Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 51 (Km01+500 - Km02+900), huyện Cầu Kè
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210535481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 51 (Km01+500 - Km02+900), huyện Cầu Kè |
| Số hiệu KHLCNT | 20210300187 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 (Sự nghiệp thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:38:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,918,094,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Hệ thống thoát nước | |||
| B | Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Hồ sơ BC KTKT | 46,25 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Hồ sơ BC KTKT | 40 | cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Hồ sơ BC KTKT | 10 | cây |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây > 70cm | Hồ sơ BC KTKT | 20 | cây |
| 5 | Chặt tre | Hồ sơ BC KTKT | 0,1 | 100m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 0,336 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Hồ sơ BC KTKT | 922,44 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Hồ sơ BC KTKT | 2 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Hồ sơ BC KTKT | 0,404 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Hồ sơ BC KTKT | 0,318 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 68,483 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng KL đào) | Hồ sơ BC KTKT | 56,381 | 100m3 |
| C | Hệ thống ống cống bê tông ly tâm | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, Vỉa hè | Hồ sơ BC KTKT | 481 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính = 600mm, Vỉa hè | Hồ sơ BC KTKT | 3 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính =600mm, Vỉa hè | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H10-X60 | Hồ sơ BC KTKT | 54 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30-XB80 | Hồ sơ BC KTKT | 9 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính = 600mm, H30-XB80 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính = 600mm, H30-XB80 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =600mm | Hồ sơ BC KTKT | 1.100 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 477 | mối nối |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 2,603 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 33,13 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100, dày 1cm | Hồ sơ BC KTKT | 190,8 | m2 |
| D | Khối lượng móng ngang đường | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 39,822 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 1,243 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 33,858 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,7 | 100m2 |
| E | Nắp hố ga | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 3,298 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, D | Hồ sơ BC KTKT | 0,136 | tấn |
| 3 | Sản xuất cốt thép bê tông trong hầm, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,511 | tấn |
| 4 | Sản xuất thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 4,249 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 4,249 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 20,887 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 2,14 | 100m2 |
| 8 | Trải tấm nilon | Hồ sơ BC KTKT | 0,828 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 6,534 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 0,758 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 3,3 | m3 |
| 12 | Cung cấp song chắn rác Composite, KT: 700x350x40mm | Hồ sơ BC KTKT | 66 | cái |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ BC KTKT | 137 | cấu kiện |
| F | Hố thu nước thải, nước mưa | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,545 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 21,797 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Hồ sơ BC KTKT | 9,436 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 116,539 | m3 |
| G | Cửa xả | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,015 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,342 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,105 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Hồ sơ BC KTKT | 1,109 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Hồ sơ BC KTKT | 0,158 | m3 |
| 6 | Đóng Cừ tràm D4-4,4cm, L=2,7m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 0,783 | 100m |
| H | Hoàn trả hiện trạng thi công cống ngang đường | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng KL đào) | Hồ sơ BC KTKT | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 (Tận dụng KL đào) | Hồ sơ BC KTKT | 0,094 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=37,5mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,032 | 100m3 |
| 4 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 2,162 | 10m2 |
| 5 | Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 2,162 | 10m2 |
| I | Hoàn trả hiện trạng | |||
| J | Hoàn trả sân | |||
| 1 | Trải tấm Nilon | Hồ sơ BC KTKT | 10,374 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 46,122 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 5,75 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Hồ sơ BC KTKT | 115 | m2 |
| K | Hoàn trả hiện trạng trụ đèn | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 3,08 | m3 |
| L | Hoàn trả hiện trạng biển báo | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 1,54 | m3 |
| M | Hoàn trả hiện trạng các tuyến đường | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 (Tận dụng KL đào) | Hồ sơ BC KTKT | 0,486 | 100m3 |
| 2 | Trải tấm nilon | Hồ sơ BC KTKT | 0,25 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Hồ sơ BC KTKT | 4 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=37.5mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,206 | 100m3 |
| 5 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 13,7 | 10m2 |
| 6 | Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 13,7 | 10m2 |
| 7 | Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | Hồ sơ BC KTKT | 0,082 | 1000m |
| 8 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 0,337 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi