Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550969-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng các công trình xã Xương Thịnh huyện Cẩm Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210547609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 07:32:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,279,429,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0999 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7687 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7212 m3
4 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5086 m3
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0556 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0099 tấn
7 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0499 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6049 m3
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.046,4048 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 718,9928 m2
12 Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,481 m3
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,232 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 712,638 m2
15 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174,408 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.084,896 m2
17 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 588,8796 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,1132 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 887,046 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.970,1208 m2
21 Đục mở tường làm cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,68 m2
22 Phá dỡ bục giảng xây gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6944 m3
23 Phá dỡ nền gạch lát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 569,5128 m2
24 Lát nền, sàn gạch (500x500)mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 569,5128 m2
25 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,52 m2
26 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,92 m2
27 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,68 m2
28 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,6 m2
29 Cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,2 m2
30 Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,2056 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8644 m3
32 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2604 100m2
33 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2521 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,39 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 234,3206 m2
36 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 365,5771 m2
37 Mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1204 100m2
B Cấp thoát nước
1 Chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
2 Bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
3 Van ren, Ф32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Van ren, Ф ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Cút PPR Ф32mm, dày 5,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Cút PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
7 Cút ren trong PPR Ф20mm, dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
8 Côn nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
9 Tê PPR Ф32mm, dày 5,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
10 Rắc co Ф32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Rắc co Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 Ống nhựa PPR Ф32mm, dày 5,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 100m
13 Ống nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 100m
14 Ống nhựa PPR Ф20mm, dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
15 Nút bịt nhựa, Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
16 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
17 Ống nhựa miệng bát, Ф60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
18 Ống nhựa miệng bát, Ф34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
19 Cút chéo PVC Ф60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Cút PVC Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
21 Côn Ф60x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
22 Tê chéo Ф60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
23 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
C XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH
D Kết cấu
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,1972 m3
2 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0947 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0778 100m3
4 Bê tông gạch vỡ, M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2747 m3
5 Xây móng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1318 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,884 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1667 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1061 100m2
9 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0278 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1831 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5773 m3
12 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0525 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0183 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0803 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1386 m3
16 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0355 100m2
17 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0188 tấn
18 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0053 m3
19 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1005 100m2
20 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0903 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2176 m2
E Kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,1157 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1712 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,592 m2
4 Ốp tường trụ, cột, gạch (300x450)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,128 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,6226 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,36 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,25 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,592 m2
9 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,2326 m2
10 Lát nền, sàn, gạch chống trơn (300x300)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5512 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8628 m2
12 Bê tông chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1545 m3
13 Lát gạch lá nem (300x300)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1545 m2
14 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,12 m2
15 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm kính, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m2
16 Cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,84 m2
17 Mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3216 100m2
18 Các công tác hoàn thiện khác, vật tư phụ, vệ sinh CN... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
F Cấp điện
1 Đèn LED ốp trần D220 bóng 14W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
2 Công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
5 Dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
6 Dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
7 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Ф ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
G Cấp thoát nước
1 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
2 Chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
3 Chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
4 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
5 Bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
6 Van ren, Ф40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Van ren, Ф32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Van ren, Ф≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
9 Cút nhựa PPR Ф40mm,dày 6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Cút PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
11 Cút PPR Ф20mm, dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
12 Cút ren trong PPR Ф20mm, dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
13 Côn nhựa PPR Ф40mm, dày 6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Côn nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Tê PPR Ф40mm, dày 6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Tê PPR Ф32mm, dày 5,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
17 Tê PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
18 Rắc co Ф40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Rắc co Ф32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Rắc co Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
21 Ống nhựa PPR Ф40mm, dày 6,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
22 Ống nhựa PPR Ф32mm, dày 5,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
23 Ống nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
24 Ống nhựa PPR Ф20mm, dày 3,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
25 Nút bịt nhựa, Ф15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
26 Ống nhựa miệng bát, Ф110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m
27 Ống nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
28 Ống nhựa miệng bát, Ф76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
29 Ống nhựa miệng bát, Ф34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
30 Thoát sàn, Ф60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
31 Chếch PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
32 Chếch PVC Ф76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
33 Cút PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
34 Cút PVC Ф76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
35 Cút PVC Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
36 Côn PVC Ф76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
37 Côn PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
38 Côn PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
39 Tê chéo PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
40 Tê vuông PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
41 Tê chéo PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
42 Tê chéo PVC Ф76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
43 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
H Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4339 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8109 m3
3 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3778 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9842 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,582 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,768 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0976 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5824 m3
9 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0409 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0379 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0069 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0328 tấn
13 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0334 tấn
14 Ván khuôn đổ bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0339 100m2
15 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cấu kiện
I CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỤC GIẢNG
J Bục giảng
1 Cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0332 m3
2 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9774 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7534 m3
4 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,098 m2
K Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,14 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8365 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0446 100m2
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0051 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,114 tấn
7 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0765 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0173 100m3
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7744 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1408 100m2
11 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0196 tấn
12 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1048 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2914 m3
14 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1401 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0394 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,158 tấn
17 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3219 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6656 100m2
19 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4573 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4285 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8956 m2
22 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9245 m3
24 Ốp đá granit màu đen vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,836 m2
25 Ốp đá granit màu vàng cốm vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,708 m2
26 Thép C50x100x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 341,475 kg
27 Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4249 100m2
28 Biển hiệu chữ nổi, dày 20mm, chất liệu mica màu đỏ cờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,32 m2
29 Cổng sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,94 m2
L Hàng rào
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5564 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4648 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5122 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6482 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7787 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1834 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2611 m3
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0879 tấn
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263,626 m2
10 Rào nan bê tông, loại cao 1,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,84 m2
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
12 Gạch hoa gió trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 viên
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263,626 m2
M Cấp điện nhà lớp học 2 tầng
1 Đèn LED tube BD M26L dài 1,2m, bóng 36W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 bộ
2 Đèn LED panel tròn D PT03L 160/12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
3 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
4 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
5 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
6 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 cái
7 Automat 1 pha 2 cực 32A,50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
8 Automat 1 pha 1 cực 20A, 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
9 Automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Automat 3 pha 4 cực 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Tủ điện kim loại âm tường KT (500x400x150)mm bao gồm cả phụ kiện lắp đặt (đèn báo pha, thanh đồng, dây dẫn, sứ...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chiếc
12 Tủ kim loại âm tường, loại lắp 8 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 chiếc
13 Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 hộp
14 Dây dẫn Cu/pvc/xlpe 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
15 Dây dẫn Cu/pvc/xlpe 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
16 Dây dẫn Cu/pvc 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 m
17 Dây dẫn cu/pvc 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 m
18 Dây dẫn cu/pvc 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210 m
19 Dây dẫn cu/pvc 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190 m
20 Dây dẫn cu/pvc 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 950 m
21 Ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Ф≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.060 m
22 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1344 100m3
23 Đắp đất bằng, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1344 100m3
24 Cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cọc
25 Dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
26 Dây thép chống sét dưới mương đất, Ф12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
27 Chân bật thép Ф10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
28 Kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
29 Hồ lô sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
30 Kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
31 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->