Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thuận Lộc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210552557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:25:00 đến ngày 2021-05-27 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,452,865,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP BÙ TAM | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh trước thi công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | công |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0224 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3168 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,704 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,005 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0715 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,992 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,304 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0103 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,072 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0608 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7503 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,4928 | m2 |
| 14 | Ốp đá chẻ kích thước 200x100x10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,808 | m2 |
| 15 | Đắp đầu trụ cổng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cấu kiện |
| 16 | Bản lề cổng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Cổng sắt hộp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,5976 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,5976 | 1m2 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,2056 | 1m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,4112 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5059 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0511 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2018 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5296 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,74 | m3 |
| 26 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6718 | m3 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 58,464 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42,733 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88,004 | m2 |
| 30 | Ốp đá chẻ chân hàng rào mặt ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,12 | m2 |
| 31 | Đắp chỉ đầu trụ rào | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29 | cấu kiện |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 149,52 | m2 |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,741 | m2 |
| 34 | Hàng rào song ly sắt hộp (có chi tiết kèm theo) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69,7695 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69,7695 | m2 |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,85 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nhà cộng đồng hiện hữu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | ca máy |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,615 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,615 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0542 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8177 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3636 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,344 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,333 | m3 |
| 45 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,128 | 1m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,032 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,112 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7093 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,978 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3978 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1015 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4698 | tấn |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,691 | 100m3 |
| 54 | Mua đất cấp III đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68,8323 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6883 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7533 | 100m3/1km |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,729 | m3 |
| 58 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 157,29 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 155,5534 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,76 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0731 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4915 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4692 | 100m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,716 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,075 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,251 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,251 | m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4912 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2855 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,482 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1457 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,138 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0674 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3801 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2884 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,902 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2156 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0218 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6432 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0264 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0842 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0567 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,456 | m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,77 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,775 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,92 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4472 | m3 |
| 88 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,504 | m3 |
| 89 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,2498 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 389,36 | m2 |
| 91 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,7408 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 148,2 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 128,55 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 112,962 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 502,322 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 292,4908 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 681,8508 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 112,962 | m2 |
| 99 | Cửa đi, cửa sổ khung sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,36 | m2 |
| 100 | Khóa Solex | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 101 | Kính trong dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,52 | m2 |
| 102 | Lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,03 | m2 |
| 103 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,03 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,36 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,39 | m2 |
| 106 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,63 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 119,45 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,48 | m2 |
| 109 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9268 | tấn |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9268 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84,33 | m2 |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,522 | 100m2 |
| 113 | Bộ chữ Meca | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 340 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m |
| 118 | Ống ruột gà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 119 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | bảng |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19 | bộ |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 122 | Dimmer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | bộ |
| 123 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Oát kế Công tơ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 124 | Linh kiện chống điện giật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 125 | Tủ âm tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 126 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,525 | m3 |
| 127 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,855 | m2 |
| 128 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,882 | m3 |
| 129 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,205 | m3 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,322 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0322 | 100m2 |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0101 | tấn |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0591 | tấn |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,024 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0007 | 100m2 |
| 136 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0117 | tấn |
| 137 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,476 | m3 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,392 | m3 |
| 139 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,132 | m2 |
| 140 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,5676 | m3 |
| 141 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,968 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,8676 | m2 |
| 143 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,3642 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,3642 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,8676 | m2 |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,728 | m3 |
| 147 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,6 | m2 |
| 148 | Cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,68 | m2 |
| 149 | Kính mờ 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,88 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,68 | m2 |
| 151 | Ô khóa Việt tiệp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 152 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0475 | tấn |
| 153 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50,4 | m2 |
| 154 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0475 | tấn |
| 155 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,168 | 100m2 |
| 156 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 3 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bảng |
| 159 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140 | m |
| 160 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 162 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 164 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | hộp |
| 165 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 166 | Linh kiện chống điện giật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,84 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,62 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,36 | 100m |
| 170 | Nối, co, cút D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 171 | Nối, co, cút D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 172 | Nối, co, cút D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 173 | Keo dán | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | tuýt |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 176 | Nối co, cút D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 177 | Nối co, cút D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 178 | Phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | lô |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 182 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 188 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2869 | 100m3 |
| 189 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6875 | m3 |
| 190 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,513 | m3 |
| 191 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5537 | m3 |
| 192 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,8355 | m2 |
| 193 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,27 | m2 |
| 194 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,27 | m2 |
| 195 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,27 | m2 |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,016 | 100m |
| 197 | Co 90, D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,02 | 100m |
| 199 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2365 | 100m2 |
| 201 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0743 | tấn |
| 202 | Xỉ than | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,224 | m3 |
| 203 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 204 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,172 | m3 |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,784 | m3 |
| 206 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1874 | m3 |
| 207 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4583 | m3 |
| 208 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,675 | m3 |
| 209 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,063 | tấn |
| 210 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0492 | tấn |
| 211 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,375 | m3 |
| 212 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,083 | 100m2 |
| 213 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| 214 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,8314 | m2 |
| 215 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0104 | tấn |
| 216 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0556 | tấn |
| 217 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4121 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4121 | tấn |
| 219 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0128 | tấn |
| 220 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0799 | tấn |
| 221 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0671 | tấn |
| 222 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,964 | m2 |
| 223 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| 224 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 225 | Ống D34 cấp nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 226 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 227 | Cáp Inox bọc nhựa 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65 | m |
| 228 | Ống D114 đóng miệng giếng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 229 | Làm giếng bê tông cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA ẤP CHÀNG HAI | |||
| 1 | Phá dỡ nhà cộng đồng hiện hữu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | ca máy |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,615 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,615 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0542 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8177 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3636 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,344 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,333 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,128 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,032 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,112 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7093 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,978 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3978 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1015 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4698 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,691 | 100m3 |
| 18 | Mua đất cấp III đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68,8323 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6883 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7533 | 100m3/1km |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,729 | m3 |
| 22 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 157,29 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 155,5534 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,76 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0731 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4915 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4692 | 100m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,716 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,075 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,251 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,251 | m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4912 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2855 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,482 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1457 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,138 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0674 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3801 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2884 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,902 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2156 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0218 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6432 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0264 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0842 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0567 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,456 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,77 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,775 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,92 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4472 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,504 | m3 |
| 53 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,2498 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 389,36 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,7408 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 148,2 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 128,55 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 112,962 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 502,322 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 292,4908 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 681,8508 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 112,962 | m2 |
| 63 | Cửa đi, cửa sổ khung sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,36 | m2 |
| 64 | Khóa Solex | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Kính trong dày 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,52 | m2 |
| 66 | Lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,03 | m2 |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,03 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,36 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,39 | m2 |
| 70 | Thi công trần phẳng tấm thạch cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,63 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 119,45 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,48 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9268 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9268 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84,33 | m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,522 | 100m2 |
| 77 | Bộ chữ Meca | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 340 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m |
| 82 | Ống ruột gà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 83 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | bảng |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 86 | Dimmer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Oát kế Công tơ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 88 | Linh kiện chống điện giật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 89 | Tủ âm tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 90 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,525 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,855 | m2 |
| 92 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,882 | m3 |
| 93 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,205 | m3 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,322 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0322 | 100m2 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0101 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0591 | tấn |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,024 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0007 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0117 | tấn |
| 101 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,476 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,392 | m3 |
| 103 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,132 | m2 |
| 104 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,5676 | m3 |
| 105 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,968 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,8676 | m2 |
| 107 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,3642 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,3642 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,8676 | m2 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,728 | m3 |
| 111 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,6 | m2 |
| 112 | Cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,68 | m2 |
| 113 | Kính mờ 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,88 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,68 | m2 |
| 115 | Ổ khóa Việt tiệp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 116 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0475 | tấn |
| 117 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50,4 | m2 |
| 118 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0475 | tấn |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,168 | 100m2 |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 3 ổ cắm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bảng |
| 123 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 140 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 128 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | hộp |
| 129 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 130 | Linh kiện chống điện giật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,84 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,62 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,36 | 100m |
| 134 | Nối, co, cút D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 135 | Nối, co, cút D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 136 | Nối, co, cút D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 137 | Keo dán | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | tuýp |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 140 | Nối, co, cút D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 141 | Nối, co, cút D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 142 | Phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | lô |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 152 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2869 | 100m3 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6875 | m3 |
| 154 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,513 | m3 |
| 155 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5537 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,8355 | m2 |
| 157 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,27 | m2 |
| 158 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,27 | m2 |
| 159 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,27 | m2 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,016 | 100m |
| 161 | Co 90, D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,02 | 100m |
| 163 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | m3 |
| 164 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2365 | 100m2 |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0743 | tấn |
| 166 | Xỉ than | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,224 | m3 |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 168 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,172 | m3 |
| 169 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,784 | m3 |
| 170 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1874 | m3 |
| 171 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4583 | m3 |
| 172 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,675 | m3 |
| 173 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,063 | tấn |
| 174 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0492 | tấn |
| 175 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,375 | m3 |
| 176 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,083 | 100m2 |
| 177 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| 178 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,8314 | m2 |
| 179 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0104 | tấn |
| 180 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0556 | tấn |
| 181 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4121 | tấn |
| 182 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4121 | tấn |
| 183 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0128 | tấn |
| 184 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0799 | tấn |
| 185 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0671 | tấn |
| 186 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,964 | m2 |
| 187 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| 188 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 189 | Ống D34 cấp nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70 | m |
| 191 | Cáp inox bọc nhựa 5mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65 | m |
| 192 | ỐNg D114 đóng miệng giếng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi