Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210551480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 14:26:00 đến ngày 2021-05-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,063,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II; KL=5% | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,4875 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II; KL=5% | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,4689 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II; KL=95% | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 5,3034 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 13,9512 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,8998 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 20,2936 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2169 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,5616 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 41,776 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 59,6456 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 9,6198 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,3296 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 13,7631 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4916 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,7261 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,0525 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22,8042 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 40,53 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 40,53 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Phần kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,8968 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12,0794 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4308 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,2221 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,7083 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22,682 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,8514 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,5852 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,7001 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,794 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 53,0355 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 5,3182 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,5183 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,5383 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2073 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2767 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4344 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,2775 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2312 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,3337 | tấn |
| C | Hạng mục 3: Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 44,9327 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 60,7046 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,9406 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 5,9241 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,1326 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,4981 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 620,2578 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 334,78 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 210,2752 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 270,83 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 482,21 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 155,68 | m |
| 13 | Logo của trường bằng mêka | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Đắp con bọ trang trí giữa lam | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 11 | bộ |
| 15 | Đắp đế côt, bát cột | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10 | bộ |
| 16 | Trụ cầu thang inoc | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Tay vịn cầu thang inoc | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 9 | m |
| 18 | Sản xuất hoa inoc lan can cầu thang | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 9,9 | m2 |
| 19 | Sản xuất hoa inoc lan can hành lang | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,11 | m2 |
| 20 | ống inoc D80 vịn lan can | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 32,8 | m |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,7633 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,7633 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 95,5392 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,1426 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 37,5 | m |
| 26 | Ke chống bão | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 96 | cái |
| 27 | Cửa tôn đậy nắp lên mái | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 620,2578 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1.169,3552 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 423,3968 | m2 |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 26,056 | m2 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,4088 | 1m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,4696 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10,0842 | m3 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 33,516 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 23,04 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 30,72 | m2 |
| 38 | Vách cố định | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,5191 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 78,72 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 39,36 | m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng vách kính 5mm khung nhựa lõi thép gia cường | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 16,82 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Phần điện, chống sét, thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤3A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x6mm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 75 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 80 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 250 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 750 | m |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 36 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống gen mềm D25 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 450 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Sản xuất hộp điện tổng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6 | cọc |
| 20 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | cái |
| 21 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 150 | m |
| 23 | Dây tiếp địa thép 40x4 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 45 | m |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 9,6 | 1m3 |
| 25 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,5817 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 29 | Cẩu chắn rác | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7 | cái |
| E | Hạng mục 5: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ, làm mặt bằng thi công | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi