Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp + Đảm bảo an toàn giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509251-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây lắp + Đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 08:48:00 đến ngày 2021-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,488,254,181 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,323,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu ba trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Mục 2 chương V | 14,06 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mục 2 chương V | 31,165 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mục 2 chương V | 311,653 | 10m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2 chương V | 24,302 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mục 2 chương V | 240,177 | 10m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Mục 2 chương V | 77,096 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất sỏi đỏ nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục 2 chương V | 24,014 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 chương V | 0,251 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất sỏi đỏ | Mục 2 chương V | 3.203,446 | m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục 2 chương V | 80,044 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục 2 chương V | 80,044 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 2 chương V | 77,081 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mục 2 chương V | 77,081 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục 2 chương V | 77,079 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9.5 bù vênh mặt đường, chiều dày mặt đường trung bình đã lèn ép 3cm | Mục 2 chương V | 0,04 | 100m3 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mục 2 chương V | 77,079 | 100m2 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục 2 chương V | 347,258 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục 2 chương V | 21,6 | m2 |
| C | MƯƠNG ĐỔ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Bê tông lót mương đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2 chương V | 5,104 | m3 |
| 2 | Bê tông mương đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2 chương V | 27,792 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương đường kính | Mục 2 chương V | 1,1901 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục 2 chương V | 2,4018 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục 2 chương V | 5,19 | m2 |
| 6 | Đắp đất lưng mương bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 chương V | 0,1889 | 100m3 |
| D | GỜ GÁC ĐAN | |||
| 1 | Bê tông gờ gác đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2 chương V | 5,14 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính | Mục 2 chương V | 0,6317 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính > 10mm | Mục 2 chương V | 0,027 | tấn |
| 4 | Gia công thép hình gờ gác đan | Mục 2 chương V | 0,0767 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn gờ gác đan | Mục 2 chương V | 0,8516 | 100m2 |
| E | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2 chương V | 7,4815 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục 2 chương V | 1,3507 | tấn |
| 3 | Gia công thép tấm tấm đan hố ga | Mục 2 chương V | 0,0712 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan mương | Mục 2 chương V | 0,3602 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2 chương V | 81 | cấu kiện |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2 chương V | 0,216 | m3 |
| 2 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2 chương V | 1,436 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố ga | Mục 2 chương V | 0,1042 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính | Mục 2 chương V | 0,0604 | tấn |
| 5 | Đắp đất lưng hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2 chương V | 0,0224 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục 2 chương V | 1,1047 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mục 2 chương V | 8,6598 | 10m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2 chương V | 0,7128 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Mục 2 chương V | 0,0713 | 10m3 |
| H | TRỤ RÀO GIĂNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2 chương V | 0,67 | 100m |
| 2 | Giấy phản quang | Mục 2 chương V | 1,675 | m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2 chương V | 2,144 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Mục 2 chương V | 0,006 | tấn |
| 5 | Dây cuộn công trình | Mục 2 chương V | 3.868,7 | m |
| I | RÀO CHẮN | |||
| 1 | Gia công sắt làm rào chắn | Mục 2 chương V | 0,03 | tấn |
| 2 | Gia công thép hình cột rào chắn | Mục 2 chương V | 0,002 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 2,92 | m2 |
| 4 | Đèn tín hiệu chớp nháy | Mục 2 chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 195x135cm | Mục 2 chương V | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp biển phản quang tam giác | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp biển phản quang chỉ dẫn 195x135cm | Mục 2 chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp bulong biển báo | Mục 2 chương V | 26 | cái |
| 9 | Cung cấp cột đỡ biển chỉ dẫn 195x135cm, L=3,95m | Mục 2 chương V | 6 | cái |
| 10 | Nhân công điều tiết giao thông (nhân công 3/7) | Mục 2 chương V | 78 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi