Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên, ngân sách huyện, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 10:38:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,412,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và Chương V | 41,9986 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Bản vẽ thi công và Chương V | 4,8865 | 100m3 |
| 3 | Đào xáo xới đất, đầm chặt K=0,98, đất cấp III | Bản vẽ thi công và Chương V | 1,7586 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 2,4826 | 100m3 |
| 5 | Đào mặt đường bê tông cũ | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,6671 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,5354 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Bản vẽ thi công và Chương V | 2,7065 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường đất hữu cơ+ đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Bản vẽ thi công và Chương V | 6,6331 | 100m3 |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công và Chương V | 19,7692 | 100m2 |
| B | VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III (Đất tận dụng v/c sang đắp) | Bản vẽ thi công và Chương V | 2,8436 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I | Bản vẽ thi công và Chương V | 2,7065 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất (đào hữu cơ + đào cấp) đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Bản vẽ thi công và Chương V | 6,6331 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất (đào nền + đào rãnh + đào khuôn) không tận dụng đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 1,2187 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bê tông mặt đường cũ đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất IV | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,6101 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất đắp nền bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 50,2832 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp nền bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 50,2832 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 1,0443 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 443,04 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và Chương V | 3,3228 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và Chương V | 1,7378 | 100m2 |
| D | NÚT GIAO ĐẦU TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 3,04 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,0228 | 100m3 |
| E | VUỐT LỐI RẼ BẰNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 5,64 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,0353 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,256 | 100m2 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,3405 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,1135 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh TL, HL cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 4,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 11,86 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố sân cống TL, HL cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 2,33 | m3 |
| 6 | Rải cát đệm móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thi công và Chương V | 3,5 | m3 |
| G | Ống cống tròn BTCT D75 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và Chương V | 3,99 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,3211 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,9904 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,611 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và Chương V | 19 | 1cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Bản vẽ thi công và Chương V | 7,56 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào cống đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,227 | 100m3 |
| H | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V | 4,32 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bản vẽ thi công và Chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V | 2,97 | m3 |
| I | Lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông H8,5B | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cột |
| 3 | Tiếp địa RII | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 bổ sung | Bản vẽ thi công và Chương V | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Bản vẽ thi công và Chương V | 0,05 | km/dây |
| 6 | Lắp đặt và tháo kẹp hãm | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cái |
| 7 | Khóa đai KĐ + Đai thép không gỉ | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cái |
| 8 | Móc treo cáp MT-D20 | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cái |
| 9 | Ghíp đấu GN4-50-150 | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cái |
| 10 | Di chuyển hộp công tơ hộ dân | Bản vẽ thi công và Chương V | 2 | hộp |
| 11 | Di chuyển hộp công tơ 3 pha | Bản vẽ thi công và Chương V | 2 | hộp |
| 12 | Ghíp nhôm bọc cách điện 1 bu lông 2 hàng răng | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cái |
| 13 | Hạ cột bê tông cũ | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | cột |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Bản vẽ thi công và Chương V | 3 | vị trí |
| J | THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Bản vẽ thi công và Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi