Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210551080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 11:12:00 đến ngày 2021-05-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,853,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,569 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,401 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,557 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,557 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật Chương V | 63,642 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 63,642 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,458 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,458 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 393,74 | m3 |
| 11 | Rải lớp bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,609 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,405 | 100m3 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53,343 | 100m2 |
| 14 | Lát gạch sân, nền đường Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.751 | m2 |
| 15 | Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.751 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.751 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 140,08 | m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,51 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, bó vỉa tấm giả đá 15x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.988 | m |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 149,4 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,47 | 100m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.195,2 | m2 |
| 23 | Lát tấm đan rãnh KT 20x50x5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 597,6 | m2 |
| 24 | Bó vỉa hè, bó vỉa tấm giả đá 15x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 552 | m |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,8 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,104 | 100m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 82,8 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 226,751 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,403 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,67 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,67 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 258,66 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,587 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,587 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,404 | 100m3 |
| 9 | Cắt mặt đường thi công rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 340,25 | 10m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 312,951 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,45 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 188,628 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,73 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,73 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,452 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,248 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,394 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,236 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,902 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,487 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,373 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,955 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 124,2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 124,2 | cấu kiện |
| 25 | Vữa chèn cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,981 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 183,404 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,24 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 424,45 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 57,641 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,847 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,471 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,384 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 146,723 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.620,06 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.620,06 | cấu kiện |
| 36 | VXM chèn cống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62,881 | m3 |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,84 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,52 | m3 |
| 39 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 70,68 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 310 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,68 | m3 |
| 42 | Khung + lưới chắn rác composite loại 250KN | Mô tả kỹ thuật Chương V | 124 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,326 | 100m |
| 44 | Lắp đặt măng xông DN25-HDPE | Mô tả kỹ thuật Chương V | 596 | cái |
| 45 | Lắp đặt nút bịt DN25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 298 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa DN25-HDPE | Mô tả kỹ thuật Chương V | 596 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR10-D25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,384 | 100m |
| 48 | Nhân công đào phá bê tông, bịt hoàn trả cụm đồng hồ (0,5 công/cụm đồng hồ) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 149 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi