Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553543-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ngư Thủy Bắc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210552751
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Ngư Thủy Bắc (nguồn quỹ đất) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 370 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-21 06:37:00 đến ngày 2021-05-28 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,226,701,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường, mặt đường
B Nền đường
1 Đắp nền, khuôn đường máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt YC K=0,95 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.651,7 m3
2 Đắp nền, khuôn đường máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt YC K=0,98 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.942,24 m3
3 Đào nền, khuôn đường máy đào Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.327,17 m3
4 Vét hữu cơ bằng máy đào Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.331,62 m3
5 Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.331,62 m3
6 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.327,17 m3
7 Trồng vầng cỏ mái ta luy Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.884,44 m2
C Mặt đường láng nhựa
1 Mặt đường đá dăm láng nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,29 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 12cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 9.429,25 1m2
3 Làm móng đá dăm 4x6 dày 15cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 9.429,25 1m2
D Mặt đường bê tông
1 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,65 m3
2 Lớp lót bạt ni long Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 386,96 m2
3 Làm móng đường CPĐD loại 2, lớp trên Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,66 m3
4 Ván khuôn mặt đường Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,8 m2
E Vuốt dân sinh
1 Mặt đường đá dăm láng nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,31 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 12cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 331,36 1m2
3 Làm móng đá dăm 4x6 dày 15cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 331,36 1m2
4 Đào nền, khuôn đường máy đào Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,41 m3
5 Vét hữu cơ bằng máy đào Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,11 m3
F An toàn giao thông
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn D70cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tám giác cạnh D70cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
3 Cọc tiêu BTCT (KT: 0,15x0,15x1,25)m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
G Cống hộp BxH=75x75 cm
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,37 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1,0m, hộp (0,75x0,75)m Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 1 đoạn cống
3 SXLD cốt thép ống cống D Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 988,08 kg
4 Bê tông móng cống đá 2x4cm, M150 Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,06 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,39 m3
6 Nối cống hộp đơn bằng xảm VXM, KT 75x75cm Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 mối nối
7 Quét nhựa bitum nóng vào ống cống 2 lớp Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,44 m2
8 Ván khuôn ống cống Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,47 m2
9 Ván khuôn thép móng đài Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2 m2
10 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống ( 60% đá dăm, 40% cát) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,08 m3
11 Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 (thượng lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m3
12 Bê tông móng đá 2x4cm, M150 đổ tại chổ (thượng lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,22 m3
13 Đá hộc xây mặt bằng VXM mác 100 (thượng lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,11 m3
14 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,24 m3
15 Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 (hạ lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,84 m3
16 Bê tông móng đá 2x4cm, M150 đổ tại chổ (hạ lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,89 m3
17 Đá hộc xây mặt bằng VXM mác 100 (hạ lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,15 m3
18 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng ( hạ lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,12 m3
19 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,43 m3
20 Đào móng bằng máy đào Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 281,24 m3
21 Đắp đất bằng đàm cóc, độ chặt Y/C K=0,95 (Thượng- Hạ lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,77 m3
22 Ván khuôn thép tường cánh bê tông tại chổ (Thượng- Hạ lưu) Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 110,22 m2
23 Phá dở kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,76 m3
24 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 3km, bằng ô tô 7T Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp 285 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->