Gói thầu: Xây lắp Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học Hồ Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học Hồ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:47:00 đến ngày 2021-05-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,411,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KIẾN TRÚC + KẾT CẤU | |||
| 1 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,9053 | tấn |
| 2 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4,7564 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,2723 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,2402 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc, cột | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,8456 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 37,904 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 9,593 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,944 | m3 |
| 9 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | 1 lần TN |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 231,2844 | m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,7709 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100 , đá 4x6 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 19,4075 | m3 |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1159 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,3677 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,1886 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,3661 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,4984 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6,169 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,8117 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,0543 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,9116 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,6666 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,1815 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,8581 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,1717 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 5,1337 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,3995 | tấn |
| 28 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10,5033 | tấn |
| 29 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,258 | tấn |
| 30 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,3091 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,3406 | tấn |
| 32 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,7426 | tấn |
| 33 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,6856 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,5779 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,7461 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 5,8406 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,4564 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12,2759 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,0097 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,2519 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 44,688 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,5111 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 31,6268 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 35,545 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 80,0355 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 116,9025 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10,2388 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 14,1785 | m3 |
| 49 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 30,0648 | m3 |
| 50 | Đào móng, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 40,378 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 13,4593 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 8,9289 | m3 |
| 53 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,8016 | m3 |
| 54 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 93,104 | m2 |
| 55 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,4194 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,2693 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,094 | m3 |
| 58 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 77,7772 | m3 |
| 59 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 193,4623 | m3 |
| 60 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 5,7269 | m3 |
| 61 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,2402 | m3 |
| 62 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 18,9624 | m3 |
| 63 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 21,2004 | m3 |
| 64 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,03 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 772,1759 | m2 |
| 66 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 79,4624 | m2 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 423,5395 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2.154,1708 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1.135,8656 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 164,818 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 264,0648 | m2 |
| 72 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 232,541 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 145,704 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1.275,16 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3.805,74 | m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,1316 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,1316 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 332,796 | m2 |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 5,8119 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nóc | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 71,45 | m |
| 81 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,6597 | 100m3 |
| 82 | Mua đất cấp 3 tôn nền bổ sung | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,1184 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất đất cấp III | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,1184 | 100m3 |
| 84 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 40,9186 | m3 |
| 85 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4,752 | m3 |
| 86 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1.028,0968 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 45,7677 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 30,5118 | m2 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 13,1467 | m3 |
| 90 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 32,8668 | m2 |
| 91 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,7132 | m3 |
| 92 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 16,506 | m2 |
| 93 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,336 | m2 |
| 94 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 63,89 | m2 |
| 96 | Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,4344 | m3 |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 98,1988 | m2 |
| 98 | S/x lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 261,96 | kg |
| 99 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38 ly (tính cả giá bù chênh kính dày 6,38ly) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 102,06 | m2 |
| 100 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 21,54 | m2 |
| 101 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 3 cánh mở trượt ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 162,792 | m2 |
| 102 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ( phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 103 | Vách kính nhôm hệ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 31,962 | |
| 104 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3,4735 | tấn |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 164,952 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 126,4217 | m2 |
| 107 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 18,7818 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 5,5453 | m3 |
| 109 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 23,8345 | m3 |
| 110 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 8,6131 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 68,6172 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 68,6172 | m2 |
| 113 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 58,725 | m2 |
| 114 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,2327 | m3 |
| 115 | S/x lắp dựng vách ngăn WC bằng tấm HPL compact chống nước | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 14,7 | m2 |
| 116 | S/x lắp dựng lan can hành lang bằng Inox 304 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 372,04 | kg |
| 117 | Gia công sắt hộp trang trí mặt đứng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,554 | tấn |
| 118 | Lắp dựng sắt hộp trang trí mặt đứng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 27,948 | m2 |
| 119 | Sơn tĩnh điện thép hộp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 554 | kg |
| B | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Van xả tiểu nam | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | bể |
| 10 | Phễu thu D76 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Ống PPR D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 12 | Ống PPR D32 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 13 | Ống PPR D25 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 14 | Ống PPR D20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 15 | Van ren D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Cút PPR D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 13 | cái |
| 17 | Cút PPR D20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 20 | cái |
| 18 | Kép D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Kép D20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7 | cái |
| 20 | Rắc co D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Rắc co D32 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Măng sông PPR D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Măng sông PPR D20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10 | cái |
| 24 | Tê PPR D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Tê PPR D40/20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Tê PPR D20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 9 | cái |
| 27 | Ống PVC D90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 28 | Ống PVC D76 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 29 | Ống PVC D60 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 30 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 31 | Cút PVC D90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7 | cái |
| 32 | Chếch PVC D90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 33 | Tê PVC D90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Cút PVC D34 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 17 | cái |
| 35 | Cút PVC D60 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Cút PVC D76 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 14 | cái |
| 37 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 21,1558 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,05 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,775 | m3 |
| 40 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1654 | tấn |
| 41 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0156 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,0005 | m3 |
| 43 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4,5969 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 25,55 | m2 |
| 45 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4,1664 | m2 |
| 46 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1925 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,667 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 8 | cái |
| C | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 108 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 44 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 78 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 27 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 45 | cái |
| 9 | Đế nhựa chôn tường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 90 | hộp |
| 10 | Hộp cài ATM | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 15 | hộp |
| 11 | Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | tủ |
| 12 | Hộp nối 3 ngả 200x200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 15 | hộp |
| 13 | Móc treo quạt trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 78 | cái |
| 14 | Aptomat 3P - 100A | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 3P - 50A | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Aptomat 1P - 10A | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 33 | cái |
| 17 | Aptomat 1P - 20A | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (dây 3x16+1x10mm) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 215 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1.846 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 472 | m |
| 22 | Ống PVC D16 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1.390 | m |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10 | cái |
| 24 | Bình đỡ kim thu sét | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10 | bình |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 17 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 120 | m |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 55 | m |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 14 | cọc |
| 29 | Bulong, đai ốc, vành đệm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 20 | bộ |
| 30 | Kẹp kiểm tra | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Que hàn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 20 | kg |
| 32 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 22 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 22 | m3 |
| D | BỂ VÀ NHÀ ĐỂ MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 326,6662 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,0889 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7,7316 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,7841 | tấn |
| 5 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,7485 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,6598 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1522 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,2188 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,0528 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,2634 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,644 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 18,4471 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông tường chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 24,7306 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12,8789 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 121,132 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 66,3084 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 187,43 | m2 |
| 18 | Băng cản nước V20 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 40,78 | md |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 73,7884 | m2 |
| 20 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1122 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,414 | m2 |
| 22 | Nắp tôn bịt lỗ thăm bể | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0252 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0866 | tấn |
| 25 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0036 | tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1044 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0217 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1,1484 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,1363 | m3 |
| 31 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 11,4252 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 60,432 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 51,31 | m2 |
| 34 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,816 | m2 |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 60,43 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 54,12 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0804 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,0804 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 5,328 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc - úp sườn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 14,6 | m |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,4235 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2,4235 | m3 |
| 44 | S/x lắp dựng cửa khung thép pano tôn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4,92 | m2 |
| 45 | S/x lắp dựng hoa sắt cửa S1 : 1.2x1.4 m2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | bộ |
| E | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê thép Dn100x100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút thép Dn100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê thép Dn100x65 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê thép Dn65x65 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 1100x650x220 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cuộn |
| 12 | Lắp đặt lăng phun D65 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 14 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 15 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 15 | m3 |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 40 | m2 |
| 19 | Lắp đặt máy bơm điện Q= 65m3/h, H=60MCN | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt máy bơm DIEZEL 65m3/h, H=60MCN | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | bể |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 24 | Lắp đặt giỏ lọc máy bơm D100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 30 | Bulong M16 dài 7cm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 32 | bộ |
| 31 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 33 | Bulong M16 dài 7cm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 32 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, đường kính 25mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 35 | Lắp đặt van ren, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt y lọc rác D=100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Lắp tê thép Dn 100x100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10,5504 | m2 |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (dây 3x16+1x10mm) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 30 | cái |
| 45 | Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x600x180 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-20m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | cuộn |
| 51 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 12 | bình |
| 53 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bình |
| 54 | Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 56 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 14,287 | m2 |
| 57 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 150 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 750 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 750 | m |
| 61 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 27 | bộ |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, atomat, KT | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | hộp |
| 63 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng chuông, đèn nút ấn 200x350x180mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 6 | bộ |
| 67 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn thoát nạn Exit | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 320 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt | 320 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi