Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210552302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210548134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-20 23:47:00 đến ngày 2021-05-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,254,795,659 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 245 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 54,9977 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 205,3085 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 138,9 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 63,24 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 1 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 1,188 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 8,7208 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 11,9712 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,5 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 2,38 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 2,134 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 95,7456 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 2 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ trần | Theo mô tả chương V | 75,5705 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo mô tả chương V | 7,2 | m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 19,4817 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 47,058 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 90,0402 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 96,672 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 1 | tấn |
| 22 | Tháo dỡ trần | Theo mô tả chương V | 27,904 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 17,0676 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 11,28 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 37,848 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,5 | tấn |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 6,5278 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ tường hoa sắt | Theo mô tả chương V | 12,232 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 8,1 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 17,7473 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 32,743 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 103,6248 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ lan can hoa sắt | Theo mô tả chương V | 7,73 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 36,55 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 34,144 | m3 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo mô tả chương V | 1,4 | 100m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả chương V | 49,5945 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 5,9141 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 4km - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 5,9141 | 100m3/1km |
| B | NẠO VÉT HỒ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo mô tả chương V | 37,6362 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II (phá đê quây) | Theo mô tả chương V | 8,3 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III (đào để đắp đê quây) | Theo mô tả chương V | 8,881 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 (đắp đê quây) | Theo mô tả chương V | 8,3 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo mô tả chương V | 37,6362 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 8,3 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (4 km tiếp theo) | Theo mô tả chương V | 37,6362 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (4 km tiếp theo) | Theo mô tả chương V | 8,3 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 8,881 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (5 km tiếp theo) | Theo mô tả chương V | 8,881 | 100m3/1km |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm (D=400) | Theo mô tả chương V | 18 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo mô tả chương V | 17 | mối nối |
| 13 | Bơm nước hố móng | Theo mô tả chương V | 20 | ca |
| C | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 4,3583 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 4,3583 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 4,3583 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 19,7754 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 21,7529 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 21,7529 | 100m3/1km |
| D | KÈ ĐÁ XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 -Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 16,121 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 16,121 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 16,121 | 100m3/1km |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 34,724 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 418,336 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 540,921 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 9,833 | 100m3 |
| 8 | Thi công đá 4x6 trộn đất sét | Theo mô tả chương V | 150,469 | m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo mô tả chương V | 0,124 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo mô tả chương V | 0,909 | 100m |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,36 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,114 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,088 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,84 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 36,94 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đệm móng bằng đá dăm 1x2 | Theo mô tả chương V | 6,23 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa chèn vào khe | Theo mô tả chương V | 1,681 | m2 |
| E | HỆ THỐNG CỐNG PHÂN TÁCH NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1,296 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,988 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,296 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 72,415 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 423,87 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 302,43 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 97,2 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,34 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả chương V | 0,648 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 5,67 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 162 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,295 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,952 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,705 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤18mm | Theo mô tả chương V | 1,122 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,78 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,273 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 33,6 | m2 |
| 20 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,273 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,071 | 100m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,115 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,372 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 15,47 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 19,527 | m2 |
| 30 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 15,47 | m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,049 | 100m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,11 | 100m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 41 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,211 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,738 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 18,603 | m2 |
| 44 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,738 | m2 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 49 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,047 | 100m3 |
| 50 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,104 | 100m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 55 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,039 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,957 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 17,618 | m2 |
| 58 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,957 | m2 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 63 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,045 | 100m3 |
| 64 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,1 | 100m3 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 69 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,889 | m3 |
| 70 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,274 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 16,755 | m2 |
| 72 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,274 | m2 |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 74 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,044 | 100m3 |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,09 | 100m3 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 83 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,594 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,932 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 15,061 | m2 |
| 86 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,932 | m2 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 91 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,039 | 100m3 |
| 92 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,068 | 100m3 |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 97 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,782 | m3 |
| 98 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,735 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,026 | m2 |
| 100 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,735 | m2 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 102 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 105 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,031 | 100m3 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,076 | tấn |
| 107 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,086 | 100m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,339 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng cột – Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,039 | tấn |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,323 | m3 |
| 112 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,284 | m3 |
| 113 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,381 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,337 | m2 |
| 115 | đánh màu tường trong bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,381 | m2 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,007 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 118 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,144 | m3 |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 120 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,038 | 100m3 |
| 121 | Khung nắp ga gang | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo mô tả chương V | 156 | 1 đoạn ống |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo mô tả chương V | 0,06 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DẠO LÁT ĐÁ | |||
| 1 | Phá dỡ nền sân máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo mô tả chương V | 162,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1,625 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 4km tiếp theo - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1,625 | 100m3/1km |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 332,5 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: XÂY LAN CAN MỚI | |||
| 1 | Ván khuôn giằng lan can | Theo mô tả chương V | 1,02 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,4447 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 1,995 | tấn |
| 4 | Bê tông giằng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 21,26 | m3 |
| 5 | Lan can đá mỹ nghệ | Theo mô tả chương V | 300 | m |
| 6 | Lắp dựng lan can đá bằng cần cẩu bánh hơi 6T | Theo mô tả chương V | 300 | 1cấu kiện |
| H | HẠNG MỤC: XÂY BÓ VỈA BỒN HOA | |||
| 1 | Xây tường bó vỉa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,31 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 81,07 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo mô tả chương V | 81,07 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,81 | m3 |
| 5 | Block đá vỉa hè 1000x220x180 | Theo mô tả chương V | 250 | md |
| 6 | Lắp dựng Block đá vỉa hè 1000x220x180 | Theo mô tả chương V | 250 | 1cấu kiện |
| I | ĐIỆN CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo mô tả chương V | 84 | cái |
| 3 | Lắp dựng Cột đèn nhôm DC05B cao 3.9m | Theo mô tả chương V | 11 | 15.0 |
| 4 | Lắp đèn chùm 4 bóng led 4x25w | Theo mô tả chương V | 15 | bộ |
| 5 | Lắp dựng Cột đèn sân vườn mai chiếu thủy 3.7m | Theo mô tả chương V | 16 | 1 cột |
| 6 | Lắp đặt đèn 2 bóng cho cột đèn mai chiếu thủy | Theo mô tả chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp dựng Cột đèn nấm cao 0.7m ,10W-220V | Theo mô tả chương V | 45 | bộ |
| 8 | lắp cột đèn tròn côn cao 9m( tận dụng lại) | Theo mô tả chương V | 4 | 1 cột |
| 9 | Lắp chao cao áp + bóng( tận dụng lại) | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp cần đèn vươn 1,5m( tận dụng lại) | Theo mô tả chương V | 8 | 1 cần đèn |
| 11 | Bộ đèn cao áp LED NIKKON SQD m 150-220v | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bóng đèn led 10W-220W đui E27 | Theo mô tả chương V | 45 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bóng đèn led 15W-220W đui E27 | Theo mô tả chương V | 32 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bóng đèn led 25W-220W đui E27 | Theo mô tả chương V | 60 | bộ |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 38,88 | 1m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 16,08 | m3 |
| 17 | Khung móng cột đèn M16(240x240x500) | Theo mô tả chương V | 31 | bộ |
| 18 | Khung móng cột đèn nấm MC2: M8x250mm (240x240x500) | Theo mô tả chương V | 45 | bộ |
| 19 | Khung móng cột đèn cao áp M24 300x300x500 | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 20 | Khung móng tủ điện chiếu sáng M16x500 | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 21 | Dây tiếp địa thép tròn fi10 | Theo mô tả chương V | 49,28 | kg |
| 22 | Gia công cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m cho đèn nữ hoàng | Theo mô tả chương V | 39 | 1 bộ |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo mô tả chương V | 35 | bảng |
| 24 | Cầu đấu nối 63A | Theo mô tả chương V | 35 | bộ |
| 25 | Đầu cốt đồng M6 | Theo mô tả chương V | 375 | cái |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 6,31 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 1,52 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đén lấp rãnh | Theo mô tả chương V | 94,66 | m3 |
| 29 | Rải ni lông cách ly | Theo mô tả chương V | 3,61 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, | Theo mô tả chương V | 1 | 1 tủ |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Theo mô tả chương V | 69 | 1 đầu cáp |
| 32 | Đánh số cột đèn | Theo mô tả chương V | 4 | cột |
| 33 | dây đồng trần M6 | Theo mô tả chương V | 379 | m |
| 34 | Lắp đặt cáp đồng ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA( 4x10mm2 | Theo mô tả chương V | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA( 4x6mm2 | Theo mô tả chương V | 379 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA(4x4mm2) | Theo mô tả chương V | 340,2 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo mô tả chương V | 5,2 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa ống nhựa xoắn HDPE 50/40 | Theo mô tả chương V | 725,5 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | Theo mô tả chương V | 2,25 | m |
| J | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng dặm cỏ nhật | Theo mô tả chương V | 1.180 | 1m2/lần |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ không thuẩn chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V | 1.652 | 100m2/lần |
| 3 | Trồng cây đường viền chuỗi ngọc | Theo mô tả chương V | 139,8 | 2 trồng dặm/ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 51,188 | 1m3 |
| 5 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa | Theo mô tả chương V | 1,82 | 100cây |
| 6 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo mô tả chương V | 1,66 | 100 cây/năm |
| 7 | Duy trì cây bóng mát | Theo mô tả chương V | 16 | 1 cây/năm |
| 8 | thảm cỏ nhật | Theo mô tả chương V | 1.180 | m2 |
| 9 | đường viền cây chuỗi ngọc | Theo mô tả chương V | 466 | m dài |
| 10 | Cây ngâu ĐK tán 50-80cm | Theo mô tả chương V | 143 | cây |
| 11 | Cây OSAKA đỏ 15-20cm | Theo mô tả chương V | 6 | cây |
| 12 | Cây mẫu đơn | Theo mô tả chương V | 12 | cây |
| 13 | Cây ban tím 5-8m ĐK gốc 15-20cm | Theo mô tả chương V | 8 | cây |
| 14 | Cây lộc vừng 5-8m ĐK gốc 25-30cm | Theo mô tả chương V | 2 | cây |
| 15 | Cây đào 4-6m ĐK 10-15cm | Theo mô tả chương V | 11 | cây |
| 16 | Thảm hoa xác pháo | Theo mô tả chương V | 86 | m2 |
| K | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Theo mô tả chương V | 4 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi