| E | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột H10 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 5 | cột | |
| 2 | Cột LT10 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | cột | |
| 3 | Cột LT12 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 8 | cột | |
| 4 | Cột LT16 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 8 | cột | |
| 5 | Cột LT10 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 6 | Cột LT12 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 10 | cột | |
| 7 | Cột LT16 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 6 | cột | |
| 8 | Cột LT18 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 9 | CĐC 2,5m (Tạm tính 60kg) | 9 | bộ | |
| 10 | CĐC1,5m (Tạm tính 40kg) | 1 | bộ | |
| 11 | XĐL1S (Tạm tính 15kg) | 1 | bộ | |
| 12 | X2M (Tạm tính 200kg) | 12 | bộ | |
| 13 | Xà XL1P (Tạm tính 30kg) | 20 | bộ | |
| 14 | Xà XL2P (Tạm tính 35kg) | 3 | bộ | |
| 15 | Xà XL3P (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà XT3 (Tạm tính 35kg) | 4 | bộ | |
| 17 | Xà XT4 (Tạm tính 45kg) | 5 | bộ | |
| 18 | Xà XT6 (Tạm tính 60kg) | 24 | bộ | |
| 19 | Xà XT6(MR) (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà XT6-SCN (Tạm tính 60kg) | 4 | bộ | |
| 21 | Xà XLT6 (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 22 | XNDCS-2 (Tạm tính 15kg) | 4 | bộ | |
| 23 | XĐDCS-1 (Tạm tính 12kg) | 11 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ CDLĐ+SCN (Tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG-1) (Tạm tính 25kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác (GTT) (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) (Tạm tính 40kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Thang lên ghế thao tác (TT) (Tạm tính 50kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Dây AC50 | 6.111 | m | |
| 30 | Dây AC95 | 21.563 | m | |
| 31 | Cách điện chuỗi néo 35kV | 19 | chuỗi | |
| 32 | Cách điện chuỗi đỡ 35kV | 18 | chuỗi | |
| 33 | Cách điện đứng 35kV | 235 | quả | |
| F | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M2T-14 (Đào đất thủ công) | 1 | móng | |
| 2 | Móng MT-14 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 3 | Móng M2T-16 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 4 | Móng MT-16 (Đào đất thủ công) | 7 | móng | |
| 5 | Móng M2T-18 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 6 | Móng MT-18 (Đào đất thủ công) | 2 | móng | |
| 7 | Móng M2T-20 (Đào đất thủ công) | 7 | móng | |
| 8 | Móng M2T-14 (Đào đất bằng máy đào) | 1 | móng | |
| 9 | Móng MT-14 (Đào đất bằng máy đào) | 6 | móng | |
| 10 | Móng M2T-16 (Đào đất bằng máy đào) | 7 | móng | |
| 11 | Móng MT-16 (Đào đất bằng máy đào) | 9 | móng | |
| 12 | Móng M2T-18 (Đào đất bằng máy đào) | 5 | móng | |
| 13 | Móng MT-18 (Đào đất bằng máy đào) | 14 | móng | |
| 14 | Móng M2T-20 (Đào đất bằng máy đào) | 5 | móng | |
| 15 | Móng MT-20 (Đào đất bằng máy đào) | 1 | móng | |
| 16 | Móng néo (Đào đất bằng máy đào) | 4 | móng | |
| G | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Tiếp địa cột đường dây | 83 | VT | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 12 | quả | |
| 3 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây | 375 | quả | |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 24 | chuỗi | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 231 | chuỗi | |
| 6 | Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện | 48 | chuỗi | |
| H | Thí nghiệm mẫu cách điện: | |||
| I | Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm: | |||
| 1 | Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) | 1 | bộ | |
| 2 | Cách điện Polyme 35kV (chuỗi đỡ) | 1 | bộ | |
| 3 | Cách điện Polyme 35kV (đứng) | 1 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng VHD 35kV | 1 | bộ | |
| J | Chi phí thí nghiệm mẫu: | |||
| 1 | Cách điện đứng VHD 35KV | 1 | mẫu | |
| 2 | Cách điện Polyme 35kV (đứng) (cho 8 mẫu đầu) | 8 | mẫu | |
| 3 | Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo+ chuỗi đỡ) | 6 | mẫu | |
| K | Thí nghiệm mẫu dây tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| 1 | Chi phí TN dây ACSR185/29 có mỡ | 3 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mẫu dây ACSR185/29 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) | 18 | m | |
| L | ĐỀN BÙ HOA MÀU TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Đền bù hoa màu lúa trên đất | 1.912,6 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi