Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cống hộp ngang đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cống hộp ngang đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa; thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 16:28:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,782,941,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 1,9 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 68,3199 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 29,84 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 45,311 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp cát san lấp | TT | 231,8 | m3 |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 57,5974 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 13cm | AD.11212 | 11,8258 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) | AD.22112 | 90,755 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | AD.24213 | 11,4605 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | AD.24233 | 102,4284 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11411 | 4,3733 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 3,6848 | m3 |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | AG.13111 | 0,1061 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 | AG.11113 | 1,377 | m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | AG.42111 | 51 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | AD.32521 | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | AD.32511 | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | AD.32531 | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp ống STK D90 | TT | 11 | Trụ |
| 20 | Cung cấp biền báo tròn | TT | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp biển báo tam giác | TT | 3 | Cái |
| 22 | Cung cấp biển quay xe và biển phụ | TT | 6 | Bộ |
| 23 | Bulon M16x120 | TT | 34 | Cái |
| 24 | Cung cấp cừ tràm L = 4,5m Dngọn >= 4,5cm | TT | 24.115 | M |
| 25 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (chưa tính vật tư, phần ngập đất) | AC.12121 | 207,76 | 100m |
| 26 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (chưa tính vật tư, phần không ngập đất, NC,MTCx0.75) | AC.12121 | 25,97 | 100m |
| 27 | Tấn lưới cước | TT | 371 | m2 |
| 28 | Cung cấp thép neo phi 6mm | TT | 247,419 | Kg |
| B | CỔNG CHÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng | AB.11411 | 3,92 | m3 |
| 2 | Đóng cừ đá bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | AC.12111 | 0,18 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ đá TD 0.1*0.1*1.2 | TT | 18 | M |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,392 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 2 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | AF.12223 | 0,376 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | AF.81122 | 0,08 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | AF.81132 | 0,0752 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | AF.61110 | 0,0215 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | AF.61110 | 0,0164 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | AF.61120 | 0,0758 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 100 | AE.63224 | 2,404 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 20,34 | m2 |
| 14 | Ốp tol trụ cổng chào | TT | 14 | M2 |
| 15 | Viềng Nhôm | TT | 68 | M |
| 16 | Dán DềCal nhãn hiệu | TT | 52 | M2 |
| 17 | Sản xuất Bảng hiệu thép (chưa tính vật tư) | AI.11221 | 0,12 | tấn |
| 18 | Thép hộp 30x30 | TT | 120 | KG |
| C | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần không ngập đất, NC,MTCx0.75) | AC.12121 | 13,7488 | 100m |
| 2 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập đất) | AC.12121 | 10,5332 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm làm đê quay | TT | 2.428,2 | m |
| 4 | Đóng bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần không ngập đất, NC,MTCx0.75) | AC.12221 | 4,2528 | 100m |
| 5 | Đóng bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập đất) | AC.12221 | 5,1792 | 100m |
| 6 | Cung cấp bạch đàn làm đê quay | TT | 1.134,4 | m |
| 7 | Cung cấp thép Þ8 làm dây neo | TT | 122,766 | Kg |
| 8 | Nilon sọc làm đê quay | AL.16121 | 1,298 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp lưới B40 (khổ 1,5m =2.9kg/md) | TT | 129,8 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 0,9619 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,9619 | 100m3 |
| 12 | Nhổ cọc tràm | AC.12121 | 24,282 | 100m |
| 13 | Nhổ bạch đàn | AC.12221 | 9,432 | 100m |
| 14 | Phá đê quay bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 0,6733 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | AA.22310 | 58,1 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25121 | 1,6154 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 7,979 | m3 |
| 18 | Đào móng chân khây băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 5,3235 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,55 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | AC.12121 | 76,9894 | 100m |
| 21 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | AB.11111 | 7,0815 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 6,659 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | AF.11223 | 19,635 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,5883 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | AF.61120 | 1,5945 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | AF.61120 | 0,4133 | tấn |
| 27 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2 | AF.13313 | 16,39 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 1,1655 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK 12mm | AF.63320 | 1,9695 | tấn |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | AF.12113 | 22,101 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 1,9018 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0103 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 2,5162 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 0,1392 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | AF.12213 | 0,129 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 0,024 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | AF.12313 | 0,168 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 0,0224 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0064 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,0053 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,0476 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,0033 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng (chưa tính vật tư) | AI.32120 | 0,5041 | tấn |
| 44 | Cung cấp thép khe phai dày 5mm | TT | 0,4836 | Kg |
| 45 | Cung cấp thép râu phi 6 làm khe phai | TT | 0,0205 | Kg |
| 46 | Cung Cấp Balăng 3T | TT | 1 | Bộ |
| 47 | Gia công, lắp dựng tấm phai gỗ | AH.21111 | 0,819 | 1m3 cấu kiện |
| 48 | Cung cấp Bulong D12x160 | TT | 56 | cái |
| 49 | Cung cấp mốc phai (thép dày 10mm) | TT | 28 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi