Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phân cấp cho xã năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 14:45:00 đến ngày 2021-05-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,114,889,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | 37 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | 37 | gốc cây | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,3931 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,0998 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,6783 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất C3 | 96,8612 | m3 | |
| 7 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 6,6438 | 100m2 | |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 6,6438 | 100m2 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,5426 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,9459 | 100m3 | |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 8,1201 | 100m2 | |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 8,1201 | 100m2 | |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | 1,1807 | 100tấn | |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 87km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 102,7176 | 100tấn | |
| 15 | Cung cấp trụ biển báo L=2.4m | 4 | trụ | |
| 16 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | 0,0234 | tấn | |
| 17 | cung cấp bulon M20x500 | 16 | cái | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0012 | tấn | |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 1,44 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,0611 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,064 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,532 | m3 | |
| 23 | Cung cấp biển báo tam giác | 4 | biển | |
| 24 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | 0,0024 | tấn | |
| 25 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | 8 | cái | |
| 26 | Cung cấp bulon M10x25mm | 32 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 4 | cái | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,713 | m2 | |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 38,66 | m2 | |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp trên) | 29,4 | m2 | |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp dưới) | 29,4 | m2 | |
| B | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,2264 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7184 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đát C2 ( tận dụng đất đào nền đường ) | 73,2568 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 19,2874 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 47,062 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 5,175 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 25,2923 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 2,1991 | 100m2 | |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm, vữa XM mác 100 | 470,62 | m2 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày | 17,6796 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 133,5792 | m2 | |
| 12 | Trồng mới cây xanh | 25 | cây | |
| 13 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây xanh | 22,7219 | m3 | |
| 14 | Gia công thép hình thép tấm cây chống | 0,2337 | tấn | |
| 15 | Cung cấp nắp chụp ống D32mm | 100 | cái | |
| 16 | Cung cấp bulon | 100 | cái | |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 2,6863 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1571 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,7451 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 19,802 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,1414 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,26 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 1,5512 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | 14,8734 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,0884 | tấn | |
| 10 | Gia công thép hình, thép tấm CKDS | 0,6368 | tấn | |
| 11 | Mạ kẽ thép hình, thép tấm | 636,7711 | kg | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,2472 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,648 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | 14 | đoạn ống | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | 4 | đoạn ống | |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | 14 | đoạn ống | |
| 17 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính ống D600mm | 23 | mối nối | |
| 18 | Cung cấp gối cống D600 | 54 | cái | |
| 19 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 72 | cấu kiện | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8059 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | 1,7757 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi