Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210549423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:06:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,077,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,434 | 100m2 |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,977 | m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,808 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,898 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,898 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,898 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,386 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,286 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,429 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,429 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,429 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,557 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6,189 | m3 |
| 14 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,434 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,464 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,161 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,183 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,11 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,1 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,1 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,286 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,2 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,167 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,582 | m3 |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 83,29 | m |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,8 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,45 | m2 |
| 28 | Lát gạch bê tông giả đá | Mục 3, chương V, Phần 2 | 122,5 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,167 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,499 | m3 |
| 31 | Tấm đan rãnh kt 300x500x50 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 83,29 | m |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 166,58 | cái |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 48 | m2 |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8 | m2 |
| 35 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,72 | m2 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,8 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,008 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,008 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,008 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,064 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,8 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 43 | Mua biển báo tròn phản quang | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 45 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 46 | Mua cột biển báo dán PQ trắng đỏ | Mục 3, chương V, Phần 2 | 12 | m |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,454 | m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục 3, chương V, Phần 2 | 26,58 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,306 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,306 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,306 | 100m3 |
| 52 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,66 | m3 |
| 53 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,214 | 100m3 |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 24,605 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,461 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,461 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,461 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,48 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,338 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,915 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 38,43 | m3 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 62,09 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,44 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 18,91 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 352,96 | m2 |
| 66 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 122 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,171 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,162 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,248 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 21,96 | m3 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 305 | cấu kiện |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,1 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,031 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,031 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,031 | 100m3 |
| 76 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,247 | 100m3 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,744 | m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,147 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,274 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,274 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,274 | 100m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,09 | 100m2 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,103 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 9,99 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,208 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,7 | m3 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,108 | tấn |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 26,01 | m2 |
| 89 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,071 | 100m2 |
| 90 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,006 | tấn |
| 91 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,096 | tấn |
| 92 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,138 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,92 | m3 |
| 94 | Bộ khung chắn rác thu nước khung 800x500 mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10 | bộ |
| 95 | Bộ nắp ga thăm kích thước 900x900 mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 22 | cấu kiện |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,04 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,545 | m3 |
| 99 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,622 | m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ vỉa hè hiện trạng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 70,511 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 13,493 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,215 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,215 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,215 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,679 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7,541 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 21,459 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 21,459 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 21,459 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 21,459 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,577 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,945 | m3 |
| 14 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 272,56 | m |
| 15 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x25cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 16 | m |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 35,917 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,979 | m2 |
| 18 | Lát gạch bê tông giả đá | Mục 3, chương V, Phần 2 | 448,96 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,545 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,177 | m3 |
| 21 | Tấm đan rãnh kt 300x500x50 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 272,56 | m |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 545,12 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 118,5 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8 | m2 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,44 | m2 |
| 26 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,4 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,084 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,084 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,084 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 3, chương V, Phần 2 | 43,96 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục 3, chương V, Phần 2 | 129,13 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,804 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,804 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,804 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,266 | 100m3 |
| 36 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 7,464 | 100m3 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 82,932 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,293 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,293 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 8,293 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,488 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 27,644 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,114 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 88,767 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 197,77 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,636 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 43,679 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1.011,66 | m2 |
| 49 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 352,25 | m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 2,874 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,373 | tấn |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 3,304 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6,911 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 59,178 | m3 |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 704,5 | cấu kiện |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục 3, chương V, Phần 2 | 12,49 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,125 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,125 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,125 | 100m3 |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,118 | 100m3 |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 12,422 | m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 41,407 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,242 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,242 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 1,242 | 100m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,305 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 12,493 | m3 |
| 68 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 32,18 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,757 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 6,2 | m3 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,393 | tấn |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 133,04 | m2 |
| 73 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 30,888 | m2 |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,147 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,016 | tấn |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,426 | tấn |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,644 | tấn |
| 78 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,449 | m3 |
| 79 | Bộ khung chắn rác thu nước | Mục 3, chương V, Phần 2 | 27 | bộ |
| 80 | Bộ nắp ga thăm kích thước 900x900 mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3, chương V, Phần 2 | 62 | cấu kiện |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,356 | 100m2 |
| 83 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,8 | m³ |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục 3, chương V, Phần 2 | 5,475 | m3 |
| C | NÂNG CỔ ĐỒNG HỒ NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,108 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,108 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,108 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 0,48 | 100m |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 120 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 120 | cái |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 3, chương V, Phần 2 | 10,8 | m3 |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Mua đất màu để trồng cây | Mục 3, chương V, Phần 2 | 70,56 | m3 |
| 2 | Cây ban, đường kính 10-15cm đo cách gốc 1,3m | Mục 3, chương V, Phần 2 | 49 | cây |
| 3 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm | Mục 3, chương V, Phần 2 | 49 | cây/lần |
| 4 | Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính >6cm (cây dưới 2 năm). Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) | Mục 3, chương V, Phần 2 | 4,9 | 10 cây/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi