Gói thầu: Xây lắp Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học Hồ Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550412-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo
Tên gói thầu Xây lắp Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học Hồ Sơn
Số hiệu KHLCNT 20210442362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 16:47:00 đến ngày 2021-05-30 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,411,957,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KIẾN TRÚC + KẾT CẤU
1 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,9053 tấn
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,7564 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,2723 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,2402 tấn
5 Ván khuôn cọc, cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,8456 100m2
6 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 37,904 m3
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9,593 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,944 m3
9 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 1 lần TN
10 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 231,2844 m3
11 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7709 100m3
12 Bê tông lót móng M100 , đá 4x6 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 19,4075 m3
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1159 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,3677 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,1886 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,3661 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4984 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6,169 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8117 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0543 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,9116 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6666 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,1815 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8581 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,1717 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,1337 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,3995 tấn
28 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,5033 tấn
29 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,258 tấn
30 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3091 tấn
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3406 tấn
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7426 tấn
33 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,6856 100m2
34 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5779 100m2
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,7461 100m2
36 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,8406 100m2
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,4564 100m2
38 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12,2759 100m2
39 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0097 100m2
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,2519 100m2
41 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 44,688 m3
42 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,5111 m3
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 31,6268 m3
44 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 35,545 m3
45 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 80,0355 m3
46 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 116,9025 m3
47 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,2388 m3
48 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 14,1785 m3
49 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 30,0648 m3
50 Đào móng, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40,378 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 13,4593 m3
52 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8,9289 m3
53 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,8016 m3
54 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 93,104 m2
55 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4194 100m2
56 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,2693 tấn
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,094 m3
58 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 77,7772 m3
59 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 193,4623 m3
60 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,7269 m3
61 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,2402 m3
62 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 18,9624 m3
63 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 21,2004 m3
64 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,03 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 772,1759 m2
66 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 79,4624 m2
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 423,5395 m2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2.154,1708 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.135,8656 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 164,818 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 264,0648 m2
72 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 232,541 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 145,704 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.275,16 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3.805,74 m2
76 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,1316 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,1316 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 332,796 m2
79 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,8119 100m2
80 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 71,45 m
81 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,6597 100m3
82 Mua đất cấp 3 tôn nền bổ sung Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,1184 100m3
83 Vận chuyển đất đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,1184 100m3
84 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40,9186 m3
85 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,752 m3
86 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.028,0968 m2
87 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 45,7677 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 30,5118 m2
89 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 13,1467 m3
90 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 32,8668 m2
91 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7132 m3
92 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16,506 m2
93 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,336 m2
94 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,2 m2
95 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 63,89 m2
96 Xây gạch rỗng BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,4344 m3
97 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 98,1988 m2
98 S/x lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 261,96 kg
99 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38 ly (tính cả giá bù chênh kính dày 6,38ly) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 102,06 m2
100 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 21,54 m2
101 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 3 cánh mở trượt ( phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 162,792 m2
102 S/x lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ( phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,16 m2
103 Vách kính nhôm hệ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 31,962
104 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,4735 tấn
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 164,952 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 126,4217 m2
107 Đào đất móng, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 18,7818 m3
108 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,5453 m3
109 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 23,8345 m3
110 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8,6131 m3
111 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 68,6172 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 68,6172 m2
113 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 58,725 m2
114 Đổ đất màu trồng cây Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,2327 m3
115 S/x lắp dựng vách ngăn WC bằng tấm HPL compact chống nước Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 14,7 m2
116 S/x lắp dựng lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 372,04 kg
117 Gia công sắt hộp trang trí mặt đứng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,554 tấn
118 Lắp dựng sắt hộp trang trí mặt đứng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 27,948 m2
119 Sơn tĩnh điện thép hộp Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 554 kg
B CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
3 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 bộ
7 Van xả tiểu nam Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9 bộ
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 bể
10 Phễu thu D76 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
11 Ống PPR D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,08 100m
12 Ống PPR D32 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,08 100m
13 Ống PPR D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,08 100m
14 Ống PPR D20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,68 100m
15 Van ren D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
16 Cút PPR D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 13 cái
17 Cút PPR D20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 20 cái
18 Kép D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
19 Kép D20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7 cái
20 Rắc co D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
21 Rắc co D32 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
22 Măng sông PPR D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 cái
23 Măng sông PPR D20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 cái
24 Tê PPR D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
25 Tê PPR D40/20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 cái
26 Tê PPR D20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9 cái
27 Ống PVC D90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,32 100m
28 Ống PVC D76 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,36 100m
29 Ống PVC D60 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4 100m
30 Ống PVC D34 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,32 100m
31 Cút PVC D90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7 cái
32 Chếch PVC D90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
33 Tê PVC D90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
34 Cút PVC D34 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 17 cái
35 Cút PVC D60 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
36 Cút PVC D76 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 14 cái
37 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 21,1558 m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,05 m3
39 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,775 m3
40 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1654 tấn
41 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0156 100m2
42 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0005 m3
43 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,5969 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 25,55 m2
45 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,1664 m2
46 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0324 100m2
47 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1925 tấn
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,667 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
C CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 108 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 44 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 78 cái
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7 cái
7 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 27 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 45 cái
9 Đế nhựa chôn tường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 90 hộp
10 Hộp cài ATM Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15 hộp
11 Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 tủ
12 Hộp nối 3 ngả 200x200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15 hộp
13 Móc treo quạt trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 78 cái
14 Aptomat 3P - 100A Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
15 Aptomat 3P - 50A Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 cái
16 Aptomat 1P - 10A Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 33 cái
17 Aptomat 1P - 20A Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (dây 3x16+1x10mm) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 100 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 215 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.846 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 472 m
22 Ống PVC D16 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.390 m
23 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 cái
24 Bình đỡ kim thu sét Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 bình
25 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 17 cọc
26 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 120 m
27 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 55 m
28 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 14 cọc
29 Bulong, đai ốc, vành đệm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 20 bộ
30 Kẹp kiểm tra Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 bộ
31 Que hàn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 20 kg
32 Đào đất móng, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 22 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 22 m3
D BỂ VÀ NHÀ ĐỂ MÁY BƠM PCCC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 326,6662 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0889 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,7316 m3
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,7841 tấn
5 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,7485 tấn
6 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,6598 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1522 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,2188 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0528 tấn
10 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,2634 100m2
11 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,644 100m2
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 18,4471 m3
13 Đổ bê tông tường chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 24,7306 m3
14 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12,8789 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 121,132 m2
16 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 66,3084 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 187,43 m2
18 Băng cản nước V20 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40,78 md
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 73,7884 m2
20 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1122 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,414 m2
22 Nắp tôn bịt lỗ thăm bể Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0252 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0866 tấn
25 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0036 tấn
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,008 tấn
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1044 100m2
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0217 100m2
29 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,1484 m3
30 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1363 m3
31 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 11,4252 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 60,432 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 51,31 m2
34 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,816 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 60,43 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 54,12 m2
37 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0804 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0804 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,328 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,198 100m2
41 Tôn úp nóc - úp sườn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 14,6 m
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,4235 m3
43 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,4235 m3
44 S/x lắp dựng cửa khung thép pano tôn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,92 m2
45 S/x lắp dựng hoa sắt cửa S1 : 1.2x1.4 m2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 bộ
E HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6 100m
2 Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3 100m
3 Lắp đặt tê thép Dn100x100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
4 Lắp đặt cút thép Dn100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
5 Lắp đặt tê thép Dn100x65 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
6 Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
7 Lắp đặt tê thép Dn65x65 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
8 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
9 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
10 Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 1100x650x220 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
11 Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cuộn
12 Lắp đặt lăng phun D65 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
13 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cặp bích
14 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3 100m
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15 m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15 m3
18 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40 m2
19 Lắp đặt máy bơm điện Q= 65m3/h, H=60MCN Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
20 Lắp đặt máy bơm DIEZEL 65m3/h, H=60MCN Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
21 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
22 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 bể
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4 100m
24 Lắp đặt giỏ lọc máy bơm D100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái 
25 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
26 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
27 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
28 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
29 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cặp bích
30 Bulong M16 dài 7cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 32 bộ
31 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
32 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cặp bích
33 Bulong M16 dài 7cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 32 cái 
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, đường kính 25mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,24 100m
35 Lắp đặt van ren, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 cái
36 Lắp đặt y lọc rác D=100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
37 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
38 Lắp tê thép Dn 100x100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
39 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,5504 m2
40 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (dây 3x16+1x10mm) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 50 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 50 m
42 Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7 100m
43 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 cái
44 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 30 cái
45 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
46 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x600x180 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
47 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
48 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
49 Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
50 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-20m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cuộn
51 Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 bộ
52 Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 bình
53 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bình 
54 Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6  cái
55 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7 100m
56 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 14,287 m2
57 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
58 Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 150 m
59 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 750 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 750 m
61 Lắp đặt đầu báo khói Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 27 bộ
62 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, atomat, KT Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 hộp
63 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
64 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
65 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
66 Lắp đặt hộp đựng chuông, đèn nút ấn 200x350x180mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
67 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 bộ
68 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 cái
69 Lắp đặt đèn thoát nạn Exit Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 320 m
71 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 320 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->