Gói thầu: Gói thầu số 16: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505106-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210126949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn trái phiếu Chính phủ, thu tiền sử dụng đất của dự án, ngân sách Thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 10:19:00 đến ngày 2021-05-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,230,014,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo BVTK phê duyệt 1.012,76 1m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo BVTK phê duyệt 192,4244 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo BVTK phê duyệt 202,552 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo BVTK phê duyệt 202,552 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 10,4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo BVTK phê duyệt 202,552 100m3/1km
6 Mua đất đồi Theo BVTK phê duyệt 35.692,8693 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo BVTK phê duyệt 3.569,287 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo BVTK phê duyệt 3.569,287 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo BVTK phê duyệt 3.569,287 10m³/1km
10 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK phê duyệt 315,8661 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo BVTK phê duyệt 46,7669 100m3
12 Mua đất đồi Theo BVTK phê duyệt 5.424,972 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo BVTK phê duyệt 542,4972 10m³/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo BVTK phê duyệt 542,4972 10m³/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo BVTK phê duyệt 542,4972 10m³/1km
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới, dày 28cm Theo BVTK phê duyệt 26,1895 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới, dày 14cm Theo BVTK phê duyệt 13,0947 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo BVTK phê duyệt 89,42 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo BVTK phê duyệt 89,42 100m2
20 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h, dày 7cm Theo BVTK phê duyệt 14,8616 100tấn
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo BVTK phê duyệt 89,4202 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo BVTK phê duyệt 89,42 100m2
23 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h, dày 5cm Theo BVTK phê duyệt 10,8377 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo BVTK phê duyệt 25,7 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Theo BVTK phê duyệt 25,7 100tấn
26 Viên bó vỉa đá KT (22x18x100)cm Theo BVTK phê duyệt 496 Viên
27 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 496 m
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 13,39 m3
29 Viên bó vỉa đá KT (17x30x40)cm Theo BVTK phê duyệt 549,5 Viên
30 Lắp đặt bó vỉa đá KT (17x30x40)cm Theo BVTK phê duyệt 102 m
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 59,35 m3
32 Đan rãnh bằng đá KT (30x40x5)cm Theo BVTK phê duyệt 1.789,5 Cái
33 Lắp đặt đan rãnh bằng đá KT (30x40x5)cm Theo BVTK phê duyệt 1.789,5 m
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 10,74 m3
35 Viên bó vỉa đá KT (22x45x100)cm Theo BVTK phê duyệt 514 viên
36 Lắp đặt Viên bó vỉa đá KT (22x45x100)cm Theo BVTK phê duyệt 514 cái
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 113,08 m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 14,24 m3
39 Viên bó vỉa đá KT (22x47x40)cm Theo BVTK phê duyệt 72 viên
40 Lắp đặt Viên bó vỉa đá KT (22x47x40)cm Theo BVTK phê duyệt 70 cái
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 6,34 m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 0,83 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK phê duyệt 27,48 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 124,92 m2
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 18,17 m3
46 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Theo BVTK phê duyệt 2,7323 100m3
47 Lát nền bằng gạch bê tông giả đá 400x400 Theo BVTK phê duyệt 5.464,61 m2
48 Viên bó vỉa đá KT (12x20x120)cm Theo BVTK phê duyệt 208 Viên
49 Lắp đặt bó vỉa đá Theo BVTK phê duyệt 249,6 m
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 4,94 m3
51 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK phê duyệt 0,338 100m3
52 Đắp đất hố trồng cây (tận dụng đất đào hữu cơ) Theo BVTK phê duyệt 33,8 m3
53 Cây sao đen D gốc>=10cm, H>5m Theo BVTK phê duyệt 52 Cây
54 Cây cau vua D gốc >=40cm, H>5m Theo BVTK phê duyệt 25 Cây
55 Ngâu vành tròn (Hvn=0.8-1.0m, Dt>=0.6m) Theo BVTK phê duyệt 28 Cây
56 Chuỗi ngọc (25 cây/m2) Theo BVTK phê duyệt 72 m2
57 Phi lao (25 cây/m2) Theo BVTK phê duyệt 90 m2
58 Cỏ nhung Theo BVTK phê duyệt 783,7 m2
59 Cây thiên thanh Theo BVTK phê duyệt 135,7 m2
60 Đắp đất hữu cơ trồng cây (tận dụng đất đào hữu cơ) Theo BVTK phê duyệt 319,28 m3
B Hệ thống thoát nước mưa (đường Đông Sơn 7)
1 Mua cống D1500 đặt dưới vỉa hè Theo BVTK phê duyệt 248 m
2 Mua cống D1500 đặt dưới mặt đường Theo BVTK phê duyệt 92 m
3 Lắp đặt ống cống Theo BVTK phê duyệt 340 1 đoạn ống
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 (đoạn qua đường) Theo BVTK phê duyệt 54,46 m3
5 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 (đoạn qua đường) Theo BVTK phê duyệt 125,21 m3
6 Cát đệm móng cống (đoạn dưới vỉa hè) Theo BVTK phê duyệt 6,2494 100m3
7 Ván khuôn Bê tông móng cống, Bê tông lót Theo BVTK phê duyệt 2,8043 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, gối cống, ĐK ≤10mm Theo BVTK phê duyệt 0,4576 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BVTK phê duyệt 14,2142 100m2
10 Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 20,25 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK phê duyệt 286 1cấu kiện
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 2,55 m3
13 Ván khuôn móng Theo BVTK phê duyệt 0,0895 100m2
14 Bê tông thân ga M250, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 3,04 m3
15 Ván khuôn thân Theo BVTK phê duyệt 0,4023 100m2
16 Khung (960x530) và lưới chắn rác (860x430) bằng composite Theo BVTK phê duyệt 23 bộ
17 Bê tông chèn khung chắn rác M300, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 0,56 m3
18 Lắp đặt khung và lưới chắn rác bằng composite Theo BVTK phê duyệt 23 cái
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo BVTK phê duyệt 12,89 m3
20 Bê tông đế đúc sẵn M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 20,24 m3
21 Cốt thép đế D>10 Theo BVTK phê duyệt 2,5084 tấn
22 Cốt thép D Theo BVTK phê duyệt 0,7438 tấn
23 Ván khuôn đế Theo BVTK phê duyệt 1,0638 100m2
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo BVTK phê duyệt 68,24 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 653,24 m2
26 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 17,02 m3
27 Cốt thép tấm đan D>10 đúc sẵn Theo BVTK phê duyệt 1,4527 tấn
28 Cốt thép tấm đan D Theo BVTK phê duyệt 1,0759 tấn
29 Ván khuôn tấm đan Theo BVTK phê duyệt 0,5543 100m2
30 Bê tông mũ ga M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 2,21 m3
31 Ván khuôn mũ ga Theo BVTK phê duyệt 0,3524 100m2
32 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 2,99 m3
33 Cốt thép tấm đan D>10 đúc sẵn Theo BVTK phê duyệt 0,5166 tấn
34 Cốt thép tấm đan D Theo BVTK phê duyệt 0,0465 tấn
35 Ván khuôn tấm đan Đ1 Theo BVTK phê duyệt 0,1035 100m2
36 Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK phê duyệt 0,4772 tấn
37 Sơn chống gỉ thép bậc thang Theo BVTK phê duyệt 0,03 1m2
38 Đào đất xây dựng Theo BVTK phê duyệt 4,0045 1m3
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK phê duyệt 0,7609 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK phê duyệt 0,3298 100m3
41 Lắp đặt đế ga Theo BVTK phê duyệt 23 1cấu kiện
42 Lắp đặt tấm đan Theo BVTK phê duyệt 23 1cấu kiện
43 Lắp đặt khung và nắp ga Theo BVTK phê duyệt 23 1cấu kiện
44 Lắp đắt khung và nắp ga Theo BVTK phê duyệt 23 cái
45 Khung 960x530)và lưới chắn rác (860x430) bằng composite Theo BVTK phê duyệt 21 bộ
C Phần điện (đường Đông Sơn 7)
1 Cột thép bát giác liền cần đơn 9m - 4mm Theo BVTK phê duyệt 10 cột
2 Móng cột Theo BVTK phê duyệt 10 móng
3 Đèn RAIN BOW - SON 250W không bóng Theo BVTK phê duyệt 10 cái
4 Bóng Sodium SON T 250w, E40, kiểu ống thẳng, ánh sáng vàng; Theo BVTK phê duyệt 10 Bộ
5 Bộ kích đèn 2 cấp công suất từ 70W-400W Theo BVTK phê duyệt 10 Bộ
6 Bảng điện bakelit Theo BVTK phê duyệt 10 cái
7 Attomat 1P/6A Theo BVTK phê duyệt 10 cái
8 Tiếp địa RC1 Theo BVTK phê duyệt 10 Bộ
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x 10mm2 Theo BVTK phê duyệt 402 m
10 Dây dẫn lên đèn CU/PVC2x2,5-0,6KV Theo BVTK phê duyệt 115 m
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤ 1000 Theo BVTK phê duyệt 3,13 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Theo BVTK phê duyệt 0,69 100m
13 Mang sông thép D100 Theo BVTK phê duyệt 14 Cái
14 Thay dây đồng một ruột bằng cơ giới, loại dây M10 Theo BVTK phê duyệt 10,05 40m
15 Mốc báo hiệu cáp Theo BVTK phê duyệt 16 cái
D Hố ga kỹ thuật (đường Đông Sơn 7)
1 Bê tông thân hố ga M150, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 14,25 m3
2 Ván khuôn thân ga Theo BVTK phê duyệt 1,4392 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bậc thang, ĐK ≤18mm Theo BVTK phê duyệt 0,2009 tấn
4 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 0,55 m3
5 Ván khuôn mũ mố Theo BVTK phê duyệt 0,3456 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 4,61 m3
7 Bê tông đế giếng M200, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 3,53 m3
8 Ván khuôn đế giếng Theo BVTK phê duyệt 0,1512 100m2
9 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 Theo BVTK phê duyệt 2,91 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đậy, ĐK ≤10mm Theo BVTK phê duyệt 0,0495 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đậy, ĐK > 10 mm Theo BVTK phê duyệt 0,3866 tấn
12 Ván khuôn bê tông nắp đậy Theo BVTK phê duyệt 0,1002 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK phê duyệt 18 1cấu kiện
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,2mm Theo BVTK phê duyệt 17,16 100m
15 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 150mm Theo BVTK phê duyệt 2,49 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->