Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545737-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Xổ số kiến thiết thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:18:00 đến ngày 2021-05-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,462,338,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI (NHÀ HỌC - NHÀ ĂN) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,0433 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,546 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,153 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài L=4.7m - Cấp đất I | 1,504 | 100m | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 6,564 | m3 | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 18,8 | 100m | |
| 7 | Lói cọc 300x300mm | 0,611 | 100m | |
| 8 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30(53,66 kg/1 mối nối) | 94 | 1 mối nối | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 4,896 | 100m | |
| 10 | lói cọc 250x250 | 0,156 | 100m | |
| 11 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 ( 41,09kg/1moi ) | 24 | 1 mối nối | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,98 | m3 | |
| 13 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 198,696 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 29,0493 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,0858 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 37,6376 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 38,5043 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 88,7363 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 73,3163 | m3 | |
| 20 | Bê tông tam cấp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,13 | m3 | |
| 21 | Cao su lót | 8,7881 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 122,8463 | m3 | |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 7,1482 | m3 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,628 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 13,3303 | m3 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40- đan hộp gen | 6,0168 | m3 | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 6,9201 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn móng cột | 1,6692 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 7,4525 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,8632 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 10,4788 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 15,1453 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,5332 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2991 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,7456 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - đan hộp gen | 0,7235 | 100m2 | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 4,3722 | tấn | |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 12,6151 | tấn | |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,1159 | tấn | |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 0,9881 | tấn | |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 3,0542 | tấn | |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0296 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0025 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0054 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 2,2151 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,4962 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 1,0378 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0497 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m-DK18 | 6,5529 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,7607 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0346 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,5166 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 2,8669 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0084 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0624 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,8178 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,2109 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 4,8384 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,5967 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1469 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 4,4472 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,3486 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,7463 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,0944 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 4,5969 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,4313 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 1,9725 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 2,8184 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,2283 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0423 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,6168 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 6,7288 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,6233 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 6,1166 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,1604 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0346 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,4011 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,6321 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,9136 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK18mm, chiều cao ≤28m | 0,3012 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,027 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,079 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,2738 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,4341 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,2232 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,3805 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,2309 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1558 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,9739 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0206 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0199 | tấn | |
| 92 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1125 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,2023 | tấn | |
| 94 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.45mm, chiều dài bất kỳ | 9,3216 | 100m2 | |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm hộp 50x100x1.8 ( 878.22+347.64md ) | 5,1964 | tấn | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 367,758 | 1m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa sắt kéo không lá | 9,88 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, kính trắng cường lực 8mm | 81,12 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100 , kính cường lực 8ly | 35,74 | m2 | |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5ly | 103,6 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 5ly | 20,16 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa tủ nhôm đựng niệm gói (lá sách nhôm) | 50,52 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 114,45 | m2 | |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 137,34 | 1m2 | |
| 105 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trắng kính C100, kính 8 ly | 10,85 | m2 | |
| 106 | Vách ngăn vệ sinh tấm compac dày 12mm | 25 | m2 | |
| 107 | Làm trần bằng tấm Prima khung nổi( kể cả vật tư + nhân công lắp đặt) | 419,7 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng lan can bằng INOX cầu thang PHI 49 | 0,5342 | 100m | |
| 109 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 8,534 | m2 | |
| 110 | Láng granitô cầu thang | 71,87 | m2 | |
| 111 | Láng granitô nền sàn tam cấp | 46,59 | m2 | |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | 99,58 | m2 | |
| 113 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 m2, XM PCB40 | 456,32 | m2 | |
| 114 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400 , XM PCB40 - khu bếp | 29,61 | m2 | |
| 115 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 | 21,768 | m2 | |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40-tủ niệm gối | 101,92 | m2 | |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 | 1.463,43 | m2 | |
| 118 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - tam cấp | 6,4935 | m3 | |
| 119 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 bậc thang | 2,1168 | m3 | |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - lan can | 2,1454 | m3 | |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 - kê đan khu bếp | 0,8133 | m3 | |
| 122 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - bó nền | 11,4481 | m3 | |
| 123 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 140,9373 | m3 | |
| 124 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 73,6257 | m3 | |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 - hộp gen | 26,7498 | m3 | |
| 126 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 - bó nền | 91,6065 | m2 | |
| 127 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ,lan can cầu thang | 53,636 | m2 | |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 978,916 | m2 | |
| 129 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.922,089 | m2 | |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, hộp gen | 430,0975 | m2 | |
| 131 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 má cửa | 103,94 | m2 | |
| 132 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, má cửa | 8,91 | m2 | |
| 133 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, ngoài nhà | 124,29 | m2 | |
| 134 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 , trong nhà | 129,51 | m2 | |
| 135 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà | 111,411 | m2 | |
| 136 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 , trong nhà | 211,348 | m2 | |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ( không bả , không sơn ) | 724,121 | m2 | |
| 138 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 , lanh tô ngoài nhà | 177,431 | m2 | |
| 139 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 lanh tô trong nhà | 53,055 | m2 | |
| 140 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 1.515,6336 | m2 | |
| 141 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 53,316 | m2 | |
| 142 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 27,32 | m2 | |
| 143 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 467,44 | m | |
| 144 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 223,298 | m2 | |
| 145 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 270,848 | m2 | |
| 146 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 1.602,46 | m2 | |
| 147 | Bả bằng bột bả Boss vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 806,408 | m2 | |
| 148 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.408,868 | m2 | |
| 149 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 1.984,635 | m2 | |
| 150 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 1.420,449 | m2 | |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.405,084 | m2 | |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 17,135 | 100m2 | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,6039 | 100m3 | |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0654 | 100m3 | |
| 155 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, L=3.7m - Cấp đất I | 32,856 | 100m | |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0441 | 100m3 | |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 4,408 | m3 | |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,552 | m3 | |
| 159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,6152 | m3 | |
| 160 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 40 | 1cấu kiện | |
| 161 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0056 | 100m3 | |
| 162 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0056 | 100m3 | |
| 163 | Thi công lớp than xỉ | 0,0056 | 100m3 | |
| 164 | Ván khuôn móng cột | 0,0488 | 100m2 | |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1696 | 100m2 | |
| 166 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | 0,0024 | tấn | |
| 167 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | 0,1863 | tấn | |
| 168 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm | 0,2506 | tấn | |
| 169 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 12mm | 0,6412 | tấn | |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 17,7372 | m3 | |
| 171 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 114,4 | m2 | |
| 172 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,04 | m2 | |
| 173 | Lắp đèn led tuyp dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x36W | 103 | bộ | |
| 174 | Lắp đèn led tuyp dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 175 | Lắp đèn LED PANEL vuông 300x300 áp trần 14W | 6 | bộ | |
| 176 | Lắp đèn LED PANEL vuông 600x600 áp trần 40W | 22 | bộ | |
| 177 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 lỗ 15A/250V lắp nổi | 85 | cái | |
| 178 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 16A/220V lắp nổi | 73 | cái | |
| 179 | Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm - lắp nổi 16A/220V | 112 | Bộ | |
| 180 | Lắp đặt đế + mặt CB | 55 | Bộ | |
| 181 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m (P=65W) | 54 | cái | |
| 182 | Lắp đặt ống nẹp vuông chuyên dụng 2-3 phân kèm phụ kiện | 5.140 | m | |
| 183 | Dây điện CVV loại dây 4x1Cx25mm2 | 10 | m | |
| 184 | Dây điện CV loại dây 4x1Cx10mm2 | 18 | m | |
| 185 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx10mm2 | 360 | m | |
| 186 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx4mm2 | 80 | m | |
| 187 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx2,5mm2 | 808 | m | |
| 188 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx1,5mm2 | 4.020 | m | |
| 189 | Lắp đặt đèn LED 120W + cần(tay đèn) + (kèm phụ kiện treo tường) | 2 | bộ | |
| 190 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1.5HP, loại treo tường (đưa vào phần thiết bị) | 3 | máy | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng, đường kính ống 27mm | 33 | m | |
| 192 | Lắp đặt ống dẫn hơi lạnh cách điện | 18 | m | |
| 193 | Lắp đặt vỏ tủ điện chính tầng 1+kèm phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 194 | Lắp đặt vỏ tủ điện tầng 2+kèm phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 195 | Lắp đặt MCB 3P - 100A lắp nổi | 1 | cái | |
| 196 | Lắp đặt MCB 3P - 50A lắp nổi | 3 | cái | |
| 197 | Lắp đặt MCB 2P - 30A lắp nổi | 16 | cái | |
| 198 | Lắp đặt MCB 1P - 20A lắp nổi | 29 | cái | |
| 199 | Lắp đặt MCB 1P - 10A lắp nổi | 6 | cái | |
| 200 | Lắp đặt máng cáp thép 100x50 + phụ kiện | 160 | m | |
| 201 | Lắp đèn led tuyp dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x36W | 24 | bộ | |
| 202 | Lắp đèn LED PANEL vuông 300x300 áp trần 14W | 7 | bộ | |
| 203 | Lắp đèn LED PANEL vuông 600x600 áp trần 40W | 4 | bộ | |
| 204 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 lỗ 15A/250V lắp nổi | 21 | cái | |
| 205 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 16A/220V lắp nổi | 19 | cái | |
| 206 | Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm - lắp nổi 16A/220V | 29 | Bộ | |
| 207 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh 1,2m (P=65W) | 12 | cái | |
| 208 | Lắp đặt ống nẹp vuông chuyên dụng 2-3 phân kèm phụ kiện | 662 | m | |
| 209 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx16mm2 | 45 | m | |
| 210 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx4mm2 | 112 | m | |
| 211 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx2,5mm2 | 62 | m | |
| 212 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx1,5mm2 | 492 | m | |
| 213 | Lắp đặt vỏ tủ điện chính tầng 1+kèm phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 214 | Lắp đặt MCB 3P - 63A lắp nổi | 1 | cái | |
| 215 | Lắp đặt MCB 2P - 40A lắp nổi | 1 | cái | |
| 216 | Lắp đặt MCB 2P - 30A lắp nổi | 1 | cái | |
| 217 | Lắp đặt MCB 1P - 20A lắp nổi | 2 | cái | |
| 218 | Lắp đặt MCB 1P - 15A lắp nổi | 2 | cái | |
| 219 | Lắp đặt MCB 1P - 10A lắp nổi | 4 | cái | |
| 220 | Lắp đặt máng cáp thép 100x50 + phụ kiện | 25 | m | |
| 221 | Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) | 36 | bộ | |
| 222 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | 36 | bộ | |
| 223 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | 20 | bộ | |
| 224 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (vòi + dây sen) | 1 | bộ | |
| 225 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt phễu thu nước Inox 200x200 | 27 | cái | |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm (bơm lên bồn) | 0,5 | 100m | |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (thông bồn) | 0,48 | 100m | |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (xả đáy) | 0,16 | 100m | |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 42mm | 0,79 | 100m | |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34mm | 0,72 | 100m | |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - ĐK 27mm | 1,56 | 100m | |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 21mm | 3,68 | 100m | |
| 234 | Lắp đặt khâu răng trong (bằng thau) đường kính 21mm | 115 | cái | |
| 235 | Lắp đặt phao điện tự động | 3 | cái | |
| 236 | Lắp đặt phao cơ đk27 | 1 | cái | |
| 237 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42/34mm | 1 | cái | |
| 238 | Lắp đặt co 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 239 | Lắp đặt co 90độ chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 42/34mm | 1 | cái | |
| 240 | Lắp đặt co 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 16 | cái | |
| 241 | Lắp đặt co 90độ chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 34/27mm | 9 | cái | |
| 242 | Lắp đặt co 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 27 | cái | |
| 243 | Lắp đặt co 90độ chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 27/21mm | 39 | cái | |
| 244 | Lắp đặt co 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 115 | cái | |
| 245 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 246 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 42/34mm | 7 | cái | |
| 247 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 34/27mm | 7 | cái | |
| 248 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 20 | cái | |
| 249 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 27/21mm | 89 | cái | |
| 250 | Van khoá PVC đk 27 | 15 | cái | |
| 251 | Van khoá PVC đk 34 | 7 | cái | |
| 252 | Van khoá PVC đk 42 | 3 | cái | |
| 253 | Van khoá PVC đk 60 | 3 | cái | |
| 254 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2m3 loại nằm | 3 | bể | |
| 255 | Lắp đặt máy bơm nước (Q=20 m3/giờ; H=25m) đưa vào phần thiết bị | 1 | Cái | |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (sinh hoạt) | 0,43 | 100m | |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (sinh hoạt) | 1,98 | 100m | |
| 258 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 60mm | 16 | cái | |
| 259 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 60/40mm | 57 | cái | |
| 260 | Lắp đặt co 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 16 | cái | |
| 261 | Lắp đặt co 90độ chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 60/40mm | 38 | cái | |
| 262 | Lắp đặt co 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 39 | cái | |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK114mm (thoát phân) | 2,36 | 100m | |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (thoát nước tiểu) | 0,07 | 100m | |
| 265 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 39 | cái | |
| 266 | Lắp đặt cút 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 14 | cái | |
| 267 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 31 | cái | |
| 268 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 114/60mm | 14 | cái | |
| 269 | Lắp đặt tê (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 114mm | 20 | cái | |
| 270 | Lắp đặt tê (Y) chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 114/60mm | 20 | cái | |
| 271 | Lắp đặt co 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 114mm | 59 | cái | |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (thông hơi) | 0,448 | 100m | |
| 273 | Lắp đặt co 90độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 8 | cái | |
| 274 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (thoát nước mưa) | 3,88 | 100m | |
| 276 | Lắp đặt cầu chắn rác đk100 bằng INOX | 48 | cái | |
| 277 | Lắp đặt co 135độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 32 | cái | |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - ĐK 42mm (thông xả) | 0,201 | 100m | |
| 279 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,128 | 100m3 | |
| 280 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0896 | 100m3 | |
| 281 | Lắp đặt kim thu sét ESE bán kính bảo vệ 63 | 1 | cái | |
| 282 | Gia công và đóng cọc đồng F16/2,4m | 6 | cọc | |
| 283 | Kéo rải cáp đồng trần thoát sét ĐK 50mm2 | 50 | m | |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 32mm | 0,4 | 100m | |
| 285 | Lắp đặt đế ,trụ kim thu sét | 1 | cái | |
| 286 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất (150x150x70) | 2 | cái | |
| 287 | Lắp đèn exit hướng thoát hiểm 2x5W | 4 | bộ | |
| 288 | Lắp đèn chiếu sáng khẩn cấp | 12 | bộ | |
| 289 | Cáp PVC/Cu, loại dây 2x1mm2 | 560 | m | |
| 290 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 20mm | 392 | m | |
| 291 | Lắp đặt ống gân PVC, đường kính ống 20mm | 168 | m | |
| 292 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 Zone | 1 | bộ | |
| 293 | Lắp đặt đầu báo khói quang AH0311-2/24VDC + kèm đế | 32 | bộ | |
| 294 | Lắp đặt đầu báo nhiệt loại thường + kèm đế | 1 | bộ | |
| 295 | Lắp chuông báo cháy NQ618 | 3 | cái | |
| 296 | Lắp nút nhấn báo cháy AH9717 | 3 | cái | |
| 297 | Lắp đèn báo cháy | 22 | bộ | |
| 298 | Cáp PVC/Cu/FR, loại dây 2x1,0mm2 | 1.400 | m | |
| 299 | Cáp PVC/Cu/FR, loại dây 2x1,5mm2 | 250 | m | |
| 300 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 21mm | 840 | m | |
| 301 | Lắp đặt ống gân PVC, đường kính ống 20mm | 200 | m | |
| 302 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện : (đưa vào phần thiết bị): | 1 | cái | |
| 303 | Máy bơm chữa cháy động cơ DIESEL : (đưa vào phần thiết bị): | 1 | cái | |
| 304 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy thiết bị LS | 1 | bộ | |
| 305 | Cáp động lực và cáp điều khiển bơm chữa cháy | 1 | lô | |
| 306 | Bệ bơm + thiết bị chống rung động | 1 | bộ | |
| 307 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 100mm dày 4,5mm | 0,08 | 100m | |
| 308 | Lắp đặt cút STK thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 309 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm | 2 | cái | |
| 310 | Lắp đặt van mở, đường kính van 100mm | 3 | cái | |
| 311 | Lắp đặt khớp nối mềm, đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 312 | Lắp đặt van đáy Luppe, đường kính van 100mm | 2 | cái | |
| 313 | Lắp đặt Y lọc, đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 314 | Lắp mặt bích đường kính D100mm-10K | 16 | cặp bích | |
| 315 | Lắp mặt bích đường kính D50mm-10K | 7 | cặp bích | |
| 316 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 317 | Lắp công tắc áp | 2 | cái | |
| 318 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 80mm dày 3,2mm | 1,89 | 100m | |
| 319 | Lắp đặt trụ chữa tiếp nước cháy ngoài nhà | 1 | cái | |
| 320 | Lắp đặt van cổng đường kính van 80mm | 6 | cái | |
| 321 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 80mm | 1 | cái | |
| 322 | Lắp mặt bích đường kính D80mm | 10 | cặp bích | |
| 323 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,45 | 100m3 | |
| 324 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,33 | 100m3 | |
| 325 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 68 | m2 | |
| 326 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 80mm dày 3,2mm | 0,12 | 100m | |
| 327 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 50mm dày 3,2mm | 0,04 | 100m | |
| 328 | Lắp đặt tê STK nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80/50mm | 2 | cái | |
| 329 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | 6 | cái | |
| 330 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường 600x400x220mm dày 1,2mm | 3 | bộ | |
| 331 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13mm | 3 | cái | |
| 332 | Lắp đặt van góc, đường kính van 50mm | 3 | cái | |
| 333 | Lắp đặt vòi chữa cháy DN50;L=20m | 3 | bộ | |
| 334 | Kệ đỡ bình | 3 | cái | |
| 335 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 80mm dày 3,2mm | 0,12 | 100m | |
| 336 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 65mm dày 3,2mm | 0,45 | 100m | |
| 337 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 50mm dày 3,2mm | 0,08 | 100m | |
| 338 | Lắp đặt tê STK nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80/50mm | 2 | cái | |
| 339 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | 6 | cái | |
| 340 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường 600x400x220mm dày 1,2mm | 2 | bộ | |
| 341 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13mm | 2 | cái | |
| 342 | Lắp đặt van góc, đường kính van 50mm | 2 | cái | |
| 343 | Lắp đặt vòi chữa cháy DN50;L=20m | 2 | bộ | |
| 344 | Kệ đỡ bình | 2 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI (CỔNG HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,5188 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,1002 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4715 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,038 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,8046 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài L=4.7m - Cấp đất I | 33,1186 | 100m | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 2,92 | 100m | |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 10,512 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,5764 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,7131 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 - cổ cột | 1,6227 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,7988 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 14,0615 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,8134 | m3 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3401 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột | 0,16 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,1473 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,5022 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,1406 | 100m2 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0343 | 100m2 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 26 | 1cấu kiện | |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 0,6967 | tấn | |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | 1,5879 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,09 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,117 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,2934 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,0813 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0914 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0204 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0144 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0185 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,3295 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0732 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0166 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,545 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0767 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0323 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1731 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0429 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK10mm, chiều cao ≤6m | 0,3759 | tấn | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 22,2596 | m3 | |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3822 | m3 | |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 -đắp vữa | 38,7923 | m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 501,3673 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 52,7693 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 149,18 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 703,3166 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa cổng hàng rào sắt đẩy | 11,5 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa cổng hàng rào sắt mở | 3,87 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng CHÔNG SẮT | 8,162 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng HÀNG RÀO LƯỚI b40 | 352,2108 | m2 | |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 247,307 | 1m2 | |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0323 | 100m3 | |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,924 | m3 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,72 | m3 | |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0345 | m3 | |
| 57 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,9216 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,0864 | 100m2 | |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0069 | 100m2 | |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,1792 | 100m2 | |
| 62 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.42mm, chiều dài bất kỳ | 0,132 | 100m2 | |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2 (32.22md ) | 0,1214 | tấn | |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,7328 | 1m2 | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0366 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0371 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,148 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0099 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0192 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0922 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0429 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0389 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0183 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0706 | tấn | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,9232 | m3 | |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,55 | m2 | |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,54 | m2 | |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 9,216 | m2 | |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 17,92 | m2 | |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,12 | m2 | |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 5,12 | m2 | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 17,8 | m | |
| 83 | Bả bằng bột bả Boss vào tường ngoài nhà | 37,55 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Boss | 36,54 | m2 | |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Boss | 27,136 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 37,55 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 63,676 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100, kính trắng cường lực dày 8mm | 1,98 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm trắng C70, kính trắng dày 8mm | 1,4 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 gạch 400x400 | 11,255 | m2 | |
| 91 | Làm trần bằng tấm Prima khung nổi( kể cả vật tư + nhân công lắp đặt) | 9,24 | m2 | |
| 92 | Lắp đèn led tuyp dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 93 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 lỗ 15A/250V lắp nổi | 4 | cái | |
| 94 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 16A/220V lắp nổi | 3 | cái | |
| 95 | Lắp đặt đế+mặt công tắc+ổ cắm - lắp nổi 16A/220V | 3 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m (P=65W) | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ống nẹp vuông chuyên dụng 2-3 phân kèm phụ kiện - | 70 | m | |
| 98 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx4mm2 | 5 | m | |
| 99 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx2,5mm2 | 11 | m | |
| 100 | Dây điện CV loại dây 2x1Cx1,5mm2 | 65 | m | |
| 101 | Lắp đặt MCB 1P - 20A lắp nổi | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,6741 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2763 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3978 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P - 75A | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt MCB 3P - 125A | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 65/50mm | 2,6 | 100 m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân đường kính ống 32/25mm | 0,46 | 100 m | |
| 9 | Đầu coss ép CU 25mm2 | 16 | Cái | |
| 10 | Đầu coss ép CU 16mm2 | 4 | Cái | |
| 11 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 30 | Cái | |
| 12 | Cọc tiếp địa phi 16; L=2.4m | 3 | cọc | |
| 13 | Lắp đặt kẹp tiếp địa mạ đồng | 3 | cái | |
| 14 | Rải cáp ngầm CXV 4Cx35mm2 | 0,2 | 100m | |
| 15 | Rải cáp ngầm CXV 4Cx25mm2 | 1,13 | 100m | |
| 16 | Rải cáp ngầm CXV/FR 4Cx25mm2 | 0,46 | 100m | |
| 17 | Rải cáp ngầm CXV 2Cx16mm2 | 0,81 | 100m | |
| 18 | Rải cáp ngầm CXV 2Cx6mm2 | 0,46 | 100m | |
| 19 | Dây đồng trần M11 | 0,2 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện COMPOSITE treo tường( kèm phụ kiện) | 1 | 1 tủ | |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI - BỂ NƯỚC NGÂM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,9625 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0385 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,85 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm L=5.0m ngọn Fi 3.8-4.2cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 44,55 | 100m | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 5,8 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,736 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,108 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,3855 | m3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,836 | m3 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,07 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng dài | 0,0516 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,1472 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,316 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,8514 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,2836 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0028 | 100m2 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0408 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,2888 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,5734 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 1,7016 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0149 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1338 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6mm, chiều cao ≤6m | 0,0995 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,5711 | tấn | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0662 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,656 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 42,57 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 18,135 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,6 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 30,16 | m2 | |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 30,16 | m2 | |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 127,281 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: RANH THOAT NUOC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2162 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 1,0209 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4124 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 18,116 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,2112 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,7616 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 336 | 1cấu kiện | |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | 0,4203 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,0106 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤ 28m | 0,7162 | 100m2 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 14,7782 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 184,7275 | m2 | |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,6 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm | 0,79 | 100m | |
| F | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI - SÂN NỀN | |||
| 1 | Cao su lót đáy | 13,6208 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 136,208 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,912 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK6mm, chiều cao ≤6m | 7,683 | tấn | |
| G | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI - SAN LẤP | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | 9,6224 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,0914 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | 0,9922 | 100m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | 51,8064 | 100m3 | |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm nước Q=20m3/giờ H=25m | 1 | cái | |
| 2 | Máy lạnh 2 cục 1.5HP loại treo tường - inverter | 3 | bộ | |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện – Lưu lượng Q= 54l/s; cột áp H = 50m.c.n | 1 | bộ | |
| 4 | Máy bơm chữa cháy Diezel - Lưu lượng Q= 54l/s; cột áp H = 50m.c.n | 1 | bộ | |
| 5 | Bình chữa cháy CO2 loại 5KG | 10 | cái | |
| 6 | Bình chữa cháy ABC loại 8KG | 10 | cái | |
| 7 | Bộ nội qui + tiêu lệnh | 5 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi