Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210552570-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng KTV Hưng Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210552458
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-20 17:39:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,686,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1 - Trường MN trung tâm xã
1 Đào vét bùn+ hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,831 100m3
2 Đào vét bùn+ hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 45,77 1m3
3 Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,081 100m3
4 Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,016 1m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,953 100m3
6 Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 173,818 1m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,289 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,289 100m3/1km
9 Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 4,621 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 11,79 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 11,79 100m3/1km
12 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 11,214 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 2,803 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 2,745 100m3
15 Đắp cát vàng tạo phẳng Chương V của E-HSMT 55,53 m3
16 Rải giấy dầu chống mất nước Chương V của E-HSMT 18,51 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 370,2 m3
18 Ván khuôn mặt đường BTXM Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
19 Đánh phẳng mặt đường Chương V của E-HSMT 1.850,99 m2
20 Đào móng tường chắn bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 6,658 100m3
21 Đào móng tường chắn bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 166,438 1m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 1,123 100m3
23 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 153,825 100m
24 Thi công lớp đá đệm móng, Đá 2x4 Chương V của E-HSMT 86,57 m3
25 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 240,53 m3
26 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 167,42 m3
27 Ống nhựa uPVC D60 Chương V của E-HSMT 1,3 100m
28 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 0,025 100m2
29 Quét nhựa đường và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 40,24 m2
30 Bơm nước Chương V của E-HSMT 20 ca
31 Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,317 100m3
32 Phá vỡ bờ vây bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,317 100m3
33 Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,971 1m3
34 Bê tông cột tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,787 m3
35 Ván khuôn móng cọc tiêu Chương V của E-HSMT 0,213 100m2
36 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V của E-HSMT 32 cái
37 Phá dỡ kết cấu gạch xây cửa xả cống cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 1,44 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông móng của xả cống cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 0,83 m3
39 Vận chuyển khối lượng phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,023 100m3
40 Vận chuyển khối lượng phá dỡ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V của E-HSMT 0,023 100m3/1km
41 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,353 m3
42 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,53 m3
43 Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,347 m3
44 Ván khuôn rãnh nước Chương V của E-HSMT 0,059 100m2
45 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,021 tấn
46 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,089 m3
47 Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,4 m2
48 Bê tông tấm đan rãnh, giằng rãnh bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,368 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, giằng rãnh Chương V của E-HSMT 0,021 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, giằng rãnh, ĐK Chương V của E-HSMT 0,051 tấn
51 Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 5 cái
52 Đào móng biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,81 1m3
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,049 m3
54 Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
55 Ván khuôn móng cột biển báo Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
56 Biển báo phản quang, biển tròn D70cm Chương V của E-HSMT 1 cái
57 Cột biển báo D80cm dán phản quang trắng đỏ Chương V của E-HSMT 3,4 m
58 Lắp đặt cột và biển báo Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,21 100m3
60 Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 30,25 1m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,513 100m3
62 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,513 100m3/1km
63 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,514 m3
64 Cống hộp BTCT KT 1500x1200mm Chương V của E-HSMT 43 m
65 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 1200x1500mm Chương V của E-HSMT 43 1 đoạn ống
66 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1200x1500mm Chương V của E-HSMT 42 mối nối
67 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 30,87 m2
68 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,851 100m3
69 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 71,268 1m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 3,563 100m3
71 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 3,563 100m3/1km
72 Đắp cát rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,902 100m3
73 Đắp cát rãnh bằng thủ công Chương V của E-HSMT 22,538 m3
74 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 37,186 m3
75 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 51,339 m3
76 Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 31,097 m3
77 Ván khuôn rãnh nước Chương V của E-HSMT 3,848 100m2
78 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,041 tấn
79 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 203,731 m3
80 Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 797,4 m2
81 Bê tông tấm đan rãnh, giằng rãnh bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 35,7 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V của E-HSMT 2,316 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK Chương V của E-HSMT 2,69 tấn
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK Chương V của E-HSMT 1,9 tấn
85 Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 592 cái
86 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 595 1 cấu kiện
87 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 9,33 10 tấn/1km
88 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 595 1 cấu kiện
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,528 m3
90 Ván khuôn lót móng hố ga Chương V của E-HSMT 0,009 100m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,026 m3
92 Ván khuôn hố ga Chương V của E-HSMT 0,131 100m2
93 Lắp dựng cốt thép đáy ga, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,009 tấn
94 Lắp dựng cốt thép đáy ga, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,307 tấn
95 Bê tông tấm đan ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,597 m3
96 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan ga Chương V của E-HSMT 0,017 100m2
97 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK Chương V của E-HSMT 0,003 tấn
98 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK Chương V của E-HSMT 0,113 tấn
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông chèn nắp ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,425 m3
101 Ván khuôn cổ hố ga Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
102 Nắp ga composite đúc sẵn KT 850x850mm Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn nhân công, lắp đặt nắp ga composite Chương V của E-HSMT 1 cái
104 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, gia công thang sắt Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, lắp đặt thang sắt Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
106 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,402 m3
107 Bê tông tấm đáy hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,6 m3
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đáy Chương V của E-HSMT 0,032 100m2
109 Gia công, lắp đặt thép tấm đáy hố ga, ĐK Chương V của E-HSMT 0,075 tấn
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V của E-HSMT 1 cái
111 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,673 m3
112 Trát tường ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,47 m2
113 Bê tông tấm đan ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,425 m3
114 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan ga Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
115 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK Chương V của E-HSMT 0,013 tấn
116 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK Chương V của E-HSMT 0,071 tấn
117 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ga Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông chèn nắp ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,425 m3
119 Ván khuôn chèn nắp ga Chương V của E-HSMT 0,011 100m2
120 Nắp ga composite đúc sẵn KT 850x850mm Chương V của E-HSMT 1 cái
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt nắp ga composite Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, gia công thang sắt Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
123 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, lắp đặt thang sắt Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
124 Tháo dỡ, di chuyển lắp dựng giàn van + cánh cống hiện trạng Chương V của E-HSMT 1 trọn bộ
125 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 1,15 m3
126 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 0,012 100m3
127 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V của E-HSMT 0,012 100m3/1km
128 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,144 m3
129 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,72 m3
130 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,826 m3
131 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,94 m2
132 Gia công thép bản tạo khe hèm phai Chương V của E-HSMT 0,044 tấn
133 Lắp thép bản tạo khe hèm phai Chương V của E-HSMT 0,044 tấn
134 Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 25,069 100m3
135 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 250,69 10m³/1km
136 Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 9,757 100m3
137 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 97,57 10m³/1km
138 Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 4,904 100m3
139 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 49,04 10m³/1km
140 Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 66,994 100cây
141 Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 66,994 100cây
142 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 66,994 100 cây
143 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 180m tiếp theo Chương V của E-HSMT 66,994 100 cây
144 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 114,566 1000v
145 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 114,566 1000v
146 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 114,566 1000v
147 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo Chương V của E-HSMT 114,566 1000v
148 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 271,405 tấn
149 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 271,405 tấn
150 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 271,405 tấn
151 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 180m tiếp theo Chương V của E-HSMT 271,405 tấn
152 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,55 tấn
153 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,55 tấn
154 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 7,55 tấn
155 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 180m tiếp theo Chương V của E-HSMT 7,55 tấn
B Tuyến nhánh trường Mầm non trung tâm xã
1 Đào vét bùn+ hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,671 100m3
2 Đào vét bùn+ hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 16,78 1m3
3 Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 3,03 1m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,387 100m3
5 Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 34,67 1m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,839 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,839 100m3/1km
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 0,46 100m3
9 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 2,268 100m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,567 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,607 100m3
12 Đắp cát vàng tạo phẳng Chương V của E-HSMT 12,14 m3
13 Rải giấy dầu chống mất nước Chương V của E-HSMT 4,047 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 80,95 m3
15 Ván khuôn mặt đường BTXM Chương V của E-HSMT 0,261 100m2
16 Đánh phẳng mặt đường Chương V của E-HSMT 404,71 m2
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,346 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,346 100m3/1km
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,6 100m
20 Thi công lắp đặt phên nứa Chương V của E-HSMT 46 m2
21 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 20,092 1m3
22 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,804 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,005 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,005 100m3/1km
25 Đắp cát rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,323 100m3
26 Đắp cát rãnh bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8,072 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 10,875 m3
28 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 15,008 m3
29 Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,092 m3
30 Ván khuôn rãnh nước Chương V của E-HSMT 1,131 100m2
31 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,598 tấn
32 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,985 m3
33 Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 220,98 m2
34 Bê tông tấm đan rãnh, giằng rãnh bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 10,44 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V của E-HSMT 0,679 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK Chương V của E-HSMT 0,789 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK Chương V của E-HSMT 0,556 tấn
38 Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 174 cái
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 174 1 cấu kiện
40 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 2,61 10 tấn/1km
41 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 174 1 cấu kiện
42 Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,48 1m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,045 100m3
44 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,045 100m3/1km
45 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,1 m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,55 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,67 m3
48 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,66 m3
49 Trát tường đầu, tường cánh, hèm phai dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,25 m2
50 Cống BTCT D600 tương đương HL 93 Chương V của E-HSMT 5 m
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 5 1 đoạn ống
52 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 4 mối nối
53 Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 5,053 100m3
54 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 50,53 10m³/1km
55 Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 1,959 100m3
56 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 19,59 10m³/1km
57 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 31,169 1000v
58 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 31,169 1000v
59 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 31,169 1000v
60 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 37m tiếp theo Chương V của E-HSMT 31,169 1000v
61 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 48,114 tấn
62 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 48,114 tấn
63 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 48,114 tấn
64 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 37m tiếp theo Chương V của E-HSMT 48,114 tấn
C Tuyến 2 - Chạy ra bãi rác cầu Tiên Xá 1
1 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,711 100m3
2 Đào hữu cơ đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 17,782 1m3
3 Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,366 100m3
4 Đào đánh cấp bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 9,15 1m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,918 100m3
6 Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 72,942 1m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,889 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,889 100m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,128 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,128 100m3/1km
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 3,275 100m3
12 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,942 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,485 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,728 100m3
15 Đắp cát vàng tạo phẳng Chương V của E-HSMT 14,56 m3
16 Rải giấy dầu chống mất nước Chương V của E-HSMT 4,854 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 87,37 m3
18 Ván khuôn mặt đường BTXM Chương V của E-HSMT 0,571 100m2
19 Đánh phẳng mặt đường Chương V của E-HSMT 485,39 m2
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 10,1 100m
21 Thi công lắp đặt phên nứa Chương V của E-HSMT 101 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,602 1m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,452 m3
24 Ván khuôn móng cọc tiêu Chương V của E-HSMT 0,173 100m2
25 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V của E-HSMT 26 cái
26 Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 3,612 100m3
27 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 36,12 10m³/1km
28 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Chương V của E-HSMT 36,12 10m³/1km
29 Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 1,743 100m3
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 17,43 10m³/1km
31 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Chương V của E-HSMT 17,43 10m³/1km
32 Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,404 100cây
33 Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,404 100cây
34 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 4,404 100 cây
35 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 90m tiếp theo Chương V của E-HSMT 4,404 100 cây
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 30,925 tấn
37 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 30,925 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 30,925 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 90m tiếp theo Chương V của E-HSMT 30,925 tấn
D Đoạn từ cầu sắt Dâu Bùi về đến cống thôn Bùi
1 Đào hữu cơ + vét bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,383 100m3
2 Đào hữu cơ + vét bùn đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 59,578 1m3
3 Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,296 100m3
4 Đào đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,402 1m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,316 100m3
6 Đào khuôn đường đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 157,896 1m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,979 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,979 100m3/1km
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 16,841 100m3
10 Mua đất đắp K90 Chương V của E-HSMT 1.041,892 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,634 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,634 100m3/1km
13 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 3,735 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 3,735 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 2,158 100m3
16 Bù vênh cát vàng Chương V của E-HSMT 83,66 m3
17 Đắp cát vàng tạo phẳng Chương V của E-HSMT 43,15 m3
18 Rải giấy dầu chống mất nước Chương V của E-HSMT 35,913 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 718,25 m3
20 Ván khuôn mặt đường BTXM Chương V của E-HSMT 2,188 100m2
21 Đánh phẳng mặt đường Chương V của E-HSMT 3.591,28 m2
22 Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,156 1m3
23 Bê tông cột tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,954 m3
24 Ván khuôn móng bê tông cọc tiêu Chương V của E-HSMT 0,233 100m2
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,022 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,022 100m3/1km
27 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V của E-HSMT 35 cái
28 Đào móng biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,81 1m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,049 m3
30 Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
31 Ván khuôn móng cột biển báo Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
32 Biển báo phản quang, biển tròn D70cm Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Cột biển báo D80cm dán phản quang trắng đỏ Chương V của E-HSMT 3,4 m
34 Lắp đặt cột và biển báo Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,945 100m3
36 Đào kênh mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 73,634 1m3
37 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 193,44 100m
38 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 48,36 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 48,36 m3
40 Ván khuôn móng mương cáp Chương V của E-HSMT 0,744 100m2
41 Bê tông mương cáp, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 199,02 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mương rãnh Chương V của E-HSMT 22,187 100m2
43 Gia công, lắp đặt cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 14,932 tấn
44 Lắp dựng mương bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V của E-HSMT 372 cái
45 Nối mương bằng phương pháp xảm vữa xi măng Chương V của E-HSMT 368 mối nối
46 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 372 1 cấu kiện
47 Vận chuyển cấu kiện mương BTCT bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 49,755 10 tấn/1km
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 372 1 cấu kiện
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 3,465 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,202 100m2
51 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,315 tấn
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 42 cái
53 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 42 1 cấu kiện
54 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 0,866 10 tấn/1km
55 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 42 1 cấu kiện
56 Xây gối đỡ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,264 m3
57 Ca bơm nước Chương V của E-HSMT 10 ca
58 Đắp đất bờ vây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,275 100m3
59 Phá vỡ bờ vây bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,275 100m3
60 Đào móng rãnh, cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,207 100m3
61 Đào móng rãnh, cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 5,17 1m3
62 Đắp cát móng rãnh, cống đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 10,65 m3
63 Hoàn trả cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 2,86 m3
64 Đắp cát vàng tạo phẳng Chương V của E-HSMT 0,57 m3
65 Rải giấy dầu chống mất nước Chương V của E-HSMT 0,185 100m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,71 m3
67 Thi công lớp đá đệm móng rãnh, cống, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,95 m3
68 Bê tông móng rãnh, cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,91 m3
69 Ván khuôn móng rãnh, móng cống Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
70 Xây, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,52 m3
71 Bê tông mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,308 m3
72 Ván khuôn mũ rãnh Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
73 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
74 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,68 m2
75 Cung cấp cống D600 Chương V của E-HSMT 5 m
76 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm Chương V của E-HSMT 5 1 đoạn ống
77 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 4 mối nối
78 Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh Chương V của E-HSMT 0,018 100m2
80 Gia công, lắp đặt tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT 0,037 tấn
81 Lắp dựng cấu kiện BTCT tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT 4 cái
82 Đào rãnh nước bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,6 100m3
83 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 15 1m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,75 100m3
85 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,75 100m3/1km
86 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 21,966 m3
87 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 32,949 m3
88 Ván khuôn rãnh nước Chương V của E-HSMT 0,785 100m2
89 Xây, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 54,078 m3
90 Bê tông mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 20,136 m3
91 Ván khuôn mũ rãnh Chương V của E-HSMT 2,615 100m2
92 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,284 tấn
93 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 298,11 m2
94 Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 19,65 m3
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh Chương V của E-HSMT 1,179 100m2
96 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT 2,431 tấn
97 Lắp dựng cấu kiện BTCT tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT 262 cái
98 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 262 1 cấu kiện
99 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 4,913 10 tấn/1km
100 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 262 1 cấu kiện
101 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,771 100m3
102 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 19,264 1m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,963 100m3
104 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,963 100m3/1km
105 Đắp cát hoàn trả móng ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,27 100m3
106 Đắp cát hoàn trả móng ga bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,758 m3
107 Hoàn trả cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 12,62 m3
108 Đắp cát vàng hoàn trả Chương V của E-HSMT 2,52 m3
109 Hoàn trả mặt đường bê tông chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 16,83 m3
110 Thi công lớp đá đệm hố ga, ĐK đá 2x4 Chương V của E-HSMT 2,304 m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 10,673 m3
112 Ván khuôn gỗ tường ván khuôn hố ga Chương V của E-HSMT 0,944 100m2
113 Lắp dựng cốt thép đáy ga, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,288 tấn
114 Lắp dựng cốt thép tường ga, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,827 tấn
115 Bê tông tấm đan ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 2,331 m3
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan ga Chương V của E-HSMT 0,102 100m2
117 Gia công, lắp đặt tấm đan ga Chương V của E-HSMT 0,27 tấn
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan BTCT Chương V của E-HSMT 9 cái
119 Vữa xi măng miệng nắp đan Chương V của E-HSMT 0,401 m3
120 Nắp ga Composite KT khung 960x530mm, KT nắp 800x360mm Chương V của E-HSMT 9 cái
121 Lắp dựng tấm đan Composite Chương V của E-HSMT 9 1cấu kiện
122 Xúc đất lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 10,419 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 104,19 10m³/1km
124 Xúc cát các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 17,519 100m3
125 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 175,19 10m³/1km
126 Xúc đá các loại lên phượng tiện vận chuyển bằng máy đào gầu 0,8m3 Chương V của E-HSMT 13,263 100m3
127 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 132,63 10m³/1km
128 Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 84,264 100cây
129 Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 84,264 100cây
130 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 84,264 100 cây
131 Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 320m tiếp theo Chương V của E-HSMT 84,264 100 cây
132 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 386,702 tấn
133 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V của E-HSMT 386,702 tấn
134 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 386,702 tấn
135 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 320m tiếp theo Chương V của E-HSMT 386,702 tấn
136 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 30,724 1000v
137 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 30,724 1000v
138 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 30,724 1000v
139 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 320m tiếp theo Chương V của E-HSMT 30,724 1000v
140 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 20,613 tấn
141 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chương V của E-HSMT 20,613 tấn
142 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 20,613 tấn
143 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 320m tiếp theo Chương V của E-HSMT 20,613 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->