Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 15:59:00 đến ngày 2021-05-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,280,214,406 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 17,588 | 100m |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 4,836 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 69,7256 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 6,803 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 214,8744 | 1m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,24 | 100m3 |
| 7 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,06 | 100m |
| 8 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 301 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 293 | 1cấu kiện |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3,542 | m3 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,5708 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 16,9575 | 1m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải các loại | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 147,3051 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,1939 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 6,568 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 2,1939 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,26 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,26 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 6,56 | m3 |
| 20 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 54,848 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 1,1914 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3,104 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,4629 | tấn |
| 24 | Khung móng (M24x300x300x830mm). | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 23 | bộ |
| 25 | Khung móng cột (M24x300x300x675mm) | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 77 | bộ |
| 26 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 16,1 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 23 | cái |
| 28 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 71,68 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 8 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp ngầm trong rãnh | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 173 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,61 | 100m |
| 32 | Rải ống nhựa HDPE D65/50 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 34,59 | 100m |
| 33 | Rải cáp ngầm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,12 | 100m |
| 34 | Rải cáp ngầm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 31,834 | 100m |
| 35 | Rải cáp ngầm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 5,196 | 100m |
| 36 | Rải cáp ngầm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 37,03 | 100m |
| 37 | Rải lưới báo hiệu cáp, Áp dụng định mức 4970 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 3.359 | m |
| 38 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 91 | 1 bộ |
| 39 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 11 | 1 bộ |
| 40 | Vận chuyển thép các loại | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 1,1053 | 10 tấn/1km |
| 41 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 14 | 1 cột |
| 42 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 18 | 1 cột |
| 43 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 68 | 1 cột |
| 44 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 32 | bộ |
| 45 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 68 | bộ |
| 46 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 9,816 | 100m |
| 47 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 204 | 1 đầu cáp |
| 48 | Làm đầu cáp khô | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 816 | 1 đầu cáp |
| 49 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 100 | bảng |
| 50 | Lắp của cột | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 100 | cửa |
| 51 | Đánh số cột thép. Nhân công bậc 3,0/7 nhóm II | 100 | cột | |
| 52 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 102 | Vị trí |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,72 | 1m3 |
| 54 | Bộ bu lông, êcu bắt móng tủ điều khiển M20 dài 500mm | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 8 | bộ |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,04 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 0,48 | m3 |
| 57 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Theo Bản vẽ TK và TCVN | 2 | 1 tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi