Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Phà An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210548809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 11:00:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,231,308,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG DẪN | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, máy đào 1,25m3 (bao gồm cả v/c đi đổ) |
Chương V, E-HSMT | 12,796 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng (đã trừ KL do hệ thống cống chiếm chổ: 6.970,40m3 -1.070,10m3 ) | Chương V, E-HSMT | 59,003 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn bằng máy đầm 9T, K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 56,001 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn cát bằng máy đầm 9T, K = 0,98 | Chương V, E-HSMT | 13,703 | 100m3 |
| 5 | Đào đất mua, máy đào 1,25m3, đất cấp I (bao gồm cả mua đất + v/c đến công trình) | Chương V, E-HSMT | 44,4372 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 38,641 | 100m3 |
| 7 | Trải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V, E-HSMT | 30,346 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối 0x4 lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 8,8315 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối 0x4 lớp trên | Chương V, E-HSMT | 3,7325 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, TCN 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 26,661 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 26,661 | 100m2 |
| 12 | Thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V, E-HSMT | 168 | 1 rọ |
| 13 | Đóng cừ bạch đàn, máy đào 0,5m3,đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 102,96 | 100m |
| 14 | Cung cấp cừ bạch đàn | Chương V, E-HSMT | 103,68 | 100m |
| 15 | Cung cấp cây kẹp đầu cừ | Chương V, E-HSMT | 48 | m |
| 16 | Cung cấp thép buộc đầu cừ | Chương V, E-HSMT | 10,56 | kg |
| B | HẠNG MỤC : NÚT GIAO | |||
| 1 | Phá dỡ dãy phân cách bằng búa căn | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm 16T, K = 0,98 | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V, E-HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối 0x4 loại 2 | Chương V, E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 5 | Thi công MĐ cấp phối 0x4 loại 1 | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 7 | Thảm mặt đường BTN loại C19 dày 7cm | Chương V, E-HSMT | 1,3098 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng trụ biển báo, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,075 | m3 |
| 9 | Bê tông móng trụ biển báo, M200, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 0,147 | m3 |
| 10 | SXLĐ cột biển báo STK fi 90 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo số W.209 (biển tam giác) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Sơn vạch kẻ làn | Chương V, E-HSMT | 96,92 | m2 |
| 13 | Cốt thép mặt đường, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 14 | Cốt thép mặt đường, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,34 | tấn |
| 15 | Cốt thép mặt đường, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 16 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 21,76 | m3 |
| 17 | Cung cấp bộ đèn điều khiển giao thông (bao gồm 3 vị trí đèn tín hiệu) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Bê tông lót móng trụ đèn, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 19 | Bê tông móng trụ đèn, M200, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0119 | tấn |
| 21 | Cắt mặt đường bê tông dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V, E-HSMT | 0,263 | 100m |
| 22 | Đào mương cáp mặt đường | Chương V, E-HSMT | 3,945 | m3 |
| 23 | Đào móng trụ đèn, máy đào 0,4m3 | Chương V, E-HSMT | 0,1109 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất mươngcáp, đầm cóc, K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát, đầm cóc, K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0195 | 100m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối 0x4 loại 2 | Chương V, E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 27 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30 | Chương V, E-HSMT | 125,2 | m2 |
| 28 | Bê tông lót vỉa hè, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 12,59 | m3 |
| 29 | Bê tông gờ bó vỉa, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống STK fi 60 | Chương V, E-HSMT | 0,648 | 100m |
| C | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| D | HỆ THỐNG CỐNG THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào đất móng | Chương V, E-HSMT | 45,9864 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 251,638 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 8,952 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 6,1235 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,5077 | tấn |
| 6 | Bê tông hố ga, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 138,1416 | m3 |
| 7 | Cốt thép đà hầm, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1384 | tấn |
| 8 | Cốt thép đà hầm, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,4248 | tấn |
| 9 | Bê tông đà hầm, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 3,562 | m3 |
| 10 | Cốt thép lưỡi hầm, máng thu, ĐK | Chương V, E-HSMT | 0,171 | tấn |
| 11 | Bê tông lưỡi hầm, máng thu, M200, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 1,183 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK | Chương V, E-HSMT | 0,2261 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0207 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 2,0436 | m3 |
| 15 | Thép đặt sẵn trong tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,6385 | tấn |
| 16 | Gia công thép máng thu nước | Chương V, E-HSMT | 0,9142 | tấn |
| 17 | CC thép hình lưới chắn rác tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 914,238 | kg |
| 18 | CC bản lề lưới chắn rác | Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 19 | Lắp tấm đan, lưỡi hầm, máng thu | Chương V, E-HSMT | 53 | cái |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 21 | Lắp cống BTLT D1000, đoạn ống 4m | Chương V, E-HSMT | 182,2825 | đoạn ống |
| 22 | Lắp gối cống BT D1000 | Chương V, E-HSMT | 364 | cái |
| 23 | Nối cống D1000 bằng gioăng cao su | Chương V, E-HSMT | 182 | mối nối |
| E | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm, máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 56,4 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản đáy, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6084 | tấn |
| 4 | Bê tông bản đáy cống, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 5 | Lắp cống BTLT D1000, đoạn ống 4m | Chương V, E-HSMT | 7,5 | đoạn ống |
| 6 | Nối cống bê tông D1000 bằng gioăng cao su | Chương V, E-HSMT | 8 | mối nối |
| F | CỬA THU, CỬA XẢ | |||
| 1 | Đóng cừ tràm, máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 37,7774 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 5,9 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0653 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2696 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,6581 | tấn |
| 7 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 2,4649 | tấn |
| 8 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 3,54 | m3 |
| G | GỜ BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông gờ bó vĩa, M250, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 67,5 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng gờ bó vĩa, M150, đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Chương V, E-HSMT | 37,5 | m3 |
| H | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5B - PC300 (k=2) | Chương V, E-HSMT | 16 | trụ |
| 2 | Tiếp địa hạ thế lặp lại trụ BTLT 8,5m | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ tiếp địa vỏ tủ | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điều khiển đóng cắt theo 2 mạch (AMD) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Dây LV-ABC 3x35mm2 | Chương V, E-HSMT | 387,6 | m |
| 6 | Kéo dây LV-ABC 3x35mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,3876 | km |
| 7 | Tủ điều khiển đóng cắt theo thời gian | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ đèn LED 2x50W + cần đèn fi 49 | Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 9 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Bulon MK 16x450 + 2 long đền | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Bulon MK 16x550 + 2 long đền | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 3x35mm2 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp 35mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Cosse cáp đồng - nhôm 35mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Trụ Petelet V7-2,4m | Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 18 | Tắc kê sắt bắt sắt V7 vào tường | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| J | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG | |||
| 1 | Móng M8a | Chương V, E-HSMT | 12 | Móng |
| 2 | Móng MT-8 | Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi