Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Đồng Nhân |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 20:06:00 đến ngày 2021-05-30 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,714,911,559 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 969,166 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 1.425,052 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 8,505 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo HSTK | 286,287 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo HSTK | 17,505 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hệ thống điện cũ | Theo HSTK | 5 | Công |
| 7 | Tháo dỡ cửa: | Theo HSTK | 160,8 | m2 |
| 8 | Dọn dẹp vệ sinh | Theo HSTK | 5 | Công |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ | Theo HSTK | 35,913 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 1,5km | Theo HSTK | 31,23 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 3km | Theo HSTK | 31,23 | 10m³/1km |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 824,044 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 780,516 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 712,702 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 256,464 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.749,682 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 824,044 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Theo HSTK | 635,684 | m2 |
| 19 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo HSTK | 54,396 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,296 | m3 |
| 21 | Sản xuất hoa sắt | Theo HSTK | 126 | m2 |
| B | Phần cửa, lan can | |||
| 1 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm xingfa kính dày 6,38 ly | Theo HSTK | 126 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, nhôm Xingfa kính dày 6,38 ly | Theo HSTK | 34,8 | m2 |
| 3 | Vách kính | Theo HSTK | 14,31 | m2 |
| 4 | Con tiện xi măng + đế con tiện (hoàn thiện) | Theo HSTK | 322 | cái |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện tầng 300x400x120 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 2 | Mua tủ điện tầng 300x400x120 + thiết bị bên trong | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 40 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 20 | cái |
| 10 | Hộp nối dây 3 ngã D20 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 11 | Đế âm chống cháy | Theo HSTK | 60 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤175A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤60A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo HSTK | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo HSTK | 850 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSTK | 1.150 | m |
| 21 | Băng dính cách điện | Theo HSTK | 20 | cuộn |
| D | Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC90 | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 45mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 5 | Rọ chắn rắc | Theo HSTK | 6 | cái |
| 6 | Đai giữ inox | Theo HSTK | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi