Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210551170-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư xây dựng Hợp Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210551140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn QĐ số 448/QĐ-UBND ngày 23/3/2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 12:11:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,590,450,811 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Sân lát gạch + Bó bồn hoa
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 5,6387 100m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 6.109,76 m2
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V của E-HSMT 6.080,12 m2
4 Láng granitô nền sàn Chương V của E-HSMT 29,64 m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3712 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,6316 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 48,5807 m3
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 109,3473 m3
9 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.054,8395 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 44,24 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,3679 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,9787 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,4193 tấn
14 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 441,747 m2
15 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 259,92 m
16 Lắp gạch bê tông trồng cỏ Chương V của E-HSMT 330 Cái
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 833,385 m2
B Hạng mục 2: Bệ trung tâm
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2245 100m3
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 46,9609 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 3,775 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,3376 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 3,6635 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 7,55 100m
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 87 1 mối nối
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản nối cọc Chương V của E-HSMT 1,641 tấn
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,8156 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0262 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,6173 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,9625 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,6525 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,7136 tấn
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 15,75 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,097 m3
17 Cao su lót Chương V của E-HSMT 3,1885 100m2
18 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,4034 100m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,7589 m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6072 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 4,8806 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,296 m3
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,178 100m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,92 m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0407 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4609 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,4224 m3
28 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0873 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,9206 tấn
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 193,135 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,4385 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,1925 m2
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,1718 100m3
34 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,52 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 108 m2
36 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E-HSMT 355,6667 m2
C Hạng mục 3: Hệ thống cấp - Thoát nước
1 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V của E-HSMT 150,5146 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 150,5146 m2
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V của E-HSMT 150,5146 m2
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,0172 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 14,6302 100m3
6 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 92,0208 100m
7 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Chương V của E-HSMT 10,9529 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,069 m3
9 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2052 100m2
10 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,0278 tấn
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,7788 m3
12 Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,5633 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,9014 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,9385 m3
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 1,7066 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 40 1cấu kiện
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 107 cái
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Chương V của E-HSMT 30 cái
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 125 1 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm Chương V của E-HSMT 33 1 đoạn ống
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm Chương V của E-HSMT 0,342 100m
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 20,1 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 35,51 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,541 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 1,5 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 5,5 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
28 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 40 cái
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 12 cái
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 40 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 40 cái
34 Rờ le tự động Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp mo tơ bơm nước Chương V của E-HSMT 1 Bộ
D Hạng mục 4: Nhà dịch vụ + Vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2173 100m3
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 13 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 1,045 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3702 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,0141 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,09 100m
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 24 1 mối nối
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,453 tấn
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,225 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0072 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,262 m3
12 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,0608 100m
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,3 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1439 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0758 tấn
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 15,19 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,6438 m3
19 Cau su lót Chương V của E-HSMT 0,8281 100m2
20 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,089 100m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 62,52 m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2422 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,5268 tấn
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1871 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,2752 m3
26 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0136 100m2
27 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 4,7137 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,456 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2688 100m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,4 m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2273 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,824 m3
34 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5408 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,3543 m3
36 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1328 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2607 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5538 tấn
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 54,08 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,3365 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,88 m2
42 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E-HSMT 6,24 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 75,865 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 38,425 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 44,19 m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,36 m3
47 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0368 tấn
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0184 100m2
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 5 cái
50 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,8254 m3
51 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,5655 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 78,7772 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,9175 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 13,9175 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 98,34 m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,06 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,191 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 110,64 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 201,64 m2
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 12,6225 m2
61 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 49,46 m2
62 Làm trần bằng tấm panel khung nhôm nổi 600x600 Chương V của E-HSMT 57,22 m2
63 Ốp tấm nhựa giả gỗ Chương V của E-HSMT 50,16 m2
64 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V của E-HSMT 0,5232 tấn
65 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,478 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0452 tấn
67 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,4647 100m2
70 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 115,6 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 87,177 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 178,157 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 24,62 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 11,31 m2
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 8,82 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,54 m2
77 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 3,96 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 2,88 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,8 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 2,94 m2
81 Lắp vách COMPACT HPL 12mm Chương V của E-HSMT 13,0075 m2
82 Lắp gạch bê tông thông gió Chương V của E-HSMT 24 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 83,6 m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
89 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm Chương V của E-HSMT 12 cái
90 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 5 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 10 cái
96 Lắp đặt van khoá D27 Chương V của E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt van khoá D34 Chương V của E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 5 cái
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 5 bộ
100 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 5 bộ
101 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
102 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
103 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
104 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt tủ điện Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
107 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V của E-HSMT 5 bộ
108 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 10 cái
110 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Chương V của E-HSMT 1 bộ
112 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Chương V của E-HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
114 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
115 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
116 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 5 hộp
117 Lắp đặt mặt 2 lỗ Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt mặt 3 lỗ Chương V của E-HSMT 3 cái
119 Lắp đặt MCB Chương V của E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của E-HSMT 25 m
121 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của E-HSMT 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->