Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210549423-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210532162
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 16:06:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,077,920,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Dọn dẹp mặt bằng Mục 3, chương V, Phần 2 1,434 100m2
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 3, chương V, Phần 2 8,977 m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 0,808 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,898 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,898 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 0,898 100m3
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,386 100m3
8 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 4,286 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,429 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,429 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,429 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, chương V, Phần 2 0,557 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 6,189 m3
14 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục 3, chương V, Phần 2 1,434 100m2
15 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,464 100m3
16 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 5,161 m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục 3, chương V, Phần 2 0,183 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 3, chương V, Phần 2 0,11 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục 3, chương V, Phần 2 8,1 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mục 3, chương V, Phần 2 8,1 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục 3, chương V, Phần 2 9,286 100m2
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục 3, chương V, Phần 2 9,2 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,167 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 2,582 m3
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 83,29 m
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 9,8 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 2,45 m2
28 Lát gạch bê tông giả đá Mục 3, chương V, Phần 2 122,5 m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,167 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 2,499 m3
31 Tấm đan rãnh kt 300x500x50 Mục 3, chương V, Phần 2 83,29 m
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 3, chương V, Phần 2 166,58 cái
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mục 3, chương V, Phần 2 48 m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Mục 3, chương V, Phần 2 8 m2
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,72 m2
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 0,8 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,008 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,008 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,008 100m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,064 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 0,8 m3
42 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mục 3, chương V, Phần 2 1 cái
43 Mua biển báo tròn phản quang Mục 3, chương V, Phần 2 1 cái
44 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục 3, chương V, Phần 2 3 cái
45 Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm Mục 3, chương V, Phần 2 3 cái
46 Mua cột biển báo dán PQ trắng đỏ Mục 3, chương V, Phần 2 12 m
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 3,454 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục 3, chương V, Phần 2 26,58 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,306 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,306 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,306 100m3
52 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 3, chương V, Phần 2 0,66 m3
53 Đào kênh mương, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 2,214 100m3
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 24,605 m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 2,461 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 2,461 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 2,461 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,48 100m3
59 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 5,338 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,915 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 38,43 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 62,09 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 2,44 100m2
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 18,91 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 352,96 m2
66 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 122 m2
67 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 1,171 100m2
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,162 tấn
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 3,248 tấn
70 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 21,96 m3
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 305 cấu kiện
72 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục 3, chương V, Phần 2 3,1 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,031 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,031 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,031 100m3
76 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 0,247 100m3
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 2,744 m3
78 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 9,147 m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,274 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,274 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,274 100m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,09 100m2
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 3,103 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 9,99 m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,208 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 1,7 m3
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục 3, chương V, Phần 2 0,108 tấn
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 26,01 m2
89 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 0,071 100m2
90 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,006 tấn
91 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,096 tấn
92 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,138 tấn
93 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 0,92 m3
94 Bộ khung chắn rác thu nước khung 800x500 mm Mục 3, chương V, Phần 2 10 bộ
95 Bộ nắp ga thăm kích thước 900x900 mm Mục 3, chương V, Phần 2 1 bộ
96 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 22 cấu kiện
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,04 100m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 0,545 m3
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục 3, chương V, Phần 2 0,622 m3
B TUYẾN 2
1 Phá dỡ vỉa hè hiện trạng Mục 3, chương V, Phần 2 70,511 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 13,493 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,215 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,215 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,215 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, chương V, Phần 2 0,679 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 7,541 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục 3, chương V, Phần 2 21,459 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mục 3, chương V, Phần 2 21,459 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục 3, chương V, Phần 2 21,459 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục 3, chương V, Phần 2 21,459 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,577 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 8,945 m3
14 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 272,56 m
15 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x25cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 16 m
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 35,917 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 8,979 m2
18 Lát gạch bê tông giả đá Mục 3, chương V, Phần 2 448,96 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,545 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 8,177 m3
21 Tấm đan rãnh kt 300x500x50 Mục 3, chương V, Phần 2 272,56 m
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 3, chương V, Phần 2 545,12 cái
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mục 3, chương V, Phần 2 118,5 m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Mục 3, chương V, Phần 2 8 m2
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm Mục 3, chương V, Phần 2 1,44 m2
26 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 3, chương V, Phần 2 8,4 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,084 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,084 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục 3, chương V, Phần 2 0,084 100m3
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, chương V, Phần 2 43,96 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục 3, chương V, Phần 2 129,13 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,804 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,804 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 1,804 100m3
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 0,266 100m3
36 Đào kênh mương, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 7,464 100m3
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 82,932 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 8,293 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 8,293 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 8,293 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 3, chương V, Phần 2 2,488 100m3
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 27,644 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 2,114 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 88,767 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 197,77 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 5,636 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 43,679 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 1.011,66 m2
49 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 352,25 m2
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 2,874 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,373 tấn
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 3,304 tấn
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 6,911 tấn
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 59,178 m3
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 704,5 cấu kiện
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục 3, chương V, Phần 2 12,49 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,125 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,125 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mục 3, chương V, Phần 2 0,125 100m3
60 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 3, chương V, Phần 2 1,118 100m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 12,422 m3
62 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 41,407 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,242 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 1,242 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 1,242 100m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 3, chương V, Phần 2 0,305 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục 3, chương V, Phần 2 12,493 m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 32,18 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,757 100m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 6,2 m3
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục 3, chương V, Phần 2 0,393 tấn
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 133,04 m2
73 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 3, chương V, Phần 2 30,888 m2
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 3, chương V, Phần 2 0,147 100m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,016 tấn
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,426 tấn
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, chương V, Phần 2 0,644 tấn
78 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 3, chương V, Phần 2 4,449 m3
79 Bộ khung chắn rác thu nước Mục 3, chương V, Phần 2 27 bộ
80 Bộ nắp ga thăm kích thước 900x900 mm Mục 3, chương V, Phần 2 4 bộ
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, chương V, Phần 2 62 cấu kiện
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, chương V, Phần 2 0,356 100m2
83 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mục 3, chương V, Phần 2 4,8
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục 3, chương V, Phần 2 5,475 m3
C NÂNG CỔ ĐỒNG HỒ NƯỚC SẠCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục 3, chương V, Phần 2 10,8 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,108 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mục 3, chương V, Phần 2 0,108 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 3, chương V, Phần 2 0,108 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục 3, chương V, Phần 2 0,48 100m
6 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Mục 3, chương V, Phần 2 120 cái
7 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm Mục 3, chương V, Phần 2 120 cái
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, chương V, Phần 2 10,8 m3
D CÂY XANH
1 Mua đất màu để trồng cây Mục 3, chương V, Phần 2 70,56 m3
2 Cây ban, đường kính 10-15cm đo cách gốc 1,3m Mục 3, chương V, Phần 2 49 cây
3 Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm Mục 3, chương V, Phần 2 49 cây/lần
4 Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính >6cm (cây dưới 2 năm). Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) Mục 3, chương V, Phần 2 4,9 10 cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->