Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đường vào căn cứ chiến đấu huyện Phú Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Đường vào căn cứ chiến đấu huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 18:46:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,466,368,894 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 1.885,505 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 202,0315 | m3 | |
| 3 | Đào lớp phủ, đất cấp II | 328,5685 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 3,2857 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường K=0,95 | 0,3652 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu , độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,9396 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 18,329 | 100m3 | |
| 8 | Xây rãnh đá hộc vữa XM mác 75 | 117,53 | m3 | |
| 9 | Trát đáy rãnh, đỉnh rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | 251,85 | m2 | |
| 10 | Bù vênh MĐ bằng CP đá dăm loại 1 | 1,9469 | 100m3 | |
| 11 | Đào khuôn đường đất cấp III | 327,0105 | m3 | |
| 12 | Thi công lớp móng đường CPDD loại 1 dày 12cm | 2,8 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | 937,4004 | m3 | |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 53,0247 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường | 4,789 | 100m2 | |
| 16 | Cắt khe co giãn | 106,05 | 10m | |
| 17 | Nhựa đường chèn khe | 445,4 | kg | |
| 18 | Thi công lớp móng đường CPDD loại 1 dày 12cm | 0,1136 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | 17,04 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường | 0,1146 | 100m2 | |
| 21 | Đào móng đất cấp III | 258,46 | m3 | |
| 22 | Đắp đất K=0,95 | 0,1297 | 100m3 | |
| 23 | Đệm cát dày 3cm | 10,51 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | 45,05 | m3 | |
| 25 | Xây thân bậc, thành bậc bằng gạch đặc vữa XM M75 | 38,58 | m3 | |
| 26 | Trát thân bậc, thành bậc dày 2cm, vữa XM mác 75 | 474,53 | m2 | |
| 27 | Đào hố móng đất cấp III | 1,2 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt cọc tiêu | 26 | cái | |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 0,65 | m3 | |
| 30 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc tiêu, d | 0,0158 | tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc tiêu, d | 0,1061 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn thép cọc tiêu | 0,0889 | 100m2 | |
| 33 | Sơn cọc tiêu | 9,88 | m2 | |
| 34 | Đổ bê tông hộ lan, đá 1x2, mác 200 | 2,88 | m3 | |
| 35 | Thép neo d=16 | 0,1062 | tấn | |
| 36 | Sơn hộ lan 2 nước | 40,32 | m2 | |
| 37 | Ván khuôn thép. | 0,4032 | 100m2 | |
| 38 | Đào hố móng, đất cấp III | 122 | m3 | |
| 39 | Đắp đất hố móng K=0,95 | 0,6783 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,4535 | 100m3 | |
| 41 | Xây móng đầu cống, vữa XM mác 100 | 28,94 | m3 | |
| 42 | Xây đá hộc gia cố thượng, hạ lưu vữa XM mác100 | 7,59 | m3 | |
| 43 | Xây đá hộc hố thu, vữa XM mác 100 | 10,02 | m3 | |
| 44 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh vữa XM mác 100 | 8,32 | m3 | |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính | 31 | đoạn ống | |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 4,83 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống | 1,1758 | 100m2 | |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | 0,2691 | tấn | |
| 49 | Quét nhựa ống cống | 66,5994 | m2 | |
| 50 | Chét khe nối bằng bao tải tẩm nhựa | 4,38 | m2 | |
| 51 | Thi công lớp đá đệm ống cống | 4,25 | m3 | |
| 52 | Xây đá hộc, xây móng, M100 | 0,8 | m3 | |
| 53 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,62 | m3 | |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố,d | 0,0589 | tấn | |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố,d | 0,0045 | tấn | |
| 56 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | 1,26 | m3 | |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản d | 0,0477 | tấn | |
| 58 | Cốt thép bê tông tấm bản d> 10mm | 0,0799 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng tấm bản | 9 | cái | |
| 60 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 | 0,08 | m3 | |
| 61 | Cốt thép mối nối tấm bản d=4mm | 0,0023 | tấn | |
| 62 | Chét khe nối bằng bao tải tẩm nhựa | 0,18 | m2 | |
| 63 | Ván khuôn tấm đan | 0,0937 | 100m2 | |
| 64 | Ván khuôn thép mũ mố | 0,1116 | 100m2 | |
| 65 | Phá dỡ kết cấu cũ | 16,35 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển khối xây cũ đổ đi | 0,1635 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi