Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng các công trình xã Xương Thịnh huyện Cẩm Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 07:32:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,279,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0999 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7687 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7212 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5086 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0556 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0099 | tấn |
| 7 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6049 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.046,4048 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 718,9928 | m2 |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,481 | m3 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,232 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 712,638 | m2 |
| 15 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,408 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.084,896 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 588,8796 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,1132 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 887,046 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.970,1208 | m2 |
| 21 | Đục mở tường làm cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m2 |
| 22 | Phá dỡ bục giảng xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6944 | m3 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 569,5128 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch (500x500)mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 569,5128 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,52 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,92 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | m2 |
| 29 | Cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,2 | m2 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,2056 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8644 | m3 |
| 32 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2604 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2521 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,39 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,3206 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 365,5771 | m2 |
| 37 | Mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1204 | 100m2 |
| B | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 3 | Van ren, Ф32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Van ren, Ф ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Cút PPR Ф32mm, dày 5,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cút PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 7 | Cút ren trong PPR Ф20mm, dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 8 | Côn nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Tê PPR Ф32mm, dày 5,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 10 | Rắc co Ф32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Rắc co Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Ống nhựa PPR Ф32mm, dày 5,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | 100m |
| 13 | Ống nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | 100m |
| 14 | Ống nhựa PPR Ф20mm, dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 15 | Nút bịt nhựa, Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| 17 | Ống nhựa miệng bát, Ф60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 18 | Ống nhựa miệng bát, Ф34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 19 | Cút chéo PVC Ф60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Cút PVC Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 21 | Côn Ф60x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Tê chéo Ф60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 23 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| C | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| D | Kết cấu | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,1972 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0947 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0778 | 100m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ, M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2747 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1318 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,884 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1667 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1061 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1831 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5773 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0525 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0183 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0803 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1386 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0355 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0053 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1005 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0903 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2176 | m2 |
| E | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,1157 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1712 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,592 | m2 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột, gạch (300x450)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,128 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,6226 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,25 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,592 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,2326 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn (300x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,5512 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8628 | m2 |
| 12 | Bê tông chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1545 | m3 |
| 13 | Lát gạch lá nem (300x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1545 | m2 |
| 14 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm kính, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,12 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm kính, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 16 | Cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,84 | m2 |
| 17 | Mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3216 | 100m2 |
| 18 | Các công tác hoàn thiện khác, vật tư phụ, vệ sinh CN... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| F | Cấp điện | |||
| 1 | Đèn LED ốp trần D220 bóng 14W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 5 | Dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 6 | Dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 7 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Ф ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| G | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 6 | Van ren, Ф40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Van ren, Ф32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Van ren, Ф≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Cút nhựa PPR Ф40mm,dày 6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 10 | Cút PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 11 | Cút PPR Ф20mm, dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 12 | Cút ren trong PPR Ф20mm, dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 13 | Côn nhựa PPR Ф40mm, dày 6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Côn nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Tê PPR Ф40mm, dày 6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Tê PPR Ф32mm, dày 5,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 17 | Tê PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 18 | Rắc co Ф40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Rắc co Ф32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Rắc co Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Ống nhựa PPR Ф40mm, dày 6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PPR Ф32mm, dày 5,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 23 | Ống nhựa PPR Ф25mm, dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 24 | Ống nhựa PPR Ф20mm, dày 3,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Nút bịt nhựa, Ф15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 26 | Ống nhựa miệng bát, Ф110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m |
| 27 | Ống nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 28 | Ống nhựa miệng bát, Ф76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 29 | Ống nhựa miệng bát, Ф34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 30 | Thoát sàn, Ф60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 31 | Chếch PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 32 | Chếch PVC Ф76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 33 | Cút PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Cút PVC Ф76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Cút PVC Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 36 | Côn PVC Ф76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Côn PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Côn PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Tê chéo PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Tê vuông PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Tê chéo PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 42 | Tê chéo PVC Ф76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 43 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| H | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4339 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8109 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3778 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9842 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,582 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,768 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0976 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5824 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0409 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0379 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0069 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0328 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0334 | tấn |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0339 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| I | CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỤC GIẢNG | |||
| J | Bục giảng | |||
| 1 | Cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0332 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9774 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7534 | m3 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,098 | m2 |
| K | Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,14 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8365 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0051 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,114 | tấn |
| 7 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0765 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0173 | 100m3 |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7744 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0196 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1048 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2914 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1401 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0394 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,158 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3219 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6656 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4573 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4285 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8956 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9245 | m3 |
| 24 | Ốp đá granit màu đen vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,836 | m2 |
| 25 | Ốp đá granit màu vàng cốm vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,708 | m2 |
| 26 | Thép C50x100x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,475 | kg |
| 27 | Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4249 | 100m2 |
| 28 | Biển hiệu chữ nổi, dày 20mm, chất liệu mica màu đỏ cờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,32 | m2 |
| 29 | Cổng sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,94 | m2 |
| L | Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5564 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4648 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5122 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6482 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7787 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1834 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2611 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0879 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,626 | m2 |
| 10 | Rào nan bê tông, loại cao 1,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,84 | m2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 12 | Gạch hoa gió trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | viên |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,626 | m2 |
| M | Cấp điện nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Đèn LED tube BD M26L dài 1,2m, bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 2 | Đèn LED panel tròn D PT03L 160/12W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 4 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 6 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 7 | Automat 1 pha 2 cực 32A,50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 8 | Automat 1 pha 1 cực 20A, 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 9 | Automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Automat 3 pha 4 cực 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Tủ điện kim loại âm tường KT (500x400x150)mm bao gồm cả phụ kiện lắp đặt (đèn báo pha, thanh đồng, dây dẫn, sứ...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chiếc |
| 12 | Tủ kim loại âm tường, loại lắp 8 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | chiếc |
| 13 | Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | hộp |
| 14 | Dây dẫn Cu/pvc/xlpe 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 15 | Dây dẫn Cu/pvc/xlpe 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 16 | Dây dẫn Cu/pvc 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m |
| 17 | Dây dẫn cu/pvc 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 18 | Dây dẫn cu/pvc 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m |
| 19 | Dây dẫn cu/pvc 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | m |
| 20 | Dây dẫn cu/pvc 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 950 | m |
| 21 | Ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Ф≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.060 | m |
| 22 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1344 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1344 | 100m3 |
| 24 | Cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 25 | Dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 26 | Dây thép chống sét dưới mương đất, Ф12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m |
| 27 | Chân bật thép Ф10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 28 | Kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 29 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 30 | Kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 31 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi