Gói thầu: Trường Tiểu Học Long Hựu Tây ( điểm mới) - San nền, cống thay kênh tưới tiêu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Trường Tiểu Học Long Hựu Tây ( điểm mới) - San nền, cống thay kênh tưới tiêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 14:27:00 đến ngày 2021-05-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,848,354,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo HS BCKTKT | 5,7474 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HS BCKTKT | 129,5086 | 100m3 |
| B | HM2: CỐNG THAY KÊNH TƯỚI TIÊU | |||
| 1 | Nhân công nạo vét bùn đường cống, hố ga, tường chắn | Theo HS BCKTKT | 5 | công |
| 2 | Đóng cừ tràm D8-10, L=4.5m đóng cừ tràm ngập đất 2.5m vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 3 | 100m |
| 3 | Cừ tràm D8-10, L=4.5m | Theo HS BCKTKT | 540 | m |
| 4 | Ván khuôn tường vây thi công | Theo HS BCKTKT | 0,56 | 100m2 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp vòng vây thi công | Theo HS BCKTKT | 0,5243 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng | Theo HS BCKTKT | 49 | m3 |
| 7 | Đào đất tường chắn+ hố ga | Theo HS BCKTKT | 33,632 | m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm D8-10, L=4.5m đóng ngập đất 4.5m, gối cống đóng 10 cây/gối; Hố ga + tường chắn đóng 20 cây/m2 | Theo HS BCKTKT | 72,216 | 100m |
| 9 | Cừ tràm D8-10, L=4.5m | Theo HS BCKTKT | 6.843,6 | m |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HS BCKTKT | 6,3847 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 0,1455 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HS BCKTKT | 3,7962 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo HS BCKTKT | 1,1346 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HS BCKTKT | 0,771 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HS BCKTKT | 0,9421 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | Theo HS BCKTKT | 35,7561 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 1,049 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HS BCKTKT | 12,3945 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo HS BCKTKT | 0,0189 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,1318 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HS BCKTKT | 0,0337 | tấn |
| 22 | Gia công thép V50x50x5 + thép V100x100x7 | Theo HS BCKTKT | 0,4953 | tấn |
| 23 | Lắp dựng thép V50x50x5 + thép V100x100x7 | Theo HS BCKTKT | 0,4953 | tấn |
| 24 | Thép V50x50x5 | Theo HS BCKTKT | 253,35 | kg |
| 25 | Thép V100x100x7 | Theo HS BCKTKT | 241,92 | kg |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HS BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Theo HS BCKTKT | 58 | cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo HS BCKTKT | 24 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Theo HS BCKTKT | 29 | đoạn ống |
| 31 | Nhổ cừ tính 60% công đóng | Theo HS BCKTKT | 1,8 | 100m |
| 32 | Phá tường vây tính bằng 60% công đắp | Theo HS BCKTKT | 29,4 | m3 |
| C | HM3: CHI PHÍ DỰ PHÒNG: Chi phí dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 468746839 đồng, | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi