Gói thầu: Gói thầu 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210547916-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210547878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 09:41:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,466,875,366 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THIẾT BỊ
1 Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 2 bộ
2 Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 2 bộ
3 Thí nghiệm Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 2 bộ
B MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Dây ACSR 185/29 có mỡ 37.890 m
2 Dây ACSR 70/11 có mỡ 21 m
3 Dây ACSR 50/8 có mỡ 155 m
4 Dây chống sét TK50 6 m
5 Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 50 33 cái
6 Ghíp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 185 534 cái
7 Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 185mm 93 cái
8 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm 6 cái
9 Khóa đỡ dây chống sét 1 bộ
10 Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện (Polymer) 27 bộ
11 Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện 198 bộ
12 Thay khóa đỡ dây (185) + phụ kiện (Polymer) 6 bộ
13 Thay khóa đỡ dây (185)+ phụ kiện 83 bộ
14 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 12 quả
15 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 375 quả
16 Chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 24 chuỗi
17 Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 231 chuỗi
18 Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 48 chuỗi
19 Tiếp địa RS1 34 VT
20 Tiếp địa RS2 25 VT
21 Tiếp địa RS3 14 VT
22 Tiếp địa RS4 4 VT
23 Tiếp địa RS5 3 VT
24 Tiếp địa RS6 2 VT
25 Tiếp địa RS7 1 VT
26 Bổ sung tiếp địa 27 VT
27 Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 1 cột
28 Cột BTLT PC-I-14-190-11 3 cột
29 Cột BTLT PC-I-16-190-11 7 cột
30 Cột BTLT PC-I-16-190-13 4 cột
31 Cột BTLT PC-I-18-190-11 2 cột
32 Cột BTLT PC-I-18-190-13 4 cột
33 Cột BTLT PC-I-20-190-11 8 cột
34 Cột BTLT PC-I-20-190-13 6 cột
35 Cột BTLT PC-I-14-190-11 5 cột
36 Cột BTLT PC-I-14-190-13 3 cột
37 Cột BTLT PC-I-16-190-9.2 2 cột
38 Cột BTLT PC-I-16-190-11 6 cột
39 Cột BTLT PC-I-16-190-13 15 cột
40 Cột BTLT PC-I-18-190-11 11 cột
41 Cột BTLT PC-I-18-190-13 13 cột
42 Cột BTLT PC-I-20-190-11 7 cột
43 Cột BTLT PC-I-20-190-13 4 cột
44 Chụp đầu cột - 2,5m (CĐC - 2,5m) 19 bộ
45 Chụp đầu cột đúp - 2,5m (CĐCĐ - 2,5m) 1 bộ
46 Chụp đầu cột tròn 2,5M (CĐCT - 2,5m) 4 bộ
47 Xà kép 2 mạch sứ đứng - 3 tầng X2M 3 bộ
48 Xà 2 mạch sứ chuỗi néo cột II - 1,2m (3 tầng) X2M-P-1,2m 18 bộ
49 Xà kép 2 mạch sứ chuỗi đỡ - 3 tầng X2M-SCĐ 12 bộ
50 Xà kép 2 mạch sứ chuỗi néo cột đúp - 3 tầng X2M(MH)-SCN T1, T2, T3 6 bộ
51 Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 1 X2M(MR)-SCN-T1 8 bộ
52 Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 2 X2M(MR)-SCN-T2 6 bộ
53 Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 3 X2M(MR)-SCN-T3 6 bộ
54 Xà 2 mạch cột số 21 (T1, T2, T3) X2MK-21-T1, T2, T3 6 bộ
55 Xà néo 1 pha (XN1P-T1) 4 bộ
56 Xà néo 1 pha (XN1P-T2) 4 bộ
57 Xà néo 1 pha + đỡ lèo (XN1P+ĐL-T2) 2 bộ
58 Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T1) 4 bộ
59 Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T2) 6 bộ
60 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 6 bộ
61 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MR) 1 bộ
62 Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) 11 bộ
63 Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) + dây néo 1 bộ
64 Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S)-MH 1 bộ
65 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) 2 bộ
66 Xà đỡ lèo 4 sứ: XĐL-4S 1 bộ
67 Xà đỡ lèo 6 sứ XĐ-L6S 1 bộ
68 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng côt LT: X2P 3 bộ
69 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 15 bộ
70 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 12 bộ
71 Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi tầng 1 (XL1P-SCĐ-T1) 3 bộ
72 Xà kép lệch 2 pha sứ chuỗi tầng 2 (XL2P-SCĐ-T2) 1 bộ
73 Xà kép 2 pha sứ chuỗi đỡ 1 cột LT (X2P-SCĐ) 2 bộ
74 Xà kép 2 pha mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT X2P(MR)-SCN 1 bộ
75 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT X2P(MH)-SCN 2 bộ
76 Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN 4 bộ
77 Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi tầng 1: XL1P(MH)-SC-T1 1 bộ
78 Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN 4 bộ
79 Xà kép lệch 3 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL3P(MR)-SCN 1 bộ
80 Xà XT3-35kV 3 bộ
81 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột 2LT mang rộng XT4(MR) 2 bộ
82 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT: XT4 (MH) 1 bộ
83 Xà kép 2 pha sứ chuỗi néo: XT4-SCN 1 bộ
84 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 18 bộ
85 Xà kép bằng sứ chuỗi néo XT6-SCN 3 bộ
86 Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6 (MR) 1 bộ
87 Xà kép bằng sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XT6 (MH) 2 bộ
88 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT: XT6 (MH)-SCN 1 bộ
89 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN 6 bộ
90 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột XLT6 1 bộ
91 Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT: XLT6(MH) 1 bộ
92 Xà néo 2 pha vào trạm (XNVT) 1 bộ
93 Gông hãm cột (GHC-20) 6 bộ
94 Gông hãm cột (GHC-18) 7 bộ
95 Gông hãm cột (GHC-16) 9 bộ
96 Gông hãm cột (GHC-14) 2 bộ
97 Gông hãm cột hình II (GHC-1,2-20) 8 bộ
98 Cổ dề dây néo cột đôi (CD đôi) 3 bộ
99 Xà néo dây chống sét XNDCS-2 4 bộ
100 Xà đỡ dây chống sét XĐDCS-1 13 bộ
101 Xà néo dây néo 1 bộ
102 Xà dỡ cầu dao lệch: XCDL 1 bộ
103 Xà đỡ CD đỉnh + chuỗi sứ néo loại 1 (XCD Đ+SCN-L1) 1 bộ
104 Xà đỡ cầu dao lệch: XCDL(MR) 1 bộ
105 Xà đỡ tay giật cầu dao (XTGCD) 3 bộ
106 Ghế thao tác (GTT) 3 bộ
107 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 3 bộ
108 Thang trèo - 4.5m (TT-4.5) 3 bộ
109 Dây néo (DN20-16) 1 bộ
110 Dây néo (DN20-18) 1 bộ
111 Dây néo (DN22-20) 2 bộ
C THI CÔNG PHẦN ĐIỆN - ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Dây ACSR 185/29 có mỡ 37.147,1 m
2 Dây ACSR 70/11 có mỡ 20,6 m
3 Dây ACSR 50/8 có mỡ 152 m
4 Dây chống sét TK50 6 m
5 Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 185mm 93 cái
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm 6 cái
7 Khóa đỡ dây chống sét 1 bộ
8 Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện (Polymer) 27 bộ
9 Thay khóa néo dây (185)+ phụ kiện 198 bộ
10 Thay khóa đỡ dây (185) + phụ kiện (Polymer) 6 bộ
11 Thay khóa đỡ dây (185)+ phụ kiện 83 bộ
12 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 12 quả
13 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 375 quả
14 Chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 24 chuỗi
15 Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 231 chuỗi
16 Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 48 chuỗi
17 Tiếp địa RS1 34 VT
18 Tiếp địa RS2 25 VT
19 Tiếp địa RS3 14 VT
20 Tiếp địa RS4 4 VT
21 Tiếp địa RS5 3 VT
22 Tiếp địa RS6 2 VT
23 Tiếp địa RS7 1 VT
24 Bổ sung tiếp địa 27 VT
25 Cột BTLT PC-I-14-190-9,2 (Dựng cột thủ công) 1 cột
26 Cột BTLT PC-I-14-190-11 (Dựng cột thủ công) 3 cột
27 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công) 7 cột
28 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công) 4 cột
29 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công) 2 cột
30 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công) 4 cột
31 Cột BTLT PC-I-20-190-11 (Dựng cột thủ công) 8 cột
32 Cột BTLT PC-I-20-190-13 (Dựng cột thủ công) 6 cột
33 Cột BTLT PC-I-14-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 5 cột
34 Cột BTLT PC-I-14-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 3 cột
35 Cột BTLT PC-I-16-190-9.2 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
36 Cột BTLT PC-I-16-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
37 Cột BTLT PC-I-16-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 15 cột
38 Cột BTLT PC-I-18-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 11 cột
39 Cột BTLT PC-I-18-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 13 cột
40 Cột BTLT PC-I-20-190-11 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 7 cột
41 Cột BTLT PC-I-20-190-13 (Dựng cột thủ công kết hợp cơ giới) 4 cột
42 Nối cột bê tông bằng mặt bích 101 mối nối
43 Chụp đầu cột - 2,5m (CĐC - 2,5m) 19 bộ
44 Chụp đầu cột đúp - 2,5m (CĐCĐ - 2,5m) 1 bộ
45 Chụp đầu cột tròn 2,5M (CĐCT - 2,5m) 4 bộ
46 Xà kép 2 mạch sứ đứng - 3 tầng X2M 3 bộ
47 Xà 2 mạch sứ chuỗi néo cột II - 1,2m (3 tầng) X2M-P-1,2m 18 bộ
48 Xà kép 2 mạch sứ chuỗi đỡ - 3 tầng X2M-SCĐ 12 bộ
49 Xà kép 2 mạch sứ chuỗi néo cột đúp - 3 tầng X2M(MH)-SCN T1, T2, T3 6 bộ
50 Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 1 X2M(MR)-SCN-T1 8 bộ
51 Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 2 X2M(MR)-SCN-T2 6 bộ
52 Xà kép 2 mạch mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT - tầng 3 X2M(MR)-SCN-T3 6 bộ
53 Xà 2 mạch cột số 21 (T1, T2, T3) X2MK-21-T1, T2, T3 6 bộ
54 Xà néo 1 pha (XN1P-T1) 4 bộ
55 Xà néo 1 pha (XN1P-T2) 4 bộ
56 Xà néo 1 pha + đỡ lèo (XN1P+ĐL-T2) 2 bộ
57 Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T1) 4 bộ
58 Xà néo 2 pha lệch (XN2PL-T2) 6 bộ
59 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S) 6 bộ
60 Xà đỡ lèo 1 sứ (XĐL1S-MR) 1 bộ
61 Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) 11 bộ
62 Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S) + dây néo 1 bộ
63 Xà đỡ lèo 2 sứ (XĐL-2S)-MH 1 bộ
64 Xà đỡ lèo 3 sứ (XĐL3S-MH) 2 bộ
65 Xà đỡ lèo 4 sứ: XĐL-4S 1 bộ
66 Xà đỡ lèo 6 sứ XĐ-L6S 1 bộ
67 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng côt LT: X2P 3 bộ
68 Xà lệch 1 pha sứ đứng: XL1P 15 bộ
69 Xà lệch 2 pha sứ đứng: XL2P 12 bộ
70 Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi tầng 1 (XL1P-SCĐ-T1) 3 bộ
71 Xà kép lệch 2 pha sứ chuỗi tầng 2 (XL2P-SCĐ-T2) 1 bộ
72 Xà kép 2 pha sứ chuỗi đỡ 1 cột LT (X2P-SCĐ) 2 bộ
73 Xà kép 2 pha mang rộng sứ chuỗi 2 cột LT X2P(MR)-SCN 1 bộ
74 Xà kép 2 pha sứ chuỗi mang hẹp 2 cột LT X2P(MH)-SCN 2 bộ
75 Xà lệch 1 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL1P(MR)-SCN 4 bộ
76 Xà kép lệch 1 pha mang hẹp sứ chuỗi tầng 1: XL1P(MH)-SC-T1 1 bộ
77 Xà lệch 2 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL2P(MR)-SCN 4 bộ
78 Xà kép lệch 3 pha mang rộng sứ chuỗi néo: XL3P(MR)-SCN 1 bộ
79 Xà XT3-35kV 3 bộ
80 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng cột 2LT mang rộng XT4(MR) 2 bộ
81 Xà kép bằng 2 pha sứ đứng 2 cột LT: XT4 (MH) 1 bộ
82 Xà kép 2 pha sứ chuỗi néo: XT4-SCN 1 bộ
83 Xà kép bằng sứ đứng 1 cột LT XT6 18 bộ
84 Xà kép bằng sứ chuỗi néo XT6-SCN 3 bộ
85 Xà kép bằng sứ đứng mang rộng 2 cột LT XT6 (MR) 1 bộ
86 Xà kép bằng sứ đứng mang hẹp 2 cột LT XT6 (MH) 2 bộ
87 Xà kép bằng sứ chuỗi néo 2 cột LT: XT6 (MH)-SCN 1 bộ
88 Xà kép bằng mang rộng sứ chuỗi XT6 (MR)-SCN 6 bộ
89 Xà kép lệch sứ đứng 1 cột XLT6 1 bộ
90 Xà kép lệch sứ đứng mang hẹp 2 cột LT: XLT6(MH) 1 bộ
91 Xà néo 2 pha vào trạm (XNVT) 1 bộ
92 Gông hãm cột (GHC-20) 6 bộ
93 Gông hãm cột (GHC-18) 7 bộ
94 Gông hãm cột (GHC-16) 9 bộ
95 Gông hãm cột (GHC-14) 2 bộ
96 Gông hãm cột hình II (GHC-1,2-20) 8 bộ
97 Cổ dề dây néo cột đôi (CD đôi) 3 bộ
98 Xà néo dây chống sét XNDCS-2 4 bộ
99 Xà đỡ dây chống sét XĐDCS-1 13 bộ
100 Xà néo dây néo 1 bộ
101 Xà dỡ cầu dao lệch: XCDL 1 bộ
102 Xà đỡ CD đỉnh + chuỗi sứ néo loại 1 (XCD Đ+SCN-L1) 1 bộ
103 Xà đỡ cầu dao lệch: XCDL(MR) 1 bộ
104 Xà đỡ tay giật cầu dao (XTGCD) 3 bộ
105 Ghế thao tác (GTT) 3 bộ
106 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) 3 bộ
107 Thang trèo - 4.5m (TT-4.5) 3 bộ
108 Dây néo (DN20-16) 1 bộ
109 Dây néo (DN20-18) 1 bộ
110 Dây néo (DN22-20) 2 bộ
D Phần tháo, lắp lại
1 Dây AC70mm2 120 m
2 Dây AC50mm2 180 m
3 Dây AC50mm2 bọc 60 m
4 Dây chống sét TK50 988 m
5 Thay dây néo 2 bộ
6 XL1P-SCĐ (Tạm tính 30kg) 1 bộ
7 XĐL1S (Tạm tính 15kg) 3 bộ
8 XĐL6S-MR (Tạm tính 35kg) 1 bộ
9 Xà X2M-T3 (Tạm tính 90kg) 11 bộ
10 Xà X2M-SCN-T3(MR) (Tạm tính 90kg) 2 bộ
11 Sứ chuỗi đỡ (3b/c) 71 chuỗi
12 Sứ chuỗi néo (4b/c) 50 chuỗi
13 Sứ chuỗi đỡ polymer 18 chuỗi
14 Sứ chuỗi néo polymer 91 chuỗi
15 Sứ đứng polymer 35kV 6 quả
16 Khóa đỡ dây chống sét 11 bộ
17 Khóa néo dây chống sét 6 bộ
18 Tháo, lắp CDCL 35kV 1 bộ
E Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Cột H10 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 5 cột
2 Cột LT10 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 3 cột
3 Cột LT12 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 8 cột
4 Cột LT16 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 8 cột
5 Cột LT10 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
6 Cột LT12 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 10 cột
7 Cột LT16 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 6 cột
8 Cột LT18 (Hạ cột thủ công kết hợp cơ giới) 2 cột
9 CĐC 2,5m (Tạm tính 60kg) 9 bộ
10 CĐC1,5m (Tạm tính 40kg) 1 bộ
11 XĐL1S (Tạm tính 15kg) 1 bộ
12 X2M (Tạm tính 200kg) 12 bộ
13 Xà XL1P (Tạm tính 30kg) 20 bộ
14 Xà XL2P (Tạm tính 35kg) 3 bộ
15 Xà XL3P (Tạm tính 60kg) 1 bộ
16 Xà XT3 (Tạm tính 35kg) 4 bộ
17 Xà XT4 (Tạm tính 45kg) 5 bộ
18 Xà XT6 (Tạm tính 60kg) 24 bộ
19 Xà XT6(MR) (Tạm tính 60kg) 1 bộ
20 Xà XT6-SCN (Tạm tính 60kg) 4 bộ
21 Xà XLT6 (Tạm tính 60kg) 1 bộ
22 XNDCS-2 (Tạm tính 15kg) 4 bộ
23 XĐDCS-1 (Tạm tính 12kg) 11 bộ
24 Xà đỡ CDLĐ+SCN (Tạm tính 80kg) 1 bộ
25 Xà đỡ tay giật cầu dao (XĐTG-1) (Tạm tính 25kg) 1 bộ
26 Ghế thao tác (GTT) (Tạm tính 45kg) 1 bộ
27 Giá đỡ ghế thao tác (GĐG) (Tạm tính 40kg) 1 bộ
28 Thang lên ghế thao tác (TT) (Tạm tính 50kg) 1 bộ
29 Dây AC50 6.111 m
30 Dây AC95 21.563 m
31 Cách điện chuỗi néo 35kV 19 chuỗi
32 Cách điện chuỗi đỡ 35kV 18 chuỗi
33 Cách điện đứng 35kV 235 quả
F Phần xây dựng
1 Móng M2T-14 (Đào đất thủ công) 1 móng
2 Móng MT-14 (Đào đất thủ công) 2 móng
3 Móng M2T-16 (Đào đất thủ công) 2 móng
4 Móng MT-16 (Đào đất thủ công) 7 móng
5 Móng M2T-18 (Đào đất thủ công) 2 móng
6 Móng MT-18 (Đào đất thủ công) 2 móng
7 Móng M2T-20 (Đào đất thủ công) 7 móng
8 Móng M2T-14 (Đào đất bằng máy đào) 1 móng
9 Móng MT-14 (Đào đất bằng máy đào) 6 móng
10 Móng M2T-16 (Đào đất bằng máy đào) 7 móng
11 Móng MT-16 (Đào đất bằng máy đào) 9 móng
12 Móng M2T-18 (Đào đất bằng máy đào) 5 móng
13 Móng MT-18 (Đào đất bằng máy đào) 14 móng
14 Móng M2T-20 (Đào đất bằng máy đào) 5 móng
15 Móng MT-20 (Đào đất bằng máy đào) 1 móng
16 Móng néo (Đào đất bằng máy đào) 4 móng
G THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Tiếp địa cột đường dây 83 VT
2 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 12 quả
3 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp dây 375 quả
4 Chuỗi sứ đỡ đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 24 chuỗi
5 Chuỗi sứ néo đơn polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 231 chuỗi
6 Chuỗi sứ néo kép polyme 35kV ≥100kN + phụ kiện 48 chuỗi
H Thí nghiệm mẫu cách điện:
I Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm:
1 Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo) 1 bộ
2 Cách điện Polyme 35kV (chuỗi đỡ) 1 bộ
3 Cách điện Polyme 35kV (đứng) 1 bộ
4 Cách điện đứng VHD 35kV 1 bộ
J Chi phí thí nghiệm mẫu:
1 Cách điện đứng VHD 35KV 1 mẫu
2 Cách điện Polyme 35kV (đứng) (cho 8 mẫu đầu) 8 mẫu
3 Cách điện Polyme 35kV (chuỗi néo+ chuỗi đỡ) 6 mẫu
K Thí nghiệm mẫu dây tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
1 Chi phí TN dây ACSR185/29 có mỡ 3 mẫu
2 Chi phí mẫu dây ACSR185/29 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) 18 m
L ĐỀN BÙ HOA MÀU TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG
1 Đền bù hoa màu lúa trên đất 1.912,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->