Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 15:02:00 đến ngày 2021-05-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,205,174,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 114,1518 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 13,4776 | 100m3 |
| 3 | Xáo xới đất C3 đầm chặt K98 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 15,5432 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 15,5432 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 23,9852 | 100m3 |
| 6 | Đào mặt đường cũ đã xuống cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 4,0382 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 2,3045 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 21,9717 | 100m3 |
| 9 | Đào đất hữu cơ+ đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 8,2822 | 100m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 52,6757 | 100m2 |
| B | Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III (Đất tận dụng đào nền + đào rãnh +đào khuôn sang đắp) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 22,9424 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất khai thác vc về đắp) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 121,6831 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp nền bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 121,6831 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I (đất bùn đổ đi) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 21,9717 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II (hữu cơ + đào cấp đổ đi) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 8,2822 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III (đất không tận dụng đổ đi) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 9,8325 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất IV (bê tông mặt đường cũ) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 4,0382 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 6,4853 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1.156,5 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 10,4085 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 4,626 | 100m2 |
| D | NÚT GIAO ĐẦU + CUỐI TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 6,41 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,0577 | 100m3 |
| E | VUỐT LỐI RẼ BẰNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 46,72 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,256 | 100m2 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,8418 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,6139 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đầu, thân cống thương, tường cánh thượng hạ lưu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 34,55 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 75,67 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 8,61 | m3 |
| 6 | Cát đệm móng cống | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 21,87 | m3 |
| G | Ống cống tròn BTCT D50; D75;D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 21,58 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,6806 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 4,7131 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 2,1239 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 88 | 1cấu kiện |
| H | Tấm bản BTCT KT(115x100x18)cm | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 (bê tông bảo vệ tấm bản) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,0871 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,3447 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,1392 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,9283 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ tường, gờ chắn bánh, khớp nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 5,01 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,2279 | 100m3 |
| I | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,1232 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 3 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 3,71 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 5 | Rải cát đệm móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,4864 | 100m2 |
| J | Tấm bản BTCT M250 KT(100x60x16)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,0411 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,239 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,2416 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,0816 | 100m3 |
| K | BIỂN BÁO HIỆU | |||
| 1 | Biển báo phản quang PQ 3M-3400 tròn, biển hạn chế tải trọng, đường kính 70cm, tôn mạ kẽm dày 2mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 2 | biển |
| 2 | Cột biển báo mạ kẽm D88,3 sơn trắng đỏ | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 6 | m |
| 3 | Biển báo phản quang PQ 3M-3400 tam giác, biển giao nhau với đường ưu tiên, cạnh 70cm, tôn mạ kẽm dày 2mm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1 | biển |
| 4 | Cột biển báo mạ kẽm D88,3 sơn trắng đỏ | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 3 | m |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,39 | 1m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT | 0,39 | m3 |
| L | THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi