Gói thầu: số 3 Xây lắp hạng mục cấp nước sinh hoạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Bách Châu |
| Tên gói thầu | số 3 Xây lắp hạng mục cấp nước sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:45:00 đến ngày 2021-05-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,073,143,098 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V HSMT | 8,919 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo chương V HSMT | 97,969 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V HSMT | 6,787 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V HSMT | 3,114 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo chương V HSMT | 2,433 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 1,306 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 7,484 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 1,344 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V HSMT | 0,481 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V HSMT | 36 | cái |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 6,64 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 26,56 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 3,84 | m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V HSMT | 0,58 | tấn |
| 16 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo chương V HSMT | 0,306 | tấn |
| B | LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống HDPE D110 dày 8,1mm (PN12,5) | Theo chương V HSMT | 12,37 | 100m |
| 2 | Van 2 chiều gang BB D100 | Theo chương V HSMT | 29 | cái |
| 3 | Tê gang EBE 200x100x200 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 4 | Tê gang BBB100x100x100 | Theo chương V HSMT | 19 | cái |
| 5 | Cút 45 độ gang BB D100 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cút 90 độ gang BB D100 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 7 | Cút 45 độ HDPE D110 hàn trực tiếp (PN12,5) | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 8 | Bu gang UU D200 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bu gang BB D100 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 10 | Mối nối mềm gang D200 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 11 | Trụ cứu hỏa D100 | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 12 | Vòng đai thép D110 | Theo chương V HSMT | 33 | cặp bích |
| 13 | Mặt bích HDPE D110 | Theo chương V HSMT | 66 | bộ |
| 14 | Bích đặc D100 | Theo chương V HSMT | 2,5 | cặp bích |
| 15 | Ống cơi van | Theo chương V HSMT | 29 | cái |
| 16 | Nắp đậy van | Theo chương V HSMT | 29 | cái |
| 17 | Collier gang D100/34 ( HDPE) | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 18 | Hai đầu răng D27 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van STK D25 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 20 | Van xã khí D25 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống HDPE D110 dày 8,1mm (PN12,5) | Theo chương V HSMT | 12,37 | 100m |
| 22 | Ống HDPE D110 dày 8,1mm (PN12,5) | Theo chương V HSMT | 12,37 | 100m |
| 23 | Nước xúc rửa đường ống | Theo chương V HSMT | 38,842 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi