Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế chi hoạt động bảo trì đường bộ (ngân sách tỉnh và ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:20:00 đến ngày 2021-05-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,993,861,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường | nt | 424,084 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường K95 | nt | 2.353,091 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K95 | nt | 3.364,891 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 dày 7cm | nt | 16.820,478 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | nt | 16.820,478 | m2 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 lớp trên dày tối thiểu 12cm + bù vênh mặt đường cũ | nt | 2.636,406 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 lớp dưới dày 18cm (phần mở rộng) | nt | 363,337 | m3 |
| 8 | Lớp móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 lớp dưới dày 12cm (phần mở rộng) | nt | 242,225 | m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | nt | 27,89 | m |
| C | Vuốt nối đường dân sinh | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm | nt | 179,46 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | nt | 179,46 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 lớp trên | nt | 11,729 | m3 |
| D | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào gạch | nt | 6,4 | m3 |
| 2 | Đào phá sân bê tông nhà dân | nt | 3 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 hoàn trả sân bê tông | nt | 1,5 | m3 |
| 4 | Di dời cọc H, cọc Km | nt | 27 | cọc |
| E | Gờ chắn bánh trên cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gờ chắn | nt | 0,994 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ chắn d=6-8mm | nt | 0,076 | tấn |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ tim đường màu vàng dày 2mm | nt | 128,4 | m2 |
| 2 | Lắp đặt biển báo tam giác A90cm và cột biển báo L=3.1m | nt | 17 | bộ |
| 3 | Lắp đặt biển báo tam giác A90cm (biển đôi) và cột biển báo L=4.0m | nt | 9 | bộ |
| 4 | Cốt thép thanh chống xoay d=14mm | nt | 0,031 | tấn |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 móng | nt | 5,517 | m3 |
| 6 | Lớp dăm sạn đệm móng | nt | 0,936 | m3 |
| 7 | Đào móng cột đất cấp 3 | nt | 5,616 | m3 |
| 8 | Gồ giảm tốc bằng BTNC19 dày trung bình 4cm | nt | 47,8 | m2 |
| 9 | Sơn vạch màu vàng dày 2mm | nt | 47,8 | m2 |
| 10 | Sơn vạch mắc võng màu vàng dày 2mm | nt | 64,175 | m2 |
| G | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi