Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553519-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210553503
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 08:00:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,247,614,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
2 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 326,9188 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,52 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9791 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,4419 m3
6 Đào xúc đất bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6842 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong cự ly trung bình 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,1052 m3
B SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6393 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1156 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5237 100m3
C CỔNG TRƯỜNG
1 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1027 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1093 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1458 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7862 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0345 100m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0244 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1179 tấn
11 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1947 100m2
12 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3302 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0793 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0613 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1014 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7915 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 tấn
20 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,365 m3
21 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2042 tấn
22 Lắp vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2042 tấn
23 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1293 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1293 tấn
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7743 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4684 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5868 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,36 m2
29 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,38 m
30 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8 m
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,74 m2
32 Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6529 100m2
33 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3531 tấn
34 Sơn tĩnh điện cánh cổng màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 353,1 kg
35 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
36 Chữ hộp inox mạ đồng biển tên trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
D TƯỜNG RÀO R-01, R-02
1 Đào móng bằng máy - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2355 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3536 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2598 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2036 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0391 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2047 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2391 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7682 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5625 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2784 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,3735 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,6519 m2
13 Gia công hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6119 tấn
14 Sơn tĩnh điện hàng rào thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 611,9 kg
15 Lắp dựng hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,336 m2
16 Đào móng bằng máy- Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1758 100m3
17 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4318 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7884 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1664 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0321 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1661 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8299 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8544 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8215 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2474 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,1955 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,4429 m2
28 Gia công hàng rào thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4933 tấn
29 Sơn tĩnh điện hàng rào thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,3 kg
30 Lắp dựng hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,241 m2
31 San gạt mặt bằng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 100m3
33 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,96 m3
34 Đào san đất bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1145 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1145 100m3
36 Đắp đất mái taluy bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1145 100m3
37 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7071 1m3
38 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2906 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2433 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1187 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1132 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3057 m3
44 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,539 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,026 m2
46 Lát mái taluy gạch block trồng cỏ tự chèn dày 5,5cm, KT 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,685 m2
47 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0536 100m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4945 m3
49 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4286 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,165 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2226 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1804 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,65 m3
54 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2944 100m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9618 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,1644 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4816 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 675,1776 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,5152 m2
E SÂN VƯỜN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6862 100m3
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,25 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,521 100m2
4 Lát gạch terrazzo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.529 m2
5 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,544 1m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4767 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0081 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0811 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7063 m3
10 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1671 100m3
11 Vận chuyển bê tông sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1671 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1409 1m3
13 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7254 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0809 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2878 100m3
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2236 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8039 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8039 m2
19 Lát nền, sàn gạch - gạch cotto 400x400 màu đỏ đậm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,35 m2
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6408 1m3
21 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3386 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6442 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0105 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0161 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
28 Đào móng bằng máy - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3668 100m3
29 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,324 m3
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,976 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,2 m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2481 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3242 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2432 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,14 m3
37 Đào kênh mương, bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1188 100m3
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 1m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 3000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1485 100m3
F NHÀ BẢO VỆ + Y TẾ
1 Đào móng bằng máy - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1497 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6041 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7014 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1496 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2276 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0647 100m3
8 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9188 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7582 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7748 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1496 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1088 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1966 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2572 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2427 tấn
17 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0468 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0414 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0187 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2247 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,0308 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,922 m2
23 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0308 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,96 m
25 Kẻ chỉ âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,36 m
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,814 m2
27 Lát nền, sàn - gạch ceramic 500x500, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5688 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,074 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,0308 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,9528 m2
31 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp 450, kính trắng dày 5mm: Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m2
32 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,09 m2
34 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0743 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0743 tấn
36 Lợp mái bằng tôn 11 sóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2608 100m2
37 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,52 m
38 Lắp đặt các aptomat 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
40 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
41 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Lắp đặt công tắc 3 hạt 16A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Lắp đặt đèn tuýp led đơn 1,2m 220V/1x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
44 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
46 Chống thấm cổ ống thoát nước mái bằng băng trương nở và vữa bê tông không co ngót Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Lắp đặt ống thoát nước PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1005 100m
49 Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
G NHÀ CÔNG VỤ + ĐỂ XE
1 Đào móng bằng máy - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3175 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0588 m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0673 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1102 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6145 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8529 m3
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0321 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 tấn
10 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8639 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1058 100m3
12 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5798 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1866 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,992 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,992 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,992 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,992 m2
18 Lát nền, sàn - gạch ceramic 500x500, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4528 m2
19 Lát nền, sàn - gạch cotto 500x500, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,52 m2
20 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2582 tấn
21 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2582 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9884 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6678 1m2
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9884 tấn
25 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4813 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4813 tấn
27 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
28 Bu lông neo M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
29 Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m2
30 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ 4400, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,32 m2
32 Trần tôn vân gỗ dày 0,42mm, khung thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4528 m2
33 Lợp mái bằng tôn 3 lớp 11 sóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m2
34 Lợp mái bằng tôn 11 sóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,639 100m2
35 Tôn úp nóc, úp sườn khổ 300 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,71 m
36 Lắp đặt các aptomat 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
38 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
39 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
40 Lắp đặt công tắc đôi 16A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
41 Lắp đặt đèn tuýp led đơn 1,2m 220V/1x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
H NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2703 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0458 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0842 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 tấn
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1888 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8952 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0834 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3318 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3622 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9846 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0788 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3564 100m3
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0743 m3
14 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9786 tấn
15 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9786 tấn
16 Gia công vì kèo hình mạ kẽm, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5545 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5545 tấn
18 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5773 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,08 1m2
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5773 tấn
21 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1652 tấn
22 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1652 tấn
23 Bu lông neo M20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
24 Bu lông M14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
25 Lợp mái bằng tôn 11 sóng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6722 100m2
26 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4024 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3 m2
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0614 100m3
29 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0694 m3
30 Lát nền, sàn gạch - gạch cotto 400x400, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,72 m2
31 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,165 m2
32 Máng tôn thu nước khổ 400 dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
34 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
36 Lắp đặt aptomat 1P-20A-6KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
38 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
39 Lắp đặt công tắc đôi 16A-220V loại lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt công tắc 3 16A-220V loại lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt đèn pha LED 220V/50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
I NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9612 1m3
2 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5078 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9926 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m2
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0157 100m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0242 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 m3
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0488 1m3
10 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,836 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,864 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8 m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1897 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2479 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2432 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9888 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
18 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,614 1m3
19 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9225 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,659 m3
21 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7959 m3
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,828 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,184 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,184 m2
25 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8839 m3
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,7 m2
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,27 m3
28 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,81 1m3
29 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,81 m3
30 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,27 m3
31 Lát nền, sàn - gạch ceramic 500x500, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,7 m2
32 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,728 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5432 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2712 m2
35 Vách thạch cao 2 mặt, khung xương thép, tấm thạch cao thông thường dày 9mm (đã bao gồm sơn bả hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,836 m2
36 Vận chuyển phế thải trong cự ly trung bình 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6379 m3
J NHÀ VỆ SINH CHUNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,456 1m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7488 1m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0835 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0431 tấn
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0252 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6859 m3
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1212 tấn
9 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
10 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2033 m3
11 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0271 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 tấn
13 Ván khuôn gỗ dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1311 100m2
14 Bê tông dầm móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4427 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5539 m3
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2148 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1345 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1742 100m2
20 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9583 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0271 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1311 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9619 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3562 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3445 tấn
27 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,81 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,579 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8348 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,6208 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,56 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m2
33 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,94 m2
34 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,048 m2
35 Ốp tường trụ, cột - Gạch ceramic 300x600, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,156 m2
36 Lát nền, sàn gạch - gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,292 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,184 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,28 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,6688 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,08 m2
41 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm (đã bao gồm nhân công lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
42 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ 4400, kính mờ dày 5mm (đã bao gồm nhân công lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
43 Vách ngăn compact chịu nước dày 12mm, phụ kiện inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,92 m2
44 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
46 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
47 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
48 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
49 Đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Đào móng bằng máy- Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1189 100m3
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9725 1m3
52 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9542 m3
53 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 m3
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1182 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1025 tấn
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0359 100m2
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,988 m3
58 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8858 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,309 m2
60 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,509 m2
61 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0388 100m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,248 m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6602 1m3
65 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 m3
66 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1874 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0026 100m2
69 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0388 tấn
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0538 m3
71 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
72 Lắp đặt chậu rửa + chân treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
74 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
76 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Giá treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Khay đựng xà phòng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Lô đựng giấy vệ sinh inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
82 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100 m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
87 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
91 Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
93 Lắp đặt côn thu PPR 50/32 bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt côn thu PPR 32/20 bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
95 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
97 Lắp đặt cút PPR ren trong D20x1/2" bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
98 Đầu nối ren ngoài PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Phao cơ DN15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Van cổng PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
106 Chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
107 Chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
108 Chếch PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
109 Chếch PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
110 Chếch PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
111 Cút PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
112 Cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
113 Y nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
114 Y nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
115 Côn thu PVC 110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 Côn thu PVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Côn thu PVC 60/48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->