Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210552515-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210549043
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 08:28:00 đến ngày 2021-05-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,770,772,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *A\ Cầu bản BTCT L=3x9m
B * Bản mặt cầu
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,4 1 m3
2 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,28 1 m2
3 Cốt thép mặt cầu, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6804 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2915 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu, d=28mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0167 Tấn
C * Lan can, tay vịn
1 Bê tông lan can, tay vịn đá 1x2 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9908 1 m3
2 Ván khuôn lan can, tay vịn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,2632 1 m2
3 Cốt thép lan can, tay vịn d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0796 Tấn
4 Cốt thép lan can, tay vịn d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9704 Tấn
5 Quét vôi lan can, tay vịn (3 nước trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,9972 1 m2
D * Mố cầu
1 Bê tông mũ mố, gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0896 1 m3
2 Ván khuôn mũ mố, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,4416 1 m2
3 Cốt thép mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1661 Tấn
4 Cốt thép mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0314 Tấn
5 Cốt thép mũ mố d=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0424 Tấn
6 Bê tông thân mố đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,76 1 m3
7 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,72 1 m2
8 Cốt thép thân mố d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0241 Tấn
9 Cốt thép thân mố d=14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3065 Tấn
10 Bê tông móng mố đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,4 1 m3
11 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,6 1 m2
12 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 1 m3
E * Tường cánh
1 Bê tông thân tường cánh đá 2x4 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,2035 1 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,7139 1 m2
3 Bê tông móng tường cánh đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6976 1 m3
4 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,363 1 m2
5 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2698 1 m3
F * Trụ cầu
1 Bê tông mũ trụ, gờ chống xô đá 1x2 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9376 1 m3
2 Ván khuôn mũ trụ, gờ chống xô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2692 1 m2
3 Cốt thép mũ trụ d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1374 Tấn
4 Cốt thép mũ trụ d=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0256 Tấn
5 Cốt thép mũ trụ d=25 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0617 Tấn
6 Bê tông thân trụ đá 2x4 16 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,99 1 m3
7 Ván khuôn trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,96 1 m2
8 Cốt thép thân trụ d=8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3596 Tấn
9 Cốt thép thân trụ d=14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3457 Tấn
10 Bê tông móng trụ đá 4x6 16MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 1 m3
11 Ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 1 m2
12 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 1 m3
G * Bản dẫn
1 Bê tông bản dẫn đá 1x2 25 MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 1 m3
2 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,84 1 m2
3 Cốt thép bản dẫn d =8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1349 Tấn
4 Cốt thép bản dẫn d =14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6111 Tấn
5 CPĐD giảm tải Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 1 m3
H * Gia cố đầu cầu
1 Bê tông gia cố taluy đá 2x4 12MPa dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4746 1 m3
2 Ván khuôn gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2728 1 m2
3 Bê tông chân khay đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,745 1 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,98 1 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2745 1 m3
6 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cọc
7 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6 12MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 1 m3
I * Thi công hố móng
1 Đắp đất vòng vây bằng máy, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,6 1 m3
2 Đào phá vòng vây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,54 1 m3
3 Đào hố móng đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 422,8358 1 m3
4 Đào hố móng đất cấp 4 bằng M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 619,8292 1 m3
5 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 765,8456 1 m3
J * Thi công chân khay gia cố ta luy
1 Đào hố móng đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,28 1 m3
2 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4055 1 m3
K * Đờng tạm
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,4178 1 m3
2 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9173 1 m3
3 Làm thả rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 1 rọ
4 Xép đá tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2771 1 m3
L * Đà giáo thi công mặt cầu
1 Sản xuất hệ sàn công tác thi công mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3984 Tấn
2 Lắp dựng hệ sàn công tác thi công mặt cầu (3 lần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1952 Tấn
3 Tháo dỡ hệ sàn công tác thi công mặt cầu (3 lần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1952 Tấn
4 Thép neo vào thân trụ, thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,457 Tấn
M * Dàn giáo phục vụ thi công mố, trụ
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thi công trụ, mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9564 100 m2
N * Hoàn trả đoạn kè
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4875 1 m3
2 Vận chuyển bê tông đổ đi cự ly =0.5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4875 1 m3
3 Bê tông thân kè đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4875 1 m3
4 Ván khuôn thân kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,5 1 m2
5 Bê tông móng kè đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 m3
6 Ván khuôn móng kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1 m2
7 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 1 m3
O *B\ Nền đường
P **. Tuyến
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,678 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3=M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2932 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3413 1 m3
4 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 362,438 1 m3
5 Lu tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,5005 1 m2
6 Đào xúc đất c3 để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,7571 1 m3
7 Vận chuyển đất C3 để đắp L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,7571 1 m3
Q **. Nút giao thông
1 Đào nền đường đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,7188 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3=M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,6114 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,77 1 m3
4 Đắp nền đường K95 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0384 1 m3
5 Lu tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,72 1 m2
R *C\Mặt đường
S **. Tuyến
1 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,57 1 m3
2 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263,8 1 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,036 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,9216 1 m2
T **. Nút giao thông
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,356 1 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,924 1 m3
3 Lát giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246,16 1 m2
4 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 (h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,1552 1 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,8752 1 m2
U *D\ Gia cố rãnh dọc
1 Bê tông gia cố rãnh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8184 1 m3
2 Ván khuôn gia cố rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,2586 1 m2
3 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,588 1 m2
4 Đào rãnh đất cấp 3 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8184 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->