Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng phòng chức năng, khối đoàn thể, cải tạo sửa chữa khối cơ quan khu hành chính xã
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548889-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng phòng chức năng, khối đoàn thể, cải tạo sửa chữa khối cơ quan khu hành chính xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ cho Huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 16:50:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,207,109,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 1,7018 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | nt | 7,3076 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,5126 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,1345 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 6,773 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 10,9486 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 18,1694 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 6,2632 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 13,8238 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,3953 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 1,1269 | m3 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 2,1353 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,2666 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 1,2339 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 1,6493 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 1,1086 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0876 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | nt | 16 | cái |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | nt | 10 | cái |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,4498 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1736 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0393 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1214 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4027 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3598 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2967 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1075 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0605 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,156 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,582 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,9377 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0713 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,19 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2699 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0354 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0324 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0996 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0166 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,1058 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | nt | 0,0726 | tấn |
| 41 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 7,2984 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 16,636 | m3 |
| 43 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | nt | 91,16 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 60,116 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 150,7608 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 192,54 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 61,432 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 13,27 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 14,0976 | m2 |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | nt | 99,2208 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | nt | 113,18 | m |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | nt | 51,6 | m |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 32 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | nt | 92,14 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | nt | 38,37 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | nt | 81,06 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | nt | 14,462 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | nt | 2,336 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 7,626 | m2 |
| 60 | Láng granitô cầu thang | nt | 7,626 | m2 |
| 61 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | nt | 2,64 | m2 |
| 62 | Cung cấp xà gồ thép hình C45x100x2, (trọng lượng 3,1kg/m) | nt | 693,315 | kg |
| 63 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 60x120x2 | nt | 362,58 | Kg |
| 64 | Cung cấp thép mạ kẽm V50x5 | nt | 32,42 | Kg |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,0883 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 1,8037 | 100m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 25,758 | m2 |
| 68 | Lắp dựng trần nhựa 600x600 khung thép (kể cả phụ kiện, công lắp dựng và vận chuyển) | nt | 136,97 | M2 |
| 69 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) | nt | 15,12 | M2 |
| 70 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) | nt | 18,48 | M2 |
| 71 | Cung cấp lắp dựng chặn cửa bằng nam châm ( Inox 304) | nt | 8 | Bộ |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 13,68 | m2 |
| 73 | Cung cấp khóa cửa tay nắm tròn | nt | 5 | Cái |
| 74 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn nhẹ tấm copact HPL 12mm (phụ kiện INOX 304) | nt | 39,2364 | M2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 150,7608 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 192,54 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 149,14 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 299,9008 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 192,54 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 2,3571 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 90mm | nt | 0,261 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 27mm | nt | 0,03 | 100m |
| 83 | Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 90mm | nt | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox - Đường kính 90mm | nt | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu nước sê nô STK - Đường kính 90mm | nt | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 42mm | nt | 0,036 | 100m |
| 87 | Lắp đặt Van nhựa PVC - Đường kính 27mm | nt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt xí bệt | nt | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 | nt | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | nt | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt vòi xịt cho xí bệt | nt | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt gương soi | nt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 5 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 21mm | nt | 0,104 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 27mm | nt | 0,357 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 49mm | nt | 0,061 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 60mm | nt | 0,264 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 90mm | nt | 0,18 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 114mm | nt | 0,043 | 100m |
| 101 | Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 21mm | nt | 26 | cái |
| 102 | Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 27/21mm | nt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 27mm | nt | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 49mm | nt | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 60/49mm | nt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 60mm | nt | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 90mm | nt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 114mm | nt | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt Tê nhựa pvc - Đường kính 27/21mm | nt | 15 | cái |
| 110 | Lắp đặt Tê nhựa pvc - Đường kính 27mm | nt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 34/27mm | nt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Nối chữ Y nhựa pvc - Đường kính 60/49mm | nt | 11 | cái |
| 113 | Lắp đặt Nối chữ Y nhựa pvc - Đường kính 60mm | nt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 9 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | nt | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt ô cắm đôi + tiếp đất | nt | 11 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCB 2P-32A | nt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCB 2P-16A | nt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCB 2P-10A | nt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCB 2P-6A | nt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 280 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 170 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 | nt | 70 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | nt | 140 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | nt | 45 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | nt | 55 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | nt | 30 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | nt | 15 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - vuông 18x30 | nt | 35 | m |
| 132 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho ổ cắm đôi | nt | 11 | hộp |
| 133 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 3 công tắc | nt | 1 | hộp |
| 134 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc | nt | 3 | hộp |
| 135 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 1 công tắc | nt | 1 | hộp |
| 136 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc, 1 dimmer | nt | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 Dimmer | nt | 1 | hộp |
| 138 | Lắp đặt hộp + mặt viền + đai cho MCB | nt | 5 | hộp |
| 139 | Lắp đặt hộp đấu nối âm 100x100 | nt | 17 | hộp |
| 140 | Lắp đặt hộp đấu nối âm 200x200 | nt | 2 | hộp |
| 141 | Lắp đặt tủ điện Composite KT : 300x200x150 | nt | 1 | hộp |
| 142 | Đóng Cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng + kẹp | nt | 2 | cọc |
| 143 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm² | nt | 5 | m |
| 144 | Rack 2 + Sứ ống chỉ + Boulon | nt | 2 | bộ |
| 145 | Bass treo quạt | nt | 3 | bộ |
| 146 | Băng keo cách điện | nt | 1 | Cuộn |
| 147 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 3,6625 | 10 tấn/1km |
| 148 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 32,9624 | 10 tấn/1km |
| 149 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 40,2873 | 10 tấn/1km |
| 150 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | nt | 36,6248 | 1000v |
| 151 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 12,2947 | 10m³/1km |
| 152 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 110,6523 | 10m³/1km |
| 153 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 73,7682 | 10m³/1km |
| 154 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 5,623 | 10m³/1km |
| 155 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 50,607 | 10m³/1km |
| 156 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 33,738 | 10m³/1km |
| 157 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,4134 | 10 tấn/1km |
| 158 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 3,7202 | 10 tấn/1km |
| 159 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 2,4801 | 10 tấn/1km |
| 160 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | nt | 1,3391 | 1000v |
| 161 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,195 | 10 tấn/1km |
| 162 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 1,755 | 10 tấn/1km |
| 163 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 1,17 | 10 tấn/1km |
| 164 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 1,95 | m3 |
| 165 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,606 | 10 tấn/1km |
| 166 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 5,454 | 10 tấn/1km |
| 167 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 3,636 | 10 tấn/1km |
| 168 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | nt | 6,06 | tấn |
| 169 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 2,196 | 10 tấn/1km |
| 170 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 19,764 | 10 tấn/1km |
| 171 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 13,176 | 10 tấn/1km |
| 172 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 21,96 | tấn |
| 173 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | nt | 3,3252 | 100m2 |
| 174 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 2,3958 | 100m2 |
| 175 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | nt | 0,108 | m2 |
| 176 | Bắn silicon cho mái tôn hội trường (tạm tính nhân công và vật liệu) | nt | 1 | Công |
| 177 | Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 0,108 | 100m2 |
| 178 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | nt | 4 | lỗ |
| 179 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,0502 | m3 |
| 180 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | nt | 3,99 | m2 |
| 181 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | nt | 3,99 | m2 |
| 182 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | nt | 33,9 | m2 |
| 183 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | nt | 37,89 | m2 |
| 184 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 0,22 | m2 |
| 185 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | nt | 0,22 | m2 |
| 186 | DT tường mặt ngoài | nt | 218,27 | M2 |
| 187 | DT cột mặt ngoài | nt | 65,208 | M2 |
| 188 | DT dầm trần mặt ngoài | nt | 123,5574 | M2 |
| 189 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 56,6956 | m2 |
| 190 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | nt | 24,7115 | m2 |
| 191 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 43,654 | m2 |
| 192 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 37,7531 | m2 |
| 193 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 81,4071 | m2 |
| 194 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 226,7824 | m2 |
| 195 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 98,8459 | m2 |
| 196 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 325,6283 | m2 |
| 197 | Diện tích tường trong | nt | 219,988 | M2 |
| 198 | DT cột trong phòng | nt | 14,952 | M2 |
| 199 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 11,747 | m2 |
| 200 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 223,193 | m2 |
| 201 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 10,9994 | m2 |
| 202 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 0,7476 | m2 |
| 203 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 11,747 | m2 |
| 204 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 223,193 | m2 |
| 205 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 20,115 | m2 |
| 206 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | nt | 32,292 | m2 |
| 207 | Cung cấp kính trắng dày 5ly (thực tế 4,8ly) | nt | 0,6525 | M2 |
| 208 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | nt | 62,4 | m2 |
| 209 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 62,4 | 1m2 |
| 210 | Tháo dỡ trần | nt | 237,24 | m2 |
| 211 | Cung cấp lắp dựng trần nhựa 600x600 khung thép (kề cả công lắp dựng và vật tư) | nt | 237,24 | M2 |
| 212 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 8 | bộ |
| 213 | Lắp đặt quạt trần | nt | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 8 | bộ |
| 215 | Lắp đặt quạt trần | nt | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt quạt trần | nt | 2 | cái |
| 217 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 42,746 | m2 |
| 218 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 42,746 | m2 |
| 219 | DT bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | nt | 585,446 | m2 |
| 220 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 292,723 | m2 |
| 221 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 292,723 | m2 |
| 222 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 292,723 | m2 |
| 223 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 292,723 | m2 |
| 224 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 292,723 | m2 |
| 225 | DT bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | nt | 632,768 | m2 |
| 226 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 316,384 | m2 |
| 227 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 316,384 | m2 |
| 228 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 316,384 | m2 |
| 229 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 316,384 | m2 |
| 230 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 316,384 | m2 |
| 231 | DT bề mặt - dầm, trần (ngoài nhà) | nt | 218,832 | m2 |
| 232 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | nt | 109,416 | m2 |
| 233 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | nt | 109,416 | m2 |
| 234 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 109,416 | m2 |
| 235 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 109,416 | m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 109,416 | m2 |
| 237 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | nt | 196,214 | m2 |
| 238 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 196,214 | m2 |
| 239 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | nt | 224,8154 | m2 |
| 240 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 224,8154 | 1m2 |
| 241 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 5,576 | 100m2 |
| 242 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 228,7145 | m2 |
| 243 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 228,7145 | m2 |
| 244 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 228,7145 | m2 |
| 245 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | nt | 145,8425 | m2 |
| 246 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 145,8425 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi