Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư Xây dựng B.I.C.O |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 10:21:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,884,392,554 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Rãnh thoát nước B500 | |||
| 1 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0822 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,0554 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3528 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3528 | 100m3/1km |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2,8m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 419,146 | 100m |
| 6 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,878 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,878 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,817 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,185 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (tính 70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,3208 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (tính 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,4232 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,405 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,139 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,162 | 100m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.012,6 | m2 |
| 16 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 318,5 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,745 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,707 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,137 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.274 | cấu kiện |
| 21 | Đắp đất lề và rãnh K= 0,90(đắp thủ công tính 20%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 423,768 | m3 |
| 22 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp máy tính 80%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9507 | 100m3 |
| 23 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp lề và rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.330,724 | m3 |
| B | Hạng mục: Ga thoát nước | |||
| 1 | Đào móng ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (đào thủ công tính 20%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,3822 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7753 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2,8m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,141 | 100m |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,735 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,735 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,469 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 (tính 70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7643 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 (tính 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1847 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,555 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,482 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,866 | m2 |
| 13 | Láng ga vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,022 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,722 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,722 | tấn |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | cấu kiện |
| 20 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4608 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2585 | 100m3 |
| 22 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,5344 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,969 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,969 | 100m3/1km |
| C | Hạng mục: Cống ngang đường D400 | |||
| 1 | Đào ống ngang đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5688 | m3 |
| 2 | Đào cống ngang đường, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6228 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2.8m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,846 | 100m |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,978 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,978 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,997 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,514 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | tấn |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | mối nối |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình (đắp thủ công tính 20%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,71 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp bằng máy tính 80%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4284 | 100m3 |
| 15 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,905 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7784 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7784 | 100m3/1km |
| D | Hạng mục: Cửa xả | |||
| 1 | Đào cửa xả bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,834 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1683 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1683 | 100m3/1km |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,8m vào đất cấp II (mật độ cọc 25 cọc/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,092 | 100m |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,727 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,727 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,669 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây đầu cống, vữa XM mác 75 (tính 70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0829 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 (tính 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4641 | m3 |
| 11 | Trát tường đầu cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,138 | m2 |
| E | Hạng mục: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Đào bằng thủ công tính bằng 20% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,044 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1218 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1522 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1522 | 100m3 |
| 5 | Đào hữu cơ (Đào bằng thủ công tính bằng 20% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,196 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2479 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc (Đào bằng thủ công tính 20% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,524 | m3 |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,061 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,636 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,636 | 100m3 |
| 11 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,86 | 100m2 |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,86 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,86 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,86 | 100m3 |
| 16 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 911,76 | m3 |
| 17 | Làm mặt đường đá dăm 4x6 TH chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4629 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6 TH chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4629 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6 tiêu chuẩn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,6828 | 100m2 |
| 20 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,6828 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,6828 | 100m2 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 3m vào đất cấp I (phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8927 | 100m |
| 23 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 3m vào đất cấp I (mật độ cọc 5 cọc/m) - phần ghép phên nứa 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5973 | 100m |
| 24 | Ghép phên nứa 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi