Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng phòng chức năng, khối đoàn thể, cải tạo sửa chữa khối cơ quan khu hành chính xã

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210548889-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng phòng chức năng, khối đoàn thể, cải tạo sửa chữa khối cơ quan khu hành chính xã
Số hiệu KHLCNT 20210429921
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ cho Huyện năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-19 16:50:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,207,109,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 1,7018 100m3
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I nt 7,3076 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,5126 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,1345 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 nt 6,773 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 10,9486 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 18,1694 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 6,2632 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 13,8238 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 5,3953 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 1,1269 m3
12 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình nt 2,1353 100m2
13 Ván khuôn móng cột nt 0,2666 100m2
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 1,2339 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 1,6493 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 1,1086 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0876 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg nt 16 cái
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 10 cái
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,4498 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1736 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0393 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1214 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,4027 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,3598 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2967 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,1075 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0605 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,156 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,582 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,9377 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0713 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,19 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2699 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0354 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0324 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0996 tấn
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,0166 tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,1058 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,0726 tấn
41 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 7,2984 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 16,636 m3
43 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung nt 91,16 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 60,116 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 150,7608 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 192,54 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 61,432 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 13,27 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 14,0976 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 nt 99,2208 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 nt 113,18 m
52 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 nt 51,6 m
53 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 32 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 nt 92,14 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 nt 38,37 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 nt 81,06 m2
57 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 nt 14,462 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 nt 2,336 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 7,626 m2
60 Láng granitô cầu thang nt 7,626 m2
61 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 nt 2,64 m2
62 Cung cấp xà gồ thép hình C45x100x2, (trọng lượng 3,1kg/m) nt 693,315 kg
63 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 60x120x2 nt 362,58 Kg
64 Cung cấp thép mạ kẽm V50x5 nt 32,42 Kg
65 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,0883 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 1,8037 100m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 25,758 m2
68 Lắp dựng trần nhựa 600x600 khung thép (kể cả phụ kiện, công lắp dựng và vận chuyển) nt 136,97 M2
69 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) nt 15,12 M2
70 Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) nt 18,48 M2
71 Cung cấp lắp dựng chặn cửa bằng nam châm ( Inox 304) nt 8 Bộ
72 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 13,68 m2
73 Cung cấp khóa cửa tay nắm tròn nt 5 Cái
74 Cung cấp lắp dựng vách ngăn nhẹ tấm copact HPL 12mm (phụ kiện INOX 304) nt 39,2364 M2
75 Bả bằng bột bả vào tường nt 150,7608 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường nt 192,54 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 149,14 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 299,9008 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 192,54 m2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 2,3571 100m2
81 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 90mm nt 0,261 100m
82 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 27mm nt 0,03 100m
83 Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 90mm nt 18 cái
84 Lắp đặt cầu chắn rác Inox - Đường kính 90mm nt 6 cái
85 Lắp đặt phễu thu nước sê nô STK - Đường kính 90mm nt 6 cái
86 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 42mm nt 0,036 100m
87 Lắp đặt Van nhựa PVC - Đường kính 27mm nt 4 cái
88 Lắp đặt xí bệt nt 8 bộ
89 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 nt 5 cái
90 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox nt 8 cái
91 Lắp đặt vòi xịt cho xí bệt nt 8 bộ
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 4 bộ
93 Lắp đặt gương soi nt 2 cái
94 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 5 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 21mm nt 0,104 100m
96 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 27mm nt 0,357 100m
97 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 49mm nt 0,061 100m
98 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 60mm nt 0,264 100m
99 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 90mm nt 0,18 100m
100 Lắp đặt ống nhựa pvc - Đường kính 114mm nt 0,043 100m
101 Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 21mm nt 26 cái
102 Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 27/21mm nt 2 cái
103 Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 27mm nt 9 cái
104 Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 49mm nt 9 cái
105 Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 60/49mm nt 3 cái
106 Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 60mm nt 6 cái
107 Lắp đặt Co nhựa pvc 135º - Đường kính 90mm nt 8 cái
108 Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 114mm nt 3 cái
109 Lắp đặt Tê nhựa pvc - Đường kính 27/21mm nt 15 cái
110 Lắp đặt Tê nhựa pvc - Đường kính 27mm nt 1 cái
111 Lắp đặt Co nhựa pvc 90º - Đường kính 34/27mm nt 1 cái
112 Lắp đặt Nối chữ Y nhựa pvc - Đường kính 60/49mm nt 11 cái
113 Lắp đặt Nối chữ Y nhựa pvc - Đường kính 60mm nt 1 cái
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 6 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 9 bộ
116 Lắp đặt quạt trần nt 3 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 12 cái
118 Lắp đặt ô cắm đôi + tiếp đất nt 11 cái
119 Lắp đặt MCB 2P-32A nt 1 cái
120 Lắp đặt MCB 2P-16A nt 1 cái
121 Lắp đặt MCB 2P-10A nt 1 cái
122 Lắp đặt MCB 2P-6A nt 1 cái
123 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 280 m
124 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 170 m
125 Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 nt 70 m
126 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 nt 140 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm nt 45 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm nt 55 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm nt 30 m
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm nt 15 m
131 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - vuông 18x30 nt 35 m
132 Lắp đặt hộp + mặt viền cho ổ cắm đôi nt 11 hộp
133 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 3 công tắc nt 1 hộp
134 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc nt 3 hộp
135 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 1 công tắc nt 1 hộp
136 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc, 1 dimmer nt 1 hộp
137 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 Dimmer nt 1 hộp
138 Lắp đặt hộp + mặt viền + đai cho MCB nt 5 hộp
139 Lắp đặt hộp đấu nối âm 100x100 nt 17 hộp
140 Lắp đặt hộp đấu nối âm 200x200 nt 2 hộp
141 Lắp đặt tủ điện Composite KT : 300x200x150 nt 1 hộp
142 Đóng Cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng + kẹp nt 2 cọc
143 Kéo rải Cáp đồng trần 25mm² nt 5 m
144 Rack 2 + Sứ ống chỉ + Boulon nt 2 bộ
145 Bass treo quạt nt 3 bộ
146 Băng keo cách điện nt 1 Cuộn
147 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 3,6625 10 tấn/1km
148 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 32,9624 10 tấn/1km
149 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km nt 40,2873 10 tấn/1km
150 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công nt 36,6248 1000v
151 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 12,2947 10m³/1km
152 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 110,6523 10m³/1km
153 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km nt 73,7682 10m³/1km
154 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 5,623 10m³/1km
155 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 50,607 10m³/1km
156 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km nt 33,738 10m³/1km
157 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,4134 10 tấn/1km
158 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 3,7202 10 tấn/1km
159 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 2,4801 10 tấn/1km
160 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công nt 1,3391 1000v
161 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,195 10 tấn/1km
162 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 1,755 10 tấn/1km
163 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 1,17 10 tấn/1km
164 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 1,95 m3
165 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,606 10 tấn/1km
166 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 5,454 10 tấn/1km
167 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km nt 3,636 10 tấn/1km
168 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công nt 6,06 tấn
169 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 2,196 10 tấn/1km
170 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 19,764 10 tấn/1km
171 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 13,176 10 tấn/1km
172 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 21,96 tấn
173 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao nt 3,3252 100m2
174 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m nt 2,3958 100m2
175 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m nt 0,108 m2
176 Bắn silicon cho mái tôn hội trường (tạm tính nhân công và vật liệu) nt 1 Công
177 Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 0,108 100m2
178 Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 nt 4 lỗ
179 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 nt 0,0502 m3
180 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái nt 3,99 m2
181 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 nt 3,99 m2
182 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần nt 33,9 m2
183 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... nt 37,89 m2
184 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 0,22 m2
185 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 nt 0,22 m2
186 DT tường mặt ngoài nt 218,27 M2
187 DT cột mặt ngoài nt 65,208 M2
188 DT dầm trần mặt ngoài nt 123,5574 M2
189 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 56,6956 m2
190 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần nt 24,7115 m2
191 Bả bằng bột bả vào tường nt 43,654 m2
192 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 37,7531 m2
193 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 81,4071 m2
194 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 226,7824 m2
195 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 98,8459 m2
196 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 325,6283 m2
197 Diện tích tường trong nt 219,988 M2
198 DT cột trong phòng nt 14,952 M2
199 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 11,747 m2
200 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 223,193 m2
201 Bả bằng bột bả vào tường nt 10,9994 m2
202 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 0,7476 m2
203 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 11,747 m2
204 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 223,193 m2
205 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 20,115 m2
206 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ nt 32,292 m2
207 Cung cấp kính trắng dày 5ly (thực tế 4,8ly) nt 0,6525 M2
208 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại nt 62,4 m2
209 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 62,4 1m2
210 Tháo dỡ trần nt 237,24 m2
211 Cung cấp lắp dựng trần nhựa 600x600 khung thép (kề cả công lắp dựng và vật tư) nt 237,24 M2
212 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 8 bộ
213 Lắp đặt quạt trần nt 8 cái
214 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 8 bộ
215 Lắp đặt quạt trần nt 6 cái
216 Lắp đặt quạt trần nt 2 cái
217 Đục nhám mặt bê tông nt 42,746 m2
218 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 42,746 m2
219 DT bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) nt 585,446 m2
220 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 292,723 m2
221 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 292,723 m2
222 Bả bằng bột bả vào tường nt 292,723 m2
223 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 292,723 m2
224 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 292,723 m2
225 DT bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) nt 632,768 m2
226 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 316,384 m2
227 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 316,384 m2
228 Bả bằng bột bả vào tường nt 316,384 m2
229 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 316,384 m2
230 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 316,384 m2
231 DT bề mặt - dầm, trần (ngoài nhà) nt 218,832 m2
232 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần nt 109,416 m2
233 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần nt 109,416 m2
234 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 109,416 m2
235 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 109,416 m2
236 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 109,416 m2
237 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần nt 196,214 m2
238 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 196,214 m2
239 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại nt 224,8154 m2
240 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 224,8154 1m2
241 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 5,576 100m2
242 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 228,7145 m2
243 Bả bằng bột bả vào tường nt 228,7145 m2
244 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 228,7145 m2
245 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại nt 145,8425 m2
246 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 145,8425 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->