Gói thầu: Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210551686-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20210548234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 15:01:00 đến ngày 2021-05-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,577,329,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 1.066,611 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 95,995 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 E-HSMT, thiết kế BVTC 26,1514 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới E-HSMT, thiết kế BVTC 20,019 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên E-HSMT, thiết kế BVTC 13,0402 100m3
6 Rải ni lông mặt đường E-HSMT, thiết kế BVTC 83,4303 100m2
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự E-HSMT, thiết kế BVTC 3,2175 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 1.835,47 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp trả hố móng rãnh, cống E-HSMT, thiết kế BVTC 14,8842 100m3
10 San cát bằng máy ủi -đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 91,7769 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT, thiết kế BVTC 5,2321 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7497 m3
13 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm E-HSMT, thiết kế BVTC 1.321,51 m
14 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm E-HSMT, thiết kế BVTC 140,98 m
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, thiết kế BVTC 1.462,49 1cấu kiện
16 Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 101,5124 m3
17 Trát tường đỉnh dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 253,66 m2
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT, thiết kế BVTC 11,2174 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT, thiết kế BVTC 2,4751 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 356,08 m3
21 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% E-HSMT, thiết kế BVTC 2,3008 100m3
22 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm E-HSMT, thiết kế BVTC 4.601,64 m2
23 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 69,35 100m
24 Thi công lớp đệm cát phủ đầu cọc E-HSMT, thiết kế BVTC 0,111 100m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT, thiết kế BVTC 0,304 100m2
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 11,096 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (khối đế) E-HSMT, thiết kế BVTC 304 1cấu kiện
28 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK D=600mm E-HSMT, thiết kế BVTC 76 cái
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK D=600mm E-HSMT, thiết kế BVTC 76 1 đoạn ống
30 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm E-HSMT, thiết kế BVTC 76 mối nối
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 129,3595 m3
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 11,6424 100m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 E-HSMT, thiết kế BVTC 178,9817 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT, thiết kế BVTC 5,3695 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 268,4726 m3
36 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 556,8239 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT, thiết kế BVTC 14,8087 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 6,8091 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 47,9104 m3
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 2.627,632 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 860,646 m2
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT, thiết kế BVTC 5,2056 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 115,1012 m3
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT, thiết kế BVTC 14,5235 tấn
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, thiết kế BVTC 1.451,83 1cấu kiện
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp trả rãnh thoát nước thải) E-HSMT, thiết kế BVTC 6,3442 100m3
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 113,401 m3
48 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 10,2061 100m3
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 E-HSMT, thiết kế BVTC 22,48 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0504 100m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 48 m3
52 Xây hố van, hố ga bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 73,6 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 650,05 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 68,32 m2
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT, thiết kế BVTC 2,0168 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7957 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 13,72 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT, thiết kế BVTC 0,6374 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, lưới chắn rác E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8737 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 11,18 m3
61 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện (thép góc tấm đan) E-HSMT, thiết kế BVTC 1,7472 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. E-HSMT, thiết kế BVTC 208 1cấu kiện
63 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT, thiết kế BVTC 25,5542 100m3
64 San cát bằng máy ủi -đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 2,9687 100m3
B HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm E-HSMT, thiết kế BVTC 3,93 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm E-HSMT, thiết kế BVTC 9,42 100 m
3 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 3,93 100m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm E-HSMT, thiết kế BVTC 9,42 100m
5 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 13,35 100m
6 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,45 100m
7 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,92 100m
8 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
9 Lắp đặt van ren, ĐK40mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
10 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
11 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 5,3mm E-HSMT, thiết kế BVTC 8 bộ
12 Bích thép rỗng D100 (10K) E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
13 Lắp bích thép, ĐK 100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cặp bích
14 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm E-HSMT, thiết kế BVTC 3 cái
15 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm E-HSMT, thiết kế BVTC 7 cái
17 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
18 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2 cái
19 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
20 Gioăng cao su D100 E-HSMT, thiết kế BVTC 15 cái
21 Bulong M14x70 E-HSMT, thiết kế BVTC 48 cái
22 Miệng khóa gang E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
23 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm E-HSMT, thiết kế BVTC 5 cái
24 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong E-HSMT, thiết kế BVTC 0,174 tấn
25 Bản lề thép D15 E-HSMT, thiết kế BVTC 20 cái
26 Bulong M14x70 E-HSMT, thiết kế BVTC 20 cái
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 19 1m2
28 Khóa Việt tiệp E-HSMT, thiết kế BVTC 5 cái
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 61,89 m3
30 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 5,5701 100m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 2,6696 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,4637 100m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4209 m3
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2833 m3
35 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,14 m2
36 Gia công xà gồ thép E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0248 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0016 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0172 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,002 100m2
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg E-HSMT, thiết kế BVTC 1 cái
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột E-HSMT, thiết kế BVTC 35 cột
2 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 27,69 tấn
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 1,9537 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8271 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 34,28 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 1,982 100m2
7 Bê tông chèn cột, M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 4,2 m3
8 Cột điện ly tâm 10B (D190 ngọn) - tải trọng thiết kế >4,3KN E-HSMT, thiết kế BVTC 35 cột
9 Đào đất tiếp địa E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1114 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1114 100m3
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4829 100kg
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II E-HSMT, thiết kế BVTC 2,9 10 cọc
13 Thép cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng E-HSMT, thiết kế BVTC 358,44 kg
14 Ống nhựa uPVC D21 E-HSMT, thiết kế BVTC 29 m
15 Dây nhôm bọc PVC AV 35 nối trung tính E-HSMT, thiết kế BVTC 29 m
16 Đầu cốt nhôm AT1A(A35) E-HSMT, thiết kế BVTC 29 cái
17 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà E-HSMT, thiết kế BVTC 30 bộ
18 Thép xà mạ kẽm nhúng nóng E-HSMT, thiết kế BVTC 199,2 kg
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,368 km/dây
20 Cáp nhôm vặn xoắn AL XLPE 4x120mm2 E-HSMT, thiết kế BVTC 368 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,604 km/dây
22 Cáp nhôm vặn xoán AL XLPE 4x95mm2 E-HSMT, thiết kế BVTC 604 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,037 km/dây
24 Cáp nhôm vặn xoắn AL XLPE 4x35mm2 E-HSMT, thiết kế BVTC 37 m
25 Kẹp siết néo cáp vặn xoắn E-HSMT, thiết kế BVTC 58 bộ
26 Bịt đầu cáp E-HSMT, thiết kế BVTC 16 cái
27 Ghíp bọc nhôm A120+3bulong E-HSMT, thiết kế BVTC 20 cái
28 Lắp đặt cần đèn chụp thép trên cột bê tông cần đơn chiều dài cần E-HSMT, thiết kế BVTC 29 cần đèn
29 Chụp đèn thép mạ kẽm nhúng nóng cần đơn lắp trên cột li tâm ống thép D60 vươn, cao 1,5m dày 3mm E-HSMT, thiết kế BVTC 29 bộ
30 Lắp đèn led công suất 100W E-HSMT, thiết kế BVTC 29 choá
31 Cáp nhôm vặn xoắn ABC AL/XLPE 4X25mm2 E-HSMT, thiết kế BVTC 1.009 m
32 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp E-HSMT, thiết kế BVTC 1,009 km/dây
33 Tấm móc treo D16 ốp cột E-HSMT, thiết kế BVTC 34 cái
34 Thép đai + khóa đai thép không gỉ (L=1,2m) E-HSMT, thiết kế BVTC 60 bộ
35 Kẹp siết cáp néo cáp vặn xoắn 4x25 E-HSMT, thiết kế BVTC 16 bộ
36 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25 E-HSMT, thiết kế BVTC 21 bộ
37 Đầu cốt nhôm AM (25) E-HSMT, thiết kế BVTC 8 cái
38 Bịt đầu cáp 4x25 E-HSMT, thiết kế BVTC 16 cái
39 Ghíp bọc nhôm A25 + bu lông E-HSMT, thiết kế BVTC 20 bộ
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp E-HSMT, thiết kế BVTC 0,8 10 đầu cốt
41 Luồn dây lên đèn E-HSMT, thiết kế BVTC 1,16 100 m
42 Lắp giá đỡ tủ E-HSMT, thiết kế BVTC 1 giá đỡ
43 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg E-HSMT, thiết kế BVTC 1 bộ
44 Bốc dỡ (giá đỡ, ghế thao tác) E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0317 tấn
45 Lắp đặt (giá đỡ, ghế thao tác) E-HSMT, thiết kế BVTC 1 bộ
46 Thép giá đỡ + ghế thao tác E-HSMT, thiết kế BVTC 31,66 kg
47 Lắp đặt thang trèo E-HSMT, thiết kế BVTC 1 bộ
48 Bốc dỡ (thang trèo) E-HSMT, thiết kế BVTC 0,012 tấn
49 Thép thang trèo mạ kẽm nhúng nóng E-HSMT, thiết kế BVTC 12 kg
50 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 100A (đặt tại cột số 1) E-HSMT, thiết kế BVTC 1 tủ
51 Tủ điều khiển chiếu sáng (bao gồm vỏ tủ và các thiết bị điều khiển trong tủ) kích thước 1000x600x350 vỏ tủ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng sơn màu ghi tôn dày 2mm; tủ có 2 lớp cánh bảo vệ ; Cấp độ bào vệ IP54 ngoài trời; tiêu chuẩn IEC 60419-3 E-HSMT, thiết kế BVTC 1 tủ
D HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Nhân công điều hành giao thông E-HSMT, thiết kế BVTC 120 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->