Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng KTV Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210552458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 17:39:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,686,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 - Trường MN trung tâm xã | |||
| 1 | Đào vét bùn+ hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,831 | 100m3 |
| 2 | Đào vét bùn+ hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 45,77 | 1m3 |
| 3 | Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 4 | Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2,016 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,953 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 173,818 | 1m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,289 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,289 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 4,621 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 11,79 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 11,79 | 100m3/1km |
| 12 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 11,214 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,803 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 2,745 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V của E-HSMT | 55,53 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 18,51 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 370,2 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 19 | Đánh phẳng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 1.850,99 | m2 |
| 20 | Đào móng tường chắn bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 6,658 | 100m3 |
| 21 | Đào móng tường chắn bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 166,438 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 1,123 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 153,825 | 100m |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, Đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 86,57 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 240,53 | m3 |
| 26 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 167,42 | m3 |
| 27 | Ống nhựa uPVC D60 | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 28 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 29 | Quét nhựa đường và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 40,24 | m2 |
| 30 | Bơm nước | Chương V của E-HSMT | 20 | ca |
| 31 | Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 32 | Phá vỡ bờ vây bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,317 | 100m3 |
| 33 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,971 | 1m3 |
| 34 | Bê tông cột tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,787 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 36 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch xây cửa xả cống cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng của xả cống cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 0,83 | m3 |
| 39 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V của E-HSMT | 0,023 | 100m3/1km |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,353 | m3 |
| 42 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 43 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,347 | m3 |
| 44 | Ván khuôn rãnh nước | Chương V của E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 46 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,089 | m3 |
| 47 | Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan rãnh, giằng rãnh bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,368 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, giằng rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, giằng rãnh, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 51 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Đào móng biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,81 | 1m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,049 | m3 |
| 54 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 56 | Biển báo phản quang, biển tròn D70cm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Cột biển báo D80cm dán phản quang trắng đỏ | Chương V của E-HSMT | 3,4 | m |
| 58 | Lắp đặt cột và biển báo | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,21 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 30,25 | 1m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,513 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,513 | 100m3/1km |
| 63 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 8,514 | m3 |
| 64 | Cống hộp BTCT KT 1500x1200mm | Chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 65 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 1200x1500mm | Chương V của E-HSMT | 43 | 1 đoạn ống |
| 66 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1500mm | Chương V của E-HSMT | 42 | mối nối |
| 67 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 30,87 | m2 |
| 68 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2,851 | 100m3 |
| 69 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 71,268 | 1m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 3,563 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 3,563 | 100m3/1km |
| 72 | Đắp cát rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,902 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát rãnh bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 22,538 | m3 |
| 74 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 37,186 | m3 |
| 75 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 51,339 | m3 |
| 76 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 31,097 | m3 |
| 77 | Ván khuôn rãnh nước | Chương V của E-HSMT | 3,848 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,041 | tấn |
| 79 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 203,731 | m3 |
| 80 | Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 797,4 | m2 |
| 81 | Bê tông tấm đan rãnh, giằng rãnh bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 35,7 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V của E-HSMT | 2,316 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK | Chương V của E-HSMT | 2,69 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK | Chương V của E-HSMT | 1,9 | tấn |
| 85 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 592 | cái |
| 86 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 595 | 1 cấu kiện |
| 87 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 9,33 | 10 tấn/1km |
| 88 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 595 | 1 cấu kiện |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 90 | Ván khuôn lót móng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,026 | m3 |
| 92 | Ván khuôn hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,131 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép đáy ga, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép đáy ga, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,307 | tấn |
| 95 | Bê tông tấm đan ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,597 | m3 |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan ga | Chương V của E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông chèn nắp ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,425 | m3 |
| 101 | Ván khuôn cổ hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 102 | Nắp ga composite đúc sẵn KT 850x850mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn nhân công, lắp đặt nắp ga composite | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, gia công thang sắt | Chương V của E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, lắp đặt thang sắt | Chương V của E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 106 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,402 | m3 |
| 107 | Bê tông tấm đáy hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đáy | Chương V của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 109 | Gia công, lắp đặt thép tấm đáy hố ga, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,673 | m3 |
| 112 | Trát tường ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,47 | m2 |
| 113 | Bê tông tấm đan ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,425 | m3 |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan ga | Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông chèn nắp ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,425 | m3 |
| 119 | Ván khuôn chèn nắp ga | Chương V của E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 120 | Nắp ga composite đúc sẵn KT 850x850mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt nắp ga composite | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, gia công thang sắt | Chương V của E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, lắp đặt thang sắt | Chương V của E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 124 | Tháo dỡ, di chuyển lắp dựng giàn van + cánh cống hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 125 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 126 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V của E-HSMT | 0,012 | 100m3/1km |
| 128 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 129 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 130 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,826 | m3 |
| 131 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,94 | m2 |
| 132 | Gia công thép bản tạo khe hèm phai | Chương V của E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 133 | Lắp thép bản tạo khe hèm phai | Chương V của E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 134 | Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 25,069 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 250,69 | 10m³/1km |
| 136 | Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 9,757 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 97,57 | 10m³/1km |
| 138 | Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 4,904 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 49,04 | 10m³/1km |
| 140 | Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 66,994 | 100cây |
| 141 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 66,994 | 100cây |
| 142 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 66,994 | 100 cây |
| 143 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 180m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 66,994 | 100 cây |
| 144 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 114,566 | 1000v |
| 145 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 114,566 | 1000v |
| 146 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 114,566 | 1000v |
| 147 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 114,566 | 1000v |
| 148 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 271,405 | tấn |
| 149 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 271,405 | tấn |
| 150 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 271,405 | tấn |
| 151 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 180m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 271,405 | tấn |
| 152 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,55 | tấn |
| 153 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,55 | tấn |
| 154 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 7,55 | tấn |
| 155 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 7,55 | tấn |
| B | Tuyến nhánh trường Mầm non trung tâm xã | |||
| 1 | Đào vét bùn+ hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,671 | 100m3 |
| 2 | Đào vét bùn+ hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 16,78 | 1m3 |
| 3 | Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 3,03 | 1m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,387 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 34,67 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,839 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,839 | 100m3/1km |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,268 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 0,607 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V của E-HSMT | 12,14 | m3 |
| 13 | Rải giấy dầu chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 4,047 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 80,95 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chương V của E-HSMT | 0,261 | 100m2 |
| 16 | Đánh phẳng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 404,71 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,346 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,346 | 100m3/1km |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 4,6 | 100m |
| 20 | Thi công lắp đặt phên nứa | Chương V của E-HSMT | 46 | m2 |
| 21 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 20,092 | 1m3 |
| 22 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,804 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,005 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,005 | 100m3/1km |
| 25 | Đắp cát rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,323 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát rãnh bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,072 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 10,875 | m3 |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 15,008 | m3 |
| 29 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 9,092 | m3 |
| 30 | Ván khuôn rãnh nước | Chương V của E-HSMT | 1,131 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,598 | tấn |
| 32 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 55,985 | m3 |
| 33 | Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 220,98 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan rãnh, giằng rãnh bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 10,44 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,679 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,789 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,556 | tấn |
| 38 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 174 | cái |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 174 | 1 cấu kiện |
| 40 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 2,61 | 10 tấn/1km |
| 41 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 174 | 1 cấu kiện |
| 42 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 4,48 | 1m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m3/1km |
| 45 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,67 | m3 |
| 48 | Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 49 | Trát tường đầu, tường cánh, hèm phai dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,25 | m2 |
| 50 | Cống BTCT D600 tương đương HL 93 | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 52 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 4 | mối nối |
| 53 | Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 5,053 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 50,53 | 10m³/1km |
| 55 | Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 1,959 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 19,59 | 10m³/1km |
| 57 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 31,169 | 1000v |
| 58 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 31,169 | 1000v |
| 59 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 31,169 | 1000v |
| 60 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 37m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 31,169 | 1000v |
| 61 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 48,114 | tấn |
| 62 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 48,114 | tấn |
| 63 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 48,114 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 37m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 48,114 | tấn |
| C | Tuyến 2 - Chạy ra bãi rác cầu Tiên Xá 1 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,711 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 17,782 | 1m3 |
| 3 | Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 4 | Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 9,15 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,918 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 72,942 | 1m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,889 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,889 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,128 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,128 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V của E-HSMT | 3,275 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,942 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,485 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 0,728 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V của E-HSMT | 14,56 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 4,854 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 87,37 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chương V của E-HSMT | 0,571 | 100m2 |
| 19 | Đánh phẳng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 485,39 | m2 |
| 20 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 10,1 | 100m |
| 21 | Thi công lắp đặt phên nứa | Chương V của E-HSMT | 101 | m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,602 | 1m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,452 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 25 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 26 | Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 3,612 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 36,12 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Chương V của E-HSMT | 36,12 | 10m³/1km |
| 29 | Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 1,743 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 17,43 | 10m³/1km |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Chương V của E-HSMT | 17,43 | 10m³/1km |
| 32 | Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 4,404 | 100cây |
| 33 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 4,404 | 100cây |
| 34 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 4,404 | 100 cây |
| 35 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 4,404 | 100 cây |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 30,925 | tấn |
| 37 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 30,925 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 30,925 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 90m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 30,925 | tấn |
| D | Đoạn từ cầu sắt Dâu Bùi về đến cống thôn Bùi | |||
| 1 | Đào hữu cơ + vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,383 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ + vét bùn đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 59,578 | 1m3 |
| 3 | Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,296 | 100m3 |
| 4 | Đào đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 7,402 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,316 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 157,896 | 1m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,979 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,979 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 16,841 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K90 | Chương V của E-HSMT | 1.041,892 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,634 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,634 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,735 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,735 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 2,158 | 100m3 |
| 16 | Bù vênh cát vàng | Chương V của E-HSMT | 83,66 | m3 |
| 17 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V của E-HSMT | 43,15 | m3 |
| 18 | Rải giấy dầu chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 35,913 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 718,25 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Chương V của E-HSMT | 2,188 | 100m2 |
| 21 | Đánh phẳng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 3.591,28 | m2 |
| 22 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2,156 | 1m3 |
| 23 | Bê tông cột tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,954 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng bê tông cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 0,233 | 100m2 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,022 | 100m3/1km |
| 27 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 28 | Đào móng biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,81 | 1m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,049 | m3 |
| 30 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 32 | Biển báo phản quang, biển tròn D70cm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Cột biển báo D80cm dán phản quang trắng đỏ | Chương V của E-HSMT | 3,4 | m |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2,945 | 100m3 |
| 36 | Đào kênh mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 73,634 | 1m3 |
| 37 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 193,44 | 100m |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 48,36 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 48,36 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng mương cáp | Chương V của E-HSMT | 0,744 | 100m2 |
| 41 | Bê tông mương cáp, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 199,02 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mương rãnh | Chương V của E-HSMT | 22,187 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 14,932 | tấn |
| 44 | Lắp dựng mương bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 372 | cái |
| 45 | Nối mương bằng phương pháp xảm vữa xi măng | Chương V của E-HSMT | 368 | mối nối |
| 46 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 372 | 1 cấu kiện |
| 47 | Vận chuyển cấu kiện mương BTCT bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 49,755 | 10 tấn/1km |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 372 | 1 cấu kiện |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,465 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 53 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 42 | 1 cấu kiện |
| 54 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 0,866 | 10 tấn/1km |
| 55 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 42 | 1 cấu kiện |
| 56 | Xây gối đỡ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 57 | Ca bơm nước | Chương V của E-HSMT | 10 | ca |
| 58 | Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,275 | 100m3 |
| 59 | Phá vỡ bờ vây bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,275 | 100m3 |
| 60 | Đào móng rãnh, cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,207 | 100m3 |
| 61 | Đào móng rãnh, cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 5,17 | 1m3 |
| 62 | Đắp cát móng rãnh, cống đường ống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 10,65 | m3 |
| 63 | Hoàn trả cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 64 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 65 | Rải giấy dầu chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,71 | m3 |
| 67 | Thi công lớp đá đệm móng rãnh, cống, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 68 | Bê tông móng rãnh, cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,91 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng rãnh, móng cống | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 70 | Xây, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 71 | Bê tông mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 72 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 74 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,68 | m2 |
| 75 | Cung cấp cống D600 | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 77 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 4 | mối nối |
| 78 | Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 80 | Gia công, lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện BTCT tấm đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Đào rãnh nước bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 83 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 15 | 1m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m3/1km |
| 86 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 21,966 | m3 |
| 87 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 32,949 | m3 |
| 88 | Ván khuôn rãnh nước | Chương V của E-HSMT | 0,785 | 100m2 |
| 89 | Xây, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 54,078 | m3 |
| 90 | Bê tông mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 20,136 | m3 |
| 91 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V của E-HSMT | 2,615 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,284 | tấn |
| 93 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 298,11 | m2 |
| 94 | Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 19,65 | m3 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 1,179 | 100m2 |
| 96 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 2,431 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cấu kiện BTCT tấm đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 262 | cái |
| 98 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V của E-HSMT | 262 | 1 cấu kiện |
| 99 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 4,913 | 10 tấn/1km |
| 100 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 262 | 1 cấu kiện |
| 101 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,771 | 100m3 |
| 102 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 19,264 | 1m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,963 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,963 | 100m3/1km |
| 105 | Đắp cát hoàn trả móng ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát hoàn trả móng ga bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 6,758 | m3 |
| 107 | Hoàn trả cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 12,62 | m3 |
| 108 | Đắp cát vàng hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 109 | Hoàn trả mặt đường bê tông chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 16,83 | m3 |
| 110 | Thi công lớp đá đệm hố ga, ĐK đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,304 | m3 |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 10,673 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ tường ván khuôn hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,944 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép đáy ga, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,288 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép tường ga, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,827 | tấn |
| 115 | Bê tông tấm đan ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,331 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan ga | Chương V của E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt tấm đan ga | Chương V của E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan BTCT | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 119 | Vữa xi măng miệng nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,401 | m3 |
| 120 | Nắp ga Composite KT khung 960x530mm, KT nắp 800x360mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 121 | Lắp dựng tấm đan Composite | Chương V của E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 122 | Xúc đất lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 10,419 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 104,19 | 10m³/1km |
| 124 | Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 17,519 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 175,19 | 10m³/1km |
| 126 | Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 13,263 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 132,63 | 10m³/1km |
| 128 | Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 84,264 | 100cây |
| 129 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 84,264 | 100cây |
| 130 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 84,264 | 100 cây |
| 131 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 320m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 84,264 | 100 cây |
| 132 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 386,702 | tấn |
| 133 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 386,702 | tấn |
| 134 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 386,702 | tấn |
| 135 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 320m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 386,702 | tấn |
| 136 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 30,724 | 1000v |
| 137 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 30,724 | 1000v |
| 138 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 30,724 | 1000v |
| 139 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 320m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 30,724 | 1000v |
| 140 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 20,613 | tấn |
| 141 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 20,613 | tấn |
| 142 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 20,613 | tấn |
| 143 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 320m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 20,613 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi