Gói thầu: Gói thầu số 1 cải tạo sửa chữa các trạm y tế + các hạng mục khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tư vấn xây dựng Cao Huỳnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 cải tạo sửa chữa các trạm y tế + các hạng mục khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:37:00 đến ngày 2021-05-27 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,647,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ LÌNH HUỲNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 0,117 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,441 | m3 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường bồn bông hiện trạng | 7,875 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 151,477 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | 761,943 | m2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2484 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,795 | m2 | |
| 8 | Ốp tường bồn hoa - Tiết diện gạch 40x40, XM PCB40 | 3,795 | m2 | |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 40x40, XM PCB40 | 3,9 | m2 | |
| 10 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 2 | 1 bộ | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 761,943 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 151,477 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 761,943 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,477 | m2 | |
| 15 | Đục lớp vữa sàn sê nô | 83,646 | m2 | |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 83,646 | m2 | |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | 83,646 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt đèn led trụ 40W | 41 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt quạt trần đảo | 6 | cái | |
| 20 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đơn | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt MCB 1P 25A/06KA | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 15 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 20 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 25 | m | |
| 26 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường ( đã bao gồm máy lạnh 1HP, inverter) | 2 | máy | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 0,726 | 1m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,726 | m3 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,32 | m3 | |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7776 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0064 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0124 | 100m2 | |
| 34 | Cốt thép đan đáy lò đốt, đường kính 12mm | 0,0515 | tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm | 0,2437 | 100kg | |
| 36 | Thép vĩ đốt rác, đường kính 20mm | 1,894 | 100kg | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,394 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0224 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,72 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt ống khói đất nung đường kính 150mm | 0,8 | m | |
| 41 | Lắp đặt nón sắt che ống khói | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cửa chắn rác bằng tole dày 2mm KT 500x700 | 1 | cái | |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 56,94 | m2 | |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại hàng rào và cổng rào | 19,0448 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,94 | m2 | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,0448 | 1m2 | |
| 47 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,6118 | m3 | |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,4332 | 100m2 | |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,2299 | tấn | |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | 0,9897 | tấn | |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0432 | tấn | |
| 52 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 2,1645 | 100m | |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,592 | m3 | |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,628 | m3 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1793 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1372 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,5506 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9502 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,256 | m3 | |
| 60 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,092 | tấn | |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | 0,3351 | tấn | |
| 62 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6512 | 100m2 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,8096 | m3 | |
| 64 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 120,24 | m2 | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 65,12 | m2 | |
| 66 | Đắp phào đơn đầu cột, vữa XM M100, PCB40 | 156,88 | m | |
| 67 | Trát giằng tường vữa XM M75, PCB40 | 50,1 | m2 | |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường hàng rào | 120,24 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 115,22 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,46 | m2 | |
| 71 | Gia công hàng rào song sắt. | 150,3 | m2 | |
| 72 | Thay mới bảng hiệu trạm y tế Lình Huỳnh | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt trụ đèn năng lượng mặt trời (ĐMVD) | 1 | cái | |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,401 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6272 | m3 | |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 77 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 2,748 | 1m3 | |
| 78 | Rải nilong cho sân gạch (ĐMVD) | 0,726 | 100m2 | |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | 9,3372 | m3 | |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,2976 | m3 | |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,8477 | m3 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 154,016 | m2 | |
| 83 | Lát gạch sân vườn thuốc nam - Tiết diện gạch 40x40, PCB40 | 72,6 | m2 | |
| B | TRẠM Y TẾ SƠN BÌNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 102,63 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 689,419 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 16,915 | m2 | |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 102,63 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 689,419 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 102,63 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 689,419 | m2 | |
| 8 | Đục lớp vữa sàn sê nô | 83,646 | m2 | |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 83,646 | m2 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 83,646 | m2 | |
| 11 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 10 | 1 bộ | |
| 12 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 16,915 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đơn | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt MCB 1P 25A/06KA | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 20 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 30 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 30 | m | |
| 21 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường ( đã bao gồm máy lạnh 1HP, inverter) | 1 | máy | |
| 22 | Lắp đặt trụ đèn năng lượng mặt trời (ĐMVD) | 2 | cái | |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,26 | 1m3 | |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,05 | m3 | |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,088 | m3 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 0,122 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0112 | 100m2 | |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,066 | tấn | |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,066 | tấn | |
| 30 | Lắp cột thép các loại | 0,0291 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0835 | tấn | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,136 | 100m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,9689 | 1m2 | |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 0,726 | 1m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,726 | m3 | |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,32 | m3 | |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7776 | m3 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0064 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0124 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép đan đáy lò đốt, ĐK 12mm | 0,0515 | tấn | |
| 42 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm | 0,2437 | 100kg | |
| 43 | Thép vĩ đốt rác, đường kính 20mm | 1,894 | 100kg | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,394 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0224 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,72 | m2 | |
| 47 | Lắp đặt ống khói đất nung đường kính 150mm | 0,8 | m | |
| 48 | Lắp đặt nón sắt che ống khói | 1 | ||
| 49 | Lắp đặt cửa chắn rác bằng tole dày 2mm KT 500x700 | 1 | cái | |
| 50 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 5,199 | m3 | |
| 51 | Rải ni long chóng mất nước xi măng (ĐMVD) | 3,5555 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 21,333 | m3 | |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 355,55 | m2 | |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 13,8474 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0012 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0038 | tấn | |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0062 | 100m2 | |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 59 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 40,7 | m2 | |
| 60 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 6,2 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,7 | m2 | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,2 | 1m2 | |
| 63 | Gia công hàng rào song sắt. | 21,56 | m2 | |
| 64 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 9,31 | m3 | |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,4674 | 100m2 | |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,2628 | tấn | |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | 1,1311 | tấn | |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0493 | tấn | |
| 69 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 2,34 | 100m | |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,64 | m3 | |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,1955 | m3 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2359 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,187 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,7465 | tấn | |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2531 | 100m2 | |
| 76 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,52 | m3 | |
| 77 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,0684 | tấn | |
| 78 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | 0,3338 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,704 | 100m2 | |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3428 | m3 | |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 133,57 | m2 | |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 70,4 | ||
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 66,7845 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường | 133,57 | m2 | |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 137,1845 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 267,14 | m2 | |
| 87 | Gia công hàng rào song sắt. | 186,9966 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt | 1,53 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cổng bảng hiệu trạm y tế | 1 | cái | |
| C | TRẠM Y TẾ MỸ HIỆP SƠN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 472,452 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 149,856 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 140,14 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 9,36 | m2 | |
| 5 | Đục lớp vữa láng đáy sê nô | 41,16 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm | 0,448 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 35,06 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,16 | m2 | |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 41,16 | m2 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,085 | m3 | |
| 11 | Lát nền vệ sinh gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30m2, XM PCB40 | 13,36 | m2 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 40x40, XM PCB40 | 21,7 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 472,452 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 149,856 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 472,452 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 149,856 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,36 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng khung bảo vệ inox 14x14x1, a150 | 3,9 | m2 | |
| 19 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 18 | 1 bộ | |
| 20 | Lắp cột cờ D60x2.9 | 0,0123 | tấn | |
| 21 | Thi công trần la phông | 140,14 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 4,4 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,4 | 1m2 | |
| 24 | Trang trí hội trường | 13,3 | m2 | |
| 25 | Trang trí hội trường | 3,3 | M2 | |
| 26 | Bục để tượng Bác Hồ 620x520x1200 | 1 | bộ | |
| 27 | Tượng Bác Hồ bằng thạch cao | 1 | cái | |
| 28 | Công tác tạm tính | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp dựng bảng mica ghi lịch công tác | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 45 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục 1HP Panasonic - Loại máy Treo tường ( đã bao gồm máy lạnh 1HP, inverter) | 2 | máy | |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 47 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đơn | 18 | cái | |
| 38 | Lắp đặt MCB 1P 25A/06KA | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 240 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 340 | m | |
| 42 | Lắp đặt trụ đèn năng lượng mặt trời (ĐMVD) | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,04 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,47 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,06 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,23 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 21mm | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm | 17 | cái | |
| 50 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 42mm | 14 | cái | |
| 51 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27mm | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt tê Y nhựa - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt giảm 27/21 | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt giảm 60/42 | 2 | cái | |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0823 | tấn | |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0823 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0639 | tấn | |
| 60 | Gia công thép hệ giằng mái che (ĐMVD) | 0,1369 | tấn | |
| 61 | Lắp cột thép các loại | 0,044 | tấn | |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,16 | 100m2 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,305 | m3 | |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,25 | m2 | |
| 65 | Rải ni long lót nền | 1,9895 | 100m2 | |
| 66 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,738 | m3 | |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 11,937 | m3 | |
| 68 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1,944 | 1m3 | |
| 69 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 24 | m3 | |
| 70 | Rải ni long chống mất nước xi măng | 0,2904 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,2 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,4992 | m3 | |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,86 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 40x40, XM PCB40 | 24 | m2 | |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 112,04 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 112,04 | m2 | |
| 77 | Gia công cổng sắt | 0,0031 | tấn | |
| 78 | Gia công cổng sắt | 0,0088 | tấn | |
| 79 | Gia công cổng sắt | 0,0283 | tấn | |
| 80 | Gia công cổng sắt | 0,0608 | tấn | |
| 81 | Gia công cổng sắt | 0,0221 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng cửa cổng | 8,2 | m2 | |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,56 | 1m2 | |
| 84 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,363 | m3 | |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,3306 | 100m2 | |
| 86 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,184 | tấn | |
| 87 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | 0,7917 | tấn | |
| 88 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0345 | tấn | |
| 89 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 1,638 | 100m | |
| 90 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,448 | m3 | |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,37 | m3 | |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1912 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,1487 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,5924 | tấn | |
| 95 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,0494 | 100m2 | |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,224 | m3 | |
| 97 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,0479 | tấn | |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | 0,2337 | tấn | |
| 99 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,448 | 100m2 | |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3952 | m3 | |
| 101 | Trát tường rào 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 134,88 | m2 | |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,8 | m2 | |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 33,72 | m2 | |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường | 134,88 | m2 | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 78,52 | m2 | |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 213,4 | m2 | |
| 107 | Gia công hàng rào song sắt. | 157,36 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi