Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 08:00:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,247,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,9188 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,52 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9791 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,4419 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6842 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong cự ly trung bình 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,1052 | m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6393 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1156 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5237 | 100m3 |
| C | CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0696 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1027 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0043 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1093 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1458 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7862 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0244 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1179 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1947 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3302 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2124 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0793 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0613 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1014 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7915 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2727 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | m3 |
| 21 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2042 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2042 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1293 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1293 | tấn |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7743 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4684 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5868 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,36 | m2 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,38 | m |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,74 | m2 |
| 32 | Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6529 | 100m2 |
| 33 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3531 | tấn |
| 34 | Sơn tĩnh điện cánh cổng màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,1 | kg |
| 35 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 36 | Chữ hộp inox mạ đồng biển tên trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | TƯỜNG RÀO R-01, R-02 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2355 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3536 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2598 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2047 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2391 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7682 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5625 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2784 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3735 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,6519 | m2 |
| 13 | Gia công hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6119 | tấn |
| 14 | Sơn tĩnh điện hàng rào thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611,9 | kg |
| 15 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,336 | m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1758 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4318 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7884 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0321 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1661 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8299 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8544 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8215 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2474 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,1955 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,4429 | m2 |
| 28 | Gia công hàng rào thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4933 | tấn |
| 29 | Sơn tĩnh điện hàng rào thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,3 | kg |
| 30 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,241 | m2 |
| 31 | San gạt mặt bằng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | m3 |
| 34 | Đào san đất bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1145 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1145 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất mái taluy bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1145 | 100m3 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7071 | 1m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2906 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2433 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1187 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1132 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3057 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,539 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,026 | m2 |
| 46 | Lát mái taluy gạch block trồng cỏ tự chèn dày 5,5cm, KT 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,685 | m2 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0536 | 100m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4945 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4286 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,165 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2226 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1804 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,65 | m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2944 | 100m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9618 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1644 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4816 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675,1776 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,5152 | m2 |
| E | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6862 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,25 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,521 | 100m2 |
| 4 | Lát gạch terrazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.529 | m2 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,544 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4767 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0081 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0811 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7063 | m3 |
| 10 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1671 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1671 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1409 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7254 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0809 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2878 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2236 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8039 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8039 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch - gạch cotto 400x400 màu đỏ đậm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,35 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6408 | 1m3 |
| 21 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3386 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6442 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0161 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3668 | 100m3 |
| 29 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,324 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,976 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,2 | m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2481 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3242 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2432 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,14 | m3 |
| 37 | Đào kênh mương, bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1188 | 100m3 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | 1m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1485 | 100m3 |
| F | NHÀ BẢO VỆ + Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6041 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7014 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0243 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1496 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2276 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0647 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9188 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7582 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7748 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1496 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1088 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1966 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2572 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2427 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0468 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0414 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0187 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2247 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,0308 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,922 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0308 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,96 | m |
| 25 | Kẻ chỉ âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,36 | m |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,814 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn - gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5688 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,074 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,0308 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,9528 | m2 |
| 31 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp 450, kính trắng dày 5mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 32 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,09 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0743 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0743 | tấn |
| 36 | Lợp mái bằng tôn 11 sóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2608 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m |
| 38 | Lắp đặt các aptomat 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 16A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn 1,2m 220V/1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 46 | Chống thấm cổ ống thoát nước mái bằng băng trương nở và vữa bê tông không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90, nối bằng p/p dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1005 | 100m |
| 49 | Cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| G | NHÀ CÔNG VỤ + ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3175 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0588 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0673 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1102 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6145 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8529 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0321 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1477 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8639 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1058 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5798 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1866 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,992 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,992 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,992 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,992 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn - gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4528 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn - gạch cotto 500x500, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | m2 |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2582 | tấn |
| 21 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2582 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9884 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6678 | 1m2 |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9884 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4813 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4813 | tấn |
| 27 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 28 | Bu lông neo M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 29 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ 4400, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m2 |
| 32 | Trần tôn vân gỗ dày 0,42mm, khung thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4528 | m2 |
| 33 | Lợp mái bằng tôn 3 lớp 11 sóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m2 |
| 34 | Lợp mái bằng tôn 11 sóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,639 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 300 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,71 | m |
| 36 | Lắp đặt các aptomat 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc đôi 16A-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn tuýp led đơn 1,2m 220V/1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| H | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2703 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0458 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0842 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1378 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1888 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8952 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0834 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3318 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3622 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9846 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0788 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3564 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0743 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9786 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9786 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo hình mạ kẽm, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5545 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5545 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5773 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,08 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5773 | tấn |
| 21 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | tấn |
| 22 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | tấn |
| 23 | Bu lông neo M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 24 | Bu lông M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 25 | Lợp mái bằng tôn 11 sóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6722 | 100m2 |
| 26 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4024 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m2 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0614 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0694 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch - gạch cotto 400x400, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,72 | m2 |
| 31 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,165 | m2 |
| 32 | Máng tôn thu nước khổ 400 dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat 1P-20A-6KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc đôi 16A-220V loại lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 3 16A-220V loại lắp nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn pha LED 220V/50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| I | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9612 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5078 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9926 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0157 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | m3 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0488 | 1m3 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,836 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1897 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2479 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2432 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9888 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,614 | 1m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9225 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,659 | m3 |
| 21 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7959 | m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,828 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,184 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,184 | m2 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8839 | m3 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,7 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,27 | m3 |
| 28 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,81 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,81 | m3 |
| 30 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,27 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn - gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,7 | m2 |
| 32 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,728 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5432 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2712 | m2 |
| 35 | Vách thạch cao 2 mặt, khung xương thép, tấm thạch cao thông thường dày 9mm (đã bao gồm sơn bả hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,836 | m2 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong cự ly trung bình 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6379 | m3 |
| J | NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7488 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0835 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0431 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6859 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0043 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1212 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2033 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0271 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1311 | 100m2 |
| 14 | Bê tông dầm móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4427 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5539 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2148 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1742 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9583 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0271 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1311 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9619 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3562 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3445 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,579 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8348 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,6208 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,56 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m2 |
| 33 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,94 | m2 |
| 34 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,048 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Gạch ceramic 300x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,156 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch - gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,292 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,184 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,6688 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,08 | m2 |
| 41 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm (đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 42 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ 4400, kính mờ dày 5mm (đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 43 | Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,92 | m2 |
| 44 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 49 | Đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Đào móng bằng máy- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1189 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9725 | 1m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9542 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1182 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1025 | tấn |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0359 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,988 | m3 |
| 58 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8858 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,309 | m2 |
| 60 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,509 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,248 | m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6602 | 1m3 |
| 65 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0846 | m3 |
| 66 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1874 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | tấn |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0538 | m3 |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa + chân treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Giá treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Khay đựng xà phòng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lô đựng giấy vệ sinh inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn thu PPR 50/32 bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn thu PPR 32/20 bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 95 | Măng sông PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20x1/2" bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 98 | Đầu nối ren ngoài PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Phao cơ DN15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Van cổng PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 106 | Chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 107 | Chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 108 | Chếch PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 109 | Chếch PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Chếch PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 111 | Cút PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 113 | Y nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Y nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Côn thu PVC 110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Côn thu PVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Côn thu PVC 60/48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi