Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210542671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 09:45:00 đến ngày 2021-05-28 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,160,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh đấu nối tuyến 1 | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 28,56 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,286 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,286 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,286 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 15,038 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,353 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,504 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,504 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,504 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 13,392 | m3 |
| 11 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,339 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,432 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,784 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,52 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,549 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,481 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,949 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 295,92 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,6 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,113 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,855 | m3 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cấu kiện |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,794 | 100m3 |
| B | Xây kè đường | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 15,36 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,382 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,536 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,536 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,536 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 29,72 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,675 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 2,972 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 2,972 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,972 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 51,29 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,252 | 100m2 |
| 13 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,129 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 102,58 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,9 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,003 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 95,783 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 321,12 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,217 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8 | m3 |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 67 | cái |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cấu kiện |
| 24 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 15,715 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,414 | 100m3 |
| C | Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 40,377 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,634 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 4,038 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 4,038 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,038 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 26,255 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,363 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 1,07 | 100m3 |
| 9 | Ni lông lót nền chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,84 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,669 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 102,6 | m3 |
| 12 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 13,38 | 10m |
| 13 | Xoa mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 684 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi